Tính từ sở hữu (possessive adjectives) trong tiếng Anh gồm 7 từ: my, your, his, her, its, our, their. Chúng luôn đứng trước một danh từ để cho biết danh từ đó thuộc về ai, ví dụ my name (tên của tôi), their house (nhà của họ). Tính từ sở hữu không bao giờ đứng một mình; nếu muốn bỏ danh từ phía sau, bạn phải chuyển sang đại từ sở hữu như mine, yours.
Người Việt nói “tên tôi”, “xe anh ấy” mà không cần chữ “của”, còn tiếng Anh gần như luôn đòi một tính từ sở hữu: I brush my teeth, không phải I brush teeth.
Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu là từ đứng trước danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu hoặc quan hệ gắn bó giữa người/vật với danh từ đó. Trong nhiều sách ngữ pháp hiện đại như của Cambridge, nhóm từ này còn được gọi là possessive determiners (từ hạn định sở hữu), vì chức năng của chúng giống a, an, the hơn là giống một tính từ chỉ tính chất như beautiful hay tall. Ở Việt Nam, tên gọi “tính từ sở hữu” vẫn được dùng phổ biến trong sách giáo khoa, nên bài này giữ cách gọi quen thuộc đó.
Mỗi tính từ sở hữu tương ứng với một đại từ nhân xưng. Chỉ cần nhớ cặp tương ứng là bạn dùng được ngay.
Bảng 7 tính từ sở hữu trong tiếng Anh
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| I | my | /maɪ/ ≈ “mai” | của tôi | My name is Lan. (Tên tôi là Lan.) |
| you | your | UK /jɔː/ – US /jʊr/ ≈ “do” | của bạn, của các bạn | Is this your bag? (Đây là túi của bạn à?) |
| he | his | /hɪz/ ≈ “hiz” | của anh ấy | Peter loves his dog. (Peter yêu con chó của cậu ấy.) |
| she | her | UK /hɜː/ – US /hɝː/ ≈ “hơ” | của cô ấy | Lucy called her mother. (Lucy gọi cho mẹ cô ấy.) |
| it | its | /ɪts/ ≈ “ít-s” | của nó | The cat is licking its paw. (Con mèo đang liếm chân của nó.) |
| we | our | /ˈaʊə/ ≈ “ao-ơ” | của chúng tôi, của chúng ta | Our teacher is kind. (Cô giáo của chúng tôi rất hiền.) |
| they | their | UK /ðeə/ – US /ðer/ ≈ “đe-ơ” | của họ, của chúng | Their house is near the lake. (Nhà họ ở gần hồ.) |

Cách dùng tính từ sở hữu đúng ngữ pháp
1. Luôn đứng trước danh từ (hoặc trước tính từ + danh từ)
Cấu trúc: tính từ sở hữu + (tính từ) + danh từ.
- my phone – điện thoại của tôi
- my new phone – chiếc điện thoại mới của tôi
2. Không đi cùng mạo từ a, an, the
Tính từ sở hữu đã làm nhiệm vụ xác định danh từ, nên không dùng thêm mạo từ a, an, the. Viết my car, không viết the my car hay a my car. Muốn nói “một người bạn của tôi”, bạn dùng a friend of mine.
3. His/her chọn theo người sở hữu, không theo đồ vật
Đây là điểm người học hay nhầm. Muốn nói “bố của Lan”, ta dùng her father vì Lan là nữ, dù “father” là nam. Tương tự, “mẹ của Minh” là his mother.
4. Dùng với bộ phận cơ thể và đồ dùng cá nhân
Tiếng Việt nói “Nam bị gãy tay”, còn tiếng Anh phải nói Nam broke his arm. Tương tự: She shook her head (Cô ấy lắc đầu), Put your hands up (Giơ tay lên).
5. Its dùng cho đồ vật, con vật, tổ chức
The company changed its logo (Công ty đã đổi logo của mình).
6. Their cho người chưa rõ giới tính
Khi không biết hoặc không muốn nêu giới tính, tiếng Anh hiện đại dùng their cho cả một người: Every student must bring their ID card (Mỗi học sinh phải mang thẻ học sinh). Cách dùng này được các từ điển lớn chấp nhận.
7. Nhấn mạnh với own
tính từ sở hữu + own + danh từ nghĩa là “của riêng”: Mai has her own room now (Giờ Mai đã có phòng riêng).
Phân biệt its/it’s, your/you’re, their/there/they’re
Các cặp này phát âm gần giống nhau nên rất dễ viết nhầm. Mẹo kiểm tra: nếu thay được bằng dạng đầy đủ “it is”, “you are”, “they are” mà câu vẫn đúng thì phải dùng dạng có dấu nháy.
| Từ | Bản chất | Ví dụ |
|---|---|---|
| its | tính từ sở hữu (của nó) | The tree lost its leaves. (Cái cây rụng hết lá.) |
| it’s | it is / it has | It’s raining. (Trời đang mưa.) – It’s been a long day. |
| your | tính từ sở hữu (của bạn) | Your English is good. (Tiếng Anh của bạn tốt đấy.) |
| you’re | you are | You’re right. (Bạn nói đúng.) |
| their | tính từ sở hữu (của họ) | Their kids are cute. (Con của họ dễ thương.) |
| there | ở đó / cấu trúc there is, there are | There is a cat over there. (Có một con mèo ở đằng kia.) |
| they’re | they are | They’re from Da Nang. (Họ đến từ Đà Nẵng.) |
| whose | của ai (hỏi sở hữu) | Whose phone is this? (Điện thoại này của ai?) |
| who’s | who is / who has | Who’s that girl? (Cô gái kia là ai?) |
Ghi nhớ thêm: its’ không tồn tại trong tiếng Anh, đây là lỗi chính tả.

Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu khác nhau thế nào?
Tính từ sở hữu cần danh từ theo sau, còn đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”.
Ví dụ: This is my pen → This pen is mine; It’s her idea → The idea is hers. Riêng his có hình thức giống nhau ở cả hai vai trò, còn its gần như không dùng làm đại từ sở hữu.
Lỗi thường gặp khi dùng tính từ sở hữu
- Bỏ quên tính từ sở hữu: I lost wallet → đúng: I lost my wallet.
- Dùng sai giới tính: Lan is talking to his friend → đúng: Lan is talking to her friend (nếu là bạn của Lan).
- Ghép với mạo từ: the our school → đúng: our school.
- Viết it’s thay its: The app updated it’s design → đúng: its design.
Khi giới thiệu bản thân, tính từ sở hữu xuất hiện liên tục: My name is…, My hometown is…, My hobby is…. Nếu bạn đang chuẩn bị một đoạn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh, hãy rà lại từng câu xem đã đủ tính từ sở hữu chưa. Còn nếu muốn câu “My English name is…” thật ấn tượng, bạn có thể thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Bài tập tính từ sở hữu (có đáp án)
Điền tính từ sở hữu thích hợp vào chỗ trống.
- Peter is a doctor. ___ wife is a teacher.
- I have a sister. ___ name is Hoa.
- We love ___ new apartment.
- The bird is building ___ nest.
- Minh and Nam, please show me ___ homework.
- Lucy can’t find ___ keys.
- My parents sold ___ old car last month.
- I’m sorry, I forgot ___ umbrella at home.
- Chọn từ đúng: (Its / It’s) a beautiful day.
- Chọn từ đúng: Do you know (their / there / they’re) phone number?
Đáp án
- His – người sở hữu là Peter (nam).
- Her – “tên của chị/em gái tôi”, người sở hữu là sister (nữ).
- our – tương ứng với chủ ngữ we.
- its – con chim là vật/con vật không xác định giới tính.
- your – nói với hai người, your dùng cho cả số nhiều.
- her – Lucy là nữ.
- their – chủ ngữ số nhiều my parents.
- my – tương ứng với chủ ngữ I.
- It’s – thay được bằng “It is a beautiful day”.
- their – cần nghĩa “của họ” đứng trước danh từ phone number.
Muốn ôn tiếp các chủ điểm liên quan, bạn có thể xem tổng quan ngữ pháp tiếng Anh để thấy tính từ sở hữu nằm ở đâu trong hệ thống từ loại.






