Proposal /prəˈpəʊzl/ (Anh–Mỹ /prəˈpoʊzl/, gần đúng: prờ-pâu-zồ) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là lời đề xuất, bản đề xuất, bản kế hoạch đề nghị được đưa ra để người khác xem xét và chấp thuận. Trong đời sống tình cảm, proposal còn có nghĩa là lời cầu hôn. Từ này là danh từ của động từ propose (đề xuất; cầu hôn).
Ở công sở, “gửi proposal cho khách” gần như là bước bắt buộc trước khi ký hợp đồng một dự án. Sinh viên làm luận văn cũng phải nộp “research proposal”. Còn trên mạng xã hội, những video “proposal” lại là màn cầu hôn bất ngờ. Bài này tách từng nghĩa và chỉ ra cách viết một bản proposal gọn gàng.
Proposal nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /prəˈpəʊzl/ (Anh–Anh), /prəˈpoʊzl/ (Anh–Mỹ) |
| Từ loại | Danh từ đếm được (a proposal, proposals) |
| Động từ gốc | propose /prəˈpəʊz/ – đề xuất, đề nghị; cầu hôn |
| Nguồn gốc | Gốc Latin proponere – “đặt ra phía trước” |
| Từ gần nghĩa | suggestion, plan, offer, recommendation |
Trọng âm của proposal rơi vào âm tiết thứ hai: pro-PO-sal. Âm cuối /zl/ đọc lướt, gần như “zồ”.

Các loại proposal thường gặp
| Loại | Nghĩa tiếng Việt | Ai dùng |
|---|---|---|
| Business proposal | Bản đề xuất kinh doanh, đề xuất hợp tác | Doanh nghiệp, agency gửi khách hàng |
| Project proposal | Đề xuất dự án | Nhóm dự án gửi cấp trên hoặc nhà tài trợ |
| Research proposal | Đề cương nghiên cứu | Sinh viên, nghiên cứu sinh |
| Sales proposal | Bản chào giá kèm giải pháp | Bộ phận kinh doanh, nhất là mảng B2B |
| Marriage proposal | Lời cầu hôn | Đời sống tình cảm |

Một bản business proposal gồm những phần nào?
Mỗi ngành có mẫu riêng, nhưng một proposal gửi khách hàng thường có các phần sau:
- Executive summary – tóm tắt ngắn: vấn đề của khách và giải pháp đề xuất.
- Background / Problem – bối cảnh, vấn đề khách đang gặp (thường dựa trên brief khách gửi).
- Proposed solution – giải pháp, cách làm cụ thể.
- Scope of work – phạm vi công việc: làm gì, không làm gì.
- Timeline – tiến độ, các mốc và deadline.
- Budget / Pricing – chi phí, có thể chia theo hạng mục (budget).
- About us – giới thiệu đội ngũ, dự án đã làm.
- Next steps – bước tiếp theo nếu khách đồng ý.
Mẹo nhỏ: proposal thuyết phục nhất khi phần đầu nói về vấn đề của khách, không phải về công ty mình. Khách hàng đọc lướt rất nhanh, nên phần tóm tắt cần đủ ý trong vài câu.
Cụm từ thông dụng với proposal
- write/prepare/draft a proposal – viết, soạn đề xuất
- submit a proposal – nộp đề xuất
- put forward a proposal – đưa ra đề xuất
- accept/approve a proposal – chấp thuận đề xuất
- reject/turn down a proposal – từ chối đề xuất
- a proposal for something / a proposal to do something – đề xuất về việc gì / đề xuất làm gì
Ví dụ câu với proposal (Anh–Việt)
- Lan sent the proposal to the client before the deadline. – Lan đã gửi bản đề xuất cho khách trước hạn chót.
- The board approved our proposal for a new office. – Ban giám đốc đã duyệt đề xuất mở văn phòng mới của chúng tôi.
- Minh is working on his research proposal. – Minh đang viết đề cương nghiên cứu.
- Their proposal was rejected because the budget was too high. – Đề xuất của họ bị từ chối vì ngân sách quá cao.
- Peter made a romantic proposal on the beach. – Peter cầu hôn lãng mạn trên bãi biển.
- She said yes to his proposal. – Cô ấy đã đồng ý lời cầu hôn của anh.
- Could you send me a short proposal by email? – Bạn gửi giúp tôi một bản đề xuất ngắn qua email nhé?
Phân biệt propose, suggest và offer
| Động từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| propose | Đề xuất chính thức, có kế hoạch rõ; cũng nghĩa là cầu hôn | We propose a three-month plan. |
| suggest | Gợi ý, nhẹ nhàng, thân mật hơn | I suggest taking a break. |
| offer | Đưa ra, mời (cho, giúp điều gì) | They offered me a job. |
Về ngữ pháp, cả propose và suggest đều có thể theo sau bởi V-ing hoặc mệnh đề that: She proposed meeting earlier. / She proposed that we (should) meet earlier. Bạn xem chi tiết trong bài cấu trúc suggest. Khi mang nghĩa cầu hôn, dùng propose to somebody: He proposed to her last night. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua.)
Lỗi thường gặp khi dùng proposal
- Nhầm proposal (danh từ) với propose (động từ): viết “We proposal a new plan” là sai, phải là We propose a new plan.
- Dùng “proposal” cho mọi lời gợi ý nhỏ trong cuộc trò chuyện; với ý kiến nhanh, suggestion hoặc idea tự nhiên hơn.
- Quên giới từ: nói a proposal for a new park hoặc a proposal to build a new park, không nói “a proposal of building”.
- Đọc sai trọng âm thành “PRO-po-sal”; nhớ nhấn vào âm tiết thứ hai.
Gửi proposal qua email nên viết thế nào?
Khi đính kèm proposal trong email, tiêu đề nên rõ ràng, ví dụ Proposal – Website Redesign for ABC Coffee. Thân email chỉ cần 3–4 câu: cảm ơn cơ hội, tóm tắt giải pháp, nhắc file đính kèm và đề nghị lịch trao đổi. Ví dụ: Please find attached our proposal. We would be happy to discuss it at your convenience. – Xin gửi kèm bản đề xuất của chúng tôi. Rất mong được trao đổi thêm vào thời gian thuận tiện cho anh/chị.






