Budget /ˈbʌdʒɪt/ (đọc gần đúng: bắt-jít, nhấn âm đầu) là từ tiếng Anh, nghĩa chính là ngân sách – khoản tiền được dự tính để chi cho một việc trong một khoảng thời gian nhất định. Budget có thể là danh từ (a budget), động từ (to budget: lập ngân sách, chi tiêu có kế hoạch) và tính từ (budget hotel: khách sạn giá rẻ).
Bạn sẽ gặp từ này ở rất nhiều nơi: trong cuộc họp (“budget quý này bao nhiêu?”), khi đặt phòng du lịch (“budget room”), hay trong các video tiết kiệm (“living on a budget”). Mỗi bối cảnh mang sắc thái hơi khác, nên phần dưới chia rõ theo từng nghĩa để bạn dùng cho đúng.
Budget nghĩa là gì? Thông tin nhanh
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /ˈbʌdʒɪt/ (Anh–Anh và Anh–Mỹ gần như giống nhau) |
| Từ loại | Danh từ, động từ, tính từ |
| Nghĩa chính | Ngân sách, khoản chi dự kiến |
| Nguồn gốc | Từ tiếng Pháp cổ bougette – chiếc túi nhỏ, ví da; nghĩa “ngân sách” hình thành sau này |
| Họ từ | budgetary (thuộc ngân sách), budgeting (việc lập ngân sách) |
| Mức độ | Trung tính, dùng được cả đời thường lẫn văn bản trang trọng |
Âm /ʌ/ trong bud- gần với “ă” của tiếng Việt, còn âm cuối /ɪt/ đọc nhẹ, không kéo dài thành “ghét”. Tham khảo thêm bảng ký hiệu ở bài phiên âm tiếng Anh.

Budget theo từng ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Công việc, dự án | Ngân sách được duyệt | The project budget is 200 million dong. – Ngân sách dự án là 200 triệu đồng. |
| Nhà nước | Ngân sách quốc gia, ngân sách năm | the national budget – ngân sách nhà nước |
| Cá nhân, gia đình | Số tiền định chi tiêu | My monthly food budget is small. – Tiền ăn mỗi tháng của mình ít. |
| Mua sắm, du lịch | Tính từ: bình dân, giá rẻ | a budget hotel, a budget airline – khách sạn giá rẻ, hãng bay giá rẻ |
| Phim ảnh | Kinh phí sản xuất | a low-budget film – phim kinh phí thấp |

Low budget, on a budget, over budget nghĩa là gì?
- low budget / low-budget – kinh phí thấp. Khi đứng trước danh từ thường viết có gạch nối: a low-budget wedding (đám cưới tiết kiệm).
- big budget / high-budget – kinh phí lớn.
- on a budget – chi tiêu tiết kiệm, có giới hạn: travelling on a budget (du lịch tiết kiệm).
- on a tight budget – ngân sách eo hẹp.
- over budget – vượt ngân sách; under budget – chi ít hơn dự kiến.
- within budget – nằm trong ngân sách.
- budget cut – cắt giảm ngân sách.
- allocate a budget – phân bổ ngân sách; approve a budget – duyệt ngân sách.
Câu ví dụ với budget (Anh–Việt)
- Sarah is planning a trip to Da Lat on a budget. – Sarah đang lên kế hoạch đi Đà Lạt tiết kiệm.
- Our marketing budget was cut by half. – Ngân sách marketing của chúng tôi bị cắt một nửa.
- Minh always budgets carefully before payday. – Minh luôn chi tiêu có tính toán trước ngày lĩnh lương.
- The event went over budget because of extra decorations. – Sự kiện bị vượt ngân sách vì trang trí thêm.
- What’s your budget for a new laptop? – Bạn định chi bao nhiêu cho laptop mới?
- We finished the project within budget. – Chúng tôi hoàn thành dự án trong phạm vi ngân sách.
- Lan booked a budget room near the station. – Lan đặt một phòng giá rẻ gần nhà ga.
- The school needs to budget for new computers. – Nhà trường cần dành ngân sách cho máy tính mới.
Câu hỏi What’s your budget? rất hay gặp khi đi mua đồ hoặc khi khách hàng làm việc với đơn vị cung cấp dịch vụ. Trả lời đơn giản: Around five million dong. (Khoảng năm triệu đồng.) Muốn nói số tiền trôi chảy, xem bài cách đọc số trong tiếng Anh.
Budget trong môi trường công sở Việt Nam
Ở các công ty, “budget” thường xuất hiện cùng nhóm từ quen thuộc. Một proposal (bản đề xuất) thường có mục budget để bên kia duyệt; kế hoạch marketing nào cũng kèm budget và KPI để đo hiệu quả. Câu kiểu “budget chạy quảng cáo tháng này hết rồi” hay “xin thêm budget cho sự kiện” đều là cách nói pha trộn rất phổ biến trong văn phòng.
Khi viết email tiếng Anh, bạn có thể dùng mẫu: Could you share the estimated budget for this campaign? (Anh/chị có thể chia sẻ ngân sách dự kiến cho chiến dịch này không?) hoặc The quote is slightly above our budget. (Báo giá hơi cao hơn ngân sách của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm với budget
| Từ | Nghĩa | Khác budget ở đâu |
|---|---|---|
| cost | Chi phí | Số tiền thực tế phải trả, còn budget là số tiền dự tính |
| expense | Khoản chi | Từng khoản đã chi ra |
| fund / funding | Quỹ, nguồn tài trợ | Nhấn vào nguồn tiền, ai cấp tiền |
| estimate | Ước tính | Con số dự đoán chi phí, chưa phải hạn mức được duyệt |
| cheap | Rẻ | Có thể mang sắc thái “rẻ tiền”; budget làm tính từ nghe lịch sự hơn |
Trái nghĩa với budget hotel có thể dùng luxury hotel (khách sạn cao cấp). Nếu bạn đang học nhóm từ chủ đề công việc, hãy kết hợp với các bài deadline là gì và từ vựng tiếng Anh theo chủ đề để ghi nhớ thành cụm.






