Deadline là danh từ tiếng Anh, nghĩa là hạn chót – thời điểm cuối cùng mà một việc phải được hoàn thành hoặc nộp. Từ này đọc /ˈdedlaɪn/ ≈ “đét-lai(n)”, ví dụ The deadline for the report is Friday – Hạn chót nộp báo cáo là thứ Sáu.
Ở Việt Nam, “deadline” gần như đã thành từ mượn quen thuộc với sinh viên và dân văn phòng: “dí deadline”, “chạy deadline”, “trễ deadline”. Nhưng khi nói chuyện bằng tiếng Anh, bạn cần dùng đúng động từ đi kèm thì câu mới tự nhiên. Bài này tổng hợp nghĩa, cụm từ, cách diễn đạt “chạy deadline” và bảng từ vựng công sở hay xuất hiện cùng nó.
Deadline nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách đọc
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ đếm được (a deadline, deadlines) |
| Phiên âm | /ˈdedlaɪn/ |
| Đọc gần đúng | “đét-lai(n)”, trọng âm âm tiết đầu |
| Nghĩa | hạn chót, thời hạn cuối cùng |
| Từ gần nghĩa | due date (ngày đến hạn), time limit (giới hạn thời gian), cut-off date (ngày khóa sổ) |
Theo các từ điển từ nguyên, “deadline” xuất hiện ở Mỹ từ thế kỷ 19, ban đầu chỉ một đường ranh giới mà người bị giam giữ không được vượt qua. Về sau, ngành in ấn và báo chí dùng từ này cho thời điểm cuối cùng phải chốt bài trước khi in, và nghĩa “hạn chót” phổ biến đến ngày nay.

Các cụm từ với deadline thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| meet a deadline | kịp hạn chót | We worked late to meet the deadline. – Chúng tôi làm muộn để kịp hạn. |
| make a deadline | kịp hạn (văn nói, phổ biến ở Mỹ) | Did you make the deadline? – Bạn có kịp hạn không? |
| miss a deadline | trễ hạn | Peter missed the deadline by one day. – Peter trễ hạn một ngày. |
| set a deadline | đặt hạn chót | The manager set a deadline of 10 May. – Quản lý đặt hạn chót là ngày 10/5. |
| extend a deadline | gia hạn | Could you extend the deadline until Monday? – Anh/chị có thể gia hạn đến thứ Hai không? |
| push back a deadline | lùi hạn chót | The client pushed back the deadline. – Khách hàng đã lùi hạn chót. |
| a tight deadline | hạn chót gấp, sát sao | We’re on a tight deadline. – Chúng ta đang bị hạn rất gấp. |
| the deadline is approaching | sắp đến hạn | The deadline is approaching fast. – Hạn chót đang đến rất gần. |
| work to a deadline | làm việc theo hạn (Anh – Anh) | Journalists are used to working to deadlines. – Nhà báo quen làm việc theo hạn chót. |
Về giới từ: dùng deadline for + việc (the deadline for applications – hạn nộp hồ sơ) và by + thời điểm khi nói phải xong trước hạn (Please submit it by 5 p.m. – Vui lòng nộp trước 5 giờ chiều). Nếu chưa chắc cách nói giờ và thứ, xem thêm cách đọc giờ trong tiếng Anh và các ngày trong tuần bằng tiếng Anh.

“Chạy deadline” tiếng Anh nói thế nào?
Tiếng Anh không có cụm “run deadline”. Người bản ngữ thường diễn đạt ý “chạy deadline” bằng các cách sau:
- rush to meet a deadline – gấp rút cho kịp hạn: Lan is rushing to meet a deadline. – Lan đang chạy deadline.
- race against the clock / against time – chạy đua với thời gian: We’re racing against the clock. – Chúng tôi đang chạy đua với thời gian.
- be up against a deadline – đang bị hạn chót dí: I’m up against a deadline, can we talk later? – Mình đang bị dí deadline, nói chuyện sau nhé?
- pull an all-nighter – thức trắng đêm làm việc/học bài: Minh pulled an all-nighter to finish his thesis. – Minh thức trắng đêm để hoàn thành luận văn.
- be swamped (with work) – ngập đầu công việc: I’m swamped this week. – Tuần này tôi ngập việc.
Mẫu câu xin gia hạn deadline lịch sự
Khi biết mình có thể trễ hạn, báo sớm và đưa ra mốc mới cụ thể sẽ chuyên nghiệp hơn nhiều:
- I’m afraid I need a little more time to finish the report. – Tôi e là cần thêm chút thời gian để hoàn thành báo cáo.
- Would it be possible to extend the deadline to Thursday? – Liệu có thể gia hạn đến thứ Năm được không ạ?
- I can send you a first draft today and the final version by Friday. – Tôi có thể gửi bản nháp hôm nay và bản hoàn chỉnh trước thứ Sáu.
Sau khi nộp bài, người quản lý thường gửi nhận xét – lúc đó bạn sẽ cần đến cách nói về feedback trong tiếng Anh.
Từ vựng và viết tắt công sở hay đi cùng deadline
| Viết tắt / từ | Đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ASAP | as soon as possible | càng sớm càng tốt |
| KPI | key performance indicator | chỉ số đánh giá hiệu quả công việc |
| OKR | objectives and key results | mục tiêu và kết quả then chốt |
| OT | overtime | làm thêm giờ |
| WFH | work from home | làm việc tại nhà |
| EOD | end of day | cuối ngày làm việc |
| ETA | estimated time of arrival | thời gian dự kiến đến/xong |
| FYI | for your information | để bạn biết, thông tin thêm |
| TBD / TBC | to be determined / to be confirmed | sẽ quyết định / sẽ xác nhận sau |
| OOO | out of office | vắng mặt, không ở văn phòng |
| CC / BCC | carbon copy / blind carbon copy | đồng gửi / đồng gửi ẩn (email) |
| HR | human resources | bộ phận nhân sự |
| 1:1 (one-on-one) | one-on-one meeting | buổi họp riêng giữa hai người |
Ví dụ trong email: Please send me the slides by EOD. FYI, the deadline is TBC. – Vui lòng gửi tôi slide trước cuối ngày. Để bạn biết, hạn chót sẽ được xác nhận sau. Bạn có thể học thêm các vị trí như manager, accountant, designer trong bài nghề nghiệp tiếng Anh, hoặc những từ dễ gặp khi nhận việc mới như offer.
Mẹo nhỏ để không bị deadline “dí”
- Chia việc lớn thành các mốc nhỏ (milestones) và tự đặt hạn sớm hơn hạn thật.
- Ghi deadline kèm múi giờ khi làm với đối tác nước ngoài, ví dụ 5 p.m. (GMT+7).
- Xác nhận rõ “by Friday” nghĩa là sáng hay cuối ngày thứ Sáu để tránh hiểu lầm.
Muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề khác, bạn có thể tham khảo kho từ vựng tiếng Anh của chúng tôi.






