TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Marketing là gì? Nghĩa tiếng Việt, cách đọc và từ vựng liên quan

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Marketing là gì? Nghĩa tiếng Việt, cách đọc và từ vựng liên quan
Nội dung chính
  1. Marketing nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Marketing khác bán hàng và quảng cáo thế nào?
  3. Mô hình 4P trong marketing là gì?
  4. Các mảng marketing phổ biến hiện nay
  5. Câu ví dụ với marketing (Anh–Việt)
  6. Collocation và word family của marketing
  7. Người Việt dùng “marketing” trong đời thường thế nào?

Marketing /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ (đọc gần đúng: ma-kơ-tinh) là danh từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt là tiếp thị: toàn bộ hoạt động tìm hiểu nhu cầu khách hàng, định giá, phân phối và truyền thông để đưa sản phẩm, dịch vụ đến đúng người. Marketing rộng hơn quảng cáo – quảng cáo chỉ là một phần của nó.

Ở Việt Nam, “marketing” gần như đã thành từ mượn: người ta nói “làm marketing”, “phòng marketing”, “học marketing” mà không cần dịch. Nhưng khi viết CV, đọc tài liệu hay trao đổi với đồng nghiệp nước ngoài, bạn vẫn cần hiểu chính xác từ này và các cụm đi kèm. Bài dưới đây giải thích từ gốc, cấu tạo, các mảng chính và mẫu câu thực tế.

Marketing nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Từ loại Danh từ không đếm được (marketing); động từ gốc: to market
Phiên âm Anh–Mỹ /ˈmɑːrkɪtɪŋ/, Anh–Anh /ˈmɑːkɪtɪŋ/
Cấu tạo market (chợ, thị trường; đưa ra thị trường) + hậu tố -ing
Nghĩa chính Tiếp thị, hoạt động đưa sản phẩm đến khách hàng
Người làm marketer (người làm marketing)
Mức độ Trung tính, dùng được cả văn nói và văn bản công việc

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu: MAR-ke-ting. Người Việt hay đọc nhấn đều ba âm hoặc nhấn vào cuối (“ma-két-TING”), nghe chưa tự nhiên. Nếu muốn luyện kỹ cách ghi âm, xem bài phiên âm tiếng Anh và quy tắc trọng âm.

Marketing nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Marketing nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Marketing khác bán hàng và quảng cáo thế nào?

Nhiều người mới đi làm hay đánh đồng ba khái niệm này. Thực tế chúng liên quan nhưng không giống nhau:

Khái niệm Tiếng Anh Trọng tâm
Tiếp thị marketing Hiểu khách hàng, định vị sản phẩm, tạo nhu cầu lâu dài
Bán hàng sales / selling Chốt giao dịch với từng khách cụ thể
Quảng cáo advertising Trả tiền để thông điệp xuất hiện trên một kênh
Quan hệ công chúng public relations (PR) Xây dựng hình ảnh, uy tín với công chúng và báo chí

Có thể hình dung: marketing “dọn đường” để khách biết đến và muốn mua, còn đội sale là người trực tiếp chốt đơn. PR thì thiên về uy tín thương hiệu hơn là doanh số trước mắt.

Marketing khác bán hàng và quảng cáo thế nào?
Marketing khác bán hàng và quảng cáo thế nào? – tóm tắt nhanh.

Mô hình 4P trong marketing là gì?

Khi học marketing căn bản, gần như ai cũng gặp mô hình 4P – bốn yếu tố của “marketing mix” (hỗn hợp tiếp thị):

  • Product /ˈprɒdʌkt/ – sản phẩm: khách cần gì, sản phẩm giải quyết vấn đề gì.
  • Price /praɪs/ – giá: mức giá phù hợp với giá trị và nhóm khách.
  • Place /pleɪs/ – kênh phân phối: bán ở đâu, online hay cửa hàng.
  • Promotion /prəˈməʊʃn/ – xúc tiến: quảng cáo, khuyến mãi, truyền thông.

Trước khi chọn 4P, doanh nghiệp thường phân tích thị trường và xác định khách hàng mục tiêu. Bạn có thể đọc thêm về target là gì và công cụ phân tích SWOT để thấy các bước này nối với nhau ra sao.

Các mảng marketing phổ biến hiện nay

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
digital marketing Tiếp thị trên nền tảng số (web, mạng xã hội, email…)
content marketing Tiếp thị bằng nội dung hữu ích
social media marketing Tiếp thị trên mạng xã hội
email marketing Tiếp thị qua thư điện tử
influencer marketing Hợp tác với người có ảnh hưởng
brand marketing Tiếp thị xây dựng thương hiệu
trade marketing Tiếp thị tại điểm bán, kênh phân phối
word-of-mouth marketing Tiếp thị truyền miệng

Mỗi mảng có bài riêng trên site: digital marketing, content, SEO… nếu bạn muốn đi sâu từng thuật ngữ.

Câu ví dụ với marketing (Anh–Việt)

  • Lan works in marketing at a cosmetics company. – Lan làm marketing ở một công ty mỹ phẩm.
  • Our marketing budget is limited this quarter. – Ngân sách marketing quý này của chúng ta có hạn.
  • Peter is studying marketing at university. – Peter đang học ngành marketing ở đại học.
  • The product failed because of poor marketing. – Sản phẩm thất bại vì làm tiếp thị kém.
  • We need a new marketing plan for the summer. – Chúng ta cần kế hoạch tiếp thị mới cho mùa hè.
  • Minh is a digital marketer with five years of experience. – Minh là người làm digital marketing với năm năm kinh nghiệm.
  • They market their tea to young office workers. – Họ tiếp thị trà của mình tới dân văn phòng trẻ.
  • Good marketing starts with understanding customers. – Tiếp thị tốt bắt đầu từ việc hiểu khách hàng.

Collocation và word family của marketing

Cụm hay đi kèm: marketing plan (kế hoạch tiếp thị), marketing strategy (chiến lược tiếp thị), marketing campaign (chiến dịch), marketing team/department (nhóm/phòng marketing), marketing manager (trưởng phòng marketing), marketing materials (ấn phẩm tiếp thị như poster, brochure).

Họ từ: market (danh từ: thị trường; động từ: tiếp thị), marketer (người làm tiếp thị), marketable (có thể bán được, có sức hút thị trường), marketplace (chợ, sàn giao dịch).

Lưu ý: “marketing” là danh từ không đếm được, nên nói do marketing, work in marketing, không nói “a marketing” hay “marketings”. Muốn đếm, dùng a marketing campaign, two marketing plans. Ôn lại kiến thức này ở phần danh từ đếm được và không đếm được.

Người Việt dùng “marketing” trong đời thường thế nào?

Trong giao tiếp, từ này hay xuất hiện ở các câu như “dân marketing”, “chạy marketing cho shop”, “bài này marketing quá” (ý nói nội dung mang tính quảng bá lộ liễu). Cách nói cuối là nghĩa mở rộng kiểu Việt; khi nói tiếng Anh, bạn nên dùng it sounds too promotional hoặc it feels like an ad thì người bản ngữ dễ hiểu hơn.

Nếu đang chuẩn bị hồ sơ xin việc ngành này, bạn có thể tham khảo thêm nhóm từ trong bài từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và cách đặt một cái tên tiếng Anh dễ nhớ cho môi trường công việc, ví dụ tên ngắn như Peter hay Lucy.

Câu hỏi thường gặp

Marketing tiếng Việt là gì?

Marketing nghĩa là tiếp thị: các hoạt động tìm hiểu khách hàng, xây dựng sản phẩm, định giá, phân phối và truyền thông để bán được hàng.

Marketing đọc như thế nào cho đúng?

Marketing đọc là /ˈmɑːrkɪtɪŋ/, gần giống “ma-kơ-tinh”, nhấn mạnh vào âm đầu MAR.

Marketer là gì?

Marketer là người làm marketing, tức người lên kế hoạch và thực hiện các hoạt động tiếp thị cho sản phẩm hoặc thương hiệu.

Marketing và quảng cáo có giống nhau không?

Không. Quảng cáo (advertising) chỉ là một công cụ trong marketing; marketing còn gồm nghiên cứu khách hàng, sản phẩm, giá và kênh phân phối.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm