Đá quý trong tiếng Anh là gemstone hoặc gem; với loại có giá trị cao người ta còn dùng precious stone. Các loại đá quý tiếng Anh quen thuộc nhất là diamond (kim cương), ruby (hồng ngọc), sapphire (lam ngọc, saphia), emerald (ngọc lục bảo), jade (ngọc bích, cẩm thạch) và pearl (ngọc trai).
Nhóm từ này hữu ích khi bạn mua trang sức, đọc mô tả sản phẩm, làm việc trong ngành bán lẻ hay đơn giản là muốn tìm một tên tiếng Anh mang nghĩa “ngọc”. Cái khó với người Việt là chữ “ngọc” trong tiếng Việt được dùng cho rất nhiều loại đá, nên khi chuyển sang tiếng Anh dễ bị nhầm. Bài này giúp bạn gọi đúng từng loại.
Gem, gemstone, jewel, jewellery khác nhau ra sao?
- gemstone / gem /ˈdʒemstəʊn/: viên đá quý (đã hoặc chưa chế tác).
- precious stone: theo cách phân loại truyền thống chỉ bốn loại: kim cương, hồng ngọc, lam ngọc, lục bảo. Các loại còn lại gọi là semi-precious stone (đá bán quý). Ngày nay giới ngọc học coi cách chia này không còn chặt chẽ.
- jewel: viên đá quý đã gắn vào trang sức, hoặc món trang sức quý.
- jewellery (UK) / jewelry (US): đồ trang sức nói chung – danh từ không đếm được.
- carat: đơn vị trọng lượng đá quý (ca-ra); lưu ý karat (Mỹ) dùng cho độ tuổi vàng.
Bảng 30 loại đá quý bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA / đọc gần đúng | Màu đặc trưng |
|---|---|---|---|
| Kim cương | diamond | /ˈdaɪəmənd/ – đai-ơ-mần | Trong suốt |
| Ngọc trai | pearl | /pɜːl/ – pơ-l | Trắng ánh xà cừ |
| Hồng ngọc | ruby | /ˈruːbi/ – ru-bi | Đỏ |
| Lam ngọc, saphia | sapphire | /ˈsæfaɪə(r)/ – xe-phai-ơ | Xanh lam (cũng có màu khác) |
| Ngọc lục bảo | emerald | /ˈemərəld/ – e-mơ-rần | Xanh lục |
| Ngọc bích, cẩm thạch | jade | /dʒeɪd/ – giêi-đ | Xanh lục, trắng |
| Thạch anh tím | amethyst | /ˈæməθɪst/ – em-mơ-thít | Tím |
| Thạch anh vàng | citrine | /ˈsɪtriːn/ | Vàng |
| Thạch anh hồng | rose quartz | /rəʊz kwɔːts/ | Hồng nhạt |
| Thạch anh (nói chung) | quartz | /kwɔːts/ – quọt-s | Nhiều màu |
| Hoàng ngọc | topaz | /ˈtəʊpæz/ – tâu-pez | Vàng, xanh nhạt |
| Đá opal | opal | /ˈəʊpl/ – âu-pồ | Ánh nhiều màu |
| Ngọc hồng lựu | garnet | /ˈɡɑːnɪt/ – ga-nít | Đỏ sẫm |
| Ngọc xanh biển (ngọc beryl xanh) | aquamarine | /ˌækwəməˈriːn/ | Xanh nước biển |
| Đá peridot (ngọc olivin) | peridot | /ˈperɪdɒt/ | Xanh lá non |
| Ngọc lam | turquoise | /ˈtɜːkwɔɪz/ – tơ-quoi-z | Xanh ngọc |
| Hổ phách | amber | /ˈæmbə(r)/ – em-bơ | Vàng cam |
| San hô | coral | /ˈkɒrəl/ – co-rần | Đỏ, hồng cam |
| Mã não | agate | /ˈæɡət/ | Có vân nhiều lớp |
| Đá onyx | onyx | /ˈɒnɪks/ | Đen, có vân |
| Đá tourmaline | tourmaline | /ˈtʊəməliːn/ | Nhiều màu |
| Đá spinel | spinel | /spɪˈnel/ | Đỏ, hồng, xanh |
| Đá mặt trăng | moonstone | /ˈmuːnstəʊn/ | Trắng ánh xanh |
| Đá mắt hổ | tiger’s eye | /ˈtaɪɡəz aɪ/ | Vàng nâu ánh tơ |
| Đá vỏ chai, hắc diện thạch | obsidian | /əbˈsɪdiən/ | Đen bóng |
| Đá lưu ly, thanh kim thạch | lapis lazuli | /ˌlæpɪs ˈlæzjuli/ | Xanh lam đậm |
| Đá khổng tước | malachite | /ˈmæləkaɪt/ | Xanh lục có vân |
| Đá tanzanite | tanzanite | /ˈtænzənaɪt/ | Tím xanh |
| Đá zircon | zircon | /ˈzɜːkɒn/ | Nhiều màu |
| Huyết thạch | bloodstone | /ˈblʌdstəʊn/ | Xanh đậm đốm đỏ |
Ngoài ra, crystal /ˈkrɪstl/ là pha lê hoặc tinh thể – thường không phải đá quý tự nhiên nhưng hay xuất hiện trong mô tả trang sức. Từ vựng màu sắc dùng để mô tả đá có thể xem thêm trong bài màu sắc tiếng Anh.

