TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Thì hiện tại đơn (Present Simple): công thức, cách dùng, bài tập

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 7 phút đọc
Thì hiện tại đơn (Present Simple): công thức, cách dùng, bài tập
Nội dung chính
  1. Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be
  2. Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường
  3. Quy tắc thêm s/es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít
  4. Cách dùng thì hiện tại đơn (Present Simple)
  5. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
  6. Trạng từ tần suất: vị trí và mức độ
  7. Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn
  8. Mẹo nhớ: luyện thì hiện tại đơn bằng chính tên của bạn
  9. Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án

Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định và trạng thái ở hiện tại. Công thức cơ bản: S + V(s/es) với động từ thường và S + am/is/are với động từ to be; khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Lan, Peter…) thì động từ phải thêm -s hoặc -es.

Hiện tại đơn là thì đầu tiên trong chương trình, nhưng cũng là thì người Việt hay mắc lỗi nhất ở một chi tiết rất nhỏ: quên thêm s. Tiếng Việt không chia động từ theo ngôi (“tôi đi”, “anh ấy đi” đều là “đi”), nên khi nói nhanh ta dễ buột miệng “She go to school”. Bài viết này giúp bạn nắm chắc công thức thì hiện tại đơn, hiểu vì sao phải dùng nó và luyện ngay bằng bài tập cuối bài.

Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be

Động từ to be (thì, là, ở) có ba dạng ở hiện tại: am, is, are.

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + N/Adj I am a student. – Tôi là sinh viên.
Phủ định S + am/is/are + not + N/Adj Minh is not (isn’t) tired. – Minh không mệt.
Nghi vấn Yes/No Am/Is/Are + S + N/Adj? Are you from Hanoi? – Bạn đến từ Hà Nội phải không?
Câu hỏi Wh- Wh- + am/is/are + S…? Where is your office? – Văn phòng của bạn ở đâu?

Cách chọn am/is/are:

  • I + am (I’m)
  • He, She, It, danh từ số ít, danh từ không đếm được + is (he’s, she’s, it’s)
  • You, We, They, danh từ số nhiều + are (you’re, we’re, they’re)

Lưu ý: không có dạng rút gọn amn’t trong tiếng Anh chuẩn; phủ định của I am là I’m not. Trong câu hỏi đuôi, người ta dùng aren’t I? (I’m late, aren’t I? – Tôi đến muộn, phải không?).

Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be
Công thức thì hiện tại đơn với động từ to be – tóm tắt nhanh.

Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định I/You/We/They + V They live in Da Lat. – Họ sống ở Đà Lạt.
Khẳng định (ngôi 3 số ít) He/She/It + V-s/es Lucy speaks French. – Lucy nói tiếng Pháp.
Phủ định S + do/does + not + V (nguyên mẫu) He doesn’t eat meat. – Anh ấy không ăn thịt.
Nghi vấn Yes/No Do/Does + S + V (nguyên mẫu)? Does Lan like tea? – Lan có thích trà không?
Trả lời ngắn Yes, S + do/does. / No, S + don’t/doesn’t. Yes, she does. – Có, cô ấy thích.
Câu hỏi Wh- Wh- + do/does + S + V? What time does the bank open? – Ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?

Điểm quan trọng nhất: khi đã có trợ động từ does thì động từ chính trở về nguyên mẫu. Viết She doesn’t likes hay Does he plays là sai; đúng phải là She doesn’t like, Does he play. Chữ “s” đã “chuyển” sang trợ động từ (do → does).

Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường
Công thức thì hiện tại đơn với động từ thường – tóm tắt nhanh.

Quy tắc thêm s/es cho động từ ở ngôi thứ ba số ít

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Phần lớn động từ Thêm -s work → works, read → reads, play → plays
Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z Thêm -es go → goes, do → does, miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, buzz → buzzes
Phụ âm + y Đổi y thành i, thêm -es study → studies, carry → carries, fly → flies
Nguyên âm + y Giữ y, thêm -s play → plays, enjoy → enjoys, buy → buys
Bất quy tắc have → has Peter has two cats. – Peter có hai con mèo.

Đuôi -s/-es được đọc theo ba cách /s/, /z/, /ɪz/ tùy âm cuối của động từ, ví dụ works /wɜːks/, plays /pleɪz/, watches /ˈwɒtʃɪz/ (≈ “uốt-chịt”). Phần này có bài riêng rất chi tiết: cách phát âm s/es. Đọc sai đuôi cũng khiến người nghe khó nhận ra bạn đã chia đúng động từ.

Cách dùng thì hiện tại đơn (Present Simple)

1. Thói quen, hành động lặp lại

Lan goes jogging every morning. – Lan chạy bộ mỗi sáng.

We visit our grandparents once a month. – Chúng tôi thăm ông bà mỗi tháng một lần.

2. Sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học

The sun rises in the east. – Mặt trời mọc ở hướng đông.

Water freezes at 0°C. – Nước đóng băng ở 0 độ C.

3. Tình trạng lâu dài, sở thích, cảm xúc, suy nghĩ

David works for a software company. – David làm cho một công ty phần mềm.

I believe you. – Tôi tin bạn.

Các động từ chỉ trạng thái như know, like, love, want, need, believe, understand, belong gần như luôn dùng hiện tại đơn thay vì tiếp diễn. So sánh chi tiết có trong bài thì hiện tại tiếp diễn.

4. Lịch trình, thời gian biểu cố định (kể cả trong tương lai)

The train to Hai Phong leaves at 6:15 tomorrow. – Chuyến tàu đi Hải Phòng khởi hành lúc 6 giờ 15 sáng mai.

The course starts next Monday. – Khóa học bắt đầu vào thứ Hai tới.

Dù nói về tương lai, ta vẫn dùng hiện tại đơn vì đây là lịch đã cố định theo bảng giờ, không phụ thuộc ý muốn cá nhân.

5. Trong mệnh đề thời gian và câu điều kiện loại 1

Sau when, as soon as, after, before, until, if, khi nói về tương lai ta dùng hiện tại đơn chứ không dùng will:

I will call you when I arrive. – Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến nơi. (không nói when I will arrive)

If it rains, we will stay at home. – Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. Xem thêm bài câu điều kiện.

6. Hướng dẫn, tường thuật, tiêu đề báo

First, you open the app and choose “Settings”. – Đầu tiên, bạn mở ứng dụng và chọn “Cài đặt”.

Messi scores again! – Messi lại ghi bàn! (bình luận thể thao, tiêu đề tin)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Nhóm dấu hiệu Ví dụ
Trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, occasionally, seldom, rarely, hardly ever, never
Every + thời gian every day, every week, every year, every morning
Số lần + thời gian once a week, twice a month, three times a year
Cụm khác on Mondays, at weekends (Anh – Anh) / on weekends (Anh – Mỹ), in the morning, nowadays

Trạng từ tần suất: vị trí và mức độ

Trạng từ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến đâu. Sắp xếp từ cao xuống thấp: always → usually → often → sometimes → occasionally → seldom/rarely → hardly ever → never.

Vị trí Quy tắc Ví dụ
Trước động từ thường S + adv + V Emma often reads before bed. – Emma thường đọc sách trước khi ngủ.
Sau động từ to be S + be + adv He is always late. – Anh ấy lúc nào cũng trễ.
Sau trợ động từ trong câu phủ định S + don’t/doesn’t + adv + V I don’t usually drink coffee. – Tôi không hay uống cà phê.
Đầu hoặc cuối câu Chỉ với sometimes, usually, often, occasionally Sometimes I walk to work. – Thỉnh thoảng tôi đi bộ đi làm.

Never, rarely, seldom đã mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm not: viết She never eats fast food, không viết She doesn’t never eat. Bạn có thể đọc thêm về vị trí trạng từ nói chung ở bài trạng từ là gì.

Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn

  • Quên s/es: My father work in a bank → My father works in a bank.
  • Thêm s sau does: Does she knows? → Does she know?
  • Dùng cả be và động từ thường: I am go to school → I go to school.
  • Chia sai với chủ ngữ là danh từ: The children plays → The children play (children là số nhiều); Everybody know → Everybody knows (everybody đi với động từ số ít).
  • Dùng will sau when/if: When he will come… → When he comes…

Mẹo nhớ: luyện thì hiện tại đơn bằng chính tên của bạn

Một cách luyện hiệu quả là viết đoạn giới thiệu bản thân ở ngôi thứ ba, vì đây là lúc bắt buộc phải thêm s. Ví dụ, nếu tên tiếng Anh của bạn là Lucy (xem ý nghĩa tên Lucy), hãy viết: Lucy lives in Ho Chi Minh City. She works as a designer. She usually gets up at 7 and never skips breakfast. – Lucy sống ở TP.HCM. Cô ấy là nhà thiết kế, thường dậy lúc 7 giờ và không bao giờ bỏ bữa sáng. Đọc to đoạn văn, chú ý đuôi -s, bạn sẽ quen tay rất nhanh.

Hiện tại đơn là nền móng cho các thì khác. Khi đã vững, bạn có thể chuyển sang bảng tổng hợp các thì trong tiếng Anh hoặc ôn lại khái niệm động từ là gì trong lộ trình ngữ pháp tiếng Anh.

Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án

Bài 1. Chia động từ trong ngoặc.

  1. She (watch) ______ TV every evening.
  2. My parents (not live) ______ in the city.
  3. ______ your brother (play) ______ football?
  4. The earth (go) ______ around the sun.
  5. Minh (study) ______ English three times a week.
  6. I (be) ______ not good at maths.
  7. The bus (leave) ______ at 7:30 tomorrow morning.
  8. If it (rain) ______, we will cancel the trip.

Đáp án bài 1:

  1. watches – tận cùng -ch nên thêm -es.
  2. don’t live – chủ ngữ số nhiều dùng don’t.
  3. Does … play – brother là ngôi 3 số ít, động từ chính giữ nguyên mẫu.
  4. goes – sự thật hiển nhiên; go thêm -es.
  5. studies – phụ âm + y đổi thành -ies.
  6. am – chủ ngữ I đi với am.
  7. leaves – lịch trình cố định.
  8. rains – mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn.

Bài 2. Tìm và sửa lỗi sai.

  1. He don’t like spicy food.
  2. Does Peter has a car?
  3. We often are busy on Mondays.
  4. My sister never doesn’t eat breakfast.

Đáp án bài 2:

  1. don’t → doesn’t (chủ ngữ he).
  2. has → have (sau does dùng động từ nguyên mẫu).
  3. often are → are often (trạng từ tần suất đứng sau to be).
  4. never doesn’t eat → never eats (never đã mang nghĩa phủ định).

Câu hỏi thường gặp

Công thức thì hiện tại đơn là gì?

Với động từ thường: S + V(s/es), phủ định S + do/does + not + V, nghi vấn Do/Does + S + V?. Với to be: S + am/is/are, phủ định thêm not sau be, nghi vấn đảo be lên đầu câu.

Khi nào động từ ở hiện tại đơn phải thêm s/es?

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như he, she, it, một người hoặc một vật số ít, danh từ không đếm được. Với I, you, we, they và danh từ số nhiều thì giữ nguyên động từ.

Present simple có dùng để nói về tương lai không?

Có, khi nói về lịch trình, thời gian biểu cố định (The film starts at 8 p.m.) và trong mệnh đề thời gian hoặc mệnh đề if mang nghĩa tương lai.

Dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn là gì?

Các trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never), cụm every day/week, once a week, twice a month, on Mondays… là dấu hiệu thường gặp.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm