Feedback là danh từ tiếng Anh, nghĩa là ý kiến phản hồi, nhận xét, góp ý về một sản phẩm, dịch vụ, bài làm hay cách làm việc của ai đó. Từ này đọc /ˈfiːdbæk/ ≈ “phít-béc” và là danh từ không đếm được: nói some feedback hoặc a piece of feedback, không nói “a feedback” hay “feedbacks”.
Trong tiếng Việt, “feedback” được dùng như từ mượn: shop xin feedback của khách, giáo viên feedback bài viết, sếp feedback dự án. Tuy vậy, khi chuyển sang câu tiếng Anh thật, nhiều người vẫn mắc lỗi số nhiều hoặc dùng sai động từ. Bài này giúp bạn dùng từ này tự nhiên như người bản ngữ.
Feedback nghĩa là gì? Từ loại và cách đọc
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ không đếm được |
| Phiên âm | /ˈfiːdbæk/ |
| Đọc gần đúng | “phít-béc”, nhấn âm đầu |
| Nghĩa thường gặp | phản hồi, nhận xét, góp ý |
| Nghĩa kỹ thuật | tiếng rít, tiếng hú của loa – micro; tín hiệu hồi tiếp trong một hệ thống |
| Động từ liên quan | feed back (to sb): báo lại, phản hồi lại cho ai |
Từ này ghép từ feed (cung cấp, đưa vào) và back (ngược lại): thông tin “được đưa ngược trở lại” người làm ra sản phẩm để họ điều chỉnh. Vì là danh từ không đếm được, nếu muốn đếm từng ý kiến bạn dùng a piece of feedback, two pieces of feedback. Xem thêm về danh từ đếm được và không đếm được trong bài danh từ là gì.

Các cụm từ với feedback thường dùng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| give feedback (on sth) | đưa ra góp ý (về việc gì) | Could you give me feedback on my essay? – Bạn góp ý giúp bài luận của mình được không? |
| get / receive feedback | nhận phản hồi | We received a lot of feedback from customers. – Chúng tôi nhận được nhiều phản hồi từ khách hàng. |
| ask for feedback | xin ý kiến | Lucy always asks for feedback after a presentation. – Lucy luôn xin ý kiến sau mỗi buổi thuyết trình. |
| positive feedback | phản hồi tích cực | The new menu got positive feedback. – Thực đơn mới nhận phản hồi tích cực. |
| negative feedback | phản hồi tiêu cực | Don’t take negative feedback personally. – Đừng coi phản hồi tiêu cực là chuyện cá nhân. |
| constructive feedback | góp ý mang tính xây dựng | Thank you for your constructive feedback. – Cảm ơn góp ý mang tính xây dựng của bạn. |
| honest feedback | góp ý thẳng thắn | I’d love your honest feedback. – Mình rất muốn nghe góp ý thật lòng của bạn. |
Ví dụ có tên Lucy ở trên là một cái tên tiếng Anh ngắn gọn, nghĩa là “ánh sáng” – rất hay được người học tiếng Anh chọn làm tên giao tiếp.

Feedback và review khác nhau thế nào?
Hai từ này hay bị dùng lẫn trên các trang bán hàng, nhưng sắc thái không giống nhau:
| Tiêu chí | Feedback | Review |
|---|---|---|
| Bản chất | phản hồi, góp ý để cải thiện | bài đánh giá, nhận xét tổng thể |
| Từ loại | danh từ không đếm được | danh từ đếm được và cả động từ |
| Đối tượng nhận | thường gửi trực tiếp cho người làm ra sản phẩm | thường công khai cho người khác đọc |
| Ví dụ | customer feedback – ý kiến khách hàng | a product review – bài đánh giá sản phẩm; a film review – bài phê bình phim |
Trong công ty, performance review là buổi đánh giá hiệu quả làm việc định kỳ, còn feedback có thể diễn ra bất cứ lúc nào. Nếu khách hàng không hài lòng và muốn khiếu nại chính thức, từ phù hợp hơn là complain.
Mẫu câu xin feedback lịch sự bằng tiếng Anh
- I’d really appreciate your feedback on this draft. – Tôi rất mong nhận được góp ý của anh/chị cho bản nháp này.
- Is there anything I could improve? – Có điểm nào tôi có thể làm tốt hơn không?
- What do you think about the new design? – Bạn thấy thiết kế mới thế nào?
- Please feel free to share any comments. – Cứ thoải mái chia sẻ mọi nhận xét nhé.
- How did you find our service today? – Hôm nay quý khách thấy dịch vụ của chúng tôi thế nào?
Mẫu câu góp ý khéo léo, không làm người khác phật lòng
Một cách phổ biến là bắt đầu bằng điểm tốt, nêu điều cần cải thiện thật cụ thể, rồi kết thúc bằng sự khích lệ:
- I really like your introduction. It’s clear and interesting. – Tôi rất thích phần mở đầu, rõ ràng và cuốn hút.
- One thing you could consider is adding more examples. – Có một điều bạn có thể cân nhắc là thêm ví dụ.
- It might be clearer if you split this paragraph. – Có lẽ sẽ rõ hơn nếu bạn tách đoạn này ra.
- Overall, great work. Just a few small changes. – Nhìn chung làm tốt lắm, chỉ cần sửa vài chỗ nhỏ.
Tránh những câu phán xét con người như This is terrible (Cái này tệ quá); góp ý nên nhắm vào công việc, không nhắm vào người. Những lời chê bai liên tục, thiếu tôn trọng chính là thứ người ta hay gọi là toxic.
Cách đáp lại khi nhận feedback
- Thanks for the feedback, that’s really helpful. – Cảm ơn góp ý, rất hữu ích.
- Good point. I’ll fix that. – Ý hay đấy, tôi sẽ sửa.
- Could you give me an example? – Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
Còn nhiều cách nói cảm ơn khác nhau tùy mức độ trang trọng trong bài cảm ơn tiếng Anh. Nếu feedback đến sau một dự án gấp, có thể bạn cũng sẽ quan tâm cách nói về deadline trong môi trường công sở.