Phân biệt jade, sapphire và emerald – ba loại hay bị gọi chung là “ngọc”
| Tiếng Anh | Gọi trong tiếng Việt | Bản chất | Dễ nhầm vì |
|---|---|---|---|
| jade | ngọc bích, cẩm thạch, ngọc phỉ thúy (jadeite) | Gồm hai khoáng vật jadeite và nephrite, thường xanh lục mờ, hay làm vòng tay | “Bích” nghĩa là xanh biếc nên đôi khi người ta gọi sapphire là ngọc bích |
| sapphire | lam ngọc, saphia, đôi khi gọi ngọc bích | Khoáng vật corundum, phổ biến nhất màu xanh lam, trong và cứng | Cùng khoáng vật với ruby; corundum màu đỏ gọi là ruby, các màu còn lại gọi là sapphire |
| emerald | ngọc lục bảo | Khoáng vật beryl màu xanh lục, trong | Cùng màu xanh lá như jade nhưng trong suốt hơn |
Khi mua hàng có hoá đơn tiếng Anh, hãy đối chiếu tên khoáng vật (corundum, beryl, jadeite…) thay vì chỉ dựa vào chữ “ngọc” trong tiếng Việt. Ví dụ: Is this real jade or dyed quartz? (Đây là ngọc bích thật hay thạch anh nhuộm màu?)
Đá quý theo tháng sinh (birthstones)
Ở các nước phương Tây có truyền thống gắn mỗi tháng sinh với một loại đá, gọi là birthstone. Danh sách dưới đây là bản hiện đại hay gặp nhất, mang tính văn hoá tham khảo; một số tháng có thêm lựa chọn thay thế.
| Tháng | Birthstone | Lựa chọn khác |
|---|---|---|
| January | garnet | – |
| February | amethyst | – |
| March | aquamarine | bloodstone |
| April | diamond | – |
| May | emerald | – |
| June | pearl | moonstone, alexandrite |
| July | ruby | – |
| August | peridot | spinel |
| September | sapphire | – |
| October | opal | tourmaline |
| November | topaz | citrine |
| December | turquoise | tanzanite, zircon |
Câu ví dụ: Lan was born in July, so her birthstone is ruby. (Lan sinh tháng 7 nên đá tháng sinh của cô ấy là hồng ngọc.) Tên tháng và cách đọc có trong bài các tháng trong tiếng Anh.

Tên tiếng Anh lấy từ đá quý
Nhiều tên tiếng Anh vốn là tên đá quý, đặc biệt là tên nữ. Đây là gợi ý tự nhiên cho người tên Ngọc, Châu, Bích, Ngân, Trân:
- Pearl: ngọc trai, gợi sự thuần khiết, trang nhã. Xem ý nghĩa tên Pearl.
- Ruby: hồng ngọc, tên nữ rất được ưa chuộng ở Anh. Đọc thêm tên Ruby.
- Jade: ngọc bích, ngắn gọn, dùng cho nữ (đôi khi cho nam). Chi tiết ở bài tên Jade.
- Amber: hổ phách, tông màu ấm áp. Xem tên Amber.
- Crystal, Opal, Coral, Diamond, Emerald, Sapphire: dùng làm tên hoặc biệt danh, nghĩa đúng như tên đá.
- Margaret: gốc Hy Lạp margarítēs nghĩa là ngọc trai; các dạng thân mật gồm Maggie, Daisy, Peggy.
- Gemma: từ tiếng Ý/Latinh nghĩa là “viên ngọc quý”.
- Jasper: tên nam, trùng tên một loại đá (đá jasper); tên riêng thường được giải thích theo truyền thống là gốc Ba Tư nghĩa “người giữ kho báu”.
Nếu tên thật của bạn là Ngọc, bài tên Ngọc trong tiếng Anh có bảng gợi ý đầy đủ; tên Châu thì xem tên Châu trong tiếng Anh.
Thành ngữ tiếng Anh có tên đá quý
- a diamond in the rough (Mỹ) / a rough diamond (Anh): người có tố chất tốt nhưng chưa được mài giũa. Minh is a diamond in the rough – he just needs more experience. (Minh là viên ngọc thô, chỉ cần thêm kinh nghiệm.)
- pearls of wisdom: những lời khuyên khôn ngoan (đôi khi dùng hài hước, mỉa mai nhẹ).
- cast pearls before swine: đem đồ quý cho người không biết trân trọng, gần với “đàn gảy tai trâu”.
- You’re a gem!: Bạn thật tuyệt / tốt bụng quá! – lời khen thân mật trong Anh – Anh.
- a hidden gem: “viên ngọc ẩn”, chỉ địa điểm hay thứ gì đó tuyệt vời mà ít người biết. This café is a hidden gem in Hoi An.
Mẫu câu hữu ích khi mua trang sức
- How many carats is this diamond? – Viên kim cương này bao nhiêu ca-ra?
- Is this a natural or a lab-grown stone? – Đây là đá tự nhiên hay đá nhân tạo?
- Does it come with a certificate? – Có kèm giấy kiểm định không?
- I’m looking for a pearl necklace for my mum. – Tôi đang tìm một chuỗi ngọc trai tặng mẹ.






