TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Đại từ trong tiếng Anh: bảng tổng hợp 7 loại đại từ kèm ví dụ

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Đại từ trong tiếng Anh: bảng tổng hợp 7 loại đại từ kèm ví dụ
Nội dung chính
  1. Bảng tổng hợp đại từ nhân xưng, sở hữu và phản thân
  2. 1. Đại từ nhân xưng (personal pronouns)
  3. 2. Đại từ sở hữu (possessive pronouns)
  4. 3. Đại từ phản thân (reflexive pronouns)
  5. 4. Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)
  6. 5. Đại từ bất định (indefinite pronouns)
  7. 6. Đại từ quan hệ (relative pronouns)
  8. 7. Đại từ nghi vấn và đại từ hỗ tương
  9. Đại từ giới tính và cách dùng they/them trung tính
  10. Bài tập về đại từ (có đáp án)

Đại từ trong tiếng Anh (pronoun, /ˈprəʊnaʊn/, đọc gần đúng “prâu-nao-n”) là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã nhắc đến, giúp câu gọn và không lặp từ. Ví dụ: Peter is my friend. He lives near me. – Peter là bạn tôi. Cậu ấy sống gần tôi.

Tiếng Việt có hệ thống xưng hô rất phong phú: anh, chị, em, cô, chú, bác, cháu… và lựa chọn từ nào phụ thuộc vào tuổi tác, quan hệ. Tiếng Anh đơn giản hơn nhiều ở điểm này: I và you dùng với mọi người, bất kể bạn nói chuyện với sếp hay với em trai. Đổi lại, đại từ tiếng Anh lại đổi hình thức theo vị trí trong câu (I – me – my – mine – myself), và đây là chỗ người học hay nhầm.

Bảng tổng hợp đại từ nhân xưng, sở hữu và phản thân

Ngôi Chủ ngữ Tân ngữ Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Đại từ phản thân
Ngôi 1 số ít (tôi) I me my mine myself
Ngôi 2 (bạn) you you your yours yourself / yourselves
Ngôi 3 nam (anh ấy) he him his his himself
Ngôi 3 nữ (cô ấy) she her her hers herself
Ngôi 3 vật (nó) it it its (hiếm dùng) itself
Ngôi 1 số nhiều (chúng tôi) we us our ours ourselves
Ngôi 3 số nhiều (họ) they them their theirs themselves

Cột “tính từ sở hữu” (my, your, his…) không phải đại từ vì luôn cần danh từ đi sau, nhưng được đặt cạnh để bạn so sánh. Phần này có bài riêng: tính từ sở hữu.

Bảng tổng hợp đại từ nhân xưng, sở hữu và phản thân
Bảng tổng hợp đại từ nhân xưng, sở hữu và phản thân – tóm tắt nhanh.

1. Đại từ nhân xưng (personal pronouns)

Đại từ làm chủ ngữ

I, you, he, she, it, we, they đứng trước động từ: She works in a bank (Cô ấy làm ở ngân hàng). I luôn viết hoa ở mọi vị trí trong câu.

Đại từ làm tân ngữ

me, you, him, her, it, us, them đứng sau động từ hoặc giới từ: Can you help me? (Bạn giúp tôi được không?), This gift is for her. Vị trí tân ngữ được giải thích kỹ trong bài tân ngữ là gì.

Một lỗi kinh điển: “Me and Lan went to the cinema”. Trong văn viết chuẩn nên nói Lan and I went to the cinema (chủ ngữ dùng I, và lịch sự đặt người khác trước). Ngược lại, ở vị trí tân ngữ phải là between you and me, không phải “between you and I”.

It làm chủ ngữ giả

It còn dùng cho thời tiết, thời gian, khoảng cách, nơi tiếng Việt không cần chủ ngữ: It’s raining (Trời đang mưa), It’s 7 o’clock, It’s 5 km to the station.

2. Đại từ sở hữu (possessive pronouns)

mine, yours, his, hers, ours, theirs thay cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ”, nên không có danh từ đi sau: This is my phone. That one is yours (= your phone). Không viết “your’s” hay “her’s” với dấu nháy. Chi tiết và bài tập có trong bài đại từ sở hữu.

3. Đại từ phản thân (reflexive pronouns)

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người, hoặc để nhấn mạnh:

  • She taught herself to play the piano. – Cô ấy tự học đàn piano.
  • I made this cake myself. – Chính tôi tự làm chiếc bánh này.
  • by + đại từ phản thân = một mình: He lives by himself. (Anh ấy sống một mình.)

Lưu ý: không dùng phản thân sau một số động từ mà tiếng Việt hay thêm “mình”: nói I feel relaxed chứ không nói “I feel myself relaxed”; nói I washed and got dressed sẽ tự nhiên hơn “I washed myself and dressed myself”.

4. Đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)

Gần người nói Xa người nói
Số ít this (cái này) that (cái kia)
Số nhiều these (những cái này) those (những cái kia)

Khi giới thiệu ai đó, người Anh nói This is Lucy (Đây là Lucy), không dùng “She is Lucy”. Trên điện thoại: Hello, this is Minh speaking (Alo, Minh đây).

5. Đại từ bất định (indefinite pronouns)

Chỉ người hoặc vật không xác định: someone/somebody, anyone/anybody, no one/nobody, everyone/everybody, something, anything, nothing, everything, all, both, each, none, few, many.

  • Các đại từ có -one, -body, -thing đi với động từ số ít: Everyone is here (Mọi người đều ở đây rồi).
  • some- dùng trong câu khẳng định và lời mời; any- dùng trong câu phủ định, câu hỏi: Is anyone there?
  • Tính từ đứng sau đại từ bất định: something interesting.

6. Đại từ quan hệ (relative pronouns)

who, whom, which, that, whose nối mệnh đề phụ với danh từ đứng trước:

  • who – chỉ người: The girl who sings is my sister.
  • which – chỉ vật: The book which I bought is great.
  • that – thay cho who/which trong mệnh đề xác định.
  • whose – sở hữu: the man whose car was stolen.

Toàn bộ quy tắc, kể cả khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ, có trong bài mệnh đề quan hệ.

7. Đại từ nghi vấn và đại từ hỗ tương

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi: who (ai), whom (ai – làm tân ngữ, trang trọng), what (cái gì), which (cái nào), whose (của ai). Đại từ hỗ tương each other và one another mang nghĩa “lẫn nhau”: Nam and Mai love each other (Nam và Mai yêu nhau). Về nguyên tắc truyền thống, each other dùng cho hai người và one another cho nhiều người, nhưng trong thực tế hai cụm này thường được dùng thay thế cho nhau.

Đại từ giới tính và cách dùng they/them trung tính

Tiếng Anh dùng he cho nam và she cho nữ. Khi không biết hoặc không cần nêu giới tính, tiếng Anh từ lâu đã dùng they/them/their ở nghĩa số ít, và cách dùng này được các từ điển lớn như Oxford, Cambridge, Merriam-Webster ghi nhận:

  • Someone left their umbrella here. – Ai đó để quên ô ở đây.
  • If a student is late, they must sign in. – Nếu học sinh nào đến muộn thì phải ký sổ.

Dù nghĩa là số ít, they vẫn đi với động từ số nhiều: they are, they were. Ở môi trường làm việc quốc tế, chữ ký email hay hồ sơ mạng xã hội đôi khi ghi đại từ người đó muốn được gọi (ví dụ “she/her”, “he/him” hoặc “they/them”); cách lịch sự là gọi theo đúng thông tin họ ghi. Cách cũ “he or she” vẫn đúng ngữ pháp nhưng dài hơn. Tương tự, khi viết email cho người lạ mà chưa rõ danh xưng, bạn có thể tham khảo bài Mr, Mrs, Ms, Miss là gì.

Một mẹo nhỏ cho người Việt đi làm: tên tiếng Việt thường khó đoán giới tính với người nước ngoài (Anh, Linh, Minh có thể là nam hoặc nữ). Nhiều người vì thế chọn thêm một tên tiếng Anh rõ giới tính như Peter hay Sophia để đồng nghiệp dùng đại từ cho đúng.

Bài tập về đại từ (có đáp án)

  1. My sister and ______ (I / me) are going to Hue.
  2. Can you give this book to ______ (he / him)?
  3. This pen isn’t mine. Is it ______ (your / yours)?
  4. They built the house by ______ (themself / themselves).
  5. Everyone ______ (know / knows) the answer.
  6. The dog wagged ______ (it’s / its) tail.

Đáp án:

  1. I – vị trí chủ ngữ.
  2. him – sau giới từ to dùng tân ngữ.
  3. yours – đại từ sở hữu đứng một mình.
  4. themselves – phản thân của they số nhiều.
  5. knows – everyone đi với động từ số ít.
  6. its – tính từ sở hữu; it’s là viết tắt của it is.

Câu hỏi thường gặp

Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ (pronoun) là từ dùng thay cho danh từ để tránh lặp lại, như I, you, he, she, it, we, they, mine, myself, this, someone, who.

Đại từ sở hữu khác tính từ sở hữu thế nào?

Tính từ sở hữu (my, your, her…) luôn đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) đứng một mình thay cho cả cụm. Ví dụ: This is my bag – This bag is mine.

They có dùng cho một người được không?

Được. They số ít dùng khi không biết hoặc không cần nêu giới tính, hoặc khi người đó muốn được gọi như vậy. Động từ đi kèm vẫn chia số nhiều: they are.

Nói me and my friend có sai không?

Ở vị trí chủ ngữ, văn viết chuẩn dùng My friend and I. Ở vị trí tân ngữ thì dùng me: She invited my friend and me.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm