TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Tháng 9 tiếng Anh là gì? September: cách viết, viết tắt, cách đọc chuẩn

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Tháng 9 tiếng Anh là gì? September: cách viết, viết tắt, cách đọc chuẩn
Nội dung chính
  1. Tháng 9 tiếng Anh viết thế nào, viết tắt ra sao?
  2. Vì sao September là tháng 9 nhưng lại mang nghĩa “số 7”?
  3. Cách đọc September chuẩn và lỗi người Việt hay mắc
  4. Cách viết ngày trong tháng 9 bằng tiếng Anh
  5. Dùng giới từ gì với September?
  6. Những ngày lễ và sự kiện trong tháng 9
  7. Cung hoàng đạo, đá quý và hoa của người sinh tháng 9
  8. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 9
  9. Mẫu câu tiếng Anh với tháng 9
  10. Xem tiếp các tháng khác trong tiếng Anh

Tháng 9 trong tiếng Anh là September, viết tắt là Sep hoặc Sept. Từ này đọc là /sepˈtembər/ theo giọng Mỹ và /sepˈtembə/ theo giọng Anh, gần giống “xép-TÉM-bơ” với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Giống mọi tên tháng khác, September luôn viết hoa chữ cái đầu, kể cả khi đứng giữa câu.

Tháng 9 tiếng Anh viết thế nào, viết tắt ra sao?

Thông tin Chi tiết
Tên đầy đủ September
Viết tắt Sep. hoặc Sept.
Mã 3 chữ cái (lịch, vé, phần mềm) SEP
Phiên âm /sepˈtembər/ (Mỹ) – /sepˈtembə/ (Anh)
Cách đọc gần đúng xép-TÉM-bơ
Thứ tự trong năm Tháng thứ 9, có 30 ngày

Sept hay Sep mới đúng? Cả hai đều đúng. September là tháng duy nhất có hai kiểu viết tắt thông dụng: Sept. hay xuất hiện trong văn bản, báo chí và thư từ, còn Sep được ưa dùng ở lịch, bảng tính, biểu mẫu vì đồng đều ba chữ cái với Jan, Feb, Mar… Khi viết CV hay email công việc, bạn chọn một kiểu và giữ nhất quán từ đầu đến cuối là được.

Vì sao September là tháng 9 nhưng lại mang nghĩa “số 7”?

September bắt nguồn từ tiếng Latin septem, nghĩa là “bảy”. Trong lịch La Mã thời kỳ đầu, năm mới bắt đầu từ tháng Ba (Martius), nên tháng này đứng thứ bảy. Về sau, khi tháng January và February được đưa lên đầu năm, tháng “thứ bảy” bị đẩy xuống vị trí thứ chín, nhưng cái tên thì vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Ba tháng tiếp theo cũng chịu chung “số phận”: October (8), November (9) và December (10). Gốc sept- vẫn còn trong từ septet (nhóm bảy người, bản nhạc cho bảy nhạc cụ).

Trước khi tên gọi gốc Latin phổ biến, người Anglo-Saxon ở Anh từng gọi tháng 9 là Hāligmōnaþ, tạm hiểu là “tháng thánh”, gắn với các nghi lễ tạ ơn sau mùa gặt. Tên cũ này nay chỉ còn xuất hiện trong sách sử ngôn ngữ.

Cách đọc September chuẩn và lỗi người Việt hay mắc

Muốn đọc đúng, hãy tách từ thành ba phần và nhấn mạnh vào phần giữa:

Âm tiết IPA Đọc gần đúng Lưu ý
Sep /sep/ xép Khép môi ở âm /p/ cuối, không bỏ
tem /ˈtem/ TÉM Âm tiết nhận trọng âm, đọc to và dài hơn
ber /bər/ – /bə/ bơ Giọng Mỹ cong nhẹ lưỡi ở /r/; giọng Anh không đọc /r/

Ba lỗi thường gặp nhất:

  1. Đặt trọng âm sai: đọc thành “XÉP-tem-bơ”, nhấn vào âm đầu.
  2. Nuốt âm /p/: đọc “xe-tem-bơ”. Âm /p/ cuối âm tiết đầu tuy nhẹ nhưng cần khép môi rõ.
  3. Kéo âm cuối thành “bờ”: âm /ə/ cuối rất ngắn và nhẹ, không mang thanh huyền như tiếng Việt.

Cách viết ngày trong tháng 9 bằng tiếng Anh

Lấy ví dụ ngày Quốc khánh 2/9/2026, bạn có thể viết theo các cách sau:

Kiểu viết Ví dụ Cách đọc
Anh–Mỹ September 2, 2026 September second, twenty twenty-six
Anh–Anh 2 September 2026 hoặc 2nd September 2026 the second of September, twenty twenty-six
Dạng số kiểu Mỹ 09/02/2026 (tháng/ngày/năm)
Dạng số kiểu Anh, Việt Nam 02/09/2026 (ngày/tháng/năm)
Chuẩn quốc tế ISO 2026-09-02 (năm-tháng-ngày, dùng trong hệ thống, tên file)

Tháng 9 đặc biệt dễ gây nhầm: “9/2” với người Mỹ là ngày 2 tháng 9, nhưng với người Việt lại là ngày 9 tháng 2. Khi trao đổi với đối tác nước ngoài về lịch hẹn, hạn nộp hồ sơ hay ngày nhập học, hãy viết chữ tên tháng (Sept 2 hoặc 2 Sept) để không ai hiểu sai.

Dùng giới từ gì với September?

