Tân ngữ (object, viết tắt O) là từ hoặc cụm từ chịu tác động của động từ, thường đứng ngay sau động từ hoặc sau giới từ. Trong câu Lan wrote a letter (Lan viết một lá thư), “a letter” là tân ngữ vì nó là thứ được viết. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ (me, him, them…), động từ dạng V-ing hoặc to V, hay cả một mệnh đề.
Hiểu tân ngữ giúp bạn làm tốt nhiều chủ điểm khác: chọn đúng đại từ (I hay me), chuyển câu bị động, dùng mệnh đề quan hệ whom/which, hay biết động từ nào cần V-ing, động từ nào cần to V.
Tân ngữ là gì trong cấu trúc câu tiếng Anh?
Câu tiếng Anh cơ bản có dạng S + V + O (chủ ngữ + động từ + tân ngữ). Chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động, tân ngữ là người/vật nhận hành động.
| Chủ ngữ (S) | Động từ (V) | Tân ngữ (O) | Dịch |
|---|---|---|---|
| Peter | plays | the guitar. | Peter chơi đàn guitar. |
| My mother | cooked | dinner. | Mẹ tôi đã nấu bữa tối. |
| We | love | them. | Chúng tôi yêu quý họ. |
Không phải động từ nào cũng có tân ngữ. Ngoại động từ (transitive verbs) như buy, make, love, need bắt buộc có tân ngữ: không thể nói I need rồi dừng. Nội động từ (intransitive verbs) như arrive, sleep, happen, die không có tân ngữ: The train arrived. Một số động từ dùng được cả hai kiểu: She is reading / She is reading a novel. Muốn ôn lại khái niệm động từ, xem bài động từ là gì.
Đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them
Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng, bạn phải dùng dạng tân ngữ chứ không dùng dạng chủ ngữ.
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ | Phiên âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | me | /miː/ ≈ “mi” | Call me later. (Gọi cho tôi sau nhé.) |
| you | you | /juː/ ≈ “diu” | I miss you. (Mình nhớ bạn.) |
| he | him | /hɪm/ ≈ “him” | Do you know him? (Bạn có biết anh ấy không?) |
| she | her | /hɜː/ ≈ “hơ” | Minh helped her. (Minh đã giúp cô ấy.) |
| it | it | /ɪt/ ≈ “ít” | I like it. (Tôi thích nó.) |
| we | us | /ʌs/ ≈ “ắt-s” | Join us! (Tham gia cùng chúng tôi nhé!) |
| they | them | /ðem/ ≈ “đem” | I’ll call them. (Tôi sẽ gọi cho họ.) |
Sau giới từ cũng dùng đại từ tân ngữ: between you and me (giữa bạn và tôi), with them, for us. Lỗi phổ biến là viết between you and I. Chi tiết hơn về các loại đại từ có trong bài đại từ trong tiếng Anh.

Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp
Một số động từ có thể đi với hai tân ngữ:
- Tân ngữ trực tiếp (direct object, DO): vật/người trực tiếp chịu hành động. Hỏi bằng “cái gì?”.
- Tân ngữ gián tiếp (indirect object, IO): người/vật nhận được, hưởng lợi từ hành động. Hỏi bằng “cho ai?”.
Ví dụ: Peter gave Lucy a gift (Peter tặng Lucy một món quà). “a gift” là tân ngữ trực tiếp, “Lucy” là tân ngữ gián tiếp.
Hai cách sắp xếp
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| S + V + IO + DO | She sent me an email. | Cô ấy gửi tôi một email. |
| S + V + DO + to + IO | She sent an email to me. | Cô ấy gửi một email cho tôi. |
| S + V + DO + for + IO | Dad bought a bike for Nam. | Bố mua cho Nam một chiếc xe đạp. |
- Đi với to: give, send, show, tell, lend, teach, offer, pay, sell, write, bring, pass.
- Đi với for: buy, make, cook, get, find, book, build.
Những lưu ý quan trọng
- Khi tân ngữ trực tiếp là đại từ (it, them), nên đặt nó ngay sau động từ: Give it to me, không nói Give me it trong văn viết chuẩn (dạng này chỉ thỉnh thoảng gặp trong văn nói Anh–Anh).
- Một số động từ không dùng cấu trúc IO + DO, bắt buộc có to: explain, describe, suggest, say, report, introduce. Viết Can you explain the rule to me?, không viết explain me the rule.
- Khi chuyển sang bị động, câu có hai tân ngữ có thể tạo hai câu bị động: Lucy was given a gift / A gift was given to Lucy.
Các dạng tân ngữ trong tiếng Anh
| Dạng tân ngữ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Danh từ / cụm danh từ | I bought a new laptop. | Tôi mua một chiếc laptop mới. |
| Đại từ | Lan invited us. | Lan mời chúng tôi. |
| V-ing (danh động từ) | Mai enjoys reading. | Mai thích đọc sách. |
| to V (động từ nguyên mẫu) | They decided to move. | Họ quyết định chuyển nhà. |
| Mệnh đề that | I think that he is right. | Tôi nghĩ là anh ấy đúng. |
| Mệnh đề wh- | Do you know where she lives? | Bạn có biết cô ấy sống ở đâu không? |
| Đại từ phản thân | He hurt himself. | Anh ấy tự làm mình bị thương. |
Một số động từ thường gặp:
- Động từ + V-ing: enjoy, avoid, finish, mind, keep, practise (Anh–Anh) / practice (Anh–Mỹ), consider, suggest.
- Động từ + to V: want, decide, hope, plan, agree, refuse, promise, learn.
Lưu ý: mệnh đề wh- làm tân ngữ dùng trật tự câu kể (where she lives), không đảo như câu hỏi (where does she live). Đây cũng là nguyên tắc của câu tường thuật.

Tân ngữ khác bổ ngữ tân ngữ thế nào?
Có những câu sau tân ngữ còn một thành phần nữa bổ sung nghĩa cho chính tân ngữ, gọi là bổ ngữ tân ngữ (object complement). Ví dụ: They named their son Daniel (Họ đặt tên con trai là Daniel): “their son” là tân ngữ, “Daniel” là bổ ngữ. Tương tự: The news made her happy, We elected Minh class monitor. Động từ hay gặp: name, call, make, find, elect, consider.
Bài tập về tân ngữ (có đáp án)
- Gạch chân tân ngữ: Lucy drinks coffee every morning.
- Chọn đúng: Can you help (I / me)?
- Xác định tân ngữ trực tiếp và gián tiếp: Nam showed his friends the photos.
- Viết lại với to/for: My aunt made me a cake.
- Sửa lỗi: Please explain me this word.
- Chọn đúng: I finished (to write / writing) the report.
- Chọn đúng: This is between you and (I / me).
- Câu nào có nội động từ, không có tân ngữ? (a) The baby is sleeping. (b) The baby needs milk.
Đáp án
- coffee – thứ được uống.
- me – sau động từ dùng đại từ tân ngữ.
- IO: his friends; DO: the photos.
- My aunt made a cake for me. – make đi với for.
- Please explain this word to me. – explain không dùng cấu trúc IO + DO.
- writing – finish + V-ing.
- me – sau giới từ between dùng đại từ tân ngữ.
- (a) – sleep là nội động từ.






