November là tháng 11. Đây là tên tiếng Anh của tháng thứ mười một trong năm, viết tắt Nov, đọc /nəʊˈvembə/ theo giọng Anh hoặc /noʊˈvembər/ theo giọng Mỹ (≈ “nâu-VÉM-bơ”), nhấn âm tiết giữa. Tháng 11 có 30 ngày.
November là tháng mấy? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Tháng 11 |
|---|---|
| Tên đầy đủ | November |
| Viết tắt | Nov (Anh), Nov. (Mỹ), NOV (in hoa) |
| Phiên âm | /nəʊˈvembə/ – /noʊˈvembər/ |
| Đọc gần đúng | nâu-VÉM-bơ |
| Số ngày | 30 ngày |
| Gốc từ | Latin novem = chín |
Phần phát âm chi tiết, lời chúc 20/11 và giới từ đã có trong bài tháng 11 tiếng Anh là gì. Bài này tập trung vào câu hỏi người dùng hay gặp nhất khi nhìn thấy chữ “Nov”: đọc ngày thế nào cho đúng và tránh nhầm lẫn.

Nov khác No. thế nào?
Trên hóa đơn, phiếu xuất kho hay vé xe, bạn có thể thấy cả Nov và No. đứng gần nhau. Hai chữ này không liên quan:
| Ký hiệu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nov / NOV | Tháng 11 (November) | Date: 06 NOV 2026 |
| No. / no. | Số (number), từ tiếng Latin numero | Invoice No. 1106 |
Mẹo nhận biết: “Nov” luôn đứng cạnh ngày hoặc năm; “No.” đứng trước một mã số và hầu như luôn có dấu chấm.
Đọc 6/11 hay 11/6? Cách ghi ngày tháng 11 không bị nhầm
Lấy ngày 6/11/2026 làm ví dụ. Theo thói quen Việt Nam và Anh, ngày đứng trước tháng (6/11). Còn người Mỹ đặt tháng trước ngày, nên họ viết 11/6 – mà người Việt đọc lại thành 11 tháng 6. Đây là nguồn gốc của rất nhiều nhầm lẫn khi đặt vé, ghi hạn hợp đồng.
| Kiểu ghi | Ngày 6/11/2026 viết là | Đọc là |
|---|---|---|
| Anh–Anh (chữ) | 6 Nov 2026 / 6th November 2026 | the sixth of November, twenty twenty-six |
| Anh–Mỹ (chữ) | Nov. 6, 2026 / November 6, 2026 | November sixth, twenty twenty-six |
| Anh–Anh (số) | 06/11/2026 | – |
| Anh–Mỹ (số) | 11/06/2026 | – |
| Quốc tế ISO | 2026-11-06 | – |
Lời khuyên: khi làm việc với đối tác nước ngoài, hãy ghi tên tháng bằng chữ (Nov) hoặc dùng dạng ISO năm–tháng–ngày. Như vậy “6 Nov” không thể bị hiểu thành tháng 6. Ngày luôn đọc bằng số thứ tự (sixth, eleventh, twentieth); bảng đầy đủ có trong bài số thứ tự trong tiếng Anh, còn cách đọc năm như “twenty twenty-six” xem tại cách đọc số trong tiếng Anh.

Nov xuất hiện ở đâu?
- Vé máy bay: 20NOV – bay ngày 20/11.
- Bao bì: EXP 30 NOV 2027 – hết hạn 30/11/2027; MFG NOV 2026 – sản xuất tháng 11/2026.
- Hộ chiếu, thẻ: Date of issue: 06 NOV 2026 – ngày cấp 6/11/2026.
- Ứng dụng lịch: Fri, 6 Nov – thứ Sáu, ngày 6/11.
Vì sao November lại có gốc là “chín”?
November đến từ novem – số chín trong tiếng Latin. Lịch La Mã sơ khai bắt đầu năm từ tháng 3, nên tháng này từng là tháng thứ chín. Cùng quy luật đó, September từng là tháng 7 và October từng là tháng 8. Đừng nhầm novem với novus (mới) – gốc của novel, innovation.
Bảng viết tắt 12 tháng trong tiếng Anh
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Ngày đặc biệt trong tháng 11 và mẫu câu
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 9/11 | Vietnam Law Day | Ngày Pháp luật Việt Nam |
| 11/11 | Remembrance Day / Veterans Day | Ngày Tưởng niệm (Anh) / Ngày Cựu chiến binh (Mỹ) |
| 16/11 | International Day for Tolerance | Ngày Quốc tế Khoan dung |
| 20/11 | Vietnamese Teachers’ Day; World Children’s Day | Ngày Nhà giáo Việt Nam; Ngày Trẻ em thế giới |
| Thứ Năm thứ tư của tháng 11 | Thanksgiving (Mỹ) | Lễ Tạ ơn |
- The meeting is on 6 Nov, not 11 June. – Cuộc họp vào ngày 6/11, không phải 11/6.
- Lan visited her old teacher on November 20. – Lan về thăm cô giáo cũ vào ngày 20/11.
- Peter’s family celebrates Thanksgiving in late November. – Gia đình Peter đón Lễ Tạ ơn vào cuối tháng 11.
- Please reply by Nov. 15. – Vui lòng phản hồi trước ngày 15/11.
Tháng tiếp theo là Dec – tháng 12. Muốn ôn lại toàn bộ tên tháng, hãy xem bài các tháng trong tiếng Anh.
Bài tập: tránh nhầm ngày tháng 11
Đọc từng dòng và xác định đúng ngày theo cách hiểu của người Việt:
- Email của đối tác Mỹ ghi 11/03/2026. Đáp án: ngày 3/11/2026 (tháng trước, ngày sau).
- Hóa đơn Anh ghi 03/11/2026. Đáp án: cũng là ngày 3/11/2026 (ngày trước, tháng sau).
- Đọc to “Nov 22” theo kiểu Mỹ. Đáp án: “November twenty-second”.
- Viết ngày 1/11 theo kiểu Anh, có số thứ tự. Đáp án: 1st November.
- Dòng Room No. 11, check-in 11 Nov có mấy chữ chỉ tháng? Đáp án: một – “Nov”; “No.” là số phòng.
Câu 1 và câu 2 cho thấy cùng một ngày có thể viết theo hai thứ tự ngược nhau. Cách chắc chắn nhất vẫn là ghi “3 Nov 2026” bằng chữ. Nếu cần ôn lại giới từ in/on khi nói ngày tháng, bạn xem bài giới từ trong tiếng Anh.






