TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

GPA là gì? Cách hiểu điểm GPA, thang điểm 4 và cách ghi trong CV

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
GPA là gì? Cách hiểu điểm GPA, thang điểm 4 và cách ghi trong CV
Nội dung chính
  1. GPA là viết tắt của từ gì?
  2. Các loại GPA thường gặp
  3. GPA được tính như thế nào?
  4. GPA ở Việt Nam có giống nước ngoài không?
  5. Ví dụ câu với GPA
  6. Có nên ghi GPA vào CV không?
  7. Phân biệt GPA với các thuật ngữ gần

GPA là viết tắt của Grade Point Average, nghĩa là điểm trung bình học tập (điểm trung bình chung) của một học kỳ, một năm hoặc cả khóa học. GPA đọc là /ˌdʒiː piː ˈeɪ/ (gần đúng: gi-pi-ây) và thường được tính theo thang điểm 4, trong đó 4.0 là mức cao nhất ở hệ phổ biến.

Bạn sẽ gặp GPA khi xem bảng điểm đại học, nộp hồ sơ học bổng, du học hay viết CV xin việc. Vì mỗi quốc gia, mỗi trường có cách tính khác nhau, nhiều bạn bối rối không biết “GPA 3.2” là giỏi hay khá, có nên ghi vào CV không. Bài này giải thích nghĩa từng chữ, các loại GPA và những điều cần lưu ý.

GPA là viết tắt của từ gì?

Chữ Từ đầy đủ Phiên âm Nghĩa
G Grade /ɡreɪd/ ≈ grây-đ Điểm, mức xếp loại
P Point /pɔɪnt/ ≈ poi-n Điểm số (quy đổi)
A Average /ˈævərɪdʒ/ ≈ e-vơ-rịch Trung bình

Ghép lại, Grade Point Average là “điểm trung bình của các điểm quy đổi”. Ở hệ thống phổ biến tại Mỹ, mỗi môn được chấm bằng chữ cái (A, B, C, D, F), sau đó quy ra điểm số (A = 4, B = 3, C = 2, D = 1, F = 0) rồi tính trung bình có trọng số theo số tín chỉ. Khi đọc từng chữ cái, bạn có thể xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh để phát âm G /dʒiː/, P /piː/, A /eɪ/ cho chuẩn.

Các loại GPA thường gặp

Thuật ngữ Nghĩa
Semester GPA / Term GPA Điểm trung bình một học kỳ
Cumulative GPA (CGPA) Điểm trung bình tích lũy từ đầu khóa đến thời điểm hiện tại
Major GPA Điểm trung bình các môn chuyên ngành
Unweighted GPA GPA không tính hệ số độ khó môn học
Weighted GPA GPA có cộng hệ số cho lớp nâng cao (phổ biến ở bậc phổ thông Mỹ, có thể vượt 4.0)
Các loại GPA thường gặp
Các loại GPA thường gặp – tóm tắt nhanh.

GPA được tính như thế nào?

Công thức chung: lấy điểm hệ 4 của từng môn nhân với số tín chỉ của môn đó, cộng tất cả lại rồi chia cho tổng số tín chỉ.

Ví dụ minh họa: Minh học ba môn trong học kỳ.

Môn Tín chỉ Điểm chữ Điểm hệ 4 Tín chỉ × điểm
Tiếng Anh 3 A 4 12
Kinh tế vi mô 3 B 3 9
Tin học 2 C 2 4
Tổng 8 25

GPA học kỳ của Minh = 25 ÷ 8 = 3.125, thường làm tròn thành 3.13. Nếu cần đọc con số này bằng tiếng Anh, bạn nói three point one three; cách đọc số thập phân có trong bài cách đọc số trong tiếng Anh. Tên các môn học bằng tiếng Anh có ở bài môn học tiếng Anh.

GPA được tính như thế nào?
GPA được tính như thế nào? – tóm tắt nhanh.

GPA ở Việt Nam có giống nước ngoài không?

Nhiều trường đại học Việt Nam đào tạo theo tín chỉ và cũng dùng thang điểm 4 song song với thang điểm 10. Tuy nhiên, khoảng quy đổi giữa điểm 10, điểm chữ và điểm 4, cũng như việc có thêm mức A+, B+, C+ hay không, do từng trường quy định. Vì vậy, khi cần quy đổi chính xác, hãy xem quy chế đào tạo hoặc bảng điểm chính thức của trường bạn.

Khi nộp hồ sơ du học, một số trường nước ngoài tự quy đổi bảng điểm, số khác yêu cầu dịch vụ thẩm định bảng điểm. Bạn nên ghi đúng thang điểm gốc kèm GPA, ví dụ “GPA: 3.4/4.0” hoặc “8.2/10”, để người đọc không hiểu nhầm. Hồ sơ du học thường đi kèm chứng chỉ ngoại ngữ như IELTS.

Ví dụ câu với GPA

  • What’s your GPA? – GPA của bạn bao nhiêu?
  • Lan graduated with a GPA of 3.6 out of 4.0. – Lan tốt nghiệp với GPA 3.6 trên thang 4.0.
  • This scholarship requires a minimum GPA of 3.0. – Học bổng này yêu cầu GPA tối thiểu 3.0.
  • Peter is trying to raise his GPA this semester. – Peter đang cố nâng GPA học kỳ này.
  • My cumulative GPA dropped after a difficult year. – GPA tích lũy của mình giảm sau một năm học khó khăn.
  • She has a high GPA and strong extracurricular activities. – Cô ấy có GPA cao và hoạt động ngoại khóa nổi bật.

Có nên ghi GPA vào CV không?

  • Nên ghi khi bạn là sinh viên hoặc mới tốt nghiệp và GPA ở mức tốt; khi nhà tuyển dụng yêu cầu rõ; khi ứng tuyển chương trình thực tập, quản trị viên tập sự.
  • Có thể bỏ khi bạn đã có vài năm kinh nghiệm – lúc này thành tích công việc quan trọng hơn.
  • Cách ghi: đặt trong mục Education, ghi kèm thang điểm: Bachelor of Business Administration – GPA: 3.5/4.0.

Xem thêm cách sắp xếp mục học vấn trong bài CV là gì và cơ hội cho sinh viên ở bài intern là gì. Ngoài điểm số, một portfolio sản phẩm thật cũng giúp bạn nổi bật hơn.

Phân biệt GPA với các thuật ngữ gần

  • GPA vs grade: grade là điểm của một môn hoặc một bài; GPA là trung bình của nhiều môn.
  • GPA vs transcript: transcript là bảng điểm chính thức liệt kê từng môn; GPA là con số tổng hợp in trên đó.
  • GPA vs class rank: class rank là thứ hạng so với bạn cùng khóa, không phải điểm trung bình.
  • Dean’s List: danh sách sinh viên có thành tích học tập cao trong học kỳ ở nhiều trường nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

GPA là viết tắt của từ gì?

GPA là viết tắt của Grade Point Average, nghĩa là điểm trung bình học tập của một học kỳ, năm học hoặc cả khóa.

GPA 4.0 có phải điểm tối đa không?

Với thang điểm 4 không tính hệ số, 4.0 là mức cao nhất. Một số hệ thống có tính hệ số môn nâng cao (weighted GPA) nên GPA có thể vượt 4.0.

Làm sao quy đổi điểm hệ 10 sang GPA hệ 4?

Khoảng quy đổi do từng trường quy định trong quy chế đào tạo, vì vậy bạn nên dùng bảng quy đổi chính thức của trường hoặc GPA in trên bảng điểm.

CGPA khác GPA thế nào?

CGPA (Cumulative GPA) là điểm trung bình tích lũy qua nhiều học kỳ, còn GPA có thể chỉ tính cho một học kỳ.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm