Peak /piːk/ (đọc gần đúng: pích, kéo dài âm “i”) là từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ, động từ và tính từ, nghĩa chính là đỉnh, điểm cao nhất: đỉnh núi, đỉnh điểm, mức cao nhất. Ví dụ: Traffic reaches its peak at 6 p.m. (Giao thông đạt đỉnh điểm lúc 6 giờ chiều). Trên mạng xã hội, giới trẻ còn dùng “peak” như một lời khen: thứ gì đó “peak” nghĩa là rất đỉnh, xuất sắc.
Khác với nhiều từ lóng chỉ sống vài tháng, “peak” là từ vựng chuẩn có trong mọi từ điển, chỉ là nghĩa khen ngợi được mạng xã hội đẩy lên mạnh trong vài năm gần đây. Vì vậy, hiểu đủ các lớp nghĩa sẽ giúp bạn dùng đúng cả khi đọc báo tiếng Anh lẫn khi viết bình luận cho vui.
Peak nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /piːk/ – cả Anh–Anh và Anh–Mỹ |
| Từ loại | Danh từ (a peak), động từ (to peak), tính từ (peak hours) |
| Nghĩa gốc | Đỉnh núi nhọn; điểm cao nhất của một đường, một quá trình |
| Nghĩa mở rộng | Thời kỳ đỉnh cao, cao điểm; (lóng) cực kỳ hay, đỉnh |
| Từ trái nghĩa | trough, low point, bottom; off-peak (thấp điểm) |
| Từ đồng âm dễ nhầm | peek (nhìn trộm), pique (khơi gợi, chạm tự ái) |
Nếu bạn chưa quen với ký hiệu /iː/ (âm “i” dài), hãy xem lại bài phiên âm tiếng Anh để phân biệt với /ɪ/ ngắn trong pick. Đọc “peak” thành “pick” là lỗi khá phổ biến của người Việt.

Các nghĩa của peak theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Địa lý | Đỉnh núi | The peak was covered in snow. – Đỉnh núi phủ đầy tuyết. |
| Số liệu, biểu đồ | Mức cao nhất | Sales hit a peak in December. – Doanh số đạt đỉnh vào tháng Mười Hai. |
| Giao thông, du lịch | Cao điểm | Avoid the peak hours if you can. – Tránh giờ cao điểm nếu có thể. |
| Sự nghiệp, phong độ | Thời kỳ đỉnh cao | She was at the peak of her career. – Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp. |
| Động từ | Đạt đỉnh | The heat peaks around noon. – Nhiệt độ lên cao nhất vào khoảng trưa. |
| Mạng xã hội | Rất đỉnh, xuất sắc | This episode is peak. – Tập này đỉnh thật sự. |

Peak hour, peak season, off-peak là gì?
Đây là nhóm cụm từ bạn sẽ gặp nhiều nhất trong đời sống, nhất là khi đặt vé, xem lịch tàu xe hay đọc thông báo của khách sạn.
- peak hour(s) / rush hour – giờ cao điểm. The metro is packed during peak hours. – Tàu điện chật kín vào giờ cao điểm.
- peak season / high season – mùa cao điểm du lịch. Hotel prices go up in peak season. – Giá khách sạn tăng vào mùa cao điểm.
- off-peak – thấp điểm, ngoài giờ cao điểm. Off-peak tickets are cheaper. – Vé giờ thấp điểm rẻ hơn.
- peak performance – phong độ cao nhất. Athletes train hard to reach peak performance. – Vận động viên tập luyện chăm chỉ để đạt phong độ cao nhất.
- peak demand – nhu cầu cao nhất, thường dùng cho điện, nước, hàng hóa.
Ở Việt Nam, mùa cao điểm du lịch thường rơi vào hè và dịp lễ Tết. Muốn nói tên mùa bằng tiếng Anh cho chuẩn, bạn có thể ôn lại bài các mùa trong tiếng Anh.
Peak nghĩa lóng là gì? Vì sao giới trẻ hay nói “peak”?
Trên TikTok, X hay các diễn đàn phim, truyện, “peak” được dùng như tính từ khen ngợi, gần giống “đỉnh của chóp” trong tiếng Việt. Người ta hay viết peak fiction (truyện/phim đỉnh cao), peak cinema (điện ảnh đỉnh cao) hay chỉ một chữ “Peak.” dưới một video. Nghĩa này phát triển từ cụm at its peak: khen thứ gì đó đang ở mức cao nhất.
- That ending was peak. – Cái kết đó đỉnh thật.
- Lucy’s new song is peak, I can’t stop listening. – Bài mới của Lucy đỉnh quá, mình nghe không dừng được.
- Minh’s cooking is peak comfort food. – Đồ Minh nấu đúng chuẩn món ăn “chữa lành”.
Cần chú ý: trong tiếng Anh Anh, nhất là giới trẻ ở London, “it’s peak” đôi khi lại mang nghĩa tệ, xui xẻo (“Missed the bus again, that’s peak.” – Lại lỡ xe buýt, xui thật). Vì vậy hãy nhìn ngữ cảnh và biểu cảm đi kèm trước khi hiểu là khen hay chê.
Peak cùng nhóm với những từ khen ngắn gọn đang thịnh hành như slay, GOAT hay “good vibe”. Đây đều là cách nói thân mật, hợp với bình luận và tin nhắn hơn là bài luận.
Ví dụ câu với peak (Anh – Việt)
- Peter climbed to the peak before sunrise. – Peter leo lên đỉnh núi trước khi mặt trời mọc.
- Online orders peak on weekends. – Đơn hàng trực tuyến đạt đỉnh vào cuối tuần.
- Lan reached her peak in the final match. – Lan đạt phong độ cao nhất ở trận chung kết.
- We travelled off-peak to save money. – Chúng tôi đi vào mùa thấp điểm để tiết kiệm.
- The song peaked at number one. – Bài hát từng lên vị trí số một.
- Honestly, this game is peak. – Nói thật, game này đỉnh.
- The fever peaked on the second night. – Cơn sốt lên cao nhất vào đêm thứ hai.
- Prices are at their peak right now. – Giá cả đang ở mức cao nhất lúc này.
Peak, peek và pique khác nhau thế nào?
Ba từ này đều đọc là /piːk/ nên rất dễ viết nhầm khi gõ tin nhắn.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| peak | Đỉnh, đạt đỉnh | the peak of the season – đỉnh điểm của mùa |
| peek | Nhìn trộm, nhìn lén | Don’t peek at the answers! – Đừng nhìn lén đáp án! |
| pique | Khơi gợi (sự tò mò) | The trailer piqued my interest. – Đoạn giới thiệu khơi gợi sự tò mò của tôi. |
Mẹo nhớ: peak có chữ “a” như hình đỉnh núi nhọn; peek có hai chữ “e” như đôi mắt đang hé nhìn. Cụm đúng là sneak peek (xem trước, hé lộ), không phải “sneak peak”.
Word family và cụm từ hay đi với peak
- peaked (tính từ, Anh–Mỹ) – trông xanh xao, mệt mỏi: You look a little peaked. – Trông bạn hơi xanh xao.
- peaky (Anh–Anh, thân mật) – hơi mệt, không khỏe.
- reach / hit a peak – đạt đỉnh.
- past one’s peak – đã qua thời đỉnh cao.
- peaks and troughs – lúc lên lúc xuống, thăng trầm.
Muốn học thêm những từ ngắn, dễ dùng theo chủ đề, bạn có thể xem kho từ vựng tiếng Anh của site. Còn nếu thích những cái tên gắn với hình ảnh núi non, trời cao, tên Atlas (gắn với dãy núi và vị thần đỡ bầu trời trong thần thoại Hy Lạp) là một lựa chọn thú vị.
Khi nào nên và không nên dùng peak?
Nghĩa “đỉnh, cao điểm” dùng được ở mọi văn phong, từ báo cáo công việc (peak season, peak demand) đến hội thoại hằng ngày. Ngược lại, nghĩa lóng “đỉnh quá” chỉ nên dùng khi nói chuyện với bạn bè, bình luận phim ảnh, game. Trong email công việc, thay vì viết “Your presentation was peak”, hãy chọn excellent, outstanding hoặc impressive. Nếu muốn khen theo kiểu trẻ trung nhưng vẫn lịch sự, amazing hay brilliant là phương án an toàn.






