Block /blɒk/ (Anh–Anh) hoặc /blɑːk/ (Anh–Mỹ), đọc gần đúng blốc, vừa là động từ nghĩa là chặn, ngăn lại, vừa là danh từ nghĩa là khối, tảng hoặc dãy nhà, tòa nhà. Trên mạng xã hội, “block” là chặn một tài khoản để người đó không thể nhắn tin, xem trang cá nhân hay tương tác với bạn nữa; bỏ chặn gọi là unblock.
Người Việt dùng block chủ yếu với nghĩa mạng xã hội: “bị block rồi”, “block luôn cho nhẹ đầu”. Nhưng trong tiếng Anh, từ này còn xuất hiện ở rất nhiều nơi: địa chỉ chung cư (Block A), lịch làm việc (time block), thể thao (block shot), thậm chí là cảm giác bí ý tưởng (writer’s block). Hãy cùng xem từng nghĩa.
Block nghĩa là gì?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | UK /blɒk/, US /blɑːk/ |
| Từ loại | Động từ (block – blocked – blocked); danh từ (a block) |
| Nghĩa động từ | Chặn, ngăn cản, làm tắc |
| Nghĩa danh từ | Khối, tảng; dãy nhà, tòa nhà; khoảng thời gian liền mạch |
| Từ trái nghĩa | unblock (bỏ chặn), clear (dọn thông) |

Block trên mạng xã hội nghĩa là gì?
Khi bạn block ai đó trên ứng dụng nhắn tin hay mạng xã hội, thông thường người đó sẽ không gửi tin nhắn, không gọi, không tìm thấy hoặc không xem được nội dung của bạn (mức độ cụ thể tùy từng nền tảng). Đây là công cụ để bảo vệ bản thân trước tin nhắn làm phiền, quấy rối hoặc lừa đảo.
| Thao tác | Tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|
| mute | Tắt tiếng, ẩn bài của ai đó | Nhẹ – người kia không biết |
| unfollow | Bỏ theo dõi | Nhẹ – vẫn là bạn bè |
| restrict | Hạn chế tương tác | Trung bình |
| unfriend | Hủy kết bạn | Trung bình – có thể kết bạn lại |
| block | Chặn | Mạnh – cắt hầu hết liên lạc |
| report | Báo cáo vi phạm | Gửi cho nền tảng xem xét |
Block khác với ghost: ghost là im lặng biến mất, không trả lời nhưng chưa chặn; block là chủ động cắt kênh liên lạc. Nếu ai đó liên tục theo dõi, soi trang cá nhân của bạn một cách khó chịu (hành vi thường gọi là stalk), block là lựa chọn hợp lý.

Các nghĩa khác của block
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhà ở | Tòa, dãy nhà trong khu chung cư | Block B, Floor 12 – Tòa B, tầng 12 |
| Đường phố (Mỹ) | Khoảng phố giữa hai ngã tư | The shop is two blocks away. – Cửa hàng cách hai dãy phố. |
| Vật liệu | Khối, tảng | a block of ice – một khối đá |
| Thời gian | Khoảng thời gian liền mạch | a two-hour block – một khung hai tiếng |
| Thể thao | Chắn bóng, cản phá | a great block – một pha chắn bóng đẹp |
| Giao thông | Chặn, làm tắc | The road is blocked. – Đường bị chặn. |
| Đồ chơi | Khối xếp hình | building blocks – bộ xếp hình |
Ví dụ câu với block
- Lan blocked the spam account. – Lan đã chặn tài khoản spam.
- I think he blocked me on social media. – Mình nghĩ anh ấy chặn mình trên mạng xã hội rồi.
- You can unblock her if you change your mind. – Bạn có thể bỏ chặn cô ấy nếu đổi ý.
- Minh lives in Block C of the apartment complex. – Minh sống ở tòa C của khu chung cư.
- A fallen tree is blocking the road. – Một cái cây đổ đang chặn đường.
- Peter blocks two hours every morning for deep work. – Peter dành riêng hai tiếng mỗi sáng để làm việc tập trung.
- I have writer’s block today. – Hôm nay mình bị bí ý tưởng.
- The kids are playing with wooden blocks. – Bọn trẻ đang chơi xếp khối gỗ.
Cụm động từ và thành ngữ với block
- block out: che, chắn (ánh sáng, tiếng ồn); gạt bỏ khỏi suy nghĩ. These curtains block out the light. – Rèm này chắn sáng.
- block off: rào chắn, phong tỏa một khu vực. The street was blocked off for the festival. – Con phố bị rào lại cho lễ hội.
- writer’s block: tình trạng bí ý tưởng khi viết.
- mental block: “tắc” trong đầu, không nhớ ra hoặc không nghĩ tiếp được.
- the new kid on the block: người hoặc sản phẩm mới xuất hiện.
- roadblock: chốt chặn đường; nghĩa bóng là trở ngại.
Block out và block off là ví dụ hay để ôn phrasal verb: thêm một giới từ nhỏ, nghĩa thay đổi đáng kể.
Khi nào nên block?
Block không phải là hành động “xấu tính”. Đó là cách đặt ranh giới khi bạn bị làm phiền, bị đối xử toxic, nhận tin nhắn lừa đảo hoặc muốn khép lại một mối quan hệ để move on. Với những bất đồng nhỏ, bạn có thể cân nhắc mute hoặc trò chuyện thẳng thắn trước. Nếu gặp quấy rối nghiêm trọng, hãy block kết hợp report để nền tảng xử lý.
Giới trẻ Việt dùng block thế nào?
Các câu thường nghe: “block thẳng tay”, “bị block mà không biết lý do”, “gỡ block chưa?”. Khi viết tiếng Anh, nhớ chia đúng thì: She blocked me (quá khứ) hoặc I’ve been blocked (hiện tại hoàn thành, bị động). Nếu muốn đổi một cái tên mới cho tài khoản sau khi “làm lại từ đầu”, tham khảo bài đặt tên nick Facebook bằng tiếng Anh.






