Drama /ˈdrɑːmə/ (đọc gần đúng: đra-mơ, nhấn âm đầu) là danh từ tiếng Anh có ba nghĩa chính: kịch (môn nghệ thuật sân khấu), phim truyền hình chính kịch, và theo nghĩa thân mật là chuyện ồn ào, lùm xùm, căng thẳng giữa người với người. Ví dụ: I don’t want any drama at work. (Mình không muốn có chuyện lùm xùm ở chỗ làm.) Ở Việt Nam, “drama” chủ yếu được dùng theo nghĩa thứ ba: “hóng drama”, “drama tình cảm”.
Một từ vừa mang nghĩa nghệ thuật, vừa mang nghĩa đời thường, nên khi đọc “drama class” hay “K-drama” bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu. Bài dưới đây giải thích lần lượt và kèm câu ví dụ để bạn dùng tự nhiên, không bị “quá drama”.
Drama nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ (đếm được khi là vở kịch/bộ phim; không đếm được khi là chuyện ồn ào) |
| Phiên âm | /ˈdrɑːmə/ (Anh–Anh và Anh–Mỹ tương tự; Mỹ đôi khi đọc /ˈdræmə/) |
| Nguồn gốc | Từ tiếng Hy Lạp cổ drāma, nghĩa là “hành động”, qua tiếng Latin |
| Nghĩa chính | kịch; phim chính kịch; sự kịch tính; chuyện lùm xùm |
| Mức độ | Nghĩa “lùm xùm” mang tính thân mật |

Các nghĩa của drama theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghệ thuật, học tập | kịch, môn kịch | She studies drama at university. – Cô ấy học ngành kịch ở đại học. |
| Phim ảnh | phim chính kịch, phim truyền hình | a TV drama, a Korean drama (K-drama) |
| Sự việc | sự kịch tính, gay cấn | The match was full of drama. – Trận đấu đầy kịch tính. |
| Đời thường, mạng xã hội | chuyện ồn ào, thị phi, mâu thuẫn | There’s so much drama in this group chat. – Nhóm chat này lắm chuyện quá. |
Khi nói về thể loại phim, drama là phim chính kịch thiên về cảm xúc, khác comedy (hài), action (hành động), horror (kinh dị). Ghép hai thể loại ta có romantic drama hoặc comedy-drama.

Câu ví dụ với drama (Anh – Việt)
- Lan loves watching Korean dramas on weekends. – Lan thích xem phim truyền hình Hàn vào cuối tuần.
- Peter joined the school drama club. – Peter tham gia câu lạc bộ kịch của trường.
- Let’s not make a drama out of this. – Đừng làm to chuyện này lên.
- Minh always stays away from online drama. – Minh luôn tránh xa những ồn ào trên mạng.
- The final minutes were full of drama. – Những phút cuối đầy kịch tính.
- I’m tired of all the drama in my friend group. – Mình mệt với mấy chuyện lùm xùm trong nhóm bạn.
- Lucy told the story with a lot of drama. – Lucy kể chuyện rất kịch tính, cường điệu.
- No drama, just good food and friends. – Không thị phi, chỉ có đồ ăn ngon và bạn bè.
Drama queen là gì? Các cụm từ hay gặp
- drama queen: người hay làm quá, phản ứng thái quá với chuyện nhỏ (dùng cho cả nam lẫn nữ, mang tính trêu đùa; nên tránh dùng khi người kia đang thật sự buồn).
- make a drama out of something: làm to chuyện.
- stir up drama: khuấy động, gây chuyện.
- stay out of the drama: đứng ngoài lùm xùm.
- drama-free: không thị phi, yên bình.
- costume drama / period drama: phim cổ trang.
Câu nói “Hóng drama” trong tiếng Việt có thể diễn đạt là I’m here for the tea (lóng, tea = chuyện bàn tán) hoặc tự nhiên hơn: I want to know what happened.
Word family: dramatic, dramatize, melodrama
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dramatic /drəˈmætɪk/ | tính từ | kịch tính, đột ngột và lớn; (người) hay làm quá |
| dramatically | trạng từ | một cách đáng kể, đột ngột |
| dramatize | động từ | chuyển thể thành kịch; thổi phồng |
| dramatist / playwright | danh từ | nhà viết kịch |
| melodrama | danh từ | kịch/phim bi lụy, cảm xúc cường điệu |
Lưu ý dramatic không phải lúc nào cũng tiêu cực: a dramatic improvement nghĩa là “sự cải thiện rõ rệt”. Còn Don’t be so dramatic! là “Đừng làm quá lên thế!”.
Phân biệt drama với toxic, cringe
Giới trẻ hay dùng drama cùng nhiều từ lóng khác, nhưng sắc thái khác nhau. Toxic nói về hành vi hoặc mối quan hệ gây hại; cringe là cảm giác “ngại thay”, xấu hổ khi xem điều gì đó; còn drama chỉ bản thân câu chuyện ồn ào, có thể vô hại hoặc căng thẳng. Một mối quan hệ nhiều drama đôi khi đi kèm các dấu hiệu red flag cần để ý.
Người Việt dùng “drama” như thế nào?
Trên mạng xã hội Việt, drama thường xuất hiện trong các cụm: “drama showbiz”, “drama tình ái”, “né drama”, “ăn dưa hóng drama”. Những câu chuyện này lan nhanh và dễ trở thành trend. Khi đọc hoặc chia sẻ, bạn nên tỉnh táo: kiểm tra nguồn tin, tránh bình luận xúc phạm hay chia sẻ thông tin cá nhân của người khác. Một bình luận lịch sự trong tiếng Anh có thể là: Let’s wait for the facts before judging. (Hãy chờ thông tin rõ ràng trước khi phán xét.)
Bạn có thể lưu từ drama vào nhóm từ cảm xúc và giải trí trong chuyên mục từ vựng tiếng Anh để ôn cùng các từ như gossip (chuyện ngồi lê), rumour (tin đồn), conflict (mâu thuẫn).






