Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và trạng thái ở hiện tại. Công thức cơ bản: S + V(s/es) với động từ thường và S + am/is/are với động từ to be; khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Lan, Peter…) thì động từ phải thêm -s hoặc -es.
Hiện tại đơn là thì đầu tiên trong chương trình, nhưng cũng là thì người Việt hay mắc lỗi nhất ở một chi tiết rất nhỏ: quên thêm s. Tiếng Việt không chia động từ theo ngôi (“tôi đi”, “anh ấy đi” đều là “đi”), nên khi nói nhanh ta dễ buột miệng “She go to school”. Bài viết này giúp bạn nắm chắc công thức thì hiện tại đơn, hiểu vì sao phải dùng nó và luyện ngay bằng bài tập cuối bài.
Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be
Động từ to be (thì, là, ở) có ba dạng ở hiện tại: am, is, are.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + N/Adj | I am a student. – Tôi là sinh viên. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + N/Adj | Minh is not (isn’t) tired. – Minh không mệt. |
| Nghi vấn Yes/No | Am/Is/Are + S + N/Adj? | Are you from Hanoi? – Bạn đến từ Hà Nội phải không? |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + am/is/are + S…? | Where is your office? – Văn phòng của bạn ở đâu? |
Cách chọn am/is/are:
- I + am (I’m)
- He, She, It, danh từ số ít, danh từ không đếm được + is (he’s, she’s, it’s)
- You, We, They, danh từ số nhiều + are (you’re, we’re, they’re)
Lưu ý: không có dạng rút gọn amn’t trong tiếng Anh chuẩn; phủ định của I am là I’m not. Trong câu hỏi đuôi, người ta dùng aren’t I? (I’m late, aren’t I? – Tôi đến muộn, phải không?).

Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | I/You/We/They + V | They live in Da Lat. – Họ sống ở Đà Lạt. |
| Khẳng định (ngôi 3 số ít) | He/She/It + V-s/es | Lucy speaks French. – Lucy nói tiếng Pháp. |
| Phủ định | S + do/does + not + V (nguyên mẫu) | He doesn’t eat meat. – Anh ấy không ăn thịt. |
| Nghi vấn Yes/No | Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? | Does Lan like tea? – Lan có thích trà không? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + do/does. / No, S + don’t/doesn’t. | Yes, she does. – Có, cô ấy thích. |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + do/does + S + V? | What time does the bank open? – Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ? |
Điểm quan trọng nhất: khi đã có trợ động từ does thì động từ chính trở về nguyên mẫu. Viết She doesn’t likes hay Does he plays là sai; đúng phải là She doesn’t like, Does he play. Chữ “s” đã “chuyển” sang trợ động từ (do → does).

Quy tắc thêm s/es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn động từ | Thêm -s | work → works, read → reads, play → plays |
| Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z | Thêm -es | go → goes, do → does, miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, buzz → buzzes |
| Phụ âm + y | Đổi y thành i, thêm -es | study → studies, carry → carries, fly → flies |
| Nguyên âm + y | Giữ y, thêm -s | play → plays, enjoy → enjoys, buy → buys |
| Bất quy tắc | have → has | Peter has two cats. – Peter có hai con mèo. |
Đuôi -s/-es được đọc theo ba cách /s/, /z/, /ɪz/ tùy âm cuối của động từ, ví dụ works /wɜːks/, plays /pleɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/ (≈ “uốt-chịt”). Phần này có bài riêng rất chi tiết: cách phát âm s/es. Đọc sai đuôi cũng khiến người nghe khó nhận ra bạn đã chia đúng động từ.
Cách dùng thì hiện tại đơn (Present Simple)
1. Thói quen, hành động lặp lại
Lan goes jogging every morning. – Lan chạy bộ mỗi sáng.
We visit our grandparents once a month. – Chúng tôi thăm ông bà mỗi tháng một lần.
2. Sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học
The sun rises in the east. – Mặt trời mọc ở hướng đông.
Water freezes at 0°C. – Nước đóng băng ở 0 độ C.
3. Tình trạng lâu dài, sở thích, cảm xúc, suy nghĩ
David works for a software company. – David làm cho một công ty phần mềm.
I believe you. – Tôi tin bạn.
Các động từ chỉ trạng thái như know, like, love, want, need, believe, understand, belong gần như luôn dùng hiện tại đơn thay vì tiếp diễn. So sánh chi tiết có trong bài thì hiện tại tiếp diễn.
4. Lịch trình, thời gian biểu cố định (kể cả trong tương lai)
The train to Hai Phong leaves at 6:15 tomorrow. – Chuyến tàu đi Hải Phòng khởi hành lúc 6 giờ 15 sáng mai.
The course starts next Monday. – Khóa học bắt đầu vào thứ Hai tới.
Dù nói về tương lai, ta vẫn dùng hiện tại đơn vì đây là lịch đã cố định theo bảng giờ, không phụ thuộc ý muốn cá nhân.
5. Trong mệnh đề thời gian và câu điều kiện loại 1
Sau when, as soon as, after, before, until, if, khi nói về tương lai ta dùng hiện tại đơn chứ không dùng will:
I will call you when I arrive. – Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến nơi. (không nói when I will arrive)
If it rains, we will stay at home. – Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. Xem thêm bài câu điều kiện.
6. Hướng dẫn, tường thuật, tiêu đề báo
First, you open the app and choose “Settings”. – Đầu tiên, bạn mở ứng dụng và chọn “Cài đặt”.
Messi scores again! – Messi lại ghi bàn! (bình luận thể thao, tiêu đề tin)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
| Nhóm dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Trạng từ tần suất | always, usually, often, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, never |
| Every + thời gian | every day, every week, every year, every morning |
| Số lần + thời gian | once a week, twice a month, three times a year |
| Cụm khác | on Mondays, at weekends (Anh – Anh) / on weekends (Anh – Mỹ), in the morning, nowadays |
Trạng từ tần suất: vị trí và mức độ
Trạng từ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến đâu. Sắp xếp từ cao xuống thấp: always → usually → often → sometimes → occasionally → seldom/rarely → hardly ever → never.
| Vị trí | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước động từ thường | S + adv + V | Emma often reads before bed. – Emma thường đọc sách trước khi ngủ. |
| Sau động từ to be | S + be + adv | He is always late. – Anh ấy lúc nào cũng trễ. |
| Sau trợ động từ trong câu phủ định | S + don’t/doesn’t + adv + V | I don’t usually drink coffee. – Tôi không hay uống cà phê. |
| Đầu hoặc cuối câu | Chỉ với sometimes, usually, often, occasionally | Sometimes I walk to work. – Thỉnh thoảng tôi đi bộ đi làm. |
Never, rarely, seldom đã mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm not: viết She never eats fast food, không viết She doesn’t never eat. Bạn có thể đọc thêm về vị trí trạng từ nói chung ở bài trạng từ là gì.
Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn
- Quên s/es: My father work in a bank → My father works in a bank.
- Thêm s sau does: Does she knows? → Does she know?
- Dùng cả be và động từ thường: I am go to school → I go to school.
- Chia sai với chủ ngữ là danh từ: The children plays → The children play (children là số nhiều); Everybody know → Everybody knows (everybody đi với động từ số ít).
- Dùng will sau when/if: When he will come… → When he comes…
Mẹo nhớ: luyện thì hiện tại đơn bằng chính tên của bạn
Một cách luyện hiệu quả là viết đoạn giới thiệu bản thân ở ngôi thứ ba, vì đây là lúc bắt buộc phải thêm s. Ví dụ, nếu tên tiếng Anh của bạn là Lucy (xem ý nghĩa tên Lucy), hãy viết: Lucy lives in Ho Chi Minh City. She works as a designer. She usually gets up at 7 and never skips breakfast. – Lucy sống ở TP.HCM. Cô ấy là nhà thiết kế, thường dậy lúc 7 giờ và không bao giờ bỏ bữa sáng. Đọc to đoạn văn, chú ý đuôi -s, bạn sẽ quen tay rất nhanh.
Hiện tại đơn là nền móng cho các thì khác. Khi đã vững, bạn có thể chuyển sang bảng tổng hợp các thì trong tiếng Anh hoặc ôn lại khái niệm động từ là gì trong lộ trình ngữ pháp tiếng Anh.
Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.
- She (watch) ______ TV every evening.
- My parents (not live) ______ in the city.
- ______ your brother (play) ______ football?
- The earth (go) ______ around the sun.
- Minh (study) ______ English three times a week.
- I (be) ______ not good at maths.
- The bus (leave) ______ at 7:30 tomorrow morning.
- If it (rain) ______, we will cancel the trip.
Đáp án bài 1:
- watches – tận cùng -ch nên thêm -es.
- don’t live – chủ ngữ số nhiều dùng don’t.
- Does … play – brother là ngôi 3 số ít, động từ chính giữ nguyên mẫu.
- goes – sự thật hiển nhiên; go thêm -es.
- studies – phụ âm + y đổi thành -ies.
- am – chủ ngữ I đi với am.
- leaves – lịch trình cố định.
- rains – mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn.
Bài 2. Tìm và sửa lỗi sai.
- He don’t like spicy food.
- Does Peter has a car?
- We often are busy on Mondays.
- My sister never doesn’t eat breakfast.
Đáp án bài 2:
- don’t → doesn’t (chủ ngữ he).
- has → have (sau does dùng động từ nguyên mẫu).
- often are → are often (trạng từ tần suất đứng sau to be).
- never doesn’t eat → never eats (never đã mang nghĩa phủ định).






