Tháng 11 có hai cung: người sinh từ 1/11 đến 22/11 thuộc cung Bọ Cạp (Scorpio), người sinh từ 23/11 đến 30/11 thuộc cung Nhân Mã (Sagittarius). Bọ Cạp là cung Nước, ký hiệu con bọ cạp; Nhân Mã là cung Lửa, ký hiệu cung thủ nửa người nửa ngựa.
Người Việt sinh tháng 11 thường đón sinh nhật quanh ngày Nhà giáo 20/11, và theo mốc phổ biến, ngày này vẫn thuộc mùa Bọ Cạp. Chỉ khoảng một tuần cuối tháng mới là của Nhân Mã, cung có tên tiếng Anh dài và khó đọc nhất trong 12 cung. Bài viết dưới đây gồm bảng tra cung theo ngày, cách đọc đúng Scorpio và Sagittarius, nét tính cách thường được gắn với mỗi cung (chỉ để tham khảo, giải trí) và danh sách tên tiếng Anh gợi ý.
Tháng 11 cung gì? Bảng tra theo ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 – 22/11 | Bọ Cạp (Thiên Yết) | Scorpio | ♏ Bọ cạp | Nước |
| 23/11 – 30/11 | Nhân Mã | Sagittarius | ♐ Cung thủ (the Archer) | Lửa |
Mốc 22/11 – 23/11 là mốc phổ biến. Có năm Mặt Trời vào cung Nhân Mã ngay ngày 22/11, nên ranh giới có thể lệch một ngày giữa các nguồn.
Sinh từ 1/11 đến 22/11: cung Bọ Cạp (Scorpio)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Scorpio /ˈskɔːpiəʊ/ ≈ “xcô-pi-âu” |
| Ký hiệu | Con bọ cạp |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Diêm Vương (Pluto); chiêm tinh cổ điển gán Sao Hỏa |
Bọ Cạp sinh tháng 11 thường được mô tả là người có chiều sâu, tập trung cao và quyết tâm theo đuổi điều mình muốn. Theo chiêm tinh, họ không thích sự hời hợt, thường chọn ít bạn nhưng thân. Sự kín đáo khiến họ trông “khó gần” lúc đầu, nhưng khi đã tin tưởng thì rất tận tâm. Điểm hay được nhắc để cân bằng là tính chiếm hữu và xu hướng giữ chuyện trong lòng quá lâu. Bài cung Bọ Cạp có phân tích đầy đủ hơn.
Tên tiếng Anh hợp Bọ Cạp sinh tháng 11
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Drake | Nam | Con rồng (tiếng Anh cổ draca) |
| Sirius | Nam | Tên ngôi sao sáng nhất bầu trời đêm |
| Hunter | Nam | Người thợ săn |
| Magnus | Nam | Vĩ đại (tiếng Latin) |
| Topaz | Nữ | Đá topaz, đá truyền thống tháng 11 |
| Mira | Nữ | Kỳ diệu; tên một ngôi sao |
| Vesper | Nữ | Ngôi sao chiều, buổi chiều tối |
| Nova | Nữ | Mới; tên gọi của sao mới bùng sáng |
| Seraphina | Nữ | Thiên thần lửa (gốc Hebrew seraph) |
Nhiều tên ở đây gắn với bầu trời đêm, hợp hình ảnh bí ẩn của Bọ Cạp. Bạn có thể đọc thêm về tên Sirius nếu thích một tên nam độc đáo.

Sinh từ 23/11 đến 30/11: cung Nhân Mã (Sagittarius)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Sagittarius /ˌsædʒɪˈteəriəs/ ≈ “xe-gi-te-ri-ợt” |
| Ký hiệu | Cung thủ nhân mã (nửa người nửa ngựa) giương cung |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Mộc (Jupiter) |
Sagittarius là từ Latin nghĩa là người bắn cung. Theo chiêm tinh, Nhân Mã lạc quan, yêu tự do, thích đi xa, khám phá và học hỏi điều mới. Họ thẳng thắn, hài hước, thường mang lại năng lượng tích cực cho người xung quanh. Mặt cần cân bằng là đôi khi nói thẳng quá mức hoặc ngại những ràng buộc dài hạn. Xem chi tiết tại bài cung Nhân Mã.
Tên tiếng Anh hợp Nhân Mã sinh tháng 11
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Archer | Nam | Người bắn cung |
| Atlas | Nam | Tên vị thần khổng lồ đỡ bầu trời trong thần thoại Hy Lạp |
| Rhys | Nam | Nhiệt huyết, hăng hái (gốc xứ Wales) |
| Leif | Nam | Người thừa kế (gốc Bắc Âu) |
| Diana | Nữ | Nữ thần săn bắn của La Mã |
| Faith | Nữ | Niềm tin |
| Allegra | Nữ | Vui tươi (tiếng Ý) |
| Liberty | Nữ | Tự do |
| Bonnie | Nữ | Xinh xắn, vui vẻ (gốc Scotland) |
Archer gần như là “bản dịch” trực tiếp của Sagittarius, còn Diana gắn với hình ảnh nữ thợ săn cầm cung, cả hai đều rất hợp cung này.

Đọc chữ Sagittarius thế nào cho đúng?
Sagittarius có năm âm tiết và trọng âm rơi vào âm thứ ba: xe-gi-TE-ri-ợt. Người mới học hay đọc thành “xa-gi-ta-ri-út” hoặc nhấn sai vào âm đầu. Mẹo nhớ: chia thành “Sagi” + “tarius”, đọc nhanh phần đầu, kéo dài phần “te”. Khi nói về người thuộc cung này, dùng mạo từ “a”: She’s a Sagittarius. Còn tính từ/danh từ chỉ người là Sagittarian, ví dụ “a typical Sagittarian” (một Nhân Mã điển hình).
Tháng 11 tiếng Anh và mẫu câu nói về cung
Tháng 11 tiếng Anh là November /nəʊˈvembər/, viết tắt Nov; gốc từ novem, nghĩa là chín trong tiếng Latin. Bạn có thể xem thêm bài tháng 11 tiếng Anh là gì và bài November là tháng mấy. Mẫu câu:
- My birthday is on November 20th, Vietnamese Teachers’ Day. I’m a Scorpio. – Sinh nhật mình đúng ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, mình cung Bọ Cạp.
- She’s a Sagittarius, so she loves traveling. – Cô ấy cung Nhân Mã nên rất mê du lịch.
- Sagittarius season starts in late November. – Mùa Nhân Mã bắt đầu từ cuối tháng 11.
- Is November 23rd a Scorpio or a Sagittarius? – Ngày 23/11 là Bọ Cạp hay Nhân Mã?
Theo mốc phổ biến, 23/11 là ngày đầu của Nhân Mã. Lễ Tạ ơn ở Mỹ vào thứ Năm thứ tư của tháng 11 nên tùy năm có thể rơi vào cuối mùa Bọ Cạp hoặc đầu mùa Nhân Mã.
Người sinh tháng 11 hợp với cung nào? (tham khảo)
Bọ Cạp thuộc Nước, Nhân Mã thuộc Lửa, nên hai nhóm người sinh tháng 11 thường được ghép với những cung khác hẳn nhau. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Bọ Cạp | Cự Giải, Song Ngư, Xử Nữ, Ma Kết | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
| Nhân Mã | Bạch Dương, Sư Tử, Thiên Bình, Bảo Bình | cùng nhóm Lửa, hoặc nhóm Khí bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Scorpio and Cancer compatible? hoặc Is a Scorpio a good match for a Cancer?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Tên theo cung: lấy cảm hứng, đừng lấy làm “định mệnh”
Những tên trong bài là gợi ý dựa trên nghĩa, không mang ý nghĩa quyết định tính cách hay vận may. Bạn có thể tham khảo thêm bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và tra cứu từng tên bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh.






