TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Niche là gì? Nghĩa của niche, niche market và cách đọc đúng

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Niche là gì? Nghĩa của niche, niche market và cách đọc đúng
Nội dung chính
  1. Niche nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Các nghĩa của niche theo ngữ cảnh
  3. Niche market là gì?
  4. Câu ví dụ với niche (Anh – Việt)
  5. Collocation hay đi với niche
  6. Phân biệt niche với segment và target
  7. Lưu ý khi dùng “niche” trong tiếng Việt

Niche là danh từ tiếng Anh, đọc /niːʃ/ (gần giống ni-sh, phổ biến ở Anh–Anh và cũng dùng nhiều ở Mỹ) hoặc /nɪtʃ/ (gần giống nitch, một cách đọc ở Anh–Mỹ). Nghĩa gốc là hốc tường – chỗ lõm vào trong tường để đặt tượng, bình hoa; nghĩa mở rộng là “ngách”: một mảng nhỏ, chuyên biệt (thị trường ngách) hoặc vị trí, công việc thật sự phù hợp với một người. Ví dụ: She found her niche in teaching. (Cô ấy tìm thấy đúng chỗ của mình trong nghề dạy học.)

Ở Việt Nam, “niche” hay xuất hiện trong kinh doanh và sáng tạo nội dung: “chọn niche”, “sản phẩm niche”, “nước hoa niche”. Hiểu nghĩa gốc “hốc tường” sẽ giúp bạn nhớ rất nhanh: một cái hốc nhỏ, vừa vặn, có chỗ riêng của nó.

Niche nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Từ loại Danh từ đếm được (a niche, niches); dùng như tính từ trước danh từ (niche product)
Phiên âm /niːʃ/ hoặc /nɪtʃ/
Nguồn gốc Mượn từ tiếng Pháp niche (hốc tường)
Nghĩa chính hốc tường; ngách thị trường; vị trí phù hợp; ổ sinh thái
Từ gần nghĩa specialty, segment, corner, place
Niche nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Niche nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Các nghĩa của niche theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Kiến trúc, nội thất hốc tường a statue in a niche – bức tượng đặt trong hốc tường
Kinh doanh thị trường ngách, phân khúc nhỏ chuyên biệt a niche market – thị trường ngách
Sự nghiệp, bản thân vị trí, lĩnh vực thật sự hợp với mình find your niche – tìm đúng chỗ của mình
Sáng tạo nội dung chủ đề chuyên biệt của kênh, blog a blog in the travel niche – blog về mảng du lịch
Sinh học ổ sinh thái (vai trò, điều kiện sống của một loài) an ecological niche
Đời thường (thân mật) kén người, ít người biết That joke is a bit niche. – Câu đùa đó hơi “kén” người hiểu.

Nghĩa cuối khá thú vị: giới trẻ nói tiếng Anh hay dùng niche như tính từ để chỉ thứ gì đó chỉ một nhóm nhỏ quan tâm, ví dụ a niche hobby (sở thích ít người chơi), niche music (dòng nhạc kén người nghe).

Các nghĩa của niche theo ngữ cảnh
Các nghĩa của niche theo ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Niche market là gì?

Niche market là thị trường ngách: một nhóm khách hàng nhỏ, có nhu cầu rất cụ thể mà các sản phẩm đại trà chưa đáp ứng tốt. Đối lập với nó là mass market (thị trường đại chúng).

Tiêu chí Niche market Mass market
Quy mô khách hàng Nhỏ, tập trung Rộng, đa dạng
Nhu cầu Cụ thể, đặc thù Phổ biến, chung
Ví dụ Đồ dùng cho người thuận tay trái; tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo Nước uống đóng chai, áo thun cơ bản

Khi làm marketing cho thị trường ngách, việc đầu tiên là xác định rõ target (đối tượng mục tiêu) và tìm insight – điều khách hàng thật sự cần nhưng chưa được đáp ứng. Với website, chọn niche rõ ràng cũng giúp việc SEO và xây dựng content tập trung hơn.

Câu ví dụ với niche (Anh – Việt)

  • Minh finally found his niche as a graphic designer. – Minh cuối cùng đã tìm thấy chỗ đứng của mình với nghề thiết kế đồ họa.
  • The shop serves a small but loyal niche. – Cửa hàng phục vụ một nhóm khách nhỏ nhưng trung thành.
  • Lan’s channel focuses on a very specific niche: handmade paper. – Kênh của Lan tập trung vào một mảng rất cụ thể: giấy thủ công.
  • There’s a niche for affordable English name guides. – Có một khoảng trống cho các cẩm nang tên tiếng Anh dễ tiếp cận.
  • We put a small vase in the wall niche. – Chúng tôi đặt một bình hoa nhỏ trong hốc tường.
  • Peter’s taste in films is pretty niche. – Gu phim của Peter khá kén.
  • Every species has its own ecological niche. – Mỗi loài có ổ sinh thái riêng của nó.

Collocation hay đi với niche

  • find/carve out a niche: tìm/tạo ra một chỗ đứng riêng – carve out a niche in the market
  • fill a niche: lấp đầy một khoảng trống của thị trường
  • a niche product / brand / audience: sản phẩm / thương hiệu / khán giả ngách
  • niche perfume: nước hoa niche – dòng nước hoa sản xuất số lượng nhỏ, hướng tới người dùng có gu riêng
  • highly niche / very niche: rất chuyên biệt, rất kén

Phân biệt niche với segment và target

Từ Nghĩa Lưu ý
niche mảng nhỏ, chuyên biệt, thường ít cạnh tranh Nhấn mạnh sự đặc thù
segment phân khúc thị trường Có thể lớn hoặc nhỏ, chỉ là một phần được chia ra
target đối tượng mục tiêu Người mà bạn nhắm tới, có thể thuộc niche hoặc mass market

Nói đơn giản: một niche luôn là một segment, nhưng không phải segment nào cũng là niche.

Lưu ý khi dùng “niche” trong tiếng Việt

Người Việt thường đọc “niche” là “ních” hoặc “nít”. Trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể chọn /niːʃ/ – cách đọc được hiểu ở hầu hết mọi nơi. Khi viết tiếng Việt trang trọng, hãy dịch là “thị trường ngách”, “mảng chuyên biệt” hoặc “chỗ đứng riêng” tùy ngữ cảnh, thay vì để nguyên từ tiếng Anh.

Nếu bạn đang mở một shop nhỏ phục vụ thị trường ngách, cái tên nên phản ánh đúng mảng đó. Bài gợi ý cách đặt tên shop bằng tiếng Anh có nhiều ý tưởng tham khảo; còn để học thêm từ kinh doanh, hãy xem chuyên mục từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Niche nghĩa tiếng Việt là gì?

Niche nghĩa gốc là hốc tường; nghĩa mở rộng là ngách, mảng chuyên biệt (thị trường ngách) hoặc vị trí thật sự phù hợp với một người.

Niche đọc là “nít” hay “nis”?

Có hai cách đọc chuẩn: /niːʃ/ (gần “ni-sh”) và /nɪtʃ/ (gần “nitch”). Cách /niːʃ/ được hiểu rộng rãi nhất.

Niche market dịch sang tiếng Việt là gì?

Niche market là thị trường ngách, gồm một nhóm khách hàng nhỏ với nhu cầu rất cụ thể mà sản phẩm đại trà chưa đáp ứng tốt.

Find your niche nghĩa là gì?

Find your niche nghĩa là tìm ra lĩnh vực, công việc hay vị trí thật sự phù hợp với khả năng và sở thích của bạn.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm