TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Các loại đá quý tiếng Anh: 30 tên đá, phân biệt jade – sapphire

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Các loại đá quý tiếng Anh: 30 tên đá, phân biệt jade – sapphire
Nội dung chính
  1. Gem, gemstone, jewel, jewellery khác nhau ra sao?
  2. Bảng 30 loại đá quý bằng tiếng Anh
  3. Phân biệt jade, sapphire và emerald – ba loại hay bị gọi chung là “ngọc”
  4. Đá quý theo tháng sinh (birthstones)
  5. Tên tiếng Anh lấy từ đá quý
  6. Thành ngữ tiếng Anh có tên đá quý
  7. Mẫu câu hữu ích khi mua trang sức

Đá quý trong tiếng Anh là gemstone hoặc gem; với loại có giá trị cao người ta còn dùng precious stone. Các loại đá quý tiếng Anh quen thuộc nhất là diamond (kim cương), ruby (hồng ngọc), sapphire (lam ngọc, saphia), emerald (ngọc lục bảo), jade (ngọc bích, cẩm thạch) và pearl (ngọc trai).

Nhóm từ này hữu ích khi bạn mua trang sức, đọc mô tả sản phẩm, làm việc trong ngành bán lẻ hay đơn giản là muốn tìm một tên tiếng Anh mang nghĩa “ngọc”. Cái khó với người Việt là chữ “ngọc” trong tiếng Việt được dùng cho rất nhiều loại đá, nên khi chuyển sang tiếng Anh dễ bị nhầm. Bài này giúp bạn gọi đúng từng loại.

Gem, gemstone, jewel, jewellery khác nhau ra sao?

  • gemstone / gem /ˈdʒemstəʊn/: viên đá quý (đã hoặc chưa chế tác).
  • precious stone: theo cách phân loại truyền thống chỉ bốn loại: kim cương, hồng ngọc, lam ngọc, lục bảo. Các loại còn lại gọi là semi-precious stone (đá bán quý). Ngày nay giới ngọc học coi cách chia này không còn chặt chẽ.
  • jewel: viên đá quý đã gắn vào trang sức, hoặc món trang sức quý.
  • jewellery (UK) / jewelry (US): đồ trang sức nói chung – danh từ không đếm được.
  • carat: đơn vị trọng lượng đá quý (ca-ra); lưu ý karat (Mỹ) dùng cho độ tuổi vàng.

Bảng 30 loại đá quý bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh IPA / đọc gần đúng Màu đặc trưng
Kim cương diamond /ˈdaɪəmənd/ – đai-ơ-mần Trong suốt
Ngọc trai pearl /pɜːl/ – pơ-l Trắng ánh xà cừ
Hồng ngọc ruby /ˈruːbi/ – ru-bi Đỏ
Lam ngọc, saphia sapphire /ˈsæfaɪə(r)/ – xe-phai-ơ Xanh lam (cũng có màu khác)
Ngọc lục bảo emerald /ˈemərəld/ – e-mơ-rần Xanh lục
Ngọc bích, cẩm thạch jade /dʒeɪd/ – giêi-đ Xanh lục, trắng
Thạch anh tím amethyst /ˈæməθɪst/ – em-mơ-thít Tím
Thạch anh vàng citrine /ˈsɪtriːn/ Vàng
Thạch anh hồng rose quartz /rəʊz kwɔːts/ Hồng nhạt
Thạch anh (nói chung) quartz /kwɔːts/ – quọt-s Nhiều màu
Hoàng ngọc topaz /ˈtəʊpæz/ – tâu-pez Vàng, xanh nhạt
Đá opal opal /ˈəʊpl/ – âu-pồ Ánh nhiều màu
Ngọc hồng lựu garnet /ˈɡɑːnɪt/ – ga-nít Đỏ sẫm
Ngọc xanh biển (ngọc beryl xanh) aquamarine /ˌækwəməˈriːn/ Xanh nước biển
Đá peridot (ngọc olivin) peridot /ˈperɪdɒt/ Xanh lá non
Ngọc lam turquoise /ˈtɜːkwɔɪz/ – tơ-quoi-z Xanh ngọc
Hổ phách amber /ˈæmbə(r)/ – em-bơ Vàng cam
San hô coral /ˈkɒrəl/ – co-rần Đỏ, hồng cam
Mã não agate /ˈæɡət/ Có vân nhiều lớp
Đá onyx onyx /ˈɒnɪks/ Đen, có vân
Đá tourmaline tourmaline /ˈtʊəməliːn/ Nhiều màu
Đá spinel spinel /spɪˈnel/ Đỏ, hồng, xanh
Đá mặt trăng moonstone /ˈmuːnstəʊn/ Trắng ánh xanh
Đá mắt hổ tiger’s eye /ˈtaɪɡəz aɪ/ Vàng nâu ánh tơ
Đá vỏ chai, hắc diện thạch obsidian /əbˈsɪdiən/ Đen bóng
Đá lưu ly, thanh kim thạch lapis lazuli /ˌlæpɪs ˈlæzjuli/ Xanh lam đậm
Đá khổng tước malachite /ˈmæləkaɪt/ Xanh lục có vân
Đá tanzanite tanzanite /ˈtænzənaɪt/ Tím xanh
Đá zircon zircon /ˈzɜːkɒn/ Nhiều màu
Huyết thạch bloodstone /ˈblʌdstəʊn/ Xanh đậm đốm đỏ

Ngoài ra, crystal /ˈkrɪstl/ là pha lê hoặc tinh thể – thường không phải đá quý tự nhiên nhưng hay xuất hiện trong mô tả trang sức. Từ vựng màu sắc dùng để mô tả đá có thể xem thêm trong bài màu sắc tiếng Anh.

Bảng 30 loại đá quý bằng tiếng Anh
Bảng 30 loại đá quý bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Phân biệt jade, sapphire và emerald – ba loại hay bị gọi chung là “ngọc”

Tiếng Anh Gọi trong tiếng Việt Bản chất Dễ nhầm vì
jade ngọc bích, cẩm thạch, ngọc phỉ thúy (jadeite) Gồm hai khoáng vật jadeite và nephrite, thường xanh lục mờ, hay làm vòng tay “Bích” nghĩa là xanh biếc nên đôi khi người ta gọi sapphire là ngọc bích
sapphire lam ngọc, saphia, đôi khi gọi ngọc bích Khoáng vật corundum, phổ biến nhất màu xanh lam, trong và cứng Cùng khoáng vật với ruby; corundum màu đỏ gọi là ruby, các màu còn lại gọi là sapphire
emerald ngọc lục bảo Khoáng vật beryl màu xanh lục, trong Cùng màu xanh lá như jade nhưng trong suốt hơn

Khi mua hàng có hoá đơn tiếng Anh, hãy đối chiếu tên khoáng vật (corundum, beryl, jadeite…) thay vì chỉ dựa vào chữ “ngọc” trong tiếng Việt. Ví dụ: Is this real jade or dyed quartz? (Đây là ngọc bích thật hay thạch anh nhuộm màu?)

Đá quý theo tháng sinh (birthstones)

Ở các nước phương Tây có truyền thống gắn mỗi tháng sinh với một loại đá, gọi là birthstone. Danh sách dưới đây là bản hiện đại hay gặp nhất, mang tính văn hoá tham khảo; một số tháng có thêm lựa chọn thay thế.

Tháng Birthstone Lựa chọn khác
January garnet –
February amethyst –
March aquamarine bloodstone
April diamond –
May emerald –
June pearl moonstone, alexandrite
July ruby –
August peridot spinel
September sapphire –
October opal tourmaline
November topaz citrine
December turquoise tanzanite, zircon

Câu ví dụ: Lan was born in July, so her birthstone is ruby. (Lan sinh tháng 7 nên đá tháng sinh của cô ấy là hồng ngọc.) Tên tháng và cách đọc có trong bài các tháng trong tiếng Anh.

Đá quý theo tháng sinh (birthstones)
Đá quý theo tháng sinh (birthstones) – tóm tắt nhanh.

Tên tiếng Anh lấy từ đá quý

Nhiều tên tiếng Anh vốn là tên đá quý, đặc biệt là tên nữ. Đây là gợi ý tự nhiên cho người tên Ngọc, Châu, Bích, Ngân, Trân:

  • Pearl: ngọc trai, gợi sự thuần khiết, trang nhã. Xem ý nghĩa tên Pearl.
  • Ruby: hồng ngọc, tên nữ rất được ưa chuộng ở Anh. Đọc thêm tên Ruby.
  • Jade: ngọc bích, ngắn gọn, dùng cho nữ (đôi khi cho nam). Chi tiết ở bài tên Jade.
  • Amber: hổ phách, tông màu ấm áp. Xem tên Amber.
  • Crystal, Opal, Coral, Diamond, Emerald, Sapphire: dùng làm tên hoặc biệt danh, nghĩa đúng như tên đá.
  • Margaret: gốc Hy Lạp margarítēs nghĩa là ngọc trai; các dạng thân mật gồm Maggie, Daisy, Peggy.
  • Gemma: từ tiếng Ý/Latinh nghĩa là “viên ngọc quý”.
  • Jasper: tên nam, trùng tên một loại đá (đá jasper); tên riêng thường được giải thích theo truyền thống là gốc Ba Tư nghĩa “người giữ kho báu”.

Nếu tên thật của bạn là Ngọc, bài tên Ngọc trong tiếng Anh có bảng gợi ý đầy đủ; tên Châu thì xem tên Châu trong tiếng Anh.

Thành ngữ tiếng Anh có tên đá quý

  • a diamond in the rough (Mỹ) / a rough diamond (Anh): người có tố chất tốt nhưng chưa được mài giũa. Minh is a diamond in the rough – he just needs more experience. (Minh là viên ngọc thô, chỉ cần thêm kinh nghiệm.)
  • pearls of wisdom: những lời khuyên khôn ngoan (đôi khi dùng hài hước, mỉa mai nhẹ).
  • cast pearls before swine: đem đồ quý cho người không biết trân trọng, gần với “đàn gảy tai trâu”.
  • You’re a gem!: Bạn thật tuyệt / tốt bụng quá! – lời khen thân mật trong Anh – Anh.
  • a hidden gem: “viên ngọc ẩn”, chỉ địa điểm hay thứ gì đó tuyệt vời mà ít người biết. This café is a hidden gem in Hoi An.

Mẫu câu hữu ích khi mua trang sức

  • How many carats is this diamond? – Viên kim cương này bao nhiêu ca-ra?
  • Is this a natural or a lab-grown stone? – Đây là đá tự nhiên hay đá nhân tạo?
  • Does it come with a certificate? – Có kèm giấy kiểm định không?
  • I’m looking for a pearl necklace for my mum. – Tôi đang tìm một chuỗi ngọc trai tặng mẹ.

Câu hỏi thường gặp

Ngọc bích tiếng Anh là gì?

Ngọc bích theo nghĩa phổ biến (đá xanh lục làm vòng tay) là jade. Tuy nhiên một số nơi cũng gọi sapphire là ngọc bích, nên khi mua hàng nên hỏi rõ tên khoáng vật.

Đá quý tiếng Anh là gì?

Đá quý là gemstone hoặc gem; bốn loại kim cương, hồng ngọc, lam ngọc, lục bảo theo truyền thống được gọi là precious stones.

Ruby và sapphire khác nhau thế nào?

Cả hai đều là khoáng vật corundum. Corundum màu đỏ gọi là ruby, các màu khác (phổ biến nhất là xanh lam) gọi là sapphire.

Birthstone là gì?

Birthstone là đá quý gắn với tháng sinh theo truyền thống phương Tây, ví dụ tháng 4 là diamond, tháng 7 là ruby. Đây là quan niệm văn hoá để tham khảo.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm