Aug là tháng 8. Aug là dạng viết tắt của August, tháng thứ tám trong năm, đọc /ˈɔːɡəst/ (≈ “O-gợt-st”), nhấn âm tiết đầu. Giọng Mỹ có thể nghe gần “A-gợt-st” (/ˈɑːɡəst/). Tháng 8 có 31 ngày.
Aug là tháng mấy? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Tháng 8 |
|---|---|
| Tên đầy đủ | August |
| Viết tắt | Aug (Anh), Aug. (Mỹ), AUG (in hoa) |
| Phiên âm | /ˈɔːɡəst/ – Mỹ còn đọc /ˈɑːɡəst/ |
| Đọc gần đúng | O-gợt-st (âm “st” cuối nhẹ) |
| Số ngày | 31 ngày |
Chữ “Au” ở đầu không đọc là “au” như tiếng Việt, mà là nguyên âm dài /ɔː/, tròn môi giống “o” kéo dài. Hai phụ âm cuối /st/ cần giữ lại; nhiều người bỏ mất, đọc thành “o-gớt” hoặc “ô-gút”. Nếu chưa quen ký hiệu /ɔː/, hãy xem bài phiên âm tiếng Anh.

August (tháng 8) khác august (uy nghi) thế nào?
Đây là điểm thú vị riêng của tháng 8. Tiếng Anh có tính từ august (viết thường) nghĩa là uy nghi, đáng kính, trang trọng. Hai từ viết giống hệt nhưng khác trọng âm:
| Từ | Từ loại | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| August | Danh từ riêng | /ˈɔːɡəst/ – nhấn âm 1 | Tháng 8 |
| august | Tính từ | /ɔːˈɡʌst/ – nhấn âm 2 | Uy nghi, đáng kính |
Ví dụ: The museum hosted an august gathering of scholars in August. – Bảo tàng tổ chức một buổi gặp mặt trang trọng của các học giả vào tháng 8. Tính từ này mang sắc thái văn chương, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, nhưng giúp bạn hiểu vì sao hoàng đế La Mã được gắn với chữ “Augustus” – người được tôn kính.
Nguồn gốc tên tháng August
Trong lịch La Mã cũ, tháng 8 tên là Sextilis – “tháng thứ sáu”, vì năm khi đó bắt đầu từ tháng 3. Sau này, tháng được đổi tên để vinh danh Augustus, hoàng đế đầu tiên của La Mã. Tháng liền trước đã mang tên Julius Caesar (July), nên hai tháng mùa hè liên tiếp đều gắn với hai nhân vật lớn nhất thời kỳ đó. Xem thêm tại bài July là tháng mấy.
Từ tên này, tiếng Anh có các tên người như August, Augustus (nam) và Augusta (nữ), tên gọi thân mật thường là Gus. Đây là lựa chọn khá cổ điển cho ai sinh tháng 8 và thích tên mang vẻ trang trọng.
Quy ước viết tắt Aug
August rút gọn theo quy tắc 3 chữ cái đầu thành Aug. Không dùng “Au” hay “Agu”. Lối Mỹ viết Aug. 19, lối Anh viết 19 Aug. Trên vé, nhãn hàng, giấy tờ quốc tế, chữ in hoa: 19 AUG 2027. Lưu ý trong tiếng Anh tên tháng luôn viết hoa, vì “aug” viết thường không mang nghĩa tháng.
Gặp Aug ở đâu?
- Nhãn thực phẩm: BB 20 AUG 2027 (Best before – dùng tốt nhất trước ngày 20/8/2027), MFG AUG 2026 (sản xuất tháng 8/2026).
- Vé máy bay: 25AUG – ngày bay 25/8.
- Lịch học, lịch làm việc: Classes resume: Mon, 31 Aug – đi học lại thứ Hai 31/8.
Cách viết và đọc ngày tháng 8
- Anh–Anh: 19 Aug 2027 / 19th August 2027 → “the nineteenth of August, twenty twenty-seven”.
- Anh–Mỹ: Aug. 19, 2027 / August 19, 2027 → “August nineteenth, twenty twenty-seven”.
- Dạng số: 08/19/2027 (Mỹ) – 19/08/2027 (Anh, Việt Nam).
Số thứ tự từ 13th đến 19th đều có đuôi “-teenth”; dễ nhầm “nineteenth” với “ninetieth” (90th). Xem bảng đầy đủ ở bài số thứ tự trong tiếng Anh.
Bảng viết tắt đủ 12 tháng
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Tháng tiếp theo, September – tháng 9, là tháng duy nhất có hai dạng viết tắt Sep và Sept.

Ngày đặc biệt trong tháng 8 và mẫu câu
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 12/8 | International Youth Day | Ngày Quốc tế Thanh niên |
| 19/8 | World Humanitarian Day | Ngày Nhân đạo thế giới |
- Peter’s family goes to the beach every August. – Gia đình Peter đi biển vào tháng 8 hằng năm.
- The new school year begins in late Aug or early Sep. – Năm học mới bắt đầu vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9.
- Lan was born on 8 August, so her lucky number is 8. – Lan sinh ngày 8/8 nên con số yêu thích của cô là 8.
- Please submit the form by Aug. 15. – Vui lòng nộp mẫu đơn trước ngày 15/8.
Bài tháng 8 tiếng Anh là gì có thêm giới từ và từ vựng liên quan; ôn trọn 12 tháng tại bài các tháng trong tiếng Anh.
Bài tập nhanh với Aug và August
- Nhãn bánh in BB 08 AUG 2027. Hiểu thế nào? Đáp án: nên dùng trước ngày 8/8/2027 (Best before).
- Viết ngày 31/8/2027 theo kiểu Anh, có số thứ tự. Đáp án: 31st August 2027.
- Đọc to “Aug. 22” theo kiểu Mỹ. Đáp án: “August twenty-second”.
- Trong câu She spoke before an august audience, “august” nghĩa là gì? Đáp án: trang trọng, đáng kính – tính từ, nhấn âm hai.
- Điền giới từ: “Minh will start university ___ late August.” Đáp án: in – dùng in với early/mid/late + tháng.
Câu 4 cho thấy viết hoa quan trọng thế nào: chỉ cần đổi “August” thành “august”, nghĩa của từ đã chuyển từ tên tháng sang tính từ. Cách dùng in, on, at với thời gian được giải thích kỹ ở bài giới từ trong tiếng Anh.






