Câu tường thuật (reported speech, còn gọi là câu gián tiếp) là cách thuật lại lời nói của người khác mà không trích nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, thường phải làm ba việc: lùi thì của động từ, đổi đại từ cho phù hợp người nói, và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn. Ví dụ: “I am tired,” Lan said. → Lan said (that) she was tired.
Trong đời sống, bạn dùng câu tường thuật mỗi khi kể lại cuộc trò chuyện: sếp dặn gì, bạn bè hỏi gì, cô giáo nhắc gì. Điểm khó của reported speech không nằm ở từ vựng mà ở việc nhớ đổi đồng thời nhiều thứ, nên các bảng dưới đây được sắp xếp để bạn tra nhanh.
Câu trực tiếp và câu tường thuật khác nhau thế nào?
| Câu trực tiếp (direct speech) | Câu tường thuật (reported speech) |
|---|---|
| Trích nguyên văn, đặt trong dấu ngoặc kép | Thuật lại bằng lời của người kể, không có ngoặc kép |
| Peter said, “I like this song.” | Peter said (that) he liked that song. |
| Giữ nguyên thì, đại từ, thời gian | Thường lùi thì và đổi đại từ, thời gian, nơi chốn |
Từ that sau said/told có thể lược bỏ, nhất là trong văn nói.
Say và tell
- say (something): không cần người nghe đi kèm: She said (that) she was busy. Nếu có người nghe, dùng say to somebody: She said to me…
- tell somebody (something): bắt buộc có người nghe: She told me (that) she was busy. Không nói She told that…
Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), động từ trong lời nói thường lùi về quá khứ một bậc. Nếu cần ôn lại công thức từng thì, xem bài tổng hợp các thì trong tiếng Anh.
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn: V/Vs | Quá khứ đơn: V2/ed | “I live in Hue.” → He said he lived in Hue. |
| Hiện tại tiếp diễn: am/is/are V-ing | Quá khứ tiếp diễn: was/were V-ing | “I’m cooking.” → She said she was cooking. |
| Hiện tại hoàn thành: have/has V3 | Quá khứ hoàn thành: had V3 | “I’ve finished.” → He said he had finished. |
| Quá khứ đơn: V2/ed | Quá khứ hoàn thành: had V3 | “I saw Lucy.” → He said he had seen Lucy. |
| Quá khứ tiếp diễn: was/were V-ing | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been V-ing | “I was sleeping.” → She said she had been sleeping. |
| will | would | “I’ll call you.” → He said he would call me. |
| am/is/are going to | was/were going to | “We’re going to travel.” → They said they were going to travel. |
| can | could | “I can swim.” → Nam said he could swim. |
| may | might | “It may rain.” → She said it might rain. |
| must (bắt buộc) | had to (hoặc giữ must) | “You must wear a helmet.” → He said I had to wear a helmet. |
Trong thực tế, quá khứ đơn có thể giữ nguyên nếu thứ tự sự việc đã rõ: He said he saw Lucy yesterday vẫn được chấp nhận trong văn nói.
Khi nào KHÔNG cần lùi thì?
- Động từ tường thuật ở hiện tại hoặc tương lai: Peter says he is hungry. / I’ll tell her you are here.
- Lời nói là sự thật hiển nhiên, chân lý: The teacher said the earth goes around the sun.
- Điều được nói vẫn còn đúng ở thời điểm kể: Mai said she lives in Da Lat (cô ấy hiện vẫn sống ở Đà Lạt). Lùi thì trong trường hợp này cũng đúng.
- Các động từ khuyết thiếu would, could, might, should, ought to giữ nguyên: “You should rest.” → She said I should rest.
- Câu điều kiện loại 2 và loại 3 thường giữ nguyên: “If I were rich, I would travel.” → He said if he were rich, he would travel.

Đổi đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn
Đại từ thay đổi theo góc nhìn của người kể: “I love my job,” Lucy said. → Lucy said she loved her job. Nhớ chọn đúng tính từ sở hữu (my → her/his) và đại từ tân ngữ (me → him/her).
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| now | then / at that time |
| today | that day |
| tonight | that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| last week/month/year | the week/month/year before; the previous week… |
| next week/month/year | the following week/month/year; the week after |
| … ago | … before / … earlier |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
Không phải lúc nào cũng phải đổi máy móc. Nếu bạn kể lại ngay trong cùng ngày, “I’m leaving today,” he said có thể thuật lại là He said he was leaving today. Hãy đổi theo logic thời gian thực tế.

Câu tường thuật dạng câu hỏi
Câu hỏi Yes/No
Công thức: S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì). Câu tường thuật không còn đảo ngữ và không có dấu chấm hỏi.
- “Are you a student?” she asked me. → She asked me if I was a student. (Cô ấy hỏi tôi có phải sinh viên không.)
- “Did you call Minh?” Mum asked. → Mum asked whether I had called Minh.
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-)
Công thức: S + asked (+ O) + Wh- + S + V (lùi thì).
- “Where do you live?” he asked. → He asked me where I lived. (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
- “What is your name?” the teacher asked. → The teacher asked me what my name was.
- “Why are you late?” Lan asked Nam. → Lan asked Nam why he was late.
Lỗi rất phổ biến là giữ trật tự câu hỏi: He asked me where did I live (sai). Sau từ để hỏi phải là trật tự câu kể: chủ ngữ trước, động từ sau. Câu hỏi “What is your name?” khi tường thuật nhớ đổi thành “what my name was”, đây cũng là câu đầu tiên trong mọi đoạn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh, yêu cầu
Công thức: S + told/asked/ordered + O + (not) to V.
- “Open the window, please,” she said to me. → She asked me to open the window.
- “Don’t touch it!” Dad said to Tom. → Dad told Tom not to touch it.
- “Sit down,” the doctor said. → The doctor told me to sit down.
Dùng asked cho lời nhờ vả lịch sự, told cho mệnh lệnh thông thường, ordered cho mệnh lệnh mạnh.
Các động từ tường thuật thường gặp
Thay vì lúc nào cũng dùng said, bạn có thể chọn động từ thể hiện đúng ý định của người nói.
| Cấu trúc | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + to V | agree, offer, promise, refuse, threaten | “I’ll help you.” → Peter offered to help me. |
| V + O + to V | advise, remind, warn, invite, encourage | “Remember to lock the door.” → She reminded me to lock the door. |
| V + V-ing | suggest, deny, admit, recommend | “Let’s go out.” → Lan suggested going out. |
| V + giới từ + V-ing | apologise for, insist on | “Sorry I’m late.” → He apologised for being late. |
| V + O + giới từ + V-ing | accuse somebody of, thank somebody for | “Thanks for coming.” → She thanked us for coming. |
| V + that + S + (should) V | suggest, recommend, insist | He suggested that we (should) leave early. |
Lưu ý: suggest không đi với to V (không nói suggested me to go). Apologise là chính tả Anh–Anh, Anh–Mỹ viết apologize.
Bài tập câu tường thuật (có đáp án)
Chuyển các câu sau sang câu tường thuật.
- “I am watching TV,” said Nam.
- “We visited Hoi An last year,” they said.
- “I will call you tomorrow,” Lucy said to me.
- “Do you like coffee?” Peter asked me.
- “Where did you buy this bag?” Mai asked Lan.
- “Don’t be late,” the teacher said to us.
- “Please help me with my homework,” Minh said to his sister.
- “I can’t come to the party,” Hoa said.
- “Let’s go to the cinema,” said Tom.
- “The sun rises in the east,” the teacher said.
Đáp án
- Nam said (that) he was watching TV. – hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn.
- They said (that) they had visited Hoi An the year before / the previous year. – quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; last year → the year before.
- Lucy told me (that) she would call me the next day. – will → would; tomorrow → the next day; said to me → told me.
- Peter asked me if/whether I liked coffee. – câu hỏi Yes/No dùng if/whether, trật tự câu kể.
- Mai asked Lan where she had bought that bag. – quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; this → that.
- The teacher told us not to be late. – mệnh lệnh phủ định: told + O + not to V.
- Minh asked his sister to help him with his homework. – lời nhờ: asked + O + to V; me/my → him/his.
- Hoa said (that) she couldn’t come to the party. – can → could.
- Tom suggested going to the cinema. – Let’s… → suggest + V-ing.
- The teacher said (that) the sun rises in the east. – sự thật hiển nhiên, không lùi thì.
Câu tường thuật kết hợp kiến thức về thì, đại từ và trật tự câu, nên là chủ điểm ôn tập tổng hợp rất tốt trong ngữ pháp tiếng Anh.






