Come out là cụm động từ nghĩa gốc là đi ra, bước ra, và mở rộng thành nhiều nghĩa: được phát hành, ra mắt (The new album comes out on Friday – Album mới phát hành thứ Sáu), bị lộ ra (The truth came out – Sự thật đã lộ ra), cho kết quả (The photos came out well – Ảnh chụp lên đẹp), hay công khai bản thân.
Điểm chung của mọi nghĩa là hình ảnh “từ chỗ khuất đi ra chỗ thấy được”. Nắm được hình ảnh này, bạn sẽ đoán nghĩa come out trong câu dễ hơn nhiều. Dưới đây là các nghĩa, ví dụ và lưu ý ngữ pháp.
Come out nghĩa là gì? Tổng hợp các nghĩa
Come out chia theo động từ bất quy tắc come: come out – came out – come out. Phát âm /kʌm aʊt/, đọc nối ≈ “căm-mao”. Đây là cụm động từ không tách được và không có tân ngữ trực tiếp (nội động từ).
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Đi ra ngoài | Come out and play! | Ra ngoài chơi đi! |
| Phát hành, ra mắt (sách, phim, sản phẩm) | Her first book came out in 2020. | Cuốn sách đầu tiên của cô ấy ra mắt năm 2020. |
| Lộ ra, được biết đến | It came out that he had lied. | Hóa ra anh ta đã nói dối. |
| Có kết quả (ảnh, món ăn, bài thi) | The cake came out perfectly. | Chiếc bánh ra lò hoàn hảo. |
| Mặt trời, mặt trăng, sao ló ra | The sun came out after the rain. | Mặt trời ló ra sau cơn mưa. |
| Vết bẩn được tẩy sạch | Will this coffee stain come out? | Vết cà phê này có giặt sạch được không? |
| Được công bố (kết quả, tin tức) | The exam results come out next week. | Tuần sau có kết quả thi. |
| Công khai xu hướng tính dục/bản dạng giới | He came out to his family. | Anh ấy đã chia sẻ công khai với gia đình. |

Come out là phát hành, ra mắt
Đây là nghĩa bạn gặp nhiều nhất trên tin tức giải trí và công nghệ:
- When does the new phone come out? – Khi nào điện thoại mới ra mắt?
- The movie came out last summer. – Bộ phim ra rạp mùa hè năm ngoái.
- A new edition of the dictionary has just come out. – Một bản mới của cuốn từ điển vừa được xuất bản.
Từ gần nghĩa: be released, be published, be launched. Danh từ outcome (kết quả) cũng mang hình ảnh tương tự “thứ đi ra ở cuối”.
Come out là lộ ra, có kết quả
Khi nói một sự thật hay bí mật bị lộ, người bản ngữ rất hay dùng cấu trúc It came out that…:
- It later came out that the report was wrong. – Sau đó người ta mới biết báo cáo bị sai.
- The news came out during the meeting. – Tin tức được tiết lộ trong buổi họp.
Với nghĩa “kết quả”, come out thường đi với trạng từ hoặc tính từ: come out well/badly/right.
- David’s photos always come out blurry. – Ảnh David chụp lúc nào cũng bị mờ.
- How did the interview come out? – It came out fine. – Phỏng vấn thế nào rồi? – Ổn cả.
Nhắc đến David, đây là một tên nam rất phổ biến; bạn có thể đọc nghĩa của tên trong bài tên David có ý nghĩa là gì.
Come out là công khai bản thân
Trong bối cảnh xã hội, come out (đầy đủ là come out of the closet) nghĩa là tự nguyện chia sẻ công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình với gia đình, bạn bè hay công chúng. Tiếng Việt thường gọi là “come out” hoặc “công khai”. Đây là quyết định riêng tư của mỗi người, nên khi dùng từ này hãy giữ thái độ tôn trọng, không dùng để đùa cợt hay tiết lộ thay người khác.
- She came out to her close friends first. – Cô ấy chia sẻ với những người bạn thân trước tiên.
Các cụm mở rộng với come out
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come out of sth | thoát ra khỏi, vượt qua | The company came out of the crisis stronger. – Công ty vượt qua khủng hoảng và mạnh hơn. |
| come out with sth | nói ra (bất ngờ); tung ra sản phẩm | Kids come out with funny things. – Trẻ con hay nói những câu buồn cười. |
| come out in favour of / against | tuyên bố ủng hộ / phản đối | Parents came out against the new rule. – Phụ huynh lên tiếng phản đối quy định mới. |
| come out on top | thắng, đứng đầu | Our team came out on top. – Đội chúng tôi giành chiến thắng. |
| come out in (spots, a rash) | nổi (mẩn, mụn) – Anh – Anh | I came out in spots. – Tôi bị nổi mụn. |
| come out at | tổng cộng là | The bill came out at 500,000 dong. – Hóa đơn tổng cộng 500.000 đồng. |

Phân biệt come out với các cụm gần nghĩa
- come out (nội động từ): The book came out. – Sách ra mắt.
- bring out (ngoại động từ, có tân ngữ): The publisher brought out the book. – Nhà xuất bản cho ra mắt cuốn sách.
- turn out: hóa ra. It turned out to be easy. – Hóa ra lại dễ.
- find out: tìm ra, phát hiện. I found out the truth. – Tôi phát hiện ra sự thật.
Để hiểu vì sao một cụm có tân ngữ, cụm khác không, xem bài phrasal verb là gì. Các cụm động từ thông dụng khác như take up hay move on cũng được giải thích chi tiết trên site. Vì come là động từ bất quy tắc, nhớ ôn dạng came/come trong bảng động từ bất quy tắc và cách dùng ở thì quá khứ đơn.
Bài tập
- The new game will ___ next month. → come out: phát hành.
- It ___ that Nam had been helping everyone secretly. → came out: lộ ra.
- Don’t worry, red wine stains usually ___ with salt. → come out: được tẩy sạch.
- The sun ___ and we went to the beach. → came out: mặt trời ló ra.
- My drawing didn’t ___ the way I wanted. → come out: cho kết quả.
- Lan’s team ___ on top in the quiz. → came out: giành chiến thắng.






