TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Các mùa trong tiếng Anh: spring, summer, autumn/fall, winter

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Các mùa trong tiếng Anh: spring, summer, autumn/fall, winter
Nội dung chính
  1. Bảng 4 mùa trong tiếng Anh: phiên âm và cách đọc
  2. Giới từ đi với mùa: in, in the hay không cần giới từ?
  3. Mùa ở Việt Nam nói bằng tiếng Anh thế nào?
  4. Cụm từ và thành ngữ hay gặp với mùa
  5. Mùa ở hai bán cầu ngược nhau
  6. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các mùa
  7. Bài tập nhỏ

Các mùa trong tiếng Anh gồm spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn (mùa thu – người Mỹ thường gọi là fall) và winter (mùa đông). Từ “mùa” nói chung là season /ˈsiːzn/. Ở miền Nam Việt Nam chỉ có hai mùa, bạn gọi là dry season (mùa khô) và rainy season (mùa mưa).

Điều khiến nhiều người bất ngờ: khác với tên tháng và tên thứ, tên mùa trong tiếng Anh không viết hoa khi đứng giữa câu. Viết I love summer mới đúng, không phải “I love Summer”. Dưới đây là đầy đủ cách đọc, giới từ và các cụm từ hay dùng.

Bảng 4 mùa trong tiếng Anh: phiên âm và cách đọc

Mùa Tiếng Anh IPA Đọc gần đúng Tính từ liên quan
Mùa xuân spring /sprɪŋ/ xprinh spring-like, springtime
Mùa hè summer UK /ˈsʌmə/ – US /ˈsʌmər/ xăm-mơ summery, summertime
Mùa thu autumn (UK) / fall (US) /ˈɔːtəm/ – /fɔːl/ o-tầm / phôl autumnal
Mùa đông winter UK /ˈwɪntə/ – US /ˈwɪntər/ uyn-tơ wintry, wintertime
Mùa khô dry season /draɪ ˈsiːzn/ đrai xi-zần –
Mùa mưa rainy season / wet season /ˈreɪni ˈsiːzn/ rêi-ni xi-zần –

Chữ n cuối trong autumn là âm câm, đọc là “o-tầm”, không đọc “o-tầm-n”. Còn fall trong nghĩa mùa thu bắt nguồn từ cụm cũ the fall of the leaf (mùa lá rụng). Cả hai đều đúng; khi viết bài thi, bạn chọn một chuẩn (Anh hoặc Mỹ) và dùng nhất quán.

Bảng 4 mùa trong tiếng Anh: phiên âm và cách đọc
Bảng 4 mùa trong tiếng Anh: phiên âm và cách đọc – tóm tắt nhanh.

Giới từ đi với mùa: in, in the hay không cần giới từ?

Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
in + mùa (nói chung) It often rains in summer. Mùa hè thường hay mưa.
in the + mùa (cũng đúng, phổ biến ở Anh – Mỹ) We go skiing in the winter. Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.
in the + mùa + of + năm Lan moved to Hanoi in the autumn of 2023. Lan chuyển ra Hà Nội vào mùa thu năm 2023.
this / last / next / every + mùa (không giới từ) Minh is going to Da Lat next spring. Minh sẽ đi Đà Lạt vào mùa xuân tới.
early / late + mùa The leaves turn red in late autumn. Lá chuyển đỏ vào cuối thu.

Theo các sách ngữ pháp phổ thông, in summer và in the summer đều đúng khi nói chung. Khi đã có this, next, last, every thì bỏ hẳn giới từ: nói last winter, không nói “in last winter”. Ôn thêm các trường hợp khác trong bài giới từ trong tiếng Anh.

Giới từ đi với mùa: in, in the hay không cần giới từ?
Giới từ đi với mùa: in, in the hay không cần giới từ? – tóm tắt nhanh.

Mùa ở Việt Nam nói bằng tiếng Anh thế nào?

Khí hậu Việt Nam khác nhau giữa các miền, nên cách mô tả cũng khác:

  • Northern Vietnam has four seasons: spring, summer, autumn and winter. – Miền Bắc có bốn mùa.
  • In the South, there are only two seasons: the dry season and the rainy season. – Miền Nam chỉ có mùa khô và mùa mưa.
  • Hanoi is most beautiful in autumn. – Hà Nội đẹp nhất vào mùa thu.
  • The rainy season in Ho Chi Minh City usually lasts from May to November. – Mùa mưa ở TP.HCM thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11.
  • Typhoon season – mùa bão; harvest season – mùa gặt; the holiday season – mùa lễ hội cuối năm.

Để mô tả kỹ hơn (nồm ẩm, nắng gắt, gió mùa), bạn có thể tham khảo bài thời tiết tiếng Anh; còn tên các tháng để nói “từ tháng… đến tháng…” có trong bài các tháng trong tiếng Anh.

Cụm từ và thành ngữ hay gặp với mùa

  • spring cleaning: tổng vệ sinh nhà cửa (giống dọn nhà đón Tết). We do our spring cleaning before Tet.
  • summer holiday / summer vacation: kỳ nghỉ hè.
  • an Indian summer: đợt nắng ấm bất thường vào mùa thu.
  • winter blues: tâm trạng uể oải, buồn bã vào mùa đông.
  • in season / out of season: (trái cây) đang mùa / trái mùa. Mangoes are in season now. (Xoài đang vào mùa.)
  • high season / low season: mùa cao điểm / thấp điểm du lịch.
  • the four seasons: bốn mùa; all year round: quanh năm.

Một điểm thú vị: season còn là động từ nghĩa là “nêm gia vị” (Season the soup with salt and pepper – Nêm muối tiêu vào canh), từ đó có danh từ seasoning (gia vị). Tính từ seasonal nghĩa là “theo mùa”, như seasonal fruit (trái cây theo mùa) hay seasonal work (việc làm thời vụ).

Mùa ở hai bán cầu ngược nhau

Khi nói chuyện với bạn bè ở Úc hay New Zealand, nhớ rằng mùa ở Nam bán cầu ngược với Bắc bán cầu: tháng 12 bên đó là mùa hè. Câu ví dụ: Christmas in Australia is in summer, so people often go to the beach. (Giáng sinh ở Úc rơi vào mùa hè nên mọi người hay đi biển.)

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các mùa

Tên mùa và những hình ảnh gắn với mùa là nguồn đặt tên rất được yêu thích, nhất là cho người có tên Việt là Xuân, Hạ, Thu, Đông:

Tên Nghĩa / liên hệ Hợp với tên Việt
Spring Mùa xuân, sự tươi mới (dùng như tên hoặc biệt danh) Xuân
Summer Mùa hè, tên nữ khá quen thuộc ở Anh, Mỹ Hạ
Autumn Mùa thu, tên nữ nhẹ nhàng Thu
Winter Mùa đông, tên unisex mang vẻ trầm lắng Đông
April, May, June Tên tháng của mùa xuân – đầu hè Xuân, Hạ

Bạn có thể đọc chi tiết các bài tên Spring có ý nghĩa gì, tên Autumn, tên Xuân trong tiếng Anh, tên Hạ trong tiếng Anh, cùng bộ sưu tập tên tiếng Anh liên quan đến mùa thu và tên tiếng Anh gắn với mùa đông.

Bài tập nhỏ

Điền giới từ phù hợp (in / in the / không cần giới từ):

  1. We usually go to the beach ___ summer.
  2. Peter visited Vietnam ___ last winter.
  3. The cherry trees bloom ___ spring of every year.
  4. Lucy was born ___ autumn of 2010.

Đáp án: 1. in (hoặc in the) – nói chung; 2. không cần giới từ – đã có last; 3. in the – có of phía sau; 4. in the – mùa của một năm cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Mùa thu tiếng Anh là autumn hay fall?

Cả hai đều đúng. Autumn phổ biến trong Anh – Anh, fall phổ biến trong Anh – Mỹ; nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Tên mùa trong tiếng Anh có viết hoa không?

Không. Spring, summer, autumn, winter viết thường khi đứng giữa câu, trừ khi là một phần của tên riêng (ví dụ Summer Olympics) hoặc tên người.

Mùa mưa, mùa khô tiếng Anh là gì?

Mùa mưa là rainy season (hoặc wet season), mùa khô là dry season. Ví dụ: The dry season in the South lasts from December to April.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm