TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Budget là gì? Nghĩa của budget, low budget, on a budget

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Budget là gì? Nghĩa của budget, low budget, on a budget
Nội dung chính
  1. Budget nghĩa là gì? Thông tin nhanh
  2. Budget theo từng ngữ cảnh
  3. Low budget, on a budget, over budget nghĩa là gì?
  4. Câu ví dụ với budget (Anh–Việt)
  5. Budget trong môi trường công sở Việt Nam
  6. Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm với budget

Budget /ˈbʌdʒɪt/ (đọc gần đúng: bắt-jít, nhấn âm đầu) là từ tiếng Anh, nghĩa chính là ngân sách – khoản tiền được dự tính để chi cho một việc trong một khoảng thời gian nhất định. Budget có thể là danh từ (a budget), động từ (to budget: lập ngân sách, chi tiêu có kế hoạch) và tính từ (budget hotel: khách sạn giá rẻ).

Bạn sẽ gặp từ này ở rất nhiều nơi: trong cuộc họp (“budget quý này bao nhiêu?”), khi đặt phòng du lịch (“budget room”), hay trong các video tiết kiệm (“living on a budget”). Mỗi bối cảnh mang sắc thái hơi khác, nên phần dưới chia rõ theo từng nghĩa để bạn dùng cho đúng.

Budget nghĩa là gì? Thông tin nhanh

Mục Thông tin
Phiên âm /ˈbʌdʒɪt/ (Anh–Anh và Anh–Mỹ gần như giống nhau)
Từ loại Danh từ, động từ, tính từ
Nghĩa chính Ngân sách, khoản chi dự kiến
Nguồn gốc Từ tiếng Pháp cổ bougette – chiếc túi nhỏ, ví da; nghĩa “ngân sách” hình thành sau này
Họ từ budgetary (thuộc ngân sách), budgeting (việc lập ngân sách)
Mức độ Trung tính, dùng được cả đời thường lẫn văn bản trang trọng

Âm /ʌ/ trong bud- gần với “ă” của tiếng Việt, còn âm cuối /ɪt/ đọc nhẹ, không kéo dài thành “ghét”. Tham khảo thêm bảng ký hiệu ở bài phiên âm tiếng Anh.

Budget nghĩa là gì? Thông tin nhanh
Budget nghĩa là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Budget theo từng ngữ cảnh

Ngữ cảnh Cách dùng Ví dụ
Công việc, dự án Ngân sách được duyệt The project budget is 200 million dong. – Ngân sách dự án là 200 triệu đồng.
Nhà nước Ngân sách quốc gia, ngân sách năm the national budget – ngân sách nhà nước
Cá nhân, gia đình Số tiền định chi tiêu My monthly food budget is small. – Tiền ăn mỗi tháng của mình ít.
Mua sắm, du lịch Tính từ: bình dân, giá rẻ a budget hotel, a budget airline – khách sạn giá rẻ, hãng bay giá rẻ
Phim ảnh Kinh phí sản xuất a low-budget film – phim kinh phí thấp
Budget theo từng ngữ cảnh
Budget theo từng ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Low budget, on a budget, over budget nghĩa là gì?

  • low budget / low-budget – kinh phí thấp. Khi đứng trước danh từ thường viết có gạch nối: a low-budget wedding (đám cưới tiết kiệm).
  • big budget / high-budget – kinh phí lớn.
  • on a budget – chi tiêu tiết kiệm, có giới hạn: travelling on a budget (du lịch tiết kiệm).
  • on a tight budget – ngân sách eo hẹp.
  • over budget – vượt ngân sách; under budget – chi ít hơn dự kiến.
  • within budget – nằm trong ngân sách.
  • budget cut – cắt giảm ngân sách.
  • allocate a budget – phân bổ ngân sách; approve a budget – duyệt ngân sách.

Câu ví dụ với budget (Anh–Việt)

  • Sarah is planning a trip to Da Lat on a budget. – Sarah đang lên kế hoạch đi Đà Lạt tiết kiệm.
  • Our marketing budget was cut by half. – Ngân sách marketing của chúng tôi bị cắt một nửa.
  • Minh always budgets carefully before payday. – Minh luôn chi tiêu có tính toán trước ngày lĩnh lương.
  • The event went over budget because of extra decorations. – Sự kiện bị vượt ngân sách vì trang trí thêm.
  • What’s your budget for a new laptop? – Bạn định chi bao nhiêu cho laptop mới?
  • We finished the project within budget. – Chúng tôi hoàn thành dự án trong phạm vi ngân sách.
  • Lan booked a budget room near the station. – Lan đặt một phòng giá rẻ gần nhà ga.
  • The school needs to budget for new computers. – Nhà trường cần dành ngân sách cho máy tính mới.

Câu hỏi What’s your budget? rất hay gặp khi đi mua đồ hoặc khi khách hàng làm việc với đơn vị cung cấp dịch vụ. Trả lời đơn giản: Around five million dong. (Khoảng năm triệu đồng.) Muốn nói số tiền trôi chảy, xem bài cách đọc số trong tiếng Anh.

Budget trong môi trường công sở Việt Nam

Ở các công ty, “budget” thường xuất hiện cùng nhóm từ quen thuộc. Một proposal (bản đề xuất) thường có mục budget để bên kia duyệt; kế hoạch marketing nào cũng kèm budget và KPI để đo hiệu quả. Câu kiểu “budget chạy quảng cáo tháng này hết rồi” hay “xin thêm budget cho sự kiện” đều là cách nói pha trộn rất phổ biến trong văn phòng.

Khi viết email tiếng Anh, bạn có thể dùng mẫu: Could you share the estimated budget for this campaign? (Anh/chị có thể chia sẻ ngân sách dự kiến cho chiến dịch này không?) hoặc The quote is slightly above our budget. (Báo giá hơi cao hơn ngân sách của chúng tôi.)

Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm với budget

Từ Nghĩa Khác budget ở đâu
cost Chi phí Số tiền thực tế phải trả, còn budget là số tiền dự tính
expense Khoản chi Từng khoản đã chi ra
fund / funding Quỹ, nguồn tài trợ Nhấn vào nguồn tiền, ai cấp tiền
estimate Ước tính Con số dự đoán chi phí, chưa phải hạn mức được duyệt
cheap Rẻ Có thể mang sắc thái “rẻ tiền”; budget làm tính từ nghe lịch sự hơn

Trái nghĩa với budget hotel có thể dùng luxury hotel (khách sạn cao cấp). Nếu bạn đang học nhóm từ chủ đề công việc, hãy kết hợp với các bài deadline là gì và từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để ghi nhớ thành cụm.

Câu hỏi thường gặp

Budget tiếng Việt là gì?

Budget nghĩa là ngân sách, tức khoản tiền dự kiến chi cho một việc. Khi làm tính từ, budget còn nghĩa là bình dân, giá rẻ.

On a budget nghĩa là gì?

On a budget nghĩa là chi tiêu có giới hạn, tiết kiệm, ví dụ travelling on a budget là du lịch tiết kiệm.

Over budget là gì?

Over budget là vượt quá ngân sách đã dự tính. Ngược lại, under budget là chi ít hơn dự kiến.

Budget đọc như thế nào?

Budget đọc là /ˈbʌdʒɪt/, gần giống “bắt-jít”, nhấn vào âm đầu.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm