Người sinh tháng 5 thuộc cung Kim Ngưu (Taurus) nếu sinh từ 1/5 đến 20/5, và thuộc cung Song Tử (Gemini) nếu sinh từ 21/5 đến 31/5. Kim Ngưu là cung Đất, ký hiệu con bò đực; Song Tử là cung Khí, ký hiệu cặp song sinh.
Tháng 5 là tháng duy nhất có tên tiếng Anh ngắn đến mức không cần viết tắt: May. Cũng trong tháng này, vòng hoàng đạo chuyển từ một cung “chậm mà chắc” sang một cung nổi tiếng hoạt ngôn, nhanh nhạy. Bài viết giúp bạn tra cung theo ngày, đọc đúng tên tiếng Anh của Taurus và Gemini, biết những nét tính cách hay được gắn với mỗi cung (để tham khảo cho vui) và chọn vài tên tiếng Anh phù hợp.
Tháng 5 cung gì? Bảng tra theo ngày
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 – 20/5 | Kim Ngưu | Taurus | ♉ Bò đực | Đất |
| 21/5 – 31/5 | Song Tử | Gemini | ♊ Cặp song sinh (the Twins) | Khí |
Ranh giới 20/5 – 21/5 là mốc phổ biến. Một số nguồn ghi Song Tử bắt đầu từ 22/5, nên những ai sinh quanh 20–22/5 có thể thấy các trang khác nhau xếp cung không giống nhau.
Sinh từ 1/5 đến 20/5: cung Kim Ngưu (Taurus)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Taurus /ˈtɔːrəs/ ≈ “to-rợt” |
| Ký hiệu | Con bò đực |
| Nguyên tố | Đất (Earth) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Kim (Venus) |
Kim Ngưu sinh tháng 5 rơi vào cuối xuân ở Bắc bán cầu, mùa cây cối xanh tốt, nên hình ảnh của cung này thường gắn với thiên nhiên, khu vườn, sự sung túc. Theo quan niệm chiêm tinh, người Kim Ngưu điềm tĩnh, kiên trì, quý trọng sự ổn định và có gu thẩm mỹ nhờ hành tinh chủ quản là Sao Kim. Họ có thể khá cố chấp khi đã quyết. Xem thêm bài cung Kim Ngưu để biết cung này hợp với ai, theo quan niệm phổ biến.
Tên tiếng Anh cho Kim Ngưu sinh tháng 5
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Oliver | Nam | Cây ô liu |
| Rowan | Unisex | Cây thanh lương trà |
| Ashton | Nam | Ngôi làng có cây tần bì |
| Benedict | Nam | Được ban phước (gốc Latin) |
| Emerald | Nữ | Ngọc lục bảo, đá truyền thống tháng 5 |
| Hazel | Nữ | Cây phỉ; màu nâu hạt dẻ |
| Willow | Nữ | Cây liễu |
| Fern | Nữ | Cây dương xỉ |
| Rosalie | Nữ | Hoa hồng |
| Amanda | Nữ | Đáng được yêu thương (gốc Latin) |

Sinh từ 21/5 đến 31/5: cung Song Tử (Gemini)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/ ≈ “giem-mi-nai” |
| Ký hiệu | Cặp song sinh |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thủy (Mercury) |
Gemini là từ Latin nghĩa là “cặp sinh đôi”, gắn với hai anh em Castor và Pollux trong thần thoại. Người Song Tử thường được mô tả là thông minh, tò mò, nói chuyện có duyên và học cái mới rất nhanh. Vì có “hai mặt” trong ký hiệu, họ hay bị trêu là dễ đổi ý, nhiều hứng thú cùng lúc. Nhiều người phát âm sai thành “giê-mi-ni”; cách đọc đúng kết thúc bằng âm “nai”. Bài cung Song Tử có thêm thông tin chi tiết.
Tên tiếng Anh cho Song Tử sinh tháng 5
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thomas | Nam | Người song sinh (gốc Aramaic) |
| Felix | Nam | May mắn, hạnh phúc (gốc Latin) |
| Dylan | Nam | Biển cả (gốc xứ Wales) |
| Jesse | Nam | Món quà (gốc Hebrew) |
| Iris | Nữ | Cầu vồng, nữ thần sứ giả trong thần thoại Hy Lạp |
| Sophie | Nữ | Trí tuệ |
| Lyra | Nữ | Đàn lia, tên một chòm sao |
| Aria | Nữ | Khúc ca, giai điệu |
| Joy | Nữ | Niềm vui |
Tên Thomas đặc biệt hợp Song Tử vì chính nghĩa gốc của nó là “sinh đôi”, trùng với ký hiệu của cung.

“May” vừa là tháng, vừa là tên, vừa là động từ
Một điểm riêng của tháng 5: chữ May có ít nhất ba vai. Đó là tên tháng (luôn viết hoa), là một tên nữ khá dễ thương (xem bài tên May có ý nghĩa gì), và là động từ khuyết thiếu may (có thể, được phép) viết thường. Ví dụ: May was born in May. – May sinh vào tháng 5. Câu này đúng ngữ pháp và hay được dùng làm câu đố vui. Vì tên tháng đã chỉ có ba chữ cái, tiếng Anh không có dạng viết tắt riêng cho May; xem bài May là tháng mấy để rõ hơn.
Tháng 5 tiếng Anh và mẫu câu về cung
Tháng 5 tiếng Anh là May /meɪ/, đọc gần giống “mây”. Bạn có thể xem phần ngày lễ và cách viết ngày trong bài tháng 5 tiếng Anh là gì. Mẫu câu thường dùng:
- I’m a Taurus. I was born on May 9th. – Mình cung Kim Ngưu, sinh ngày 9/5.
- My best friend is a Gemini, so she never runs out of things to say. – Bạn thân mình cung Song Tử nên chẳng bao giờ hết chuyện.
- Gemini season starts in late May. – Mùa Song Tử bắt đầu vào cuối tháng 5.
- Is May 21st a Taurus or a Gemini? – Ngày 21/5 là Kim Ngưu hay Song Tử?
Theo mốc phổ biến, 21/5 là Song Tử.
Người sinh tháng 5 hợp với cung nào? (tham khảo)
Với người sinh tháng 5, Kim Ngưu và Song Tử gần như không có cung hợp chung nào, vì một bên thuộc Đất, một bên thuộc Khí. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Kim Ngưu | Xử Nữ, Ma Kết, Cự Giải, Song Ngư | cùng nhóm Đất, hoặc nhóm Nước bổ trợ |
| Song Tử | Thiên Bình, Bảo Bình, Sư Tử, Bạch Dương | cùng nhóm Khí, hoặc nhóm Lửa bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Taurus and Virgo compatible? hoặc Is a Taurus a good match for a Virgo?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Ghi nhớ khi dùng gợi ý tên theo cung
Danh sách tên ở trên chỉ dựa vào ý nghĩa gần với hình ảnh mỗi cung; chọn tên nào là do bạn thích và thấy hợp với tên thật, không có chuyện tên quyết định vận may. Bạn có thể xem thêm ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và kiểm tra nghĩa bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh.






