Poster /ˈpəʊstə(r)/ (Anh–Mỹ /ˈpoʊstər/; đọc gần đúng: pâu-xtơ) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là áp phích – tấm giấy hoặc ảnh in khổ lớn có hình và chữ, được dán, treo nơi công cộng hay đăng trên mạng để quảng bá, thông báo hoặc trang trí. Ví dụ quen thuộc nhất là poster phim, poster sự kiện, poster ca nhạc.
Trong tiếng Việt, “poster” đã trở thành từ thông dụng, nhất là với dân thiết kế và truyền thông: “làm poster cho sự kiện”, “poster chính thức của phim”. Nhưng không phải tấm in nào cũng là poster – banner, flyer, brochure mỗi thứ có công dụng riêng. Bài này giúp bạn gọi đúng tên và dùng từ chính xác khi nói tiếng Anh.
Poster nghĩa là gì? Thông tin nhanh
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | Anh–Anh /ˈpəʊstə/, Anh–Mỹ /ˈpoʊstər/ |
| Từ loại | Danh từ đếm được: a poster, posters |
| Cấu tạo | post (dán, niêm yết) + -er |
| Nghĩa chính | Áp phích, tranh in khổ lớn |
| Nghĩa phụ | Người đăng bài trên diễn đàn, mạng xã hội |
| Từ gần nghĩa | placard (biển cầm tay), bill (tờ dán, ít dùng) |
Động từ post ban đầu có nghĩa là dán, niêm yết thông báo lên cột, tường – vì thế tấm giấy được dán lên gọi là poster. Ngày nay post còn là “đăng bài” trên mạng, nên poster cũng có nghĩa phụ là “người đăng”. Trên các diễn đàn tiếng Anh, OP (original poster) là người mở chủ đề đầu tiên.

Các loại poster phổ biến
| Loại | Tiếng Anh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Poster phim | movie / film poster | Hình nhân vật chính, tên phim, ngày ra rạp |
| Poster sự kiện | event poster | Tên sự kiện, thời gian, địa điểm, đơn vị tổ chức |
| Poster quảng cáo | advertising poster | Giới thiệu sản phẩm, ưu đãi |
| Poster tuyển dụng | recruitment / hiring poster | Vị trí cần tuyển, quyền lợi, cách ứng tuyển |
| Poster khoa học | research / academic poster | Tóm tắt nghiên cứu trình bày ở hội thảo |
| Tranh cổ động | public information poster | Tuyên truyền an toàn giao thông, sức khỏe cộng đồng |
| Poster trang trí | decorative / art poster | Tranh in treo phòng, quán cà phê |
| Poster mạng xã hội | social media poster | Ảnh vuông hoặc dọc để đăng bài |
Trong giới trẻ, bạn còn gặp teaser poster (poster hé lộ, ra trước để gây tò mò) và official poster (poster chính thức). Poster có hình ảnh đẹp, nổi bật thường được khen là “visual xịn” – xem thêm nghĩa của visual.

Phân biệt poster, banner, flyer, brochure, backdrop
| Từ | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| poster | Áp phích dọc, khổ vừa đến lớn | Dán tường, bảng tin, đăng mạng xã hội |
| banner | Băng rôn, biểu ngữ ngang; ảnh ngang trên web | Treo trước cửa hàng, đầu trang website |
| flyer / leaflet | Tờ rơi một mặt hoặc hai mặt, khổ nhỏ | Phát tay cho người đi đường |
| brochure | Tài liệu gấp nhiều trang | Giới thiệu chi tiết công ty, sản phẩm |
| backdrop | Phông nền sân khấu, khu chụp ảnh | Sự kiện, hội nghị, tiệc cưới |
| standee | Biển đứng có chân đỡ | Đặt ở sảnh, lối vào sự kiện |
Một mẹo nhớ: poster thường dọc, banner thường ngang, flyer thì nhỏ và phát tay. Tuy vậy, ranh giới không quá cứng; quan trọng là bối cảnh sử dụng.
Câu ví dụ với poster (Anh–Việt)
- The new movie poster looks amazing. – Poster phim mới trông tuyệt quá.
- Lan designed a poster for the school festival. – Lan thiết kế poster cho lễ hội của trường.
- Minh has a band poster on his bedroom wall. – Minh dán poster ban nhạc trên tường phòng ngủ.
- Please put up these posters around the campus. – Vui lòng dán những tấm poster này quanh khuôn viên trường.
- The poster gives the date and time of the event. – Poster ghi ngày giờ của sự kiện.
- Sarah presented her research poster at the conference. – Sarah trình bày poster nghiên cứu tại hội thảo.
- The original poster updated the thread with more details. – Người mở chủ đề đã cập nhật thêm chi tiết.
Cụm động từ hay đi với poster: put up a poster (dán, treo poster), take down a poster (gỡ poster), design a poster (thiết kế poster), print a poster (in poster).
Kích thước poster thường dùng
Ở Việt Nam, poster in thường theo khổ giấy chuẩn A: A3 cho bảng tin nhỏ, lớp học; A2 hoặc A1 cho sảnh, hành lang, rạp chiếu. Với poster đăng mạng xã hội, người làm thiết kế hay chọn ảnh vuông hoặc ảnh dọc để hiển thị đầy màn hình điện thoại. Khi trao đổi bằng tiếng Anh, bạn có thể hỏi: What size should the poster be? (Poster nên in khổ bao nhiêu?) hoặc Do you need a print version or a digital version? (Bạn cần bản in hay bản kỹ thuật số?).
Một poster tốt cần những gì?
Dù làm cho sự kiện lớp hay cho cửa hàng nhỏ, một poster dễ đọc thường có:
- Tiêu đề lớn, ngắn (headline) – đọc được từ xa trong vài giây.
- Hình ảnh chính (key visual) – một hình nổi bật thay vì nhiều hình nhỏ rối mắt.
- Thông tin cốt lõi – cái gì, khi nào, ở đâu, cho ai.
- Lời kêu gọi hành động (call to action) – đăng ký, quét mã, ghé cửa hàng.
- Khoảng trống hợp lý (white space) – giúp mắt nghỉ, nội dung không bị dồn.
Trong các dự án truyền thông, nhà thiết kế thường nhận một bản brief mô tả mục tiêu trước khi làm poster, và poster là một trong những ấn phẩm quen thuộc của các chiến dịch marketing. Nếu bạn muốn học thêm từ vựng về in ấn và thiết kế, hãy xem bài từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.






