TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

FOMO là gì? Nghĩa của FOMO, JOMO và cách dùng đúng trong tiếng Anh

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
FOMO là gì? Nghĩa của FOMO, JOMO và cách dùng đúng trong tiếng Anh
Nội dung chính
  1. FOMO là viết tắt của từ gì?
  2. FOMO nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh?
  3. Cách dùng FOMO trong câu tiếng Anh
  4. FOMO khác gì JOMO, FOBO và YOLO?
  5. Vì sao FOMO phổ biến trên mạng xã hội?
  6. Làm sao để bớt FOMO? Một vài gợi ý đơn giản
  7. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến FOMO

FOMO là viết tắt của cụm tiếng Anh Fear Of Missing Out, nghĩa là nỗi sợ bị bỏ lỡ: cảm giác bồn chồn, lo lắng rằng người khác đang có trải nghiệm, cơ hội hay niềm vui mà mình không được tham gia. FOMO được đọc liền như một từ /ˈfoʊmoʊ/ (gần giống phâu-mâu), không đánh vần từng chữ cái. Ví dụ: I have serious FOMO when my friends travel without me. (Mình FOMO cực kỳ mỗi khi bạn bè đi chơi mà không có mình.)

Ở Việt Nam, “FOMO” được dùng gần như một tính từ hoặc động từ trong lời nói hằng ngày: “thấy ai cũng đi concert nên FOMO quá”, “đừng mua vì FOMO”. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu là danh từ, nên cách đặt câu có chút khác. Bài dưới đây giúp bạn hiểu đúng nghĩa và dùng tự nhiên như người bản xứ.

FOMO là viết tắt của từ gì?

Mỗi chữ cái trong FOMO tương ứng với một từ trong cụm gốc. Bảng sau tách nghĩa từng phần để bạn dễ nhớ:

Chữ cái Từ tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
F Fear /fɪər/ nỗi sợ, sự lo sợ
O Of /əv/ về, của (giới từ)
M Missing /ˈmɪsɪŋ/ việc bỏ lỡ, thiếu vắng
O Out /aʊt/ ra ngoài (trong cụm miss out = bỏ lỡ)

Điểm mấu chốt nằm ở cụm động từ miss out (on something), nghĩa là bỏ lỡ một điều tốt đẹp. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về loại cụm này, xem thêm bài phrasal verb là gì. Khác với KPI hay CV vốn được đọc từng chữ cái (xem cách gọi tên chữ cái ở bảng chữ cái tiếng Anh), FOMO là một acronym: viết tắt nhưng đọc liền thành một từ, giống NASA hay ASAP khi nói nhanh.

FOMO là viết tắt của từ gì?
FOMO là viết tắt của từ gì? – tóm tắt nhanh.

FOMO nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh?

Nghĩa gốc của FOMO luôn xoay quanh cảm giác “sợ mình lỡ mất”, nhưng sắc thái thay đổi theo bối cảnh:

Ngữ cảnh Sắc thái Ví dụ tiếng Việt thường gặp
Đời sống, bạn bè Tiếc nuối vì không được tham gia cuộc vui “Cả lớp đi Đà Lạt, mình ở nhà FOMO ghê”
Mạng xã hội So sánh bản thân với những gì người khác khoe “Lướt story ai cũng du lịch, tự nhiên thấy FOMO”
Mua sắm Mua vội vì sợ hết hàng, hết khuyến mãi “Chỉ còn 2 tiếng sale, FOMO nên chốt đơn luôn”
Học tập, công việc Lo bị tụt lại so với người khác “Ai cũng đi học thêm kỹ năng mới, mình FOMO quá”
Xu hướng Sợ không bắt kịp điều đang “hot” “Trend này ai cũng làm, không làm thì FOMO”

Bạn có thể thấy FOMO gắn rất chặt với trend và những nội dung viral trên mạng: khi một thứ lan truyền quá nhanh, cảm giác “mình phải thử ngay” cũng xuất hiện theo.

FOMO nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh?
FOMO nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh? – tóm tắt nhanh.

Cách dùng FOMO trong câu tiếng Anh

Người bản xứ thường dùng FOMO như danh từ không đếm được, đi kèm các động từ have, get, give, feel. Một số cấu trúc tự nhiên:

  • have/get FOMO: bị FOMO
  • give someone FOMO: khiến ai đó FOMO
  • FOMO about/over something: FOMO về điều gì
  • out of FOMO: vì FOMO mà…
  • a case of FOMO / serious FOMO: một cơn FOMO / FOMO nặng

Ví dụ Anh – Việt:

  • Lucy’s travel photos are giving me major FOMO. – Ảnh du lịch của Lucy làm mình FOMO dữ dội.
  • Minh joined the club out of FOMO, not because he liked it. – Minh vào câu lạc bộ vì FOMO chứ không phải vì thích.
  • Don’t buy it just because of FOMO. – Đừng mua chỉ vì sợ bỏ lỡ.
  • I got FOMO when I saw everyone at the festival. – Mình thấy FOMO khi nhìn mọi người ở lễ hội.
  • Peter skipped the party and had no FOMO at all. – Peter bỏ buổi tiệc mà chẳng thấy tiếc chút nào.
  • Lan turned off notifications to avoid FOMO during exams. – Lan tắt thông báo để không bị FOMO trong mùa thi.
  • Is it real interest or just FOMO? – Đó là hứng thú thật hay chỉ là FOMO?

Lưu ý: câu “I’m so FOMO” khá phổ biến trong cách nói của giới trẻ Việt nhưng nghe chưa tự nhiên với nhiều người bản xứ. Cách an toàn hơn là I have so much FOMO hoặc I’m feeling FOMO. Tên Lucy trong ví dụ trên là tên nữ quen thuộc, bạn có thể tìm hiểu nghĩa ở bài tên Lucy có ý nghĩa là gì.

FOMO khác gì JOMO, FOBO và YOLO?

Xung quanh FOMO có cả một “họ” từ viết tắt dễ nhầm lẫn. Bảng so sánh nhanh:

Từ Dạng đầy đủ Nghĩa
FOMO Fear Of Missing Out Sợ bỏ lỡ
JOMO Joy Of Missing Out Niềm vui khi chủ động đứng ngoài, tận hưởng sự yên tĩnh
FOBO Fear Of Better Options Sợ có lựa chọn tốt hơn nên chần chừ không quyết
YOLO You Only Live Once Sống chỉ một lần, cứ làm đi

JOMO thường được nhắc như “liều thuốc” ngược lại của FOMO: thay vì lo lắng vì không có mặt ở mọi nơi, bạn vui vẻ với lựa chọn nghỉ ngơi của mình, gần với tinh thần healing mà nhiều bạn trẻ hay nói. Còn YOLO đôi khi lại là “bạn đồng hành” của FOMO, vì cả hai đều thúc đẩy ta làm ngay mà ít cân nhắc.

Vì sao FOMO phổ biến trên mạng xã hội?

Mạng xã hội cho chúng ta thấy liên tục những khoảnh khắc đẹp nhất của người khác: chuyến đi, bữa ăn, thành tích. Khi chỉ nhìn phần “nổi bật” đó, ta dễ so sánh và cảm thấy cuộc sống của mình kém thú vị hơn. Vì vậy FOMO thường được nhắc cùng những từ như overthinking (nghĩ quá nhiều) hay cảm giác áp lực đồng trang lứa (peer pressure).

Ở góc độ ngôn ngữ, FOMO chỉ mô tả một cảm xúc rất đời thường, không phải thuật ngữ chẩn đoán. Nếu cảm giác lo âu kéo dài và ảnh hưởng tới giấc ngủ, học tập, việc trò chuyện với người thân hoặc chuyên gia tâm lý là lựa chọn nên cân nhắc.

Làm sao để bớt FOMO? Một vài gợi ý đơn giản

  • Tự hỏi: “Mình muốn điều này thật, hay chỉ vì người khác đang có?” – câu hỏi tiếng Anh tương ứng là Do I really want it, or is it just FOMO?
  • Giới hạn thời gian lướt mạng, tắt bớt thông báo không cần thiết.
  • Khi mua sắm, đặt quy tắc chờ một ngày trước khi chốt món đồ không thiết yếu.
  • Ghi lại những điều mình đã làm được thay vì chỉ nhìn danh sách việc người khác làm.

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến FOMO

Từ/cụm Nghĩa
miss out (on) bỏ lỡ
left out bị bỏ rơi, bị ra rìa
peer pressure áp lực đồng trang lứa
impulse buying mua sắm bốc đồng
scroll lướt (màn hình)
digital detox “cai” thiết bị số một thời gian

Muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề cảm xúc và đời sống số, bạn có thể ôn thêm ở chuyên mục từ vựng tiếng Anh hoặc đọc tiếp các từ lóng gần gũi như lowkey, POV.

Câu hỏi thường gặp

FOMO nghĩa tiếng Việt là gì?

FOMO là viết tắt của Fear Of Missing Out, nghĩa là nỗi sợ bị bỏ lỡ, cảm giác lo rằng người khác đang có trải nghiệm hay cơ hội mà mình không có.

FOMO đọc như thế nào?

FOMO được đọc liền như một từ /ˈfoʊmoʊ/, gần giống “phâu-mâu”, không đánh vần từng chữ F-O-M-O.

JOMO là gì, khác FOMO ra sao?

JOMO là Joy Of Missing Out, niềm vui khi chủ động không tham gia và tận hưởng thời gian của riêng mình. Đây là trạng thái ngược lại với FOMO.

Nói “I'm so FOMO” có đúng không?

Câu này được hiểu nhưng chưa thật tự nhiên vì FOMO chủ yếu là danh từ. Nên nói “I have so much FOMO” hoặc “That gives me FOMO”.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm