Demo /ˈdeməʊ/ (Anh – Mỹ: /ˈdemoʊ/; đọc gần đúng: đé-mâu) là dạng rút gọn thân mật của demonstration, nghĩa là buổi trình diễn, bản thử, bản mẫu dùng để cho người khác thấy một sản phẩm, ý tưởng hoạt động như thế nào. Demo có thể là danh từ (a product demo – buổi giới thiệu sản phẩm) hoặc động từ (demo a feature – trình diễn một tính năng).
Ở Việt Nam, “demo” được dùng rất rộng: dân văn phòng nói “gửi bản demo”, ca sĩ nói “thu demo bài hát”, game thủ nói “chơi bản demo”. Mỗi lĩnh vực có sắc thái riêng, nhưng điểm chung là “bản chưa hoàn chỉnh hoặc bản rút gọn để người khác xem trước”.
Demo nghĩa là gì theo từng lĩnh vực?
| Lĩnh vực | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Công việc, bán hàng | Buổi trình diễn sản phẩm cho khách hàng | We’ll give the client a demo on Friday. – Thứ Sáu chúng tôi sẽ demo sản phẩm cho khách. |
| Phần mềm, game | Bản dùng thử, giới hạn tính năng hoặc thời gian | You can download a free demo. – Bạn có thể tải bản dùng thử miễn phí. |
| Âm nhạc | Bản thu nháp, thu mẫu của bài hát | The band recorded a demo at home. – Ban nhạc thu bản demo tại nhà. |
| Thiết kế, ý tưởng | Bản mẫu để duyệt trước | Can you send me a demo of the website? – Bạn gửi mình bản demo website được không? |
| Học tập, giảng dạy | Phần minh họa cách làm | The teacher did a quick demo. – Cô giáo làm mẫu nhanh. |
Ngoài ra, trong tiếng Anh – Anh, demo còn là cách nói thân mật của demonstration theo nghĩa “cuộc biểu tình, tuần hành”. Nghĩa này ít gặp trong cách dùng của người Việt; khi đọc báo tiếng Anh, bạn chỉ cần dựa vào ngữ cảnh để nhận ra.

Word family: demo, demonstrate, demonstration
| Từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| demo | Danh từ / động từ | /ˈdeməʊ/ | Bản demo; trình diễn |
| demonstrate | Động từ | /ˈdemənstreɪt/ ≈ “đé-mần-strây-t” | Chứng minh, trình bày, làm mẫu |
| demonstration | Danh từ | /ˌdemənˈstreɪʃn/ ≈ “đe-mần-strây-sần” | Sự trình diễn, sự chứng minh |
| demonstrator | Danh từ | /ˈdemənstreɪtə(r)/ | Người trình diễn sản phẩm; người biểu tình |
Chia động từ: demo – demoed – demoing, ví dụ Lan demoed the new app to the team. (Lan đã demo ứng dụng mới cho cả nhóm.) Số nhiều danh từ là demos.

Ví dụ câu với demo (Anh – Việt)
- Peter is preparing a demo for tomorrow’s meeting. – Peter đang chuẩn bị bản demo cho cuộc họp ngày mai.
- Could you demo how this feature works? – Bạn có thể trình diễn tính năng này hoạt động thế nào không?
- The game demo only has two levels. – Bản demo của game chỉ có hai màn.
- Minh sent his song demo to a music producer. – Minh gửi bản demo bài hát cho một nhà sản xuất âm nhạc.
- Lucy booked a demo to see the software before buying. – Lucy đặt lịch xem demo phần mềm trước khi mua.
- This is just a demo, not the final version. – Đây chỉ là bản demo, chưa phải bản cuối cùng.
- The chef demonstrated how to make pho. – Đầu bếp làm mẫu cách nấu phở.
Demo khác sample, prototype, trial như thế nào?
| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| demo | Bản trình diễn, bản xem trước | Nhấn vào việc cho người khác xem, trải nghiệm |
| sample | Mẫu thử, hàng mẫu | Thường là vật phẩm thật (mẫu vải, mẫu nước hoa) |
| prototype | Nguyên mẫu | Bản đầu tiên của sản phẩm, dùng để thử nghiệm kỹ thuật |
| trial | Dùng thử có thời hạn | free trial – dùng thử miễn phí một thời gian |
| mock-up | Bản phác dựng | Mô phỏng hình thức, thường chưa hoạt động thật |
| beta | Bản thử nghiệm | Phiên bản gần hoàn chỉnh, mở cho người dùng thử để góp ý |
Demo trong môi trường công sở Việt Nam
Trong dự án, “demo” thường là mốc để khách hàng hoặc quản lý xem tiến độ và đưa feedback trước khi hoàn thiện. Một buổi demo tốt thường có ba phần: giới thiệu vấn đề, trình diễn giải pháp, hỏi đáp. Bạn có thể dùng những câu tiếng Anh sau:
- Let me walk you through the demo. – Để tôi dẫn mọi người xem qua bản demo.
- I’ll share my screen now. – Tôi sẽ chia sẻ màn hình ngay bây giờ.
- Any questions so far? – Đến đây mọi người có câu hỏi gì không?
- We’ll fix these issues before the deadline. – Chúng tôi sẽ sửa các lỗi này trước deadline.
Demo thường đi cùng các tài liệu khác như proposal (bản đề xuất) hoặc brief (bản tóm tắt yêu cầu). Nắm các từ này giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với đối tác nước ngoài.
Demo trong game và âm nhạc khác nhau ra sao?
Với game, bản demo thường cho người chơi trải nghiệm một vài màn đầu hoặc chơi trong thời gian giới hạn để quyết định có muốn chơi bản đầy đủ không. Bản demo có thể chưa hoàn thiện đồ họa và còn lỗi nhỏ. Với âm nhạc, demo là bản thu sơ bộ: có thể chỉ gồm giọng hát và một nhạc cụ như guitar hoặc piano, giúp nhạc sĩ, ca sĩ và nhà sản xuất hình dung bài hát trước khi phối khí hoàn chỉnh.
- The demo version has fewer characters. – Bản demo có ít nhân vật hơn.
- Lucy recorded the demo with just her guitar. – Lucy thu bản demo chỉ với cây guitar.
- Fans loved the demo even more than the final song. – Người hâm mộ còn thích bản demo hơn cả bản chính thức.
Khi nào nên dùng demo, khi nào dùng demonstration?
Demo thân mật, ngắn gọn, phù hợp với email nội bộ, trao đổi hằng ngày, ngành công nghệ và âm nhạc. Trong văn bản trang trọng (báo cáo khoa học, thư chính thức), nên dùng demonstration: The report includes a demonstration of the new method. (Báo cáo có phần trình bày phương pháp mới.) Xem thêm nhiều từ công sở khác tại mục từ vựng tiếng Anh.






