Giới từ trong tiếng Anh (preposition, /ˌprepəˈzɪʃn/, đọc gần đúng “pre-pơ-di-sần”) là từ đứng trước danh từ, đại từ hoặc V-ing để chỉ quan hệ về thời gian, nơi chốn, phương hướng, nguyên nhân, cách thức. Ba giới từ quan trọng nhất là in, on, at: at 7 o’clock, on Monday, in June.
Tiếng Việt có giới từ “ở, trong, trên, vào lúc”, nhưng ta thường lược bớt khi nói. Tiếng Anh thì gần như bắt buộc, và một chữ “ở” của tiếng Việt có thể ứng với cả in, on lẫn at. Vì vậy cách học hiệu quả là nắm logic chung rồi ghi nhớ theo cụm cố định. Dưới đây là hệ thống giới từ được sắp xếp từ nền tảng đến nâng cao.
Giới từ là gì và đứng ở đâu trong câu?
Giới từ luôn cần một “tân ngữ” đi sau, tạo thành cụm giới từ:
- Giới từ + danh từ: in the kitchen (trong bếp).
- Giới từ + đại từ tân ngữ: with him (với anh ấy), không nói “with he”.
- Giới từ + V-ing: before leaving (trước khi rời đi), không nói “before leave”.
Trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, giới từ thường bị đẩy xuống cuối câu: Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?) Cách nói trang trọng hơn là To whom are you talking?, nhưng trong giao tiếp hằng ngày người bản ngữ dùng dạng đặt cuối câu.
Giới từ chỉ thời gian: in, on, at
Mẹo nhớ theo hình tam giác ngược: in cho khoảng thời gian lớn, on cho ngày cụ thể, at cho thời điểm chính xác.
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Giờ, thời điểm cụ thể | at 6 a.m., at noon, at midnight, at night, at the moment, at the end of the day |
| at | Kỳ nghỉ lễ (cả dịp) | at Christmas, at Tet (vào dịp Tết) |
| on | Thứ trong tuần, ngày tháng | on Monday, on 2 September, on May 1st |
| on | Một ngày đặc biệt, buổi của một ngày cụ thể | on my birthday, on Christmas Day, on Sunday morning |
| in | Tháng, năm, mùa, thế kỷ | in March, in 2026, in summer, in the 21st century |
| in | Buổi trong ngày (chung chung) | in the morning, in the afternoon, in the evening |
| in | Khoảng thời gian tính từ bây giờ | in two days (hai ngày nữa), in a minute |
Ba điểm cần nhớ:
- Không dùng giới từ trước next, last, this, every, today, tomorrow, yesterday: I’ll see you next Monday (không nói “on next Monday”).
- Cuối tuần: tiếng Anh – Anh nói at the weekend, tiếng Anh – Mỹ nói on the weekend.
- in the morning nhưng on Monday morning và at night.
Bạn có thể ôn tên thứ và tháng cùng giới từ đi kèm trong các bài các ngày trong tuần bằng tiếng Anh và các tháng trong tiếng Anh, còn cách nói giờ có trong bài cách đọc giờ trong tiếng Anh.
Các giới từ thời gian khác
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for | trong khoảng (độ dài) | for three years (trong ba năm) |
| since | từ (mốc bắt đầu) | since 2020 (từ năm 2020) |
| during | trong suốt (một sự kiện) | during the meeting |
| before / after | trước / sau | before lunch, after school |
| by | trước, muộn nhất là | by Friday |
| until / till | cho đến khi | until 5 p.m. |
| from … to/until | từ … đến | from Monday to Friday |

Giới từ chỉ nơi chốn
| Giới từ | Logic | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | Một điểm, địa điểm cụ thể | at the bus stop, at home, at work, at school, at the door, at 25 Le Loi Street (có số nhà) |
| on | Bề mặt, đường thẳng, tầng | on the table, on the wall, on the second floor, on the beach |
| in | Bên trong một không gian, khu vực | in the room, in a box, in Da Nang, in Vietnam, in the garden |
Tên đường không có số nhà: tiếng Anh – Mỹ thường nói on Le Loi Street, tiếng Anh – Anh hay nói in Le Loi Street. Với phương tiện: in a car, in a taxi (xe nhỏ, không đứng được) nhưng on a bus, on a train, on a plane, on a bike; còn nói chung cách đi lại thì dùng by car, by bus (không có mạo từ).
Các giới từ vị trí khác: under (bên dưới), above (phía trên, không chạm), over (ngay phía trên, phủ lên), next to / beside (bên cạnh), between (giữa hai), among (giữa nhiều), behind (phía sau), in front of (phía trước), opposite (đối diện), near (gần).
Giới từ chỉ chuyển động, phương hướng
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| to | đến, tới | go to school, fly to Tokyo |
| into / out of | vào trong / ra khỏi | She walked into the room. He got out of the car. |
| onto / off | lên trên / rời khỏi bề mặt | The cat jumped onto the sofa. Get off the bus. |
| across | băng qua (bề mặt) | walk across the street |
| through | xuyên qua (không gian ba chiều) | drive through the tunnel |
| along | dọc theo | run along the river |
| up / down | lên / xuống | climb up the hill, go down the stairs |
| towards | về phía | He walked towards me. |
| past | đi ngang qua | We drove past the school. |
| around | vòng quanh | travel around the world |
Lưu ý: không dùng to trước home (go home, không nói “go to home”). Với arrive, dùng arrive at cho địa điểm nhỏ (sân bay, nhà ga) và arrive in cho thành phố, quốc gia; không nói “arrive to”.

Giới từ chỉ cách thức, phương tiện và nguyên nhân
- by: bằng phương tiện, bởi ai – by bus, by email; a song written by Minh (bài hát do Minh viết).
- with: bằng công cụ, cùng với – cut it with a knife (cắt bằng dao), live with my parents.
- without: không có – coffee without sugar (cà phê không đường).
- because of / due to: vì, do – The flight was delayed because of the storm (Chuyến bay bị hoãn vì bão).
- for: cho, vì mục đích – a gift for you, go out for dinner.
Tính từ đi với giới từ thông dụng
| Cụm | Nghĩa | Cụm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| afraid of | sợ | interested in | quan tâm, thích |
| proud of | tự hào về | good at | giỏi về |
| fond of | thích, mến | bad at | kém về |
| aware of | nhận thức được | responsible for | chịu trách nhiệm về |
| full of | đầy | famous for | nổi tiếng vì |
| tired of | chán, mệt mỏi vì | late for | trễ (giờ học, giờ làm) |
| capable of | có khả năng | ready for | sẵn sàng cho |
| married to | kết hôn với | worried about | lo lắng về |
| similar to | giống với | excited about | háo hức về |
| kind to | tử tế với | satisfied with | hài lòng với |
| different from | khác với | familiar with | quen thuộc với |
| keen on | say mê | busy with | bận với |
Ví dụ: Tom is married to Sarah (Tom kết hôn với Sarah, không nói “married with”). Nếu bạn tò mò vì sao tên Sarah lại xuất hiện dày đặc trong sách tiếng Anh, nguồn gốc của nó khá thú vị. Với different, different from được chấp nhận rộng rãi nhất; tiếng Anh – Anh còn dùng different to, tiếng Anh – Mỹ dùng thêm different than.
Động từ đi với giới từ thông dụng
| Cụm | Nghĩa | Cụm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | listen to | nghe |
| rely on | dựa vào, tin cậy | belong to | thuộc về |
| focus on | tập trung vào | look at | nhìn vào |
| insist on | khăng khăng, nhất quyết | laugh at | cười nhạo, cười vì |
| believe in | tin vào | wait for | chờ đợi |
| succeed in | thành công trong | look for | tìm kiếm |
| take part in | tham gia | apply for | nộp đơn xin |
| worry about | lo lắng về | pay for | trả tiền cho |
| complain about | phàn nàn về | ask for | xin, yêu cầu |
| think about / of | nghĩ về | apologise to sb for sth | xin lỗi ai vì điều gì |
| consist of | bao gồm | recover from | hồi phục sau |
| agree with sb | đồng ý với ai | suffer from | chịu đựng, mắc (bệnh) |
| deal with | giải quyết | cope with | đương đầu với |
Bảng trên có tổng cộng 50 cụm tính từ và động từ đi với giới từ. Nghĩa của complain và các cấu trúc liên quan được giải thích riêng trong bài complain là gì. Khi động từ đi với giới từ hoặc trạng từ mà nghĩa thay đổi hẳn (give up, look after), ta gọi là cụm động từ; xem bài phrasal verb là gì.
Những lỗi giới từ người Việt hay mắc
- “discuss about the plan” → discuss the plan (discuss không cần giới từ).
- “married with” → married to.
- “on next week” → next week.
- “good in English” → good at English.
- “arrive to the airport” → arrive at the airport.
- “enter into the room” → enter the room (enter không cần into khi nói đi vào nơi chốn).
- “despite of the rain” → despite the rain hoặc in spite of the rain; xem bài cấu trúc despite, in spite of.
Bài tập giới từ (có đáp án)
- The meeting starts ______ 9 a.m. ______ Monday.
- Lan was born ______ 2005 ______ Hai Phong.
- I’m not very good ______ maths.
- We’ll go to Da Lat ______ next month.
- She got ______ the taxi and paid the driver.
- Are you interested ______ learning Korean?
- He apologised ______ me ______ being late.
Đáp án:
- at – on: giờ cụ thể dùng at, thứ trong tuần dùng on.
- in – in: năm và thành phố đều dùng in.
- at: good at.
- (không giới từ): trước next không dùng giới từ.
- out of: ra khỏi xe nhỏ (taxi, car).
- in: interested in + V-ing.
- to – for: apologise to sb for sth.






