Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ như up, off, out, on, down), tạo thành một nghĩa mới thường khác hẳn nghĩa của động từ gốc. Ví dụ: give là “cho”, nhưng give up là “từ bỏ”; look là “nhìn”, còn look after là “chăm sóc”.
Phrasal verb là phần khiến nhiều người học thấy tiếng Anh “khó đoán”, vì không thể ghép nghĩa từng chữ. Nhưng đây cũng là thứ làm câu nói nghe tự nhiên như người bản ngữ: người Anh, người Mỹ nói find out nhiều hơn discover, put off nhiều hơn postpone trong giao tiếp hằng ngày. Bài này giải thích cấu tạo, các loại cụm động từ, quy tắc đặt tân ngữ và bảng 65 phrasal verb thông dụng nhất chia theo nhóm.
Phrasal verb là gì và được cấu tạo thế nào?
Cấu tạo: động từ + tiểu từ (particle), đôi khi động từ + tiểu từ + giới từ. Phần động từ được chia thì bình thường, còn tiểu từ giữ nguyên: She gave up, He is giving up, They have given up.
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Động từ + trạng từ | wake up, go out, sit down | thức dậy, ra ngoài, ngồi xuống |
| Động từ + giới từ | look after, look for, get over | chăm sóc, tìm kiếm, vượt qua |
| Động từ + trạng từ + giới từ | look forward to, run out of, put up with | mong chờ, hết, chịu đựng |
Một phrasal verb có thể có nhiều nghĩa. Take off vừa là “cởi (áo)”, vừa là “(máy bay) cất cánh”, vừa là “thành công nhanh”. Vì vậy luôn học cụm động từ kèm câu ví dụ thay vì học nghĩa đơn lẻ.
Các loại phrasal verb: tách được và không tách được
1. Nội động từ (không có tân ngữ)
Đứng một mình, không cần tân ngữ: The plane took off. / Please sit down. / My car broke down.
2. Ngoại động từ tách được (separable)
Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau tiểu từ: Turn off the light = Turn the light off. Nhưng khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her…), nó bắt buộc đứng giữa: Turn it off, không nói Turn off it.
3. Ngoại động từ không tách được (inseparable)
Tân ngữ luôn đứng sau cả cụm: I’m looking for my keys, She looks after her grandmother, I’m looking for them (không nói looking them for). Phần lớn cụm có tiểu từ là giới từ thuần (after, for, into) thuộc nhóm này.
4. Cụm ba từ
Không tách được, tân ngữ đứng sau giới từ cuối: I look forward to seeing you (Mong được gặp bạn). Lưu ý to ở đây là giới từ, nên theo sau là V-ing. Xem thêm về giới từ trong tiếng Anh để hiểu vì sao.
Không có quy tắc tuyệt đối để đoán một cụm tách được hay không; từ điển học tập như Cambridge, Oxford thường ghi rõ bằng ký hiệu. Khi chưa chắc, đặt tân ngữ danh từ ở cuối cụm là cách an toàn.
65 phrasal verb thông dụng nhất (kèm ví dụ)
Nhóm với UP
Tiểu từ up thường mang ý “lên”, “hoàn tất”, “tăng lên”.
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | thức dậy, rời giường | I get up at 6 a.m. (Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.) |
| wake up | tỉnh giấc | Lan woke up late. (Lan dậy muộn.) |
| give up | từ bỏ | Don’t give up! (Đừng bỏ cuộc!) |
| look up | tra cứu | Look up the word in a dictionary. (Tra từ đó trong từ điển.) |
| pick up | nhặt lên; đón ai | I’ll pick you up at 7. (Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ.) |
| take up | bắt đầu (sở thích); chiếm (thời gian, chỗ) | Minh took up yoga. (Minh bắt đầu tập yoga.) |
| set up | thành lập; cài đặt | They set up a small shop. (Họ mở một cửa hàng nhỏ.) |
| turn up | vặn to; xuất hiện | Turn up the volume. (Vặn to âm lượng lên.) |
| show up | xuất hiện, có mặt | He didn’t show up. (Anh ấy không đến.) |
| grow up | lớn lên | I grew up in Hue. (Tôi lớn lên ở Huế.) |
| bring up | nuôi nấng; nêu ra | She was brought up by her aunt. (Cô ấy được dì nuôi lớn.) |
| make up | bịa ra; làm lành; trang điểm | They argued but made up. (Họ cãi nhau nhưng đã làm lành.) |
| cheer up | vui lên | Cheer up! It’s not your fault. (Vui lên! Không phải lỗi của bạn.) |
| hang up | cúp máy | Don’t hang up! (Đừng cúp máy!) |
| come up with | nghĩ ra (ý tưởng) | Nam came up with a great idea. (Nam nghĩ ra một ý tưởng hay.) |
| keep up with | theo kịp | It’s hard to keep up with the news. (Thật khó theo kịp tin tức.) |
| put up with | chịu đựng | I can’t put up with the noise. (Tôi không chịu nổi tiếng ồn.) |
Nhóm với ON, OFF
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn on | bật | Turn on the fan, please. (Bật quạt lên giúp mình.) |
| turn off | tắt | Turn it off. (Tắt nó đi.) |
| put on | mặc, đeo vào | Put on your coat. (Mặc áo khoác vào.) |
| take off | cởi ra; cất cánh | The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.) |
| try on | thử (quần áo) | Can I try on this dress? (Tôi thử chiếc váy này được không?) |
| go on | tiếp tục; diễn ra | Go on, I’m listening. (Nói tiếp đi, mình đang nghe.) |
| carry on | tiếp tục | Carry on with your work. (Cứ làm tiếp việc của bạn.) |
| hold on | chờ máy, đợi một chút | Hold on a second. (Đợi một chút.) |
| get on with | hòa hợp với | She gets on well with her colleagues. (Cô ấy hòa hợp với đồng nghiệp.) |
| move on | bước tiếp, vượt qua chuyện cũ | It’s time to move on. (Đến lúc bước tiếp rồi.) |
| put off | hoãn lại | We put off the meeting. (Chúng tôi hoãn cuộc họp.) |
| call off | hủy bỏ | The match was called off. (Trận đấu bị hủy.) |
| see off | tiễn ai | We saw Lucy off at the airport. (Chúng tôi tiễn Lucy ở sân bay.) |
Nhóm với OUT
Out thường mang ý “ra ngoài”, “đến cùng”, “làm rõ”.
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| find out | phát hiện, tìm ra | I found out the truth. (Tôi đã biết sự thật.) |
| figure out | hiểu ra, nghĩ ra cách | I can’t figure out this problem. (Tôi không giải được bài này.) |
| work out | tập thể dục; giải quyết ổn thỏa | Peter works out every morning. (Peter tập thể dục mỗi sáng.) |
| come out | ra mắt, được phát hành; lộ ra | Her new song came out last week. (Bài hát mới của cô ấy ra mắt tuần trước.) |
| go out | ra ngoài chơi; (đèn, lửa) tắt | Let’s go out tonight. (Tối nay đi chơi nhé.) |
| hang out | đi chơi, tụ tập | We often hang out at this café. (Chúng tôi hay tụ tập ở quán này.) |
| check out | trả phòng; xem thử | Check out this video! (Xem thử video này đi!) |
| fill out / fill in | điền (đơn) | Please fill out this form. (Vui lòng điền vào mẫu này.) |
| point out | chỉ ra | The teacher pointed out my mistakes. (Cô giáo chỉ ra lỗi của tôi.) |
| sort out | giải quyết, sắp xếp | Don’t worry, we’ll sort it out. (Đừng lo, ta sẽ giải quyết được.) |
| run out of | hết, cạn | We’ve run out of milk. (Nhà mình hết sữa rồi.) |
| look out | coi chừng | Look out! A car is coming. (Coi chừng! Có xe tới.) |
Fill in phổ biến hơn trong Anh–Anh, fill out phổ biến hơn trong Anh–Mỹ.
Nhóm với DOWN, BACK, AWAY
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sit down | ngồi xuống | Please sit down. (Mời ngồi.) |
| turn down | vặn nhỏ; từ chối | She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc.) |
| break down | (máy) hỏng; suy sụp | My car broke down. (Xe tôi bị hỏng.) |
| calm down | bình tĩnh lại | Calm down and tell me. (Bình tĩnh rồi kể mình nghe.) |
| slow down | chậm lại | Slow down, please! (Đi chậm lại!) |
| let down | làm thất vọng | I won’t let you down. (Tôi sẽ không làm bạn thất vọng.) |
| come back | quay lại | When will you come back? (Khi nào bạn quay lại?) |
| call back | gọi lại | I’ll call you back later. (Mình gọi lại sau nhé.) |
| give back | trả lại | Give it back to me. (Trả nó lại cho tôi.) |
| throw away | vứt đi | Don’t throw away plastic bottles. (Đừng vứt chai nhựa đi.) |
| run away | bỏ chạy, bỏ trốn | The cat ran away. (Con mèo chạy mất.) |
| pass away | qua đời (cách nói nhẹ nhàng) | His grandfather passed away last year. (Ông của anh ấy mất năm ngoái.) |
Các phrasal verb thông dụng khác
| Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look after | chăm sóc | Mai looks after her little brother. (Mai chăm em trai.) |
| look for | tìm kiếm | I’m looking for a new job. (Tôi đang tìm việc mới.) |
| look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. (Mong sớm nhận được phản hồi của bạn.) |
| take after | giống (người lớn trong nhà) | Kate takes after her mother. (Kate giống mẹ.) |
| get over | vượt qua, hồi phục | He got over the flu quickly. (Anh ấy khỏi cúm nhanh.) |
| go over | xem lại, ôn lại | Let’s go over the plan again. (Cùng xem lại kế hoạch nhé.) |
| get along with | hòa hợp với | Do you get along with your roommate? (Bạn có hợp với bạn cùng phòng không?) |
| come across | tình cờ thấy, gặp | I came across an old photo. (Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ.) |
| run into | tình cờ gặp ai | I ran into Nam at the mall. (Tôi tình cờ gặp Nam ở trung tâm thương mại.) |
| check in | làm thủ tục nhận phòng, lên máy bay | We checked in at 2 p.m. (Chúng tôi nhận phòng lúc 2 giờ chiều.) |
| hand in | nộp (bài, đơn) | Hand in your homework on Friday. (Nộp bài tập vào thứ Sáu.) |
Tổng cộng 65 cụm động từ ở năm bảng trên (fill out / fill in tính là một). Nếu muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề, bạn có thể xem thêm kho từ vựng tiếng Anh trên site.

Cách học phrasal verb hiệu quả
- Học theo tiểu từ: up thường là “lên/hoàn tất” (eat up, clean up), out là “ra/hết” (run out, sell out), off là “rời/ngắt” (turn off, take off). Biết nghĩa gốc của tiểu từ giúp đoán nghĩa nhanh hơn.
- Học theo chủ đề: buổi sáng (wake up, get up, put on), mua sắm (try on, pick out), du lịch (check in, check out, take off).
- Luôn học kèm câu ví dụ và để ý tân ngữ đứng ở đâu.
- Chú ý mức độ trang trọng: phrasal verb hợp với văn nói và email thân mật; trong văn bản trang trọng có thể thay bằng động từ đơn: put off → postpone, find out → discover, give up → abandon.
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verb
- Đặt đại từ sai vị trí: Pick up it → Pick it up.
- Tách cụm không tách được: look my keys for → look for my keys.
- Dùng to V sau look forward to: look forward to see you → look forward to seeing you.
- Quên tiểu từ: I gave smoking (sai nghĩa) → I gave up smoking.
- Chia sai động từ bất quy tắc: I taked off → I took off.
Phrasal verb là một mảnh quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh giao tiếp. Mỗi tuần học chắc 5 đến 10 cụm và dùng chúng ngay trong câu của mình sẽ hiệu quả hơn nhiều so với học thuộc cả danh sách dài.






