TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Quần áo tiếng Anh: 55 từ vựng trang phục, phụ kiện và cách dùng

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Quần áo tiếng Anh: 55 từ vựng trang phục, phụ kiện và cách dùng
Nội dung chính
  1. Bảng 55 từ vựng quần áo và phụ kiện tiếng Anh
  2. Áo dài và trang phục Việt Nam gọi thế nào?
  3. Quần áo Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?
  4. Những từ luôn ở dạng số nhiều
  5. Phân biệt put on, wear, dress, take off
  6. Mẫu câu khi đi mua quần áo

Quần áo tiếng Anh là clothes /kləʊðz/ (luôn số nhiều) hoặc clothing (không đếm được, trang trọng hơn). Các món thường gặp: T-shirt (áo phông), shirt (áo sơ mi), trousers/pants (quần dài), jeans (quần bò), dress (váy liền), skirt (chân váy), shoes (giày). Riêng áo dài Việt Nam được giữ nguyên tên ao dai.

Chủ đề quần áo dùng hằng ngày: mua sắm online, đọc nhãn mác, tả trang phục của ai đó. Cái khó không nằm ở số từ mà ở ba điểm: các từ luôn số nhiều (jeans, trousers), khác biệt Anh – Anh và Anh – Mỹ, và nhóm động từ put on – wear – dress dễ dùng nhầm. Bài viết đi lần lượt qua từng phần.

Bảng 55 từ vựng quần áo và phụ kiện tiếng Anh

Áo và đồ khoác

Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa
1. T-shirt áo phông 2. shirt áo sơ mi
3. blouse áo sơ mi nữ 4. polo shirt áo polo
5. tank top (US) / vest (UK) áo ba lỗ 6. sweater (US) / jumper (UK) áo len chui đầu
7. cardigan áo len cài khuy 8. hoodie áo nỉ có mũ
9. sweatshirt áo nỉ 10. jacket áo khoác
11. coat áo khoác dài, áo măng tô 12. raincoat áo mưa
13. blazer áo vest khoác ngoài 14. suit bộ com-lê
15. waistcoat (UK) / vest (US) áo gi-lê 16. uniform đồng phục

Quần, váy và đồ mặc nhà

Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa
17. trousers (UK) / pants (US) quần dài 18. jeans quần bò
19. shorts quần đùi, quần soóc 20. leggings quần ôm
21. skirt chân váy 22. dress váy liền
23. jumpsuit đồ bay (liền quần) 24. dungarees (UK) / overalls (US) quần yếm
25. pyjamas (UK) / pajamas (US) đồ ngủ 26. tracksuit bộ đồ thể thao
27. swimsuit đồ bơi 28. socks tất, vớ

Giày dép

Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa
29. shoes giày 30. trainers (UK) / sneakers (US) giày thể thao
31. sandals dép quai hậu, xăng-đan 32. flip-flops dép tông, dép xỏ ngón
33. slippers dép đi trong nhà 34. boots bốt, ủng
35. high heels giày cao gót 36. loafers giày lười

Phụ kiện

Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa
37. hat mũ (có vành) 38. cap mũ lưỡi trai
39. beanie mũ len 40. scarf khăn quàng
41. gloves găng tay 42. belt thắt lưng
43. tie cà vạt 44. bow tie nơ đeo cổ
45. sunglasses kính râm 46. glasses kính mắt
47. watch đồng hồ đeo tay 48. necklace vòng cổ
49. earrings khuyên tai 50. bracelet vòng tay
51. ring nhẫn 52. handbag (UK) / purse (US) túi xách
53. wallet ví 54. hairband / headband bờm tóc
55. hair clip kẹp tóc

Lưu ý: scarf có số nhiều là scarves. Chọn đồ theo trời nắng hay lạnh thì bạn cần thêm vốn từ ở bài thời tiết tiếng Anh. Ở Anh, purse là ví nhỏ của phụ nữ, còn ở Mỹ purse lại là túi xách.

Bảng 55 từ vựng quần áo và phụ kiện tiếng Anh
Bảng 55 từ vựng quần áo và phụ kiện tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Áo dài và trang phục Việt Nam gọi thế nào?

Với trang phục truyền thống, tiếng Anh thường giữ tên gốc rồi giải thích kèm:

  • ao dai: the Vietnamese traditional long dress, worn over trousers – áo dài truyền thống, mặc cùng quần dài.
  • non la: a conical hat – nón lá.
  • ao ba ba: a traditional Southern Vietnamese blouse, usually worn with loose trousers.
  • ao tu than: the four-panel dress of Northern Vietnam – áo tứ thân.

Khi giới thiệu với bạn nước ngoài, bạn có thể nói: Many girls wear ao dai on the first day of Tet. (Nhiều cô gái mặc áo dài vào mùng Một Tết.) Nếu muốn nói thêm về các dịp lễ, tham khảo bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.

Quần áo Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?

Nghĩa Anh – Anh Anh – Mỹ
Quần dài trousers pants
Áo len chui đầu jumper sweater
Giày thể thao trainers sneakers
Áo gi-lê waistcoat vest
Áo ba lỗ vest tank top
Quần yếm dungarees overalls
Đồ ngủ pyjamas pajamas

Bẫy lớn nhất là pants: ở Mỹ là quần dài, nhưng ở Anh pants lại là đồ lót. Với người Anh, hãy nói trousers. Từ vest cũng mang hai nghĩa ngược nhau tuỳ bên Anh hay Mỹ.

Quần áo Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?
Quần áo Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào? – tóm tắt nhanh.

Những từ luôn ở dạng số nhiều

Các món gồm “hai ống” hoặc “hai mắt kính” luôn ở số nhiều: trousers, jeans, shorts, leggings, pyjamas, glasses, sunglasses. Muốn đếm, dùng a pair of:

  • I bought two pairs of jeans. – Mình mua hai chiếc quần bò.
  • My new trousers are too long. – Cái quần mới của mình dài quá (dùng are).

Bản thân clothes cũng không có số ít; muốn nói “một món đồ”, dùng a piece of clothing hoặc gọi tên cụ thể. Các trường hợp tương tự có trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Phân biệt put on, wear, dress, take off

Động từ Nghĩa Ví dụ
put on mặc vào, đeo vào (hành động) Put on your coat, it’s cold. – Mặc áo khoác vào, trời lạnh.
wear đang mặc, đang đeo (trạng thái) Lucy is wearing a red dress. – Lucy đang mặc váy đỏ.
dress / get dressed mặc quần áo (cho mình hoặc ai đó) I got dressed quickly. – Tôi mặc đồ thật nhanh.
be dressed in mặc (đồ gì) He was dressed in black. – Anh ấy mặc đồ đen.
take off cởi ra Please take off your shoes. – Vui lòng bỏ giày ra.
try on mặc thử Can I try this on? – Mình thử cái này được không?

Lỗi hay gặp: nói I’m putting on a white shirt khi muốn tả mình đang mặc áo trắng – đúng phải là I’m wearing a white shirt. Dress không đi trực tiếp với tên món đồ: không nói dress a shirt. Put on, take off, try on đều là cụm động từ; xem thêm cách dùng ở bài phrasal verb là gì.

Mẫu câu khi đi mua quần áo

  • Do you have this in a medium? – Mẫu này có size M không?
  • It doesn’t fit me. It’s too tight. – Không vừa, chật quá. (fit = vừa kích cỡ)
  • That colour really suits you. – Màu đó rất hợp với bạn. (suit = hợp dáng, hợp người)
  • These shoes go well with your dress. – Đôi giày này hợp với váy của bạn. (go with/match = hợp với đồ khác)
  • Where is the fitting room? – Phòng thử đồ ở đâu?

Chất liệu hay gặp trên nhãn: cotton (cô-tông), silk (lụa), wool (len), linen (vải lanh), denim (vải bò), leather (da). Để tả trọn vẹn một bộ đồ, ghép thêm từ chỉ màu trong bài màu sắc tiếng Anh: a navy cotton shirt (áo sơ mi cô-tông màu xanh than).

Nếu bạn đang kinh doanh thời trang và cần một cái tên tiếng Anh cho cửa hàng, có thể xem các gợi ý đặt tên shop quần áo tiếng Anh; một tên shop hay thường mượn chính những từ trong bài này như Denim, Linen hay Velvet.

Câu hỏi thường gặp

Quần áo tiếng Anh là gì?

Quần áo là clothes (luôn số nhiều) hoặc clothing (không đếm được, trang trọng hơn). Một món đồ là a piece of clothing.

Áo dài tiếng Anh là gì?

Thường giữ nguyên tên ao dai, có thể giải thích thêm là the Vietnamese traditional long dress.

Trousers và pants khác nhau thế nào?

Trousers là quần dài trong Anh – Anh, pants là quần dài trong Anh – Mỹ. Ở Anh, pants lại nghĩa là đồ lót.

Put on và wear khác nhau thế nào?

Put on là hành động mặc vào, wear là trạng thái đang mặc. Ví dụ: She put on her jacket; she is wearing a jacket.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm