Người sinh tháng 3 thuộc một trong hai cung: Song Ngư (Pisces) nếu sinh từ 1/3 đến 20/3, và Bạch Dương (Aries) nếu sinh từ 21/3 đến 31/3. Song Ngư là cung Nước, cuối vòng hoàng đạo; Bạch Dương là cung Lửa, được xem là cung đầu tiên.
Điều thú vị của tháng 3 là bạn có thể gặp cả “người cuối cùng” lẫn “người mở màn” của vòng hoàng đạo trong cùng một tháng. Một bên mơ mộng, mềm mại; một bên nhanh nhẹn, xông xáo. Dưới đây là bảng tra cung theo ngày, cách gọi tên cung bằng tiếng Anh, đặc điểm theo quan niệm chiêm tinh và những tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với từng cung. Tất cả phần tính cách chỉ nên đọc như nội dung tham khảo, giải trí.
Tháng 3 cung gì? Tra nhanh theo ngày
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 – 20/3 | Song Ngư | Pisces | ♓ Hai con cá | Nước |
| 21/3 – 31/3 | Bạch Dương | Aries | ♈ Cừu đực (the Ram) | Lửa |
Ngày chuyển cung phổ biến là 20/3 sang 21/3. Tùy năm, thời điểm Mặt Trời bước vào Bạch Dương có thể rơi vào 20/3, nên mốc này có thể lệch một ngày giữa các nguồn.
Sinh từ 1/3 đến 20/3: cung Song Ngư (Pisces)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Pisces /ˈpaɪsiːz/ ≈ “pai-xiz” |
| Ký hiệu | Hai con cá bơi ngược chiều nhau |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Hải Vương (Neptune) |
Song Ngư thường được miêu tả là người nhạy cảm, giàu lòng trắc ẩn và có trí tưởng tượng phong phú. Nhiều mô tả chiêm tinh gắn cung này với nghệ thuật, âm nhạc và khả năng lắng nghe người khác. Hình ảnh hai con cá bơi ngược chiều cũng hay được diễn giải là sự giằng co giữa thực tế và mơ mộng. Nếu bạn sinh nửa đầu tháng 3, bài cung Song Ngư sẽ cho bạn góc nhìn đầy đủ hơn.
Tên tiếng Anh hợp Song Ngư sinh tháng 3
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Rio | Nam | Dòng sông (tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha) |
| Jordan | Unisex | Chảy xuống, tên dòng sông Jordan |
| Caspian | Nam | Đặt theo tên biển Caspi |
| Patrick | Nam | Người quý tộc (từ Latin patricius) |
| Misty | Nữ | Mờ sương, mơ màng |
| Miranda | Nữ | Đáng ngưỡng mộ |
| Dilys | Nữ | Chân thành, thật lòng (gốc xứ Wales) |
| Marina | Nữ | Thuộc về biển |
| Serenity | Nữ | Sự thanh thản, bình yên |
Tên Patrick gắn với ngày Thánh Patrick 17/3, rơi đúng mùa Song Ngư, nên có thêm một “câu chuyện tháng 3” khi dùng.

Sinh từ 21/3 đến 31/3: cung Bạch Dương (Aries)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Aries /ˈeəriːz/ ≈ “e-riz” |
| Ký hiệu | Con cừu đực |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Hỏa (Mars) |
Aries là từ Latin nghĩa là con cừu đực. Theo chiêm tinh, Bạch Dương là người năng động, dám nghĩ dám làm, thích dẫn đầu và giải quyết việc nhanh. Họ thẳng thắn, nhiệt tình nhưng đôi khi nóng vội, thiếu kiên nhẫn với việc kéo dài. Nếu bạn muốn biết thêm về cung, hãy xem bài cung Bạch Dương; còn nếu thích dùng chính chữ Aries làm biệt danh, bài tên Aries có ý nghĩa gì sẽ hữu ích.
Tên tiếng Anh hợp Bạch Dương sinh tháng 3
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Marcus | Nam | Thuộc về thần Mars |
| Andrew | Nam | Nam tính, dũng cảm (gốc Hy Lạp) |
| Aiden | Nam | Ngọn lửa nhỏ (gốc Ireland) |
| Ryder | Nam | Người cưỡi ngựa |
| Blaze | Nam | Ngọn lửa bùng cháy |
| Valerie | Nữ | Mạnh mẽ, khỏe khoắn (từ Latin valere) |
| Martina | Nữ | Thuộc về thần Mars |
| Audrey | Nữ | Sức mạnh cao quý |
| Bridget | Nữ | Người được tôn vinh, cao quý (gốc Ireland) |

Vì sao Bạch Dương được xem là cung đầu tiên?
Vòng hoàng đạo phương Tây được tính bắt đầu từ thời điểm xuân phân ở Bắc bán cầu, rơi vào khoảng 20 hoặc 21/3. Đó cũng là lúc Mặt Trời bước vào cung Bạch Dương, nên Aries đứng đầu danh sách 12 cung, còn Pisces đứng cuối. Vì vậy, tháng 3 thường được coi là tháng “khép lại và mở ra” của vòng hoàng đạo. Trong tiếng Anh, xuân phân là spring equinox hoặc vernal equinox, hai từ bạn có thể gặp khi đọc các bài viết về chiêm tinh.
Tháng 3 tiếng Anh và vài câu nói về cung
Tháng 3 tiếng Anh là March /mɑːtʃ/, viết tắt Mar. Tên tháng này bắt nguồn từ thần chiến tranh Mars của La Mã, cũng là hành tinh chủ quản của Bạch Dương, một sự trùng hợp dễ nhớ. Xem thêm bài tháng 3 tiếng Anh là gì. Mẫu câu:
- I was born on March 8th, so I’m a Pisces. – Mình sinh ngày 8/3 nên thuộc cung Song Ngư.
- He’s an Aries, born on March 28th. – Anh ấy cung Bạch Dương, sinh ngày 28/3.
- Aries is the first sign of the zodiac. – Bạch Dương là cung đầu tiên của vòng hoàng đạo.
- Is March 21st Pisces or Aries? – Ngày 21/3 là Song Ngư hay Bạch Dương?
Câu trả lời cho câu cuối: theo mốc phổ biến, 21/3 là Bạch Dương.
Người sinh tháng 3 hợp với cung nào? (tham khảo)
Song Ngư thuộc Nước, Bạch Dương thuộc Lửa, nên hai nhóm người sinh tháng 3 thường được ghép đôi với những cung rất khác nhau. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Song Ngư | Cự Giải, Bọ Cạp, Kim Ngưu, Ma Kết | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
| Bạch Dương | Sư Tử, Nhân Mã, Song Tử, Bảo Bình | cùng nhóm Lửa, hoặc nhóm Khí bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Pisces and Cancer compatible? hoặc Is a Pisces a good match for a Cancer?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Gợi ý nhỏ khi chọn tên theo cung
Các tên trong bài chỉ là gợi ý theo hình ảnh quen thuộc của từng cung; tên gọi không quyết định tính cách hay số phận. Hãy so sánh thêm ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh, và dùng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh để kiểm tra nghĩa trước khi dùng làm tên mạng xã hội hay tên công việc.






