Tháng 8 tiếng Anh là August, viết tắt là Aug (kiểu Mỹ: Aug.). Phiên âm Anh – Anh là /ˈɔːɡəst/, đọc gần đúng “o-gơst”; giọng Mỹ thường đọc /ˈɑːɡəst/, nghe gần “a-gơst”. Trọng âm luôn ở âm tiết đầu và cần giữ âm cuối /st/.
Nguồn gốc tên tháng August
Trong lịch La Mã cổ, tháng 8 có tên Sextilis – “tháng thứ sáu”, vì năm khi đó bắt đầu từ tháng 3. Năm 8 trước Công nguyên, Viện nguyên lão La Mã đổi tên tháng này để tôn vinh Augustus, vị hoàng đế đầu tiên của La Mã và là cháu (con nuôi) của Julius Caesar. Lý do chọn Sextilis thay vì tháng sinh của ông (tháng 9) là vì đây là tháng gắn với nhiều dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp của Augustus.
Bản thân chữ Augustus trong tiếng Latin là một danh hiệu, mang nghĩa “đáng tôn kính, uy nghiêm”. Bạn có thể từng nghe câu chuyện rằng Augustus “lấy bớt một ngày của tháng 2” để tháng 8 dài 31 ngày bằng tháng 7 của Julius Caesar. Đây là giai thoại khá phổ biến nhưng các nhà sử học cho rằng không có bằng chứng đáng tin cậy, nên chỉ nên xem như chuyện kể vui.
August và august: cùng chữ, khác trọng âm
Đây là điểm chỉ tháng 8 mới có. Khi viết thường, august là một tính từ trang trọng, giữ đúng nghĩa gốc Latin:
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| August | Danh từ riêng | /ˈɔːɡəst/ | O-gơst (nhấn đầu) | Tháng 8 |
| august | Tính từ | /ɔːˈɡʌst/ | o-GẮST (nhấn sau) | uy nghi, đáng kính |
Ví dụ: an august institution – một tổ chức danh tiếng, đáng kính. Hiện tượng đổi trọng âm để đổi nghĩa này cũng gặp ở các cặp như record (danh từ) – record (động từ). Bạn có thể ôn thêm ký hiệu trọng âm ˈ trong bài phiên âm tiếng Anh.
Cách đọc August chuẩn Anh – Anh và Anh – Mỹ
| Mục | Anh – Anh | Anh – Mỹ |
|---|---|---|
| Phiên âm | /ˈɔːɡəst/ | /ˈɑːɡəst/ hoặc /ˈɔːɡəst/ |
| Đọc gần đúng | o-gơst (o tròn môi, kéo dài) | a-gơst |
| Trọng âm | Âm tiết 1 | Âm tiết 1 |
| Viết tắt | Aug | Aug. |
Các lỗi hay gặp:
- Đọc theo mặt chữ “au-gút”: chữ “Au” ở đầu không đọc là “au” mà là một nguyên âm dài /ɔː/ (hoặc /ɑː/ ở Mỹ).
- Bỏ âm cuối /st/: đọc cụt thành “o-gơ”. Hãy giữ âm /s/ xì nhẹ rồi chặn bằng /t/.
- Đọc âm giữa thành “gút” rõ ràng: âm tiết thứ hai không được nhấn nên nguyên âm bị rút gọn thành /ə/ (âm “ơ” nhẹ).
Cách viết và đọc ngày tháng 8
Ví dụ ngày 19 tháng 8 năm 2026:
- Kiểu Mỹ: August 19, 2026 hoặc 8/19/2026 – đọc “August nineteenth, twenty twenty-six”.
- Kiểu Anh: 19 August 2026 hoặc 19/8/2026 – đọc “the nineteenth of August, twenty twenty-six”.
- Trong lịch, vé, hóa đơn: 19 Aug 2026 hoặc AUG 19.
