Đại từ sở hữu (possessive pronouns) gồm mine, yours, his, hers, ours, theirs. Chúng đứng một mình và thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ” để tránh lặp lại, ví dụ This book is mine = This is my book. Đại từ sở hữu không bao giờ có danh từ đi sau và không viết dấu nháy (yours, không phải your’s).
Nếu tính từ sở hữu là “của tôi + cái gì đó”, thì đại từ sở hữu chính là “cái của tôi”. Bài viết này đi kèm thêm hai điểm hay bị hỏi: cấu trúc a friend of mine và cách dùng ‘s với tên riêng.
Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Anh
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| I | my | mine | /maɪn/ ≈ “main” | cái của tôi |
| you | your | yours | UK /jɔːz/ – US /jʊrz/ ≈ “doóc-z” | cái của bạn |
| he | his | his | /hɪz/ ≈ “hiz” | cái của anh ấy |
| she | her | hers | UK /hɜːz/ – US /hɝːz/ ≈ “hơz” | cái của cô ấy |
| we | our | ours | /ˈaʊəz/ ≈ “ao-ơz” | cái của chúng tôi |
| they | their | theirs | UK /ðeəz/ – US /ðerz/ ≈ “đe-ơz” | cái của họ |
It về lý thuyết có dạng its, nhưng hầu như không dùng làm đại từ sở hữu đứng một mình, nên các bảng thường bỏ qua.

Cách dùng đại từ sở hữu
Vì thay cho cả một cụm danh từ, đại từ sở hữu có thể đứng ở mọi vị trí của danh từ:
| Vị trí | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | My phone is old. Yours is new. | Điện thoại tôi cũ rồi. Của bạn thì mới. |
| Tân ngữ | I forgot my pen. Can I use yours? | Mình quên bút. Cho mình dùng bút của bạn nhé? |
| Sau giới từ | Lan’s idea is similar to mine. | Ý tưởng của Lan giống ý của tôi. |
| Sau động từ to be | The blue car is theirs. | Chiếc xe màu xanh là của họ. |
| Trong so sánh | Her house is bigger than ours. | Nhà cô ấy to hơn nhà chúng tôi. |
Động từ chia theo danh từ mà đại từ sở hữu thay thế: My shoes are black. Hers are white (vì hers = her shoes, số nhiều).

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
- Tính từ sở hữu + danh từ: This is her bag.
- Đại từ sở hữu đứng một mình: This bag is hers.
Lỗi hay gặp là viết This is mine bag (sai) hoặc The bag is her (sai). Hãy tự hỏi: sau từ này còn danh từ không? Có danh từ thì dùng my/her, không có thì dùng mine/hers. Bạn có thể ôn lại cả hệ thống ở bài đại từ trong tiếng Anh.
Sở hữu kép: a friend of mine
Tiếng Anh không cho phép đặt mạo từ a/an cạnh tính từ sở hữu, nên không nói a my friend. Thay vào đó dùng cấu trúc a/an/this/that + danh từ + of + đại từ sở hữu:
- Minh is a friend of mine. – Minh là một người bạn của tôi (trong số nhiều người bạn).
- That idea of yours is brilliant. – Cái ý tưởng đó của bạn hay thật.
- She is a colleague of Peter’s. – Cô ấy là một đồng nghiệp của Peter.
So sánh sắc thái: my friend thường chỉ một người bạn cụ thể đã biết, còn a friend of mine nhấn mạnh “một trong số các bạn của tôi”.
Sở hữu cách ‘s với tên người: Peter’s, James’s hay James’?
Bên cạnh đại từ sở hữu, tiếng Anh dùng ‘s (possessive ‘s) để nói “của ai đó” với danh từ và tên riêng. Quy tắc cơ bản:
| Trường hợp | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít, tên riêng | thêm ‘s | Peter‘s car (xe của Peter), Lan’s book |
| Danh từ số nhiều tận cùng -s | chỉ thêm ‘ | the students’ books (sách của các học sinh) |
| Số nhiều bất quy tắc | thêm ‘s | children’s toys, women’s rights |
| Tên riêng tận cùng -s | ‘s hoặc ‘ | James’s house / James’ house |
| Sở hữu chung | ‘s ở người cuối | Tom and Lucy’s house (nhà chung của hai người) |
| Sở hữu riêng | ‘s ở từng người | Tom’s and Lucy’s phones (mỗi người một cái) |
Với tên tận cùng bằng -s như James, Charles, Thomas, cả James’s và James’ đều được chấp nhận. Nhiều sách hướng dẫn văn phong hiện đại ưu tiên James’s vì khớp với cách đọc /ˈdʒeɪmzɪz/ ≈ “giêm-zịz”. Điều quan trọng là thống nhất một cách trong cả văn bản. Một số tên lịch sử, tôn giáo quen dùng dấu nháy đơn như Jesus’, Moses’.
‘s cũng có thể đứng một mình khi danh từ đã rõ: Whose bike is this? – It’s Nam’s. Hoặc chỉ nơi chốn: at Peter’s (ở nhà Peter), at the dentist’s (ở phòng khám nha sĩ). Đừng nhầm ‘s sở hữu với ‘s rút gọn của is/has: Peter’s tall = Peter is tall.
Lưu ý khi dùng đại từ sở hữu
- Không thêm dấu nháy: viết yours, hers, ours, theirs; không viết your’s, her’s.
- Không đặt the trước đại từ sở hữu: the mine là sai.
- Kết thư thân mật hay dùng Yours; trang trọng hơn có Yours sincerely (Anh–Anh) và Sincerely yours (Anh–Mỹ).
- Câu hỏi sở hữu dùng whose: Whose is this? – It’s mine.
Bài tập đại từ sở hữu (có đáp án)
Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp.
- This isn’t my umbrella. ___ is red. (My / Mine)
- Is this pen (your / yours)?
- Lucy said the jacket was (her / hers).
- We have our tickets. Do they have (their / theirs)?
- Hoa is a cousin of (my / mine).
- Viết lại với ‘s: the bag of Daniel → ___
- Viết lại với ‘: the room of the girls → ___
- Sửa lỗi: That car is our’s.
Đáp án
- Mine – đứng một mình làm chủ ngữ, thay cho my umbrella.
- yours – không có danh từ phía sau.
- hers – thay cho her jacket.
- theirs – thay cho their tickets.
- mine – cấu trúc sở hữu kép a cousin of mine.
- Daniel’s bag – tên số ít thêm ‘s.
- the girls’ room – danh từ số nhiều tận cùng -s chỉ thêm dấu nháy.
- That car is ours. – đại từ sở hữu không có dấu nháy.
Học xong phần này, bạn nên xem thêm tổng quan ngữ pháp tiếng Anh để nối các chủ điểm đại từ, mạo từ và tân ngữ với nhau.