  • in + tháng hoặc tháng + năm: in September, in September 2026.
  • on + ngày cụ thể: on September 2 / on 2 September.
  • at the beginning / end of: at the end of September (vào cuối tháng 9).
  • by chỉ hạn chót: by September 30 (chậm nhất là ngày 30/9).
  • since chỉ mốc bắt đầu: since last September (từ tháng 9 năm ngoái).

Những ngày lễ và sự kiện trong tháng 9

Ngày Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh
2/9 Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam National Day (Vietnam)
Thường 5/9 Lễ khai giảng năm học mới School Opening Ceremony / First day of school
Thứ Hai đầu tiên của tháng 9 Ngày Lao động ở Mỹ và Canada Labor Day (Mỹ) / Labour Day (Canada)
21/9 Ngày Quốc tế Hòa bình International Day of Peace
Khoảng 22–23/9 Thu phân September equinox / autumn equinox
Rằm tháng 8 âm lịch Tết Trung thu (thường rơi vào tháng 9 hoặc đầu tháng 10 dương lịch) Mid-Autumn Festival

Vì tháng 9 là mùa tựu trường, đây là dịp tốt để học nhóm từ back to school: new school year (năm học mới), school uniform (đồng phục), timetable (thời khóa biểu, Anh–Anh) hay class schedule (Anh–Mỹ). Riêng mùa thu, người Anh nói autumn, còn người Mỹ dùng fall nhiều hơn; cả hai đều đúng.

Cung hoàng đạo, đá quý và hoa của người sinh tháng 9

Người sinh tháng 9 thuộc cung Xử Nữ (Virgo, khoảng 23/8–22/9) hoặc Thiên Bình (Libra, khoảng 23/9–22/10); mốc ngày có thể lệch một ngày tùy nguồn. Nếu muốn chọn tên theo cung, bạn có thể tham khảo bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo, nhưng hãy xem đó là góc văn hóa vui, không phải yếu tố quyết định tính cách.

Theo truyền thống phương Tây (danh sách phổ biến ở Mỹ, Anh) và chỉ mang tính tham khảo:

  • Đá tháng sinh (birthstone): sapphire, loại đá quý thường có màu xanh lam đậm, tượng trưng cho sự chân thành và trí tuệ.
  • Hoa tháng sinh (birth flower): aster (hoa cúc tây, nhiều nơi gọi là thạch thảo) và morning glory (hoa bìm bìm).

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 9

Nếu bạn hoặc bé nhà mình sinh tháng 9, đây là vài cái tên có thật, gắn với mùa thu, đá sapphire hay chính gốc chữ của September:

Tên Giới tính Ý nghĩa Liên hệ với tháng 9
Autumn Nữ Mùa thu Tháng 9 mở đầu mùa thu ở Bắc bán cầu
Sapphire Nữ Đá sapphire, sắc xanh lam Đá tháng sinh của tháng 9
Aster Nữ “Ngôi sao” (gốc Hy Lạp) Hoa tháng sinh của tháng 9
Hazel Nữ Cây phỉ, màu nâu hạt dẻ nhạt Hạt phỉ chín vào đầu thu
Maple Nữ, unisex Cây phong Lá phong bắt đầu đổi màu cuối tháng 9
Septimus Nam “Người thứ bảy” (Latin) Cùng gốc septem với September

Xem thêm ý nghĩa chi tiết của tên Hazel, tên Maple hoặc cả bộ tên tiếng Anh về mùa thu. Một mẹo hay cho người Việt: nếu tên thật là Thu, bạn có thể chọn Autumn; nếu tên là Ngọc hoặc Bích, Sapphire là lựa chọn vừa đúng nghĩa vừa gắn với tháng sinh (tham khảo thêm bài tên Ngọc trong tiếng Anh).

Mẫu câu tiếng Anh với tháng 9

Tiếng Anh Tiếng Việt
My birthday is in September. Sinh nhật tôi vào tháng 9.
Vietnam celebrates National Day on September 2. Việt Nam kỷ niệm Quốc khánh vào ngày 2/9.
The new school year usually starts in early September. Năm học mới thường bắt đầu vào đầu tháng 9.
Please submit the report by September 15. Vui lòng nộp báo cáo chậm nhất ngày 15/9.
We met on a rainy September afternoon. Chúng tôi gặp nhau vào một buổi chiều tháng 9 mưa.
I have been learning English since last September. Tôi học tiếng Anh từ tháng 9 năm ngoái.

Xem tiếp các tháng khác trong tiếng Anh

Tháng liền trước là tháng 8 tiếng Anh (August), tháng liền sau là tháng 10 tiếng Anh (October). Muốn ôn cả năm trong một bảng, hãy xem bài 12 tháng trong tiếng Anh. Nếu đang tìm tên tiếng Anh hợp với tên thật của mình, bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

September là tháng mấy?

September là tháng 9, tháng thứ chín trong năm dương lịch và có 30 ngày.

Tháng 9 viết tắt là Sep hay Sept?

Cả hai đều đúng. Sept. hay dùng trong văn bản và báo chí, còn Sep phổ biến ở lịch, bảng tính và biểu mẫu vì đồng đều ba chữ cái.

Ngày 2/9 viết bằng tiếng Anh thế nào?

Kiểu Mỹ viết September 2 (đọc September second), kiểu Anh viết 2 September (đọc the second of September).

Người sinh tháng 9 nên chọn tên tiếng Anh nào?

Một số gợi ý gắn với tháng 9 là Autumn, Sapphire, Aster, Hazel cho nữ và Septimus cho nam. Bạn nên chọn tên vừa dễ đọc vừa có nghĩa gần với tên thật của mình.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm