Quần áo tiếng Anh là clothes /kləʊðz/ (luôn số nhiều) hoặc clothing (không đếm được, trang trọng hơn). Các món thường gặp: T-shirt (áo phông), shirt (áo sơ mi), trousers/pants (quần dài), jeans (quần bò), dress (váy liền), skirt (chân váy), shoes (giày). Riêng áo dài Việt Nam được giữ nguyên tên ao dai.
Chủ đề quần áo dùng hằng ngày: mua sắm online, đọc nhãn mác, tả trang phục của ai đó. Cái khó không nằm ở số từ mà ở ba điểm: các từ luôn số nhiều (jeans, trousers), khác biệt Anh – Anh và Anh – Mỹ, và nhóm động từ put on – wear – dress dễ dùng nhầm. Bài viết đi lần lượt qua từng phần.
Bảng 55 từ vựng quần áo và phụ kiện tiếng Anh
Áo và đồ khoác
| Tiếng Anh | Nghĩa | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. T-shirt | áo phông | 2. shirt | áo sơ mi |
| 3. blouse | áo sơ mi nữ | 4. polo shirt | áo polo |
| 5. tank top (US) / vest (UK) | áo ba lỗ | 6. sweater (US) / jumper (UK) | áo len chui đầu |
| 7. cardigan | áo len cài khuy | 8. hoodie | áo nỉ có mũ |
| 9. sweatshirt | áo nỉ | 10. jacket | áo khoác |
| 11. coat | áo khoác dài, áo măng tô | 12. raincoat | áo mưa |
| 13. blazer | áo vest khoác ngoài | 14. suit | bộ com-lê |
| 15. waistcoat (UK) / vest (US) | áo gi-lê | 16. uniform | đồng phục |
Quần, váy và đồ mặc nhà
| Tiếng Anh | Nghĩa | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 17. trousers (UK) / pants (US) | quần dài | 18. jeans | quần bò |
| 19. shorts | quần đùi, quần soóc | 20. leggings | quần ôm |
| 21. skirt | chân váy | 22. dress | váy liền |
| 23. jumpsuit | đồ bay (liền quần) | 24. dungarees (UK) / overalls (US) | quần yếm |
| 25. pyjamas (UK) / pajamas (US) | đồ ngủ | 26. tracksuit | bộ đồ thể thao |
| 27. swimsuit | đồ bơi | 28. socks | tất, vớ |
Giày dép
| Tiếng Anh | Nghĩa | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 29. shoes | giày | 30. trainers (UK) / sneakers (US) | giày thể thao |
| 31. sandals | dép quai hậu, xăng-đan | 32. flip-flops | dép tông, dép xỏ ngón |
| 33. slippers | dép đi trong nhà | 34. boots | bốt, ủng |
| 35. high heels | giày cao gót | 36. loafers | giày lười |
Phụ kiện
| Tiếng Anh | Nghĩa | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 37. hat | mũ (có vành) | 38. cap | mũ lưỡi trai |
| 39. beanie | mũ len | 40. scarf | khăn quàng |
| 41. gloves | găng tay | 42. belt | thắt lưng |
| 43. tie | cà vạt | 44. bow tie | nơ đeo cổ |
| 45. sunglasses | kính râm | 46. glasses | kính mắt |
| 47. watch | đồng hồ đeo tay | 48. necklace | vòng cổ |
| 49. earrings | khuyên tai | 50. bracelet | vòng tay |
| 51. ring | nhẫn | 52. handbag (UK) / purse (US) | túi xách |
| 53. wallet | ví | 54. hairband / headband | bờm tóc |
| 55. hair clip | kẹp tóc |
Lưu ý: scarf có số nhiều là scarves. Chọn đồ theo trời nắng hay lạnh thì bạn cần thêm vốn từ ở bài thời tiết tiếng Anh. Ở Anh, purse là ví nhỏ của phụ nữ, còn ở Mỹ purse lại là túi xách.

Áo dài và trang phục Việt Nam gọi thế nào?
Với trang phục truyền thống, tiếng Anh thường giữ tên gốc rồi giải thích kèm:
- ao dai: the Vietnamese traditional long dress, worn over trousers – áo dài truyền thống, mặc cùng quần dài.
- non la: a conical hat – nón lá.
- ao ba ba: a traditional Southern Vietnamese blouse, usually worn with loose trousers.
- ao tu than: the four-panel dress of Northern Vietnam – áo tứ thân.
Khi giới thiệu với bạn nước ngoài, bạn có thể nói: Many girls wear ao dai on the first day of Tet. (Nhiều cô gái mặc áo dài vào mùng Một Tết.) Nếu muốn nói thêm về các dịp lễ, tham khảo bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.
Quần áo Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?
| Nghĩa | Anh – Anh | Anh – Mỹ |
|---|---|---|
| Quần dài | trousers | pants |
| Áo len chui đầu | jumper | sweater |
| Giày thể thao | trainers | sneakers |
| Áo gi-lê | waistcoat | vest |
| Áo ba lỗ | vest | tank top |
| Quần yếm | dungarees | overalls |
| Đồ ngủ | pyjamas | pajamas |
Bẫy lớn nhất là pants: ở Mỹ là quần dài, nhưng ở Anh pants lại là đồ lót. Với người Anh, hãy nói trousers. Từ vest cũng mang hai nghĩa ngược nhau tuỳ bên Anh hay Mỹ.

Những từ luôn ở dạng số nhiều
Các món gồm “hai ống” hoặc “hai mắt kính” luôn ở số nhiều: trousers, jeans, shorts, leggings, pyjamas, glasses, sunglasses. Muốn đếm, dùng a pair of:
- I bought two pairs of jeans. – Mình mua hai chiếc quần bò.
- My new trousers are too long. – Cái quần mới của mình dài quá (dùng are).
Bản thân clothes cũng không có số ít; muốn nói “một món đồ”, dùng a piece of clothing hoặc gọi tên cụ thể. Các trường hợp tương tự có trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.
Phân biệt put on, wear, dress, take off
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| put on | mặc vào, đeo vào (hành động) | Put on your coat, it’s cold. – Mặc áo khoác vào, trời lạnh. |
| wear | đang mặc, đang đeo (trạng thái) | Lucy is wearing a red dress. – Lucy đang mặc váy đỏ. |
| dress / get dressed | mặc quần áo (cho mình hoặc ai đó) | I got dressed quickly. – Tôi mặc đồ thật nhanh. |
| be dressed in | mặc (đồ gì) | He was dressed in black. – Anh ấy mặc đồ đen. |
| take off | cởi ra | Please take off your shoes. – Vui lòng bỏ giày ra. |
| try on | mặc thử | Can I try this on? – Mình thử cái này được không? |
Lỗi hay gặp: nói I’m putting on a white shirt khi muốn tả mình đang mặc áo trắng – đúng phải là I’m wearing a white shirt. Dress không đi trực tiếp với tên món đồ: không nói dress a shirt. Put on, take off, try on đều là cụm động từ; xem thêm cách dùng ở bài phrasal verb là gì.
Mẫu câu khi đi mua quần áo
- Do you have this in a medium? – Mẫu này có size M không?
- It doesn’t fit me. It’s too tight. – Không vừa, chật quá. (fit = vừa kích cỡ)
- That colour really suits you. – Màu đó rất hợp với bạn. (suit = hợp dáng, hợp người)
- These shoes go well with your dress. – Đôi giày này hợp với váy của bạn. (go with/match = hợp với đồ khác)
- Where is the fitting room? – Phòng thử đồ ở đâu?
Chất liệu hay gặp trên nhãn: cotton (cô-tông), silk (lụa), wool (len), linen (vải lanh), denim (vải bò), leather (da). Để tả trọn vẹn một bộ đồ, ghép thêm từ chỉ màu trong bài màu sắc tiếng Anh: a navy cotton shirt (áo sơ mi cô-tông màu xanh than).
Nếu bạn đang kinh doanh thời trang và cần một cái tên tiếng Anh cho cửa hàng, có thể xem các gợi ý đặt tên shop quần áo tiếng Anh; một tên shop hay thường mượn chính những từ trong bài này như Denim, Linen hay Velvet.






