Người sinh tháng 7 thuộc cung Cự Giải (Cancer) nếu sinh từ 1/7 đến 22/7, và thuộc cung Sư Tử (Leo) nếu sinh từ 23/7 đến 31/7. Cự Giải là cung Nước, ký hiệu con cua; Sư Tử là cung Lửa, ký hiệu con sư tử.
Tháng 7 có một sự đối xứng đẹp: nửa đầu tháng là cung được chiêm tinh gắn với Mặt Trăng, cuối tháng là cung gắn với Mặt Trời. Một bên dịu dàng, hướng về gia đình; một bên rực rỡ, thích tỏa sáng. Bài viết này giúp bạn tra cung theo ngày sinh, gọi tên cung bằng tiếng Anh cho đúng, hiểu những nét tính cách thường được nhắc tới (để tham khảo, giải trí) và chọn tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với cung của mình.
Tháng 7 cung gì? Bảng tra theo ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 – 22/7 | Cự Giải | Cancer | ♋ Con cua | Nước |
| 23/7 – 31/7 | Sư Tử | Leo | ♌ Sư tử (the Lion) | Lửa |
Mốc 22/7 – 23/7 là mốc phổ biến nhất. Tùy năm, Mặt Trời có thể vào cung Sư Tử ngay ngày 22/7, nên ranh giới này có thể lệch một ngày giữa các nguồn.
Sinh từ 1/7 đến 22/7: cung Cự Giải (Cancer)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Cancer /ˈkænsər/ ≈ “ken-xơ” |
| Ký hiệu | Con cua |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Mặt Trăng (the Moon) |
Cự Giải là cung duy nhất được chiêm tinh gán Mặt Trăng làm “hành tinh” chủ quản. Vì thế người cung này thường được miêu tả là nhạy cảm, tâm trạng thay đổi như các pha trăng, nhưng rất chu đáo và trung thành với người thân. Họ thích không gian quen thuộc, quý trọng kỷ niệm, nhớ lâu những điều nhỏ. Hình ảnh con cua với lớp vỏ cứng bên ngoài, phần mềm bên trong thường được dùng để nói về sự e dè lúc đầu của Cự Giải. Bài cung Cự Giải có thêm chi tiết.
Tên tiếng Anh hợp Cự Giải sinh tháng 7
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dylan | Nam | Biển cả (gốc xứ Wales) |
| River | Unisex | Dòng sông |
| Ronan | Nam | Chú hải cẩu nhỏ (gốc Ireland) |
| Cynthia | Nữ | Tên gọi khác của nữ thần mặt trăng Artemis |
| Coral | Nữ | San hô |
| Muriel | Nữ | Biển sáng (gốc Ireland) |
| Hope | Nữ | Hy vọng |
| Ruby | Nữ | Hồng ngọc, đá truyền thống tháng 7 |
| Charity | Nữ | Lòng bác ái, sự sẻ chia |
Nếu bạn thích một tên mang nghĩa tốt đẹp, dễ đọc, có thể tham khảo bài về tên Ruby, vừa là đá tháng 7 vừa là tên nữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Sinh từ 23/7 đến 31/7: cung Sư Tử (Leo)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Leo /ˈliːəʊ/ ≈ “li-âu” |
| Ký hiệu | Con sư tử |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Mặt Trời (the Sun) |
Leo là từ Latin nghĩa là sư tử, và cũng là một tên nam phổ biến. Theo chiêm tinh, Sư Tử tự tin, hào phóng, ấm áp, có khả năng thu hút người khác và thích được ghi nhận. Họ thường là người khuấy động không khí trong nhóm bạn. Điểm hay được nhắc là đôi khi quá coi trọng hình ảnh hoặc khó chịu khi bị phớt lờ. Bạn có thể đọc thêm bài cung Sư Tử.
Tên tiếng Anh hợp Sư Tử sinh tháng 7
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Leon | Nam | Sư tử |
| Lionel | Nam | Sư tử nhỏ |
| Richard | Nam | Người cai trị mạnh mẽ |
| Rex | Nam | Nhà vua (tiếng Latin) |
| Leona | Nữ | Sư tử cái |
| Aurelia | Nữ | Vàng, ánh vàng (gốc Latin) |
| Regina | Nữ | Nữ hoàng (tiếng Latin) |
| Sunny | Nữ | Đầy nắng, vui tươi |
| Stella | Nữ | Ngôi sao |
Muốn thêm lựa chọn mang hình ảnh Mặt Trời, bạn có thể xem bài tên tiếng Anh liên quan đến mặt trời.

Cung của Mặt Trăng và cung của Mặt Trời
Trong chiêm tinh phương Tây, Cự Giải gắn với Mặt Trăng còn Sư Tử gắn với Mặt Trời, hai thiên thể được gọi chung là the luminaries (hai “nguồn sáng”). Vì vậy tháng 7 thường được mô tả như hành trình từ ánh trăng dịu nhẹ đến ánh nắng chói chang. Khi trò chuyện bằng tiếng Anh, bạn có thể nói Cancer is ruled by the Moon, and Leo is ruled by the Sun. – Cự Giải do Mặt Trăng chủ quản, còn Sư Tử do Mặt Trời chủ quản. Cụm “is ruled by” là cách nói chuẩn khi nói về hành tinh chủ quản.
Tháng 7 tiếng Anh và mẫu câu nói về cung
Tháng 7 tiếng Anh là July /dʒuˈlaɪ/, đọc gần giống “giu-lai”, nhấn âm thứ hai; tên tháng đặt theo Julius Caesar. Viết tắt thường gặp là Jul. Xem thêm bài tháng 7 tiếng Anh là gì và July là tháng mấy. Mẫu câu:
- I was born on July 4th. I’m a Cancer. – Mình sinh 4/7, thuộc cung Cự Giải.
- Leos love being the center of attention. – Người ta hay nói Sư Tử thích là tâm điểm chú ý.
- Her birthday is July 30th, so she’s a Leo. – Sinh nhật cô ấy 30/7 nên cô ấy cung Sư Tử.
- Is July 23rd a Leo? – Ngày 23/7 có phải cung Sư Tử không?
Người sinh tháng 7 hợp với cung nào? (tham khảo)
Cự Giải và Sư Tử của tháng 7 có hai “gu” ghép đôi rất khác nhau theo cách chia nguyên tố quen thuộc. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Cự Giải | Bọ Cạp, Song Ngư, Kim Ngưu, Xử Nữ | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
| Sư Tử | Bạch Dương, Nhân Mã, Song Tử, Thiên Bình | cùng nhóm Lửa, hoặc nhóm Khí bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Cancer and Scorpio compatible? hoặc Is a Cancer a good match for a Scorpio?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Tên theo cung chỉ là một nguồn cảm hứng
Những tên được gợi ý dựa trên nghĩa phù hợp với hình ảnh từng cung, không phải là “tên hợp mệnh”. Bạn có thể xem thêm ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và kiểm tra nghĩa bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh.






