Các mùa trong tiếng Anh gồm spring (mùa xuân), summer (mùa hè), autumn (mùa thu – người Mỹ thường gọi là fall) và winter (mùa đông). Từ “mùa” nói chung là season /ˈsiːzn/. Ở miền Nam Việt Nam chỉ có hai mùa, bạn gọi là dry season (mùa khô) và rainy season (mùa mưa).
Điều khiến nhiều người bất ngờ: khác với tên tháng và tên thứ, tên mùa trong tiếng Anh không viết hoa khi đứng giữa câu. Viết I love summer mới đúng, không phải “I love Summer”. Dưới đây là đầy đủ cách đọc, giới từ và các cụm từ hay dùng.
Bảng 4 mùa trong tiếng Anh: phiên âm và cách đọc
| Mùa | Tiếng Anh | IPA | Đọc gần đúng | Tính từ liên quan |
|---|---|---|---|---|
| Mùa xuân | spring | /sprɪŋ/ | xprinh | spring-like, springtime |
| Mùa hè | summer | UK /ˈsʌmə/ – US /ˈsʌmər/ | xăm-mơ | summery, summertime |
| Mùa thu | autumn (UK) / fall (US) | /ˈɔːtəm/ – /fɔːl/ | o-tầm / phôl | autumnal |
| Mùa đông | winter | UK /ˈwɪntə/ – US /ˈwɪntər/ | uyn-tơ | wintry, wintertime |
| Mùa khô | dry season | /draɪ ˈsiːzn/ | đrai xi-zần | – |
| Mùa mưa | rainy season / wet season | /ˈreɪni ˈsiːzn/ | rêi-ni xi-zần | – |
Chữ n cuối trong autumn là âm câm, đọc là “o-tầm”, không đọc “o-tầm-n”. Còn fall trong nghĩa mùa thu bắt nguồn từ cụm cũ the fall of the leaf (mùa lá rụng). Cả hai đều đúng; khi viết bài thi, bạn chọn một chuẩn (Anh hoặc Mỹ) và dùng nhất quán.

Giới từ đi với mùa: in, in the hay không cần giới từ?
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| in + mùa (nói chung) | It often rains in summer. | Mùa hè thường hay mưa. |
| in the + mùa (cũng đúng, phổ biến ở Anh – Mỹ) | We go skiing in the winter. | Chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông. |
| in the + mùa + of + năm | Lan moved to Hanoi in the autumn of 2023. | Lan chuyển ra Hà Nội vào mùa thu năm 2023. |
| this / last / next / every + mùa (không giới từ) | Minh is going to Da Lat next spring. | Minh sẽ đi Đà Lạt vào mùa xuân tới. |
| early / late + mùa | The leaves turn red in late autumn. | Lá chuyển đỏ vào cuối thu. |
Theo các sách ngữ pháp phổ thông, in summer và in the summer đều đúng khi nói chung. Khi đã có this, next, last, every thì bỏ hẳn giới từ: nói last winter, không nói “in last winter”. Ôn thêm các trường hợp khác trong bài giới từ trong tiếng Anh.

Mùa ở Việt Nam nói bằng tiếng Anh thế nào?
Khí hậu Việt Nam khác nhau giữa các miền, nên cách mô tả cũng khác:
- Northern Vietnam has four seasons: spring, summer, autumn and winter. – Miền Bắc có bốn mùa.
- In the South, there are only two seasons: the dry season and the rainy season. – Miền Nam chỉ có mùa khô và mùa mưa.
- Hanoi is most beautiful in autumn. – Hà Nội đẹp nhất vào mùa thu.
- The rainy season in Ho Chi Minh City usually lasts from May to November. – Mùa mưa ở TP.HCM thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11.
- Typhoon season – mùa bão; harvest season – mùa gặt; the holiday season – mùa lễ hội cuối năm.
Để mô tả kỹ hơn (nồm ẩm, nắng gắt, gió mùa), bạn có thể tham khảo bài thời tiết tiếng Anh; còn tên các tháng để nói “từ tháng… đến tháng…” có trong bài các tháng trong tiếng Anh.
Cụm từ và thành ngữ hay gặp với mùa
- spring cleaning: tổng vệ sinh nhà cửa (giống dọn nhà đón Tết). We do our spring cleaning before Tet.
- summer holiday / summer vacation: kỳ nghỉ hè.
- an Indian summer: đợt nắng ấm bất thường vào mùa thu.
- winter blues: tâm trạng uể oải, buồn bã vào mùa đông.
- in season / out of season: (trái cây) đang mùa / trái mùa. Mangoes are in season now. (Xoài đang vào mùa.)
- high season / low season: mùa cao điểm / thấp điểm du lịch.
- the four seasons: bốn mùa; all year round: quanh năm.
Một điểm thú vị: season còn là động từ nghĩa là “nêm gia vị” (Season the soup with salt and pepper – Nêm muối tiêu vào canh), từ đó có danh từ seasoning (gia vị). Tính từ seasonal nghĩa là “theo mùa”, như seasonal fruit (trái cây theo mùa) hay seasonal work (việc làm thời vụ).
Mùa ở hai bán cầu ngược nhau
Khi nói chuyện với bạn bè ở Úc hay New Zealand, nhớ rằng mùa ở Nam bán cầu ngược với Bắc bán cầu: tháng 12 bên đó là mùa hè. Câu ví dụ: Christmas in Australia is in summer, so people often go to the beach. (Giáng sinh ở Úc rơi vào mùa hè nên mọi người hay đi biển.)
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các mùa
Tên mùa và những hình ảnh gắn với mùa là nguồn đặt tên rất được yêu thích, nhất là cho người có tên Việt là Xuân, Hạ, Thu, Đông:
| Tên | Nghĩa / liên hệ | Hợp với tên Việt |
|---|---|---|
| Spring | Mùa xuân, sự tươi mới (dùng như tên hoặc biệt danh) | Xuân |
| Summer | Mùa hè, tên nữ khá quen thuộc ở Anh, Mỹ | Hạ |
| Autumn | Mùa thu, tên nữ nhẹ nhàng | Thu |
| Winter | Mùa đông, tên unisex mang vẻ trầm lắng | Đông |
| April, May, June | Tên tháng của mùa xuân – đầu hè | Xuân, Hạ |
Bạn có thể đọc chi tiết các bài tên Spring có ý nghĩa gì, tên Autumn, tên Xuân trong tiếng Anh, tên Hạ trong tiếng Anh, cùng bộ sưu tập tên tiếng Anh liên quan đến mùa thu và tên tiếng Anh gắn với mùa đông.
Bài tập nhỏ
Điền giới từ phù hợp (in / in the / không cần giới từ):
- We usually go to the beach ___ summer.
- Peter visited Vietnam ___ last winter.
- The cherry trees bloom ___ spring of every year.
- Lucy was born ___ autumn of 2010.
Đáp án: 1. in (hoặc in the) – nói chung; 2. không cần giới từ – đã có last; 3. in the – có of phía sau; 4. in the – mùa của một năm cụ thể.






