Cung Sư Tử trong tiếng Anh là Leo, đọc /ˈliːəʊ/ (gần giống “li-âu”). Cung này dành cho người sinh từ 23/7 đến 22/8, ký hiệu là con sư tử (the Lion) ♌, thuộc nguyên tố Lửa và được Mặt Trời (the Sun) chủ quản.
Leo là tên cung ngắn và dễ đọc nhất trong 12 cung, đồng thời cũng là một tên nam phổ biến ở Anh, Mỹ và châu Âu. Vì vậy khi nghe Leo, bạn cần dựa vào ngữ cảnh để biết người ta đang nói về một cung hoàng đạo hay một người tên Leo. Bài viết dưới đây giải thích nguồn gốc, các yếu tố chiêm tinh, nét tính cách thường được gán cho Sư Tử (chỉ để tham khảo), vài thành ngữ có chữ lion và danh sách tên tiếng Anh mang khí chất “vua của muôn loài”.
Cung Sư Tử tiếng Anh là gì? Bảng tóm tắt
| Hạng mục | Cung Sư Tử |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Leo |
| Phiên âm | Anh–Anh /ˈliːəʊ/; Anh–Mỹ /ˈliːoʊ/ – “li-âu” |
| Ngày sinh | 23/7 – 22/8 |
| Ký hiệu | Sư tử (the Lion) ♌ |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Kiên định (Fixed) |
| Thiên thể chủ quản | Mặt Trời (the Sun) |
| Vị trí | Cung thứ năm |
Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm và tùy nguồn. Nếu sinh ngày 22–23/7 hoặc 22–23/8, bạn nên đối chiếu theo năm sinh cụ thể.

Leo nghĩa là gì? Phân biệt cung Leo và tên Leo
Leo là tiếng Latin của “sư tử”. Từ cùng gốc trong tiếng Anh có leonine (thuộc về sư tử, giống sư tử) và các tên như Leon, Leonard, Lionel. Chòm sao Sư Tử có ngôi sao sáng tên Regulus, trong tiếng Latin nghĩa là “tiểu vương”, càng củng cố hình ảnh hoàng gia của cung này.
Vì Leo vừa là tên cung vừa là tên người, bạn có thể gặp những câu tưởng như lạ:
- Leo is a Leo. – Cậu Leo thuộc cung Sư Tử (câu đùa quen thuộc).
- I’m a Leo. – Mình cung Sư Tử (có mạo từ a, nên đây là cung, không phải tên).
- I’m Leo. – Mình tên Leo (không có mạo từ).
Chỉ một mạo từ a đã thay đổi cả nghĩa câu, đây là chi tiết ngữ pháp nhỏ nhưng rất đáng nhớ. Số nhiều của cung là Leos.
Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và Mặt Trời chủ quản
- Ký hiệu ♌: một vòng tròn với đường cong dài, thường được hiểu là bờm hoặc đuôi sư tử.
- Nguyên tố Lửa (Fire sign): cùng Aries và Sagittarius, gắn với sự nhiệt tình, tự tin.
- Tính chất Fixed: nằm giữa mùa hè ở Bắc bán cầu, gắn với sự bền bỉ, trung thành.
- Mặt Trời: trung tâm của hệ Mặt Trời, nên Sư Tử hay được mô tả là thích tỏa sáng, thích là tâm điểm.
Tính cách cung Sư Tử theo chiêm tinh (tham khảo)
| Nét thường được nhắc | Tiếng Anh | Diễn giải |
|---|---|---|
| Tự tin | confident, self-assured | Dám đứng trước đám đông |
| Hào phóng | generous, big-hearted | Rộng rãi với bạn bè |
| Ấm áp | warm, cheerful | Mang năng lượng tích cực cho nhóm |
| Có tố chất lãnh đạo | charismatic | Có sức hút, dễ truyền cảm hứng |
| Thích được chú ý | attention-seeking | Muốn được ghi nhận, khen ngợi |
| Tự ái | proud | Khó chấp nhận bị chê trước mặt người khác |
Lưu ý: proud có thể mang nghĩa tốt (tự hào) hoặc nghĩa hơi tiêu cực (kiêu hãnh, sĩ diện) tùy ngữ cảnh. I’m proud of you là lời khen; He’s too proud to say sorry là chê.

Thành ngữ tiếng Anh có hình ảnh sư tử
- the lion’s share: phần lớn nhất. Minh did the lion’s share of the work. – Minh làm phần lớn công việc.
- the lion’s den: hang sư tử, tình huống đáng sợ, đầy thử thách.
- pride: ngoài nghĩa “niềm tự hào”, còn là danh từ chỉ một bầy sư tử (a pride of lions).
Cung Sư Tử hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Bạch Dương (Aries), Nhân Mã (Sagittarius) | Cùng nguyên tố Lửa, cùng nhiệt huyết |
| Thường được cho là hợp | Song Tử (Gemini), Thiên Bình (Libra) | Nguyên tố Khí, giúp “lửa” bùng sáng |
| Hay được nói là cần dung hòa | Kim Ngưu (Taurus), Bọ Cạp (Scorpio) | Cùng Fixed, dễ giữ quan điểm riêng |
Tên tiếng Anh hay cho người cung Sư Tử
17 tên dưới đây đều có thật, chia thành ba nhóm nghĩa: sư tử, vua chúa và ánh sáng Mặt Trời.
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Leon | Hy Lạp | Sư tử |
| Leonard | Đức | Dũng mãnh như sư tử |
| Lionel | Pháp | Sư tử con |
| Rex | Latin | Nhà vua |
| Henry | Đức | Người cai quản ngôi nhà |
| Richard | Đức | Người cai trị mạnh mẽ |
| Augustus | Latin | Uy nghi, đáng tôn kính |
| Kingsley | Anh cổ | Khu rừng của nhà vua |
Nếu bạn muốn một cái tên mang khí chất hoàng gia nhưng vẫn quen thuộc, tên Henry là lựa chọn an toàn, dễ đọc.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Leona | Latin | Sư tử cái |
| Regina | Latin | Nữ hoàng |
| Helen | Hy Lạp | Ngọn đuốc, ánh sáng |
| Aurora | Latin | Bình minh |
| Sarah | Do Thái | Công chúa |
| Gloria | Latin | Vinh quang |
| Soleil | Pháp | Mặt Trời |
| Sunny | Tiếng Anh | Đầy nắng, vui tươi |
| Stella | Latin | Ngôi sao |
Bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Soleil nếu thích tên gắn với Mặt Trời. Để xem nhanh nghĩa của các tên còn lại, dùng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh; còn danh sách cho đủ 12 cung nằm ở bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Ghép tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cho người Sư Tử
Nhiều tên Việt mang sẵn ý nghĩa “vương giả, ánh sáng” rất khớp với tinh thần Leo. Nếu muốn tên tiếng Anh nghe có liên hệ với tên thật, bạn có thể bắt đầu từ nghĩa của tên mình:
| Tên tiếng Việt | Nghĩa | Tên tiếng Anh gợi ý |
|---|---|---|
| Vương, Hoàng | Vua, hoàng gia | Rex, Kingsley |
| Dũng, Hùng | Dũng mãnh | Leonard, Leon |
| Quang, Minh | Ánh sáng | Helen (nữ), Lionel (nam, theo âm Leo) |
| Nhật, Dương | Mặt Trời | Soleil, Sunny |
| Vinh, Hiển | Vinh quang | Gloria, Augustus |
Khi giới thiệu, bạn có thể nói My English name is Leon, but my Vietnamese name is Dũng – it means brave. – Tên tiếng Anh của mình là Leon, còn tên tiếng Việt là Dũng, nghĩa là dũng cảm. Công cụ chuyển tên tiếng Việt sang tiếng Anh sẽ gợi ý thêm nếu tên bạn không có trong bảng. Tên tiếng Anh chỉ dùng để giao tiếp, còn giấy tờ vẫn giữ tên gốc.
Từ vựng tiếng Anh về chiêm tinh
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| zodiac sign / star sign | Cung hoàng đạo |
| horoscope | Lời đoán theo cung |
| birth chart | Bản đồ sao ngày sinh |
| sun sign | Cung Mặt Trời |
| rising sign | Cung mọc |
| fire sign | Cung nguyên tố Lửa |
| Leo season | Mùa Sư Tử (khoảng cuối 7 – cuối 8) |
Mẫu câu với cung Sư Tử
- I’m a Leo. My birthday is on August 15th. – Mình cung Sư Tử, sinh nhật 15/8.
- Lucy loves the spotlight. She’s a typical Leo. – Lucy thích được chú ý, đúng kiểu Sư Tử.
- Happy birthday to all the Leos! – Chúc mừng sinh nhật tất cả các bạn Sư Tử!
Sư Tử gồm người sinh cuối tháng 7 và phần lớn tháng 8 (August). Bạn có thể xem cách đọc tháng 8 tiếng Anh, tra tháng 7 thuộc cung gì và tháng 8 thuộc cung gì, hoặc xem bảng đủ 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






