Môn học tiếng Anh là school subject (hoặc gọi tắt là subject). Các môn chính ở trường Việt Nam gồm: Toán – Maths (Anh – Anh) / Math (Anh – Mỹ), Ngữ văn – Literature hoặc Vietnamese Literature, Tiếng Anh – English, Lịch sử – History, Địa lý – Geography, Tin học – IT, GDCD – Civic Education, Thể dục – PE.
Học sinh Việt Nam thường cần đến nhóm từ này khi viết thời khoá biểu bằng tiếng Anh, làm hồ sơ du học, viết đoạn văn “My favourite subject” hay đơn giản là trò chuyện với bạn nước ngoài. Một số môn đặc thù của chương trình Việt Nam không có tên dịch “chuẩn duy nhất”, vì vậy bài viết ghi cả cách dịch phổ biến và giải thích khi nào dùng cách nào.
Bảng tên các môn học bằng tiếng Anh
| Môn học | Tiếng Anh | Phiên âm |
|---|---|---|
| Toán | Maths (UK) / Math (US); Mathematics | /mæθs/ – /mæθ/; /ˌmæθəˈmætɪks/ |
| Ngữ văn | Literature / Vietnamese Literature; Vietnamese Language and Literature | /ˈlɪtrətʃə(r)/ |
| Tiếng Việt (tiểu học) | Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ |
| Tiếng Anh | English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| Lịch sử | History | /ˈhɪstri/ |
| Địa lý | Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ |
| Vật lý | Physics | /ˈfɪzɪks/ |
| Hoá học | Chemistry | /ˈkemɪstri/ |
| Sinh học | Biology | /baɪˈɒlədʒi/ |
| Khoa học tự nhiên | Natural Science | /ˈnætʃrəl ˈsaɪəns/ |
| Khoa học (tiểu học) | Science | /ˈsaɪəns/ |
| Tự nhiên và Xã hội | Nature and Society | |
| Lịch sử và Địa lý | History and Geography | |
| Tin học | IT (Information Technology); Computer Science | /ˌaɪ ˈtiː/ |
| Công nghệ | Technology | /tekˈnɒlədʒi/ |
| Giáo dục công dân | Civic Education / Civics | /ˈsɪvɪks/ |
| Giáo dục kinh tế và pháp luật | Economic and Legal Education | |
| Đạo đức | Ethics / Moral Education | /ˈeθɪks/ |
| Thể dục, Giáo dục thể chất | PE (Physical Education) | /ˌpiː ˈiː/ |
| Âm nhạc | Music | /ˈmjuːzɪk/ |
| Mỹ thuật | Art / Fine Arts | /ɑːt/ |
| Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | Experiential and Career Guidance Activities | |
| Giáo dục quốc phòng và an ninh | National Defence and Security Education | |
| Ngoại ngữ 2 | Second Foreign Language |
Với những môn đặc thù như Hoạt động trải nghiệm hay Giáo dục kinh tế và pháp luật, tên tiếng Anh trong bảng là cách dịch mô tả thông dụng. Khi làm học bạ dịch thuật hoặc hồ sơ du học, bạn nên dùng đúng tên trong bản dịch có xác nhận của trường hoặc đơn vị dịch thuật để thống nhất giữa các giấy tờ.

Môn học ở bậc đại học bằng tiếng Anh
Lên đại học, “môn” thường gọi là course hoặc module (UK), còn “ngành” là major (US) hoặc degree subject (UK). Một số ngành phổ biến:
- Economics – Kinh tế học; Accounting – Kế toán; Finance – Tài chính; Marketing.
- Law – Luật; Medicine – Y khoa; Pharmacy – Dược; Nursing – Điều dưỡng.
- Psychology – Tâm lý học; Philosophy – Triết học; Linguistics – Ngôn ngữ học.
- Engineering – Kỹ thuật; Architecture – Kiến trúc; Statistics – Thống kê.
Câu hỏi thường gặp: What’s your major? (Bạn học ngành gì?) – I’m majoring in Economics. (Mình học ngành Kinh tế.) Người Anh hay hỏi What are you studying? hoặc What do you study?. Nếu đang định hướng nghề, bạn có thể xem thêm từ vựng ở bài nghề nghiệp tiếng Anh.
Các cấp học tiếng Anh gọi là gì?
| Cấp học | Anh – Anh | Anh – Mỹ |
|---|---|---|
| Mầm non | nursery school / preschool | preschool, kindergarten |
| Tiểu học | primary school | elementary school |
| THCS | lower secondary school | middle school / junior high school |
| THPT | upper secondary school | high school |
| Đại học | university | university / college |
Để nói lớp mấy, cách dễ hiểu nhất với người nước ngoài là I’m in Grade 8 (Mình học lớp 8). Hệ thống Anh dùng “Year” và đánh số khác Việt Nam nên nếu dùng, hãy giải thích thêm độ tuổi.

Ngữ pháp cần nhớ khi nói về môn học
- Không viết hoa tên môn trong câu thường, trừ môn ngôn ngữ: I like history and English. Tên môn chỉ viết hoa khi là tiêu đề, trên thời khoá biểu hoặc tên khoá học cụ thể.
- Môn tận cùng -ics vẫn là số ít: Physics is difficult. (Vật lý khó.) Maths is my favourite subject. – dùng is, không dùng are.
- Không dùng mạo từ trước tên môn: We have Chemistry on Monday, không nói the Chemistry.
- Giới từ đi với “giỏi/kém”: good at, bad at, interested in: Minh is good at Maths but not very interested in Art. (Minh giỏi Toán nhưng không hứng thú lắm với Mỹ thuật.)
Khi viết thời khoá biểu, kết hợp tên môn với thứ trong tuần: On Tuesday, we have two periods of Literature. (Thứ Ba lớp mình có hai tiết Văn.) Từ vựng các thứ có trong bài các ngày trong tuần bằng tiếng Anh; period là “tiết học”, timetable (UK) / schedule (US) là thời khoá biểu.
Mẫu câu hỏi – đáp về môn học yêu thích
- What’s your favourite subject? – Môn học yêu thích của bạn là gì?
- My favourite subject is Biology because I love learning about animals. – Môn mình thích nhất là Sinh vì mình thích tìm hiểu về động vật.
- Which subject do you find the most difficult? – Bạn thấy môn nào khó nhất?
- I find Physics quite hard, but my teacher explains things clearly. – Mình thấy Lý khá khó, nhưng cô giáo giảng rất dễ hiểu.
- How many subjects do you study this year? – Năm nay bạn học bao nhiêu môn?
- What subjects are you good at? – Bạn giỏi môn nào?
Đoạn văn mẫu ngắn:
My name is Lan and I’m in Grade 9. My favourite subject is English. I enjoy it because I can watch films and talk to people from other countries. I’m not very good at Chemistry, so I practise a little every day.
Mình tên Lan, học lớp 9. Môn yêu thích của mình là tiếng Anh. Mình thích môn này vì có thể xem phim và nói chuyện với người từ nhiều nước. Mình không giỏi Hoá lắm, nên mỗi ngày mình luyện một chút.
Đoạn văn trên dùng thì hiện tại đơn để nói thói quen, sở thích; bạn có thể ôn lại ở bài thì hiện tại đơn. Khi đi học tiếng Anh, nhiều bạn còn chọn thêm một tên tiếng Anh để thầy cô dễ gọi; bạn nào mê các môn tư duy có thể tham khảo danh sách tên tiếng Anh mang ý nghĩa thông minh.
Từ vựng liên quan đến việc học
- homework: bài tập về nhà (không đếm được – nói a lot of homework).
- test / exam: bài kiểm tra / kỳ thi.
- mark (UK) / grade (US): điểm số.
- pass / fail: đỗ / trượt.
- term (UK) / semester (US): học kỳ.
- compulsory subject / elective subject: môn bắt buộc / môn tự chọn.
Muốn chuẩn bị đầy đủ cho giờ học, đừng quên nhóm từ đồ dùng học tập tiếng Anh như ruler, protractor hay calculator, và môn Thể dục có thể học tiếp với bài thể thao tiếng Anh.






