Tháng 6 có hai cung hoàng đạo: sinh từ 1/6 đến 21/6 là cung Song Tử (Gemini), sinh từ 22/6 đến 30/6 là cung Cự Giải (Cancer). Song Tử thuộc nguyên tố Khí, ký hiệu cặp song sinh; Cự Giải thuộc nguyên tố Nước, ký hiệu con cua.
Phần lớn tháng 6 là của Song Tử, chỉ khoảng chín ngày cuối tháng thuộc về Cự Giải. Ranh giới giữa hai cung lại nằm sát ngày hạ chí, ngày có ban ngày dài nhất ở Bắc bán cầu, nên tháng 6 có vài câu chuyện ngôn ngữ khá thú vị. Bài viết dưới đây gồm bảng tra cung theo ngày, cách đọc tên cung bằng tiếng Anh, đặc điểm thường được gắn với mỗi cung (chỉ mang tính tham khảo, giải trí) và gợi ý tên tiếng Anh.
Tháng 6 cung gì? Bảng tra ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 – 21/6 | Song Tử | Gemini | ♊ Cặp song sinh | Khí |
| 22/6 – 30/6 | Cự Giải | Cancer | ♋ Con cua (the Crab) | Nước |
Mốc 21/6 – 22/6 là mốc phổ biến. Có nguồn ghi Cự Giải bắt đầu từ 21/6, vì vậy ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm và tùy tài liệu.
Sinh từ 1/6 đến 21/6: cung Song Tử (Gemini)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/ ≈ “giem-mi-nai” |
| Ký hiệu | Cặp song sinh |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thủy (Mercury) |
Song Tử sinh tháng 6 thường được mô tả là người linh hoạt, thích giao tiếp, ham đọc ham hỏi và có óc hài hước. Sao Thủy, hành tinh chủ quản, trong chiêm tinh gắn với lời nói, chữ nghĩa, trao đổi thông tin, nên Song Tử hay được gọi vui là “cung của những người nói nhiều”. Mặt cần cân bằng là dễ chán, dễ chuyển sự chú ý. Bài cung Song Tử có phần phân tích kỹ hơn.
Tên tiếng Anh hợp Song Tử sinh tháng 6
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hugo | Nam | Trí óc, tâm trí (gốc Đức) |
| Theodore | Nam | Món quà của Chúa (gốc Hy Lạp) |
| Ezra | Nam | Sự giúp đỡ (gốc Hebrew) |
| Gemma | Nữ | Viên ngọc (tiếng Ý) |
| Celeste | Nữ | Thuộc về bầu trời |
| Skye | Nữ | Bầu trời; tên một hòn đảo ở Scotland |
| Clara | Nữ | Sáng sủa, rõ ràng |
| Zoe | Nữ | Sự sống (gốc Hy Lạp) |
| Melody | Nữ | Giai điệu |
Gemma và Gemini nghe khá giống nhau nhưng khác gốc: Gemma nghĩa là viên ngọc, còn Gemini nghĩa là cặp song sinh. Vì vậy Gemma thường được người cung Song Tử chọn như một cách chơi chữ nhẹ nhàng.

Sinh từ 22/6 đến 30/6: cung Cự Giải (Cancer)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Cancer /ˈkænsər/ ≈ “ken-xơ” |
| Ký hiệu | Con cua |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Mặt Trăng (the Moon) |
Cancer là từ Latin nghĩa là con cua. Trong tiếng Anh hiện đại, “cancer” còn là tên một căn bệnh, nên một số người khi nói về cung hay dùng cách gọi “Cancerian” (người cung Cự Giải) hoặc thêm rõ “the zodiac sign Cancer” cho khỏi hiểu nhầm. Theo quan niệm chiêm tinh, Cự Giải giàu tình cảm, quan tâm gia đình, có trí nhớ tốt về kỷ niệm và hay bảo vệ người thân như chiếc mai cua. Điểm hay được nhắc là dễ tổn thương, hay giữ cảm xúc trong lòng. Đọc thêm bài cung Cự Giải.
Tên tiếng Anh hợp Cự Giải sinh tháng 6
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kai | Nam | Biển (tiếng Hawaii) |
| Douglas | Nam | Dòng nước sẫm màu (gốc Gaelic) |
| Murphy | Nam | Chiến binh biển cả (gốc Ireland) |
| Luna | Nữ | Mặt trăng (tiếng Latin) |
| Selena | Nữ | Mặt trăng, gắn với nữ thần Selene |
| Marina | Nữ | Thuộc về biển |
| Pearl | Nữ | Ngọc trai, một trong các đá truyền thống tháng 6 |
| Diana | Nữ | Nữ thần mặt trăng và săn bắn của La Mã |
| Amy | Nữ | Được yêu thương |
Tên Pearl hợp với Cự Giải theo hai lớp nghĩa: ngọc trai nằm trong vỏ cứng như con cua, lại là đá của tháng 6.

Hạ chí và chí tuyến Bắc: chuyện ngôn ngữ của tháng 6
Mặt Trời bước vào cung Cự Giải vào khoảng ngày hạ chí, thường rơi vào 20 hoặc 21/6. Trong tiếng Anh, hạ chí là summer solstice. Từ cung Cự Giải còn đi vào địa lý: chí tuyến Bắc tiếng Anh là Tropic of Cancer, vì cách đây khoảng hai nghìn năm, vào ngày hạ chí Mặt Trời nằm trong chòm sao Cự Giải. Tương tự, chí tuyến Nam là Tropic of Capricorn, đặt theo cung Ma Kết. Đây là ví dụ hay để thấy tên các cung xuất hiện cả ngoài chiêm tinh.
Tháng 6 tiếng Anh và mẫu câu
Tháng 6 tiếng Anh là June /dʒuːn/, viết tắt Jun, thường được cho là đặt theo tên nữ thần Juno. Xem thêm bài tháng 6 tiếng Anh là gì, bài Jun là tháng mấy, hoặc bài về tên nữ June nếu bạn sinh tháng 6 và muốn dùng tên tháng làm tên gọi. Mẫu câu:
- I was born on June 15th, so I’m a Gemini. – Mình sinh 15/6 nên thuộc cung Song Tử.
- My mom is a Cancerian; she always takes care of everyone. – Mẹ mình cung Cự Giải, lúc nào cũng chăm lo cho mọi người.
- Cancer season begins around the summer solstice. – Mùa Cự Giải bắt đầu vào khoảng hạ chí.
Người sinh tháng 6 hợp với cung nào? (tham khảo)
Tháng 6 là mùa cưới ở nhiều nước phương Tây, nên chủ đề cung hợp nhau của Song Tử và Cự Giải cũng được nhắc đến khá thường xuyên. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Song Tử | Thiên Bình, Bảo Bình, Sư Tử, Bạch Dương | cùng nhóm Khí, hoặc nhóm Lửa bổ trợ |
| Cự Giải | Bọ Cạp, Song Ngư, Kim Ngưu, Xử Nữ | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Gemini and Libra compatible? hoặc Is a Gemini a good match for a Libra?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Đọc gợi ý tên theo cung cho đúng tinh thần
Các tên trong bài là gợi ý dựa trên nghĩa, không có tác dụng thay đổi vận mệnh. Bạn có thể đối chiếu với bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và tra lại từng tên bằng công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi dùng.






