Tháng 3 tiếng Anh là March, viết tắt là Mar (Anh – Mỹ thường viết Mar.). Phiên âm Anh – Anh là /mɑːtʃ/, Anh – Mỹ là /mɑːrtʃ/ (có âm r), đọc gần đúng là “mát-ch” với âm “a” kéo dài. Tháng 3 có 31 ngày.
March chỉ có một âm tiết nên trông rất dễ, nhưng lại hay bị đọc lẫn với match hay much, và còn trùng mặt chữ với động từ march (diễu hành). Bài viết này giúp bạn tách bạch các từ đó, đồng thời tìm hiểu những điều thú vị chỉ tháng 3 mới có.
Thông tin nhanh về March
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tháng 3 |
| Tiếng Anh | March |
| Viết tắt | Mar (UK), Mar. (US) |
| Phiên âm | UK /mɑːtʃ/ – US /mɑːrtʃ/ |
| Đọc gần đúng | mát-ch (UK), mart-ch (US) |
| Số ngày | 31 |
| Tháng trước / sau | February / April |
Nguồn gốc tên tháng March: từ thần Mars đến tháng đầu năm La Mã
March đến từ tiếng Latin Martius, nghĩa là “tháng của thần Mars”. Mars được người La Mã tôn thờ như thần chiến tranh, đồng thời gắn với đất đai, mùa màng. Tháng 3 là lúc tuyết tan, nông dân bắt đầu gieo trồng và quân đội có thể hành quân trở lại sau mùa đông, nên việc dành tháng này cho Mars là khá hợp lý.
Điều đặc biệt: trong lịch La Mã sơ khai, March là tháng đầu tiên của năm. Đó là lý do September (septem = 7) đến December (decem = 10) mang tên số đếm lệch hai bậc so với vị trí hiện nay. Nếu bạn muốn xem lại logic này cho đủ 12 tháng, hãy đọc bài các tháng trong tiếng Anh.
Tên hành tinh Mars (sao Hỏa) cũng lấy từ vị thần này. Từ đây có thêm từ martial (thuộc về quân sự, võ thuật), như trong martial arts.
Phân biệt March, march, match và much
Đây là phần quan trọng nhất với người Việt, vì bốn từ này dễ bị đọc giống nhau:
| Từ | Phiên âm | Đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| March | /mɑːtʃ/ | mát-ch (a dài, miệng mở rộng) | Tháng 3 (luôn viết hoa) |
| march | /mɑːtʃ/ | giống hệt March | Diễu hành, hành quân; cuộc tuần hành |
| match | /mætʃ/ | me-tch (a ngắn, bẹt) | Trận đấu; que diêm; hợp với |
| much | /mʌtʃ/ | mắt-ch (ngắn, gần “ă”) | Nhiều |
Ba điểm cần nhớ:
- Độ dài nguyên âm: March có /ɑː/ dài, miệng mở to như khi bác sĩ bảo “nói a”. Match có /æ/ ngắn và bẹt. Much có /ʌ/ ngắn, gần như “ă” tiếng Việt.
- Âm cuối /tʃ/: người Việt hay dừng ở “mát” và bỏ mất phần “ch”. Hãy kết thúc bằng một tiếng “ch” nhẹ, bật hơi, giống tiếng suỵt ngắn.
- Âm r kiểu Mỹ: ở Mỹ, lưỡi cong nhẹ sau nguyên âm, nghe như “mar-ch”. Ở Anh thì không có âm r này.
Còn March (tháng) và march (diễu hành) đọc giống hệt nhau. Thú vị là chúng không cùng gốc: tên tháng đến từ thần Mars, còn động từ march đến từ tiếng Pháp marcher (bước đi). Khi viết, chỉ cần nhớ tên tháng luôn viết hoa.
Cách viết ngày tháng 3 trong tiếng Anh
Ví dụ với ngày 8 tháng 3 năm 2027:
- Anh – Anh: 8 March 2027 hoặc 08/03/2027, đọc “the eighth of March”.
- Anh – Mỹ: March 8, 2027 hoặc 03/08/2027, đọc “March eighth”.
- Viết tắt: 8 Mar 2027 hoặc Mar. 8, 2027.
Chú ý dãy số 03/08: với người Mỹ đó là ngày 8 tháng 3, nhưng với người Việt và người Anh lại là ngày 3 tháng 8. Khi gửi thư mời cho đối tác nước ngoài, nên viết tên tháng bằng chữ để tránh hiểu nhầm.
Giới từ: in March, on March 8th, in early March, from March to May.
Các ngày lễ, sự kiện trong tháng 3
| Ngày | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 8/3 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | International Women’s Day |
| 17/3 | Lễ Thánh Patrick (Ireland và nhiều nước) | St. Patrick’s Day |
| 20/3 | Ngày Quốc tế Hạnh phúc | International Day of Happiness |
| Khoảng 20 hoặc 21/3 | Xuân phân (Bắc bán cầu) | March equinox / spring equinox |
| 22/3 | Ngày Nước thế giới | World Water Day |
| Chủ nhật, thường rơi vào tháng 3 | Ngày của Mẹ ở Anh | Mothering Sunday |
Một số cụm từ hay dùng dịp 8/3: Happy Women’s Day! (Chúc mừng ngày Phụ nữ), a bouquet of flowers (một bó hoa), to show appreciation (bày tỏ sự trân trọng).
Thành ngữ tiếng Anh có March
- Mad as a March hare: “điên như thỏ rừng tháng 3”, chỉ người cư xử kỳ quặc, bốc đồng. Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh thỏ rừng nhảy nhót, rượt đuổi nhau vào mùa sinh sản đầu xuân.
- March comes in like a lion and goes out like a lamb: tháng 3 đến dữ dội như sư tử, đi êm dịu như cừu non, nói về thời tiết đầu tháng còn lạnh, cuối tháng đã ấm.
- Marching orders: lệnh cho ai đó rời đi (thường là bị cho nghỉ việc). Cụm này dùng động từ march, không liên quan đến tháng 3, nhưng là ví dụ tốt để nhớ hai từ đồng âm.
Cung hoàng đạo, đá và hoa tháng sinh tháng 3
Theo truyền thống phương Tây, mang tính tham khảo:
- Cung hoàng đạo: sinh đến khoảng 20/3 là Pisces (Song Ngư), từ khoảng 21/3 là Aries (Bạch Dương), cung mở đầu vòng hoàng đạo.
- Đá tháng sinh: aquamarine – đá xanh ngọc biển; một số danh sách cũ ghi thêm bloodstone.
- Hoa tháng sinh: daffodil (thủy tiên vàng) và jonquil, những loài hoa báo hiệu mùa xuân ở châu Âu.
Bạn có thể tham khảo thêm tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 3
Phần lớn tên dưới đây có chung gốc với thần Mars, phần còn lại gắn với mùa xuân và màu đá aquamarine:
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| March | Nữ / Nam | Chính tên tháng 3, gợi sự khởi đầu mùa xuân |
| Marcus | Nam | Tên La Mã cổ, thường được gắn với thần Mars |
| Mark | Nam | Dạng tiếng Anh của Marcus |
| Martin | Nam | “Thuộc về thần Mars”, mạnh mẽ |
| Martina | Nữ | Dạng nữ của Martin |
| Marcia | Nữ | Dạng nữ của Marcus |
| Marina | Nữ | “Thuộc về biển”, hợp với màu đá aquamarine |
| Spring | Nữ | Mùa xuân |
Gợi ý ghép với tên thật: bạn tên Mạnh, Cường có thể dùng Martin hoặc Marcus; bạn tên Xuân hợp với Spring hoặc March. Muốn thêm lựa chọn cho bé gái, xem tên tiếng Anh hay cho nữ.
Mẫu câu tiếng Anh với March
- International Women’s Day is on 8 March. – Ngày Quốc tế Phụ nữ là ngày 8 tháng 3.
- Spring begins in March in many countries. – Ở nhiều nước, mùa xuân bắt đầu vào tháng 3.
- The project will finish by the end of March. – Dự án sẽ hoàn thành trước cuối tháng 3.
- She was born in March, so she’s an Aries. – Cô ấy sinh vào tháng 3 nên thuộc cung Bạch Dương.
- Don’t confuse March with match. – Đừng nhầm March với match.
- We watched the football match in March. – Chúng tôi đã xem trận bóng vào tháng 3.
Quay lại tháng 2 – February hoặc đọc tiếp tháng 4 – April.






