TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Trend là gì? Bắt trend, trendy, trending nghĩa là gì?

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Trend là gì? Bắt trend, trendy, trending nghĩa là gì?
Nội dung chính
  1. Trend nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Trend dùng trong những ngữ cảnh nào?
  3. Phân biệt trend, trendy, trending và trendsetter
  4. Ví dụ câu với trend
  5. Collocation thường gặp với trend
  6. Trend, fad, viral khác nhau thế nào?
  7. Bắt trend trong công việc sáng tạo nội dung

Trend /trend/ (đọc gần đúng: tren-đ) là danh từ tiếng Anh nghĩa là xu hướng, chiều hướng phát triển; trên mạng xã hội, trend được hiểu là trào lưu đang được nhiều người quan tâm, bắt chước trong một thời gian. Ví dụ: Short videos are a big trend. (Video ngắn đang là một xu hướng lớn.) Trend cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là có xu hướng, đi theo hướng nào đó.

Trong tiếng Việt, “trend” đã thành từ quen miệng: “bắt trend”, “trend mới”, “hết trend rồi”. Tuy vậy, khi chuyển sang câu tiếng Anh, nhiều bạn nhầm giữa trend, trendy và trending, hoặc dùng sai giới từ. Bài này giải thích lần lượt từng dạng, kèm ví dụ dịch sẵn.

Trend nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Phiên âm /trend/
Từ loại Danh từ (a trend, trends); động từ (to trend)
Nghĩa chính Xu hướng, chiều hướng; trào lưu, mốt
Mức độ Dùng được cả trong văn trang trọng lẫn đời thường
Từ gần nghĩa tendency, movement, fashion, craze, fad

Điểm cần nhớ: nghĩa gốc của trend khá “nghiêm túc”. Trong báo cáo kinh tế, khoa học, người ta nói a downward trend (xu hướng giảm), population trends (xu hướng dân số). Nghĩa “trào lưu mạng” chỉ là một cách dùng phổ biến gần đây.

Trend nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Trend nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Trend dùng trong những ngữ cảnh nào?

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Mạng xã hội Trào lưu, thử thách đang hot a TikTok dance trend – trào lưu nhảy
Thời trang Mốt, phong cách đang thịnh hành fashion trends – xu hướng thời trang
Kinh doanh Xu hướng thị trường, hành vi tiêu dùng market trends – xu hướng thị trường
Số liệu, biểu đồ Chiều hướng tăng hoặc giảm an upward trend – xu hướng tăng
Đời sống Thói quen mới lan rộng the trend of working remotely – xu hướng làm việc từ xa
Trend dùng trong những ngữ cảnh nào?
Trend dùng trong những ngữ cảnh nào? – tóm tắt nhanh.
  • trend (danh từ): xu hướng. This is the latest trend. – Đây là xu hướng mới nhất.
  • trendy (tính từ, thân mật): hợp mốt, sành điệu. Lucy wears trendy clothes. – Lucy mặc đồ rất hợp mốt.
  • trending (tính từ/động từ dạng -ing): đang thịnh hành, đang lên xu hướng. This hashtag is trending. – Hashtag này đang lên xu hướng.
  • trendsetter (danh từ): người khởi xướng xu hướng. She is a trendsetter in her school. – Cô ấy là người tạo xu hướng ở trường.
  • trend-follower: người chạy theo xu hướng.

Nếu muốn khen một bộ đồ hợp mốt, bạn có thể dùng trendy cùng với từ outfit: What a trendy outfit! Muốn ôn lại cách tính từ đứng trước danh từ, xem bài tính từ là gì.

Ví dụ câu với trend

  • Minh always follows the latest trends. – Minh luôn chạy theo xu hướng mới nhất.
  • Retro style is back in trend. – Phong cách hoài cổ đang quay lại thành mốt.
  • Sales show an upward trend this quarter. – Doanh số cho thấy xu hướng tăng trong quý này.
  • The video started a new trend online. – Video đã khởi đầu một trào lưu mới trên mạng.
  • Prices are trending down. – Giá đang có xu hướng giảm.
  • Lan doesn’t care about trends; she wears what she likes. – Lan không quan tâm xu hướng; cô mặc thứ mình thích.
  • What’s trending on social media today? – Hôm nay trên mạng xã hội đang có gì hot?
  • That trend didn’t last long. – Trào lưu đó không kéo dài lâu.

Collocation thường gặp với trend

  • follow a trend: theo xu hướng – tương đương “bắt trend”.
  • set / start a trend: tạo ra, khởi xướng xu hướng.
  • jump on a trend / jump on the bandwagon: nhảy vào bắt trend.
  • a growing trend: xu hướng ngày càng phổ biến.
  • a passing trend / a fad: trào lưu nhất thời.
  • buck the trend: đi ngược xu hướng chung.

Trend, fad, viral khác nhau thế nào?

Từ Nghĩa Thời gian
trend Xu hướng, có thể kéo dài nhiều tháng, nhiều năm Trung bình – dài
fad Mốt nhất thời, nở rộ rồi biến mất nhanh Ngắn
viral (Nội dung) lan truyền rất nhanh, rộng Thường bùng nổ trong vài ngày

Một video có thể viral rồi kéo theo cả một trend; nhưng không phải trend nào cũng bắt đầu từ một nội dung viral. Những trào lưu kiểu thẩm mỹ thập niên 2000 như Y2K là ví dụ cho xu hướng quay vòng.

Bắt trend trong công việc sáng tạo nội dung

Với người làm content hay digital marketing, “bắt trend” (tiếng Anh thường gọi là trendjacking hoặc riding a trend) là tận dụng chủ đề đang hot để nội dung dễ tiếp cận hơn. Một vài lưu ý khi bắt trend:

  • Chọn trend phù hợp với thương hiệu và khán giả của mình, đừng cố gán ghép.
  • Tránh các trend gây nguy hiểm, xúc phạm người khác hoặc liên quan đến sự việc đau lòng.
  • Kiểm tra bản quyền âm nhạc, hình ảnh khi làm lại theo trend.
  • Nhanh nhưng không ẩu: trend có vòng đời ngắn, song nội dung kém chất lượng có thể gây phản tác dụng.

Nếu bạn đang lập kênh và cần một cái tên dễ nhớ, tham khảo bài tên tiếng Anh cho YouTube. Còn để mở rộng vốn từ mạng xã hội khác, hãy ghé chuyên mục từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Trend nghĩa là gì?

Trend nghĩa là xu hướng, chiều hướng phát triển; trên mạng xã hội, trend là trào lưu đang được nhiều người quan tâm và làm theo.

Bắt trend tiếng Anh là gì?

Bắt trend có thể nói là follow a trend, jump on a trend hoặc ride a trend. Trong marketing, việc tận dụng trend đôi khi được gọi là trendjacking.

Trendy và trending khác nhau thế nào?

Trendy nghĩa là hợp mốt, sành điệu, dùng để mô tả người hoặc đồ vật; trending nghĩa là đang lên xu hướng, thường dùng cho chủ đề, hashtag, video.

Trend đọc như thế nào?

Trend đọc là /trend/, gần giống “tren-đ”, âm d cuối bật nhẹ.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm