TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Target là gì? Nghĩa của target trong marketing, công việc và đời sống

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Target là gì? Nghĩa của target trong marketing, công việc và đời sống
Nội dung chính
  1. Target nghĩa là gì?
  2. Các nghĩa của target theo ngữ cảnh
  3. Target trong marketing
  4. Target trong công việc: chỉ tiêu và KPI
  5. Collocation thường gặp với target
  6. Ví dụ câu với target
  7. Phân biệt target, goal, objective và aim
  8. Target khác quota và milestone thế nào?
  9. Người Việt dùng target thế nào?

Target /ˈtɑːɡɪt/ (Anh–Anh) hoặc /ˈtɑːrɡɪt/ (Anh–Mỹ), đọc gần đúng ta-ghít, là danh từ nghĩa là mục tiêu, chỉ tiêu cần đạt hoặc đối tượng nhắm tới; nghĩa gốc là cái bia, cái đích để bắn. Target còn là động từ, nghĩa là nhắm vào, hướng tới một nhóm người hay một mục tiêu cụ thể.

Trong môi trường công sở Việt Nam, target là từ “nghe hằng ngày”: “target tháng này cao quá”, “target khách hàng là sinh viên”. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu từng nghĩa, cách kết hợp từ chuẩn và phân biệt target với goal, objective, aim – những từ rất dễ dùng lẫn.

Target nghĩa là gì?

Mục Thông tin
Phiên âm UK /ˈtɑːɡɪt/, US /ˈtɑːrɡɪt/
Trọng âm Âm tiết đầu: TAR-get
Từ loại Danh từ; động từ (target – targeted – targeted)
Nghĩa gốc Bia, đích ngắm
Nghĩa mở rộng Mục tiêu, chỉ tiêu; đối tượng hướng tới; đối tượng bị nhắm vào
Từ gần nghĩa goal, objective, aim, quota

Lưu ý: chữ g trong target đọc là /ɡ/ (gờ), không đọc là “tác-dét”. Khi chia động từ, phần lớn từ điển ghi targeted với một chữ t, không gấp đôi.

Target nghĩa là gì?
Target nghĩa là gì? – tóm tắt nhanh.

Các nghĩa của target theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Kinh doanh, bán hàng Chỉ tiêu doanh số sales target – chỉ tiêu doanh số
Marketing Đối tượng khách hàng mục tiêu target audience, target customers
Học tập, cá nhân Mục tiêu đặt ra a target score – điểm số mục tiêu
Thể thao, quân sự Bia, đích ngắm hit the target – bắn trúng đích
Tiêu cực Đối tượng bị nhắm tới a target of criticism – đối tượng bị chỉ trích
Các nghĩa của target theo ngữ cảnh
Các nghĩa của target theo ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Target trong marketing

Trong marketing, “target” gần như luôn gắn với nhóm khách hàng. Một vài cụm hay gặp:

  • target audience: nhóm công chúng mục tiêu, những người bạn muốn thông điệp tiếp cận.
  • target market: thị trường mục tiêu.
  • target customer / target persona: chân dung khách hàng mục tiêu.
  • targeting: việc nhắm chọn đối tượng, ví dụ khi chạy quảng cáo.
  • retargeting: tiếp cận lại người đã từng tương tác với thương hiệu.

Xác định target audience rõ ràng thường đi kèm việc chọn niche (thị trường ngách) và tìm hiểu insight khách hàng. Trong digital marketing, cấu hình targeting chính xác giúp quảng cáo đến đúng người hơn.

Target trong công việc: chỉ tiêu và KPI

Ở phòng kinh doanh, “chạy target” nghĩa là cố gắng đạt chỉ tiêu được giao. Target thường được đo bằng các chỉ số, vì thế hay xuất hiện cạnh KPI. Có thể hiểu: KPI là thước đo, còn target là con số cụ thể cần đạt trên thước đo đó. Ví dụ: KPI là “số khách hàng mới”, target là “50 khách hàng mới mỗi tháng”.

Collocation thường gặp với target

  • set a target: đặt ra mục tiêu, chỉ tiêu.
  • meet / hit / reach / achieve a target: đạt chỉ tiêu.
  • miss a target: không đạt chỉ tiêu.
  • exceed / beat a target: vượt chỉ tiêu.
  • be on target: đúng tiến độ, đang đi đúng hướng.
  • an ambitious / realistic target: mục tiêu tham vọng / thực tế.
  • be aimed at / targeted at: nhắm đến (đối tượng).

Ví dụ câu với target

  • Our team hit the sales target last month. – Đội mình đạt chỉ tiêu doanh số tháng trước.
  • The target audience of this app is university students. – Đối tượng mục tiêu của ứng dụng này là sinh viên đại học.
  • Lan’s target is an IELTS score of 7.0. – Mục tiêu của Lan là IELTS 7.0.
  • We are on target to finish the project by Friday. – Chúng ta đang đúng tiến độ để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
  • The campaign targets young parents. – Chiến dịch nhắm đến các bậc cha mẹ trẻ.
  • Peter missed his target because of the holiday season. – Peter không đạt chỉ tiêu vì mùa nghỉ lễ.
  • Set realistic targets so you don’t feel stressed. – Hãy đặt mục tiêu thực tế để không bị căng thẳng.
  • Minh hit the target on his first try. – Minh bắn trúng đích ngay lần đầu.

Phân biệt target, goal, objective và aim

Từ Sắc thái Ví dụ
goal Mục tiêu lớn, dài hạn, mang tính định hướng My goal is to work abroad.
objective Mục tiêu cụ thể, trang trọng, hay dùng trong kế hoạch The objective of this meeting is…
target Con số, mốc cụ thể, đo được a target of 100 orders a day
aim Mục đích, ý định chung The aim of the course is…

Một cách nhớ: goal trả lời “muốn đi đâu”, target trả lời “phải đạt con số bao nhiêu”. Khi phân tích chiến lược bằng SWOT, doanh nghiệp thường đặt goal trước rồi chia nhỏ thành các target.

Target khác quota và milestone thế nào?

  • quota: hạn ngạch, định mức bắt buộc, thường do cấp trên hoặc quy định áp xuống. a monthly sales quota – định mức doanh số hằng tháng.
  • milestone: cột mốc quan trọng trong tiến trình dự án, không nhất thiết là con số. Launching the website is our first milestone. – Ra mắt website là cột mốc đầu tiên của chúng ta.
  • target: mục tiêu cụ thể cần đạt, có thể tự đặt hoặc được giao.

Ví dụ trong một dự án: goal là “tăng nhận diện thương hiệu”, milestone là “ra mắt chiến dịch”, còn target là “đạt 10.000 lượt đăng ký nhận tin” – con số này chỉ là ví dụ minh họa cho cách đặt mục tiêu.

Người Việt dùng target thế nào?

Bạn sẽ nghe “target cao”, “áp target”, “target khách là dân văn phòng”. Cách nói này tự nhiên trong giao tiếp nội bộ. Khi viết email tiếng Anh, hãy dùng đúng collocation: We exceeded the target thay vì “We over the target”. Một mục tiêu rõ ràng cùng deadline cụ thể sẽ giúp cả nhóm dễ theo dõi tiến độ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Target nghĩa là gì?

Target nghĩa là mục tiêu, chỉ tiêu cần đạt hoặc đối tượng nhắm tới; nghĩa gốc là cái bia, cái đích. Target cũng là động từ, nghĩa là nhắm vào.

Target audience là gì?

Target audience là nhóm công chúng hoặc khách hàng mục tiêu mà thông điệp, sản phẩm muốn hướng tới.

Target và goal khác nhau thế nào?

Goal là mục tiêu lớn, mang tính định hướng; target thường là con số hoặc mốc cụ thể, đo được để đạt goal.

Target đọc như thế nào?

Target đọc là /ˈtɑːɡɪt/ theo Anh–Anh hoặc /ˈtɑːrɡɪt/ theo Anh–Mỹ, gần giống “ta-ghít”, trọng âm ở âm tiết đầu.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm