CV là viết tắt của cụm Latin Curriculum Vitae, nghĩa đen là “dòng đời”, trong tiếng Việt thường gọi là sơ yếu lý lịch hoặc hồ sơ xin việc. Đây là tài liệu tóm tắt thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng để nhà tuyển dụng đánh giá bạn. CV đọc là /ˌsiː ˈviː/, gần giống “xi-vi”.
Ở Việt Nam, “gửi CV”, “sửa CV”, “CV xin việc” đã thành cách nói chung cho mọi loại hồ sơ ứng tuyển. Nhưng khi nộp cho công ty nước ngoài, bạn sẽ gặp thêm chữ resume và tên các mục bằng tiếng Anh. Bài này giúp bạn hiểu đúng chữ CV, đọc chuẩn và đặt tên mục cho đúng.
CV viết tắt của từ gì? Nghĩa từng phần
| Phần | Gốc Latin | Nghĩa |
|---|---|---|
| C – Curriculum | curriculum | đường đi, tiến trình |
| V – Vitae | vita (đời sống), dạng vitae | của cuộc đời |
Cụm đầy đủ đọc là /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ (≈ “cơ-rí-kiu-lầm vi-tai”); một số người đọc /ˈviːtiː/. Trong giao tiếp, gần như ai cũng nói gọn “CV”, đọc theo tên chữ cái C /siː/ và V /viː/. Lỗi hay gặp của người Việt là đọc “xê-vê” theo kiểu tiếng Việt; muốn chuẩn hơn hãy luyện tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh. Số nhiều của CV là CVs.
Phân biệt CV và resume
Đây là điểm nhiều người thắc mắc nhất, vì cách hiểu khác nhau giữa các nước:
| Tiêu chí | CV | Resume (résumé) |
|---|---|---|
| Ở Anh, Úc, châu Âu | Hồ sơ xin việc thông thường, thường 1–2 trang | Ít dùng |
| Ở Mỹ, Canada | Hồ sơ dài, chi tiết, chủ yếu dùng cho học thuật, nghiên cứu, y khoa | Hồ sơ xin việc phổ biến, ngắn gọn, thường 1 trang |
| Nội dung | Có thể liệt kê đầy đủ quá trình học tập, công trình, giải thưởng | Chọn lọc thông tin sát với vị trí ứng tuyển |
| Ở Việt Nam | Gọi chung cho hồ sơ xin việc | Thường được hiểu giống CV |
Tóm lại, nếu nộp cho công ty Việt Nam hay công ty theo phong cách Anh, cứ gọi là CV. Nếu nhà tuyển dụng Mỹ yêu cầu resume, hãy làm bản ngắn gọn, tập trung vào thành tích liên quan. Ngoài CV, nhiều ngành sáng tạo còn cần thêm portfolio để trưng bày sản phẩm thực tế.

Các mục trong CV tiếng Anh
| Tên mục tiếng Anh | Nghĩa | Nên ghi gì |
|---|---|---|
| Personal details / Contact information | Thông tin cá nhân, liên hệ | Họ tên, số điện thoại, email, thành phố |
| Summary / Career objective | Tóm tắt, mục tiêu nghề nghiệp | 2–3 câu về bạn và vị trí mong muốn |
| Work experience | Kinh nghiệm làm việc | Vị trí, công ty, thời gian, kết quả nổi bật |
| Education | Học vấn | Trường, chuyên ngành, năm tốt nghiệp, điểm nếu nổi bật |
| Skills | Kỹ năng | Kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ, phần mềm |
| Certificates | Chứng chỉ | Chứng chỉ ngoại ngữ, chuyên môn |
| Activities / Projects | Hoạt động, dự án | Dự án, hoạt động tình nguyện liên quan |
| References | Người tham chiếu | Người có thể xác nhận về bạn, hoặc ghi “available upon request” |
Phần họ tên trong CV tiếng Anh nên viết không dấu và thống nhất với giấy tờ, ví dụ “Nguyen Van Minh” hoặc “Minh Van Nguyen”. Cách sắp xếp họ, tên đệm, tên được giải thích kỹ ở bài cách viết họ tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Nếu bạn có điểm học tập tốt, có thể ghi thêm GPA trong mục Education.

Mẫu câu tiếng Anh với CV
- Please send your CV to our HR team. – Vui lòng gửi CV cho bộ phận nhân sự.
- Lucy updated her CV before applying. – Lucy cập nhật CV trước khi ứng tuyển.
- Your CV should be no longer than two pages. – CV của bạn không nên dài quá hai trang.
- I’ve attached my CV for your consideration. – Tôi đính kèm CV để quý công ty xem xét.
- Minh’s CV highlights his marketing experience. – CV của Minh làm nổi bật kinh nghiệm marketing.
- We received over a hundred CVs for this role. – Chúng tôi nhận được hơn một trăm CV cho vị trí này.
Câu “I’ve attached my CV” rất hợp để mở đầu email ứng tuyển. Bạn có thể đối chiếu yêu cầu trong JD (mô tả công việc) để chỉnh CV cho sát, rồi gửi cho bộ phận HR. Sinh viên mới ra trường thường bắt đầu bằng vị trí intern, nên CV có thể nhấn mạnh dự án học tập và hoạt động ngoại khoá.
CV còn có nghĩa nào khác?
- CV (mã lực): trong tiếng Việt, “CV” còn dùng cho đơn vị mã lực, bắt nguồn từ tiếng Pháp cheval-vapeur, ví dụ “động cơ 150 CV”. Tiếng Anh thường dùng horsepower (hp).
- CV trong thể thao điện tử, mạng xã hội: đôi khi là cách gọi vui “bảng thành tích” của một người, như “CV của tuyển thủ này rất khủng”.
Lỗi thường gặp khi viết CV tiếng Anh
- Dùng email thiếu chuyên nghiệp; nên dùng địa chỉ có họ tên.
- Viết câu quá dài; nên bắt đầu mỗi gạch đầu dòng bằng động từ như managed, created, improved.
- Sai thì: việc đã làm ở công ty cũ dùng quá khứ đơn, công việc hiện tại dùng hiện tại đơn.
- Không kiểm tra chính tả tên công ty, tên trường.