Mẹo nhỏ khi viết tay: đừng nhầm “Aug” với “Apr” vì cùng bắt đầu bằng chữ A; trong các form chọn tháng, hai tháng này cũng thường nằm gần nhau theo thứ tự chữ cái.
Giới từ đi với August
- in August, in mid-August, in the last week of August.
- on August 19th, on the 2nd of August.
- throughout August (suốt tháng 8), before / after August.
Ngày lễ và sự kiện tháng 8 bằng tiếng Anh
| Thời gian | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 12/8 | Ngày Quốc tế Thanh niên | International Youth Day |
| 19/8 | Ngày Cách mạng tháng Tám thành công | August Revolution Day |
| 15/7 âm lịch (thường rơi vào tháng 8 dương lịch) | Lễ Vu Lan, Rằm tháng Bảy | Vu Lan Festival / Ghost Festival |
Lễ Vu Lan gắn với chữ hiếu, tưởng nhớ cha mẹ và tổ tiên. Khi giới thiệu với bạn bè quốc tế, bạn có thể nói: “Vu Lan is a Buddhist festival when people express gratitude to their parents.” Tháng 8 cũng là tháng cuối của kỳ nghỉ hè trước khi năm học mới bắt đầu vào tháng 9 – trong tiếng Anh Mỹ gọi là mùa back to school.
Cung hoàng đạo, đá và hoa tháng sinh tháng 8
Người sinh tháng 8 thuộc Leo /ˈliːəʊ/ (Sư Tử, khoảng 23/7–22/8) hoặc Virgo /ˈvɜːɡəʊ/ (Xử Nữ, khoảng 23/8–22/9). Xem gợi ý tên theo cung ở bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Theo truyền thống phương Tây (mang tính tham khảo), đá tháng sinh tháng 8 là peridot – đá màu xanh ô liu; một số danh sách bổ sung thêm spinel và sardonyx. Hoa tháng sinh là gladiolus (hoa lay ơn) và poppy (hoa anh túc).
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 8
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| August | Nam | Tên tháng, mang nghĩa “uy nghiêm, đáng kính” |
| Augustus | Nam | Dạng Latin đầy đủ, nghe cổ điển, trang trọng |
| Augusta | Nữ | Dạng nữ của Augustus |
| Augustine | Nam | “Thuộc về Augustus”, tên của thánh Augustine |
| Austin | Nam | Dạng rút gọn của Augustine trong tiếng Anh |
| Gus | Nam | Tên gọi thân mật của August, Augustus |
| Poppy | Nữ | Hoa anh túc – hoa tháng sinh tháng 8 |
| Leo | Nam | “Sư tử”, cung hoàng đạo chính của tháng 8 |
Vì August mang nghĩa “uy nghiêm”, tên này hợp với người có tên Việt như Uy, Tôn, Vương. Nếu thích các tên mang sắc thái cao quý tương tự, xem thêm ý nghĩa tên Royal hoặc danh sách tên tiếng Anh hay cho nam.
Mẫu câu tiếng Anh với August
- Our family goes to the beach every August. – Gia đình tôi đi biển vào tháng 8 hằng năm.
- The new school year starts right after August. – Năm học mới bắt đầu ngay sau tháng 8.
- He was born on August 8th, so his lucky number is eight. – Anh ấy sinh ngày 8 tháng 8 nên con số may mắn của anh là số 8.
- Please send the documents before mid-August. – Vui lòng gửi hồ sơ trước giữa tháng 8.
- It rains a lot in August in Hanoi. – Tháng 8 ở Hà Nội mưa nhiều.
- The museum is an august building in the city centre. – Bảo tàng là một tòa nhà uy nghi ở trung tâm thành phố.
Ôn tiếp tháng 7 và tháng 9
Trước August là July (tháng 7 tiếng Anh), sau August là September (tháng 9 tiếng Anh). Bảng tổng hợp đầy đủ có tại bài các tháng trong tiếng Anh.






