Jun là tháng 6. Jun là dạng viết tắt của June, tháng thứ sáu trong năm, đọc /dʒuːn/ (≈ “CHUN”, kéo dài âm “u”). Tháng 6 có 30 ngày và mở đầu mùa hè ở Bắc bán cầu theo cách chia mùa thông dụng.
Jun là tháng mấy? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Tháng 6 |
|---|---|
| Tên đầy đủ | June |
| Viết tắt | Jun (Anh), Jun. (Mỹ), JUN (in hoa) |
| Phiên âm | /dʒuːn/ |
| Đọc gần đúng | “chun” (âm “ch” có rung, “u” kéo dài) |
| Số ngày | 30 ngày |
June chỉ có một âm tiết. Âm /uː/ là nguyên âm dài, nên kéo hơi lâu hơn chữ “u” tiếng Việt một chút; chữ “e” cuối là âm câm, không đọc thành “chu-nờ” hay “giu-nê”.

Jan, Jun hay Jul? Mẹo không bao giờ nhầm
Bộ ba Jan (tháng 1), Jun (tháng 6), Jul (tháng 7) đều bắt đầu bằng “J” và chỉ khác một chữ cái. Khi in nhỏ trên hộp thuốc hoặc đọc nhanh trên vé máy bay, đây là nhóm dễ nhầm nhất. Nhầm “EXP 10 JUN” thành “10 JAN” có nghĩa là lệch tới năm tháng.
| Viết tắt | Tên đầy đủ | Tháng | Mẹo nhớ |
|---|---|---|---|
| JAN | January | 1 | Chữ giữa “A” – Anh cả, tháng đầu năm |
| JUN | June | 6 | Kết thúc bằng “N” giống June |
| JUL | July | 7 | Kết thúc bằng “L” giống July |
Khi điền form trực tuyến cho người khác đọc, cách an toàn nhất là ghi đủ tên tháng (10 June 2027) thay vì viết tắt. Phần phân biệt chi tiết hai tháng cùng mùa hè có ở bài July là tháng mấy, còn tháng 1 xem tại Jan là tháng mấy.
Vì sao June vẫn có dạng viết tắt Jun?
June chỉ có 4 chữ cái, ngắn hơn hẳn các tháng như September. Tuy vậy, để mọi tên tháng trong bảng biểu, lịch, phần mềm đều dài đúng 3 ký tự, người ta vẫn dùng Jun. Riêng tháng 5 không cần rút vì “May” vốn đã 3 chữ – xem bài May là tháng mấy. Trong văn xuôi, nhiều sách hướng dẫn văn phong khuyên viết đủ “June” vì chỉ dài hơn một chữ.
Jun còn là gì ngoài tháng 6?
Khi không đi kèm ngày tháng, “Jun” có thể là tên riêng: đây là cách viết Latin hóa của một số tên gọi Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc). Cũng vì vậy, nhiều bạn Việt tên Trung, Tuấn hay Duẫn hay chọn “Jun” làm nickname. Còn June là tên nữ tiếng Anh thật sự, lấy từ chính tên tháng – xem thêm tên June có ý nghĩa là gì.
Nguồn gốc tên tháng June
June đến từ tên tháng Iunius của người La Mã, thường được giải thích là đặt theo Juno – nữ thần bảo hộ hôn nhân và phụ nữ. Có lẽ vì liên tưởng này mà tiếng Anh có cụm June bride (cô dâu tháng 6), và tháng 6 từ lâu được xem là mùa cưới đẹp ở châu Âu, Mỹ.
Cách viết và đọc ngày tháng 6
- Anh–Anh: 1 Jun 2027 / 1st June 2027 → “the first of June”.
- Anh–Mỹ: Jun. 1, 2027 / June 1, 2027 → “June first”.
- Vé máy bay: 01JUN; hạn dùng: EXP 01 JUN 2028; ngày sản xuất: MFG JUN 2026.
Ngày đọc bằng số thứ tự; năm 2027 đọc “twenty twenty-seven”. Ôn lại hai phần này tại bài số thứ tự trong tiếng Anh và cách đọc số trong tiếng Anh.
Bảng viết tắt 12 tháng
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |

Ngày đặc biệt trong tháng 6
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1/6 | International Children’s Day | Ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 5/6 | World Environment Day | Ngày Môi trường thế giới |
| 8/6 | World Oceans Day | Ngày Đại dương thế giới |
| Chủ nhật thứ ba của tháng 6 | Father’s Day (Mỹ, Anh và nhiều nước) | Ngày của Cha |
| Khoảng 20–21/6 | June solstice | Hạ chí |
Mẫu câu với June
- Happy Children’s Day! The kids get gifts on 1 June. – Chúc mừng ngày Thiếu nhi! Các bé được nhận quà vào 1/6.
- Lan’s passport expires on Jun. 15, not Jan. 15. – Hộ chiếu của Lan hết hạn ngày 15/6, không phải 15/1.
- School usually ends in late May or early June. – Năm học thường kết thúc vào cuối tháng 5 hoặc đầu tháng 6.
- Peter called his dad on Father’s Day in June. – Peter gọi điện cho bố vào Ngày của Cha tháng 6.
Tìm hiểu thêm giới từ và từ vựng mùa hè ở bài tháng 6 tiếng Anh là gì, hoặc học cả năm cùng bài các tháng trong tiếng Anh.
Thử sức: Jan, Jun hay Jul?
Hãy xác định tháng trong từng dòng in trên giấy tờ, rồi đối chiếu đáp án:
- EXP 12 JUN 2028 Đáp án: hết hạn ngày 12/6/2028.
- Boarding: 03JUL Đáp án: lên máy bay ngày 3/7.
- Date of birth: 25 JAN 1999 Đáp án: sinh ngày 25/1/1999.
- Đọc to “Jun 30” theo kiểu Mỹ. Đáp án: “June thirtieth”.
- Điền giới từ: “The new school year ends ___ June.” Đáp án: in.
Khi tự viết, nếu không chắc người đọc sẽ phân biệt được, hãy ghi đủ tên tháng hoặc dùng số tháng kèm năm (2028-06-12). Đây là thói quen nhỏ nhưng tránh được nhiều rắc rối khi đặt vé hoặc khai giấy tờ. Ôn lại giới từ in, on, at với thời gian tại bài giới từ trong tiếng Anh.






