Simp /sɪmp/ (đọc gần đúng: xim-p) là từ lóng tiếng Anh, dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ người chiều chuộng, quan tâm hoặc hy sinh quá mức cho người mình thích, thường với hy vọng được chú ý hay đáp lại tình cảm. Ở Việt Nam, từ này gần với cách nói “lụy”, “nịnh crush”, “sẵn sàng làm tất cả vì người ta”.
Simp phổ biến mạnh trên mạng xã hội, game và cộng đồng người hâm mộ. Tuy nhiên, đây là từ lóng có sắc thái trêu chọc, nên cần hiểu rõ khi nào nó mang tính đùa vui giữa bạn bè, khi nào có thể làm người khác khó chịu.
Simp nghĩa là gì, từ đâu mà ra?
Simp vốn là dạng rút gọn của simpleton /ˈsɪmpltən/ – người khờ khạo, cả tin. Từ lâu trong tiếng Anh, simp đã được dùng với nghĩa “người ngốc nghếch”. Về sau, giới trẻ dùng từ này với nghĩa hẹp hơn: người tỏ ra quá nhiệt tình với ai đó mình thích. Trên mạng có lan truyền một số cách giải thích simp là chữ viết tắt của câu này câu kia, nhưng đó chỉ là cách chế ra sau, không phải nguồn gốc thật.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /sɪmp/ |
| Từ loại | Danh từ (a simp), động từ (to simp for someone) |
| Từ gốc | simpleton (người khờ khạo) |
| Danh động từ | simping (hành động “simp”) |
| Sắc thái | Lóng, trêu chọc, thân mật |

Cách dùng simp trong câu tiếng Anh
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be a simp | là người “lụy”, chiều chuộng quá mức | He’s such a simp for her. – Anh ta lụy cô ấy quá. |
| simp for someone | chiều chuộng, nhiệt tình quá mức với ai | Stop simping for him! – Thôi đừng lụy anh ta nữa! |
| simp for a character | mê một nhân vật phim, truyện, game | I simp for that anime character. – Tôi mê nhân vật anime đó. |
| simp behavior | hành vi kiểu simp | Buying her coffee every day is simp behavior. – Ngày nào cũng mua cà phê cho cô ấy là kiểu lụy rồi. |
Khi nói về nhân vật hư cấu hoặc thần tượng, simp thường mang nghĩa hài hước, nhẹ nhàng, gần với việc “có bias” trong cộng đồng người hâm mộ.

Ví dụ câu có simp (Anh–Việt)
- Minh drove across the city just to bring her a snack. What a simp! – Minh chạy xuyên thành phố chỉ để mang đồ ăn vặt cho cô ấy. Lụy thật!
- I’m not simping, I’m just being nice. – Tôi không lụy đâu, tôi chỉ tử tế thôi.
- Lucy jokingly called her brother a simp. – Lucy đùa gọi anh trai là đồ lụy tình.
- Everyone in the group chat simps for that singer. – Cả nhóm chat đều mê ca sĩ đó.
- Being kind to someone you like doesn’t make you a simp. – Đối tốt với người mình thích không có nghĩa bạn là simp.
- Peter admitted he used to simp in high school. – Peter thừa nhận hồi cấp ba từng lụy một người.
Phân biệt simp với crush, fan và người yêu chu đáo
| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| simp | người chiều chuộng quá mức, thường một chiều | Nhấn vào sự “quá đà”, mang ý trêu |
| crush | người mình thầm thích | Chỉ đối tượng được thích, không phải người đi thích |
| fan | người hâm mộ | Trung tính, không hàm ý chê |
| thoughtful partner | người yêu chu đáo | Quan tâm có qua có lại trong mối quan hệ |
| people-pleaser | người luôn muốn làm vừa lòng người khác | Áp dụng với mọi người, không riêng chuyện tình cảm |
Nếu chưa rõ khái niệm người mình thầm thích, xem thêm bài crush là gì. Còn khi một người bị gọi là simp vì liên tục cố gây ấn tượng, đôi khi hành động đó bị người ngoài nhận xét là cringe.
Simp có phải từ xúc phạm không?
Simp không phải từ tục, nhưng mang sắc thái chế giễu. Giữa bạn thân, gọi nhau là simp có thể chỉ là đùa vui. Ngược lại, dùng từ này để chê bai người lạ trên mạng, hoặc để chế nhạo một người đối xử tử tế với bạn đời, có thể gây tổn thương. Một số lưu ý:
- Quan tâm, tặng quà, nhắn tin hỏi han là biểu hiện bình thường của tình cảm, không nên bị gán nhãn.
- Điều đáng để ý là sự mất cân bằng: một người liên tục hy sinh trong khi người kia không tôn trọng. Đó mới là dấu hiệu nên xem lại, đôi khi được gọi là red flag trong mối quan hệ.
- Trong môi trường công việc hoặc văn bản trang trọng, không dùng simp.
Giới trẻ Việt dùng simp thế nào?
Người Việt thường chèn simp vào câu tiếng Việt: “simp chúa”, “đang simp idol”, “simp nhân vật game”. Nhiều khi đây chỉ là cách tự trào, ví dụ “tuần này tôi simp diễn viên đó”. Nếu muốn bày tỏ tình cảm với người yêu một cách dễ thương thay vì bị trêu là simp, bạn có thể tham khảo các biệt danh tiếng Anh cho người yêu để gọi nhau ngọt ngào mà vẫn tự nhiên.
Simp còn hay đi kèm các từ lóng khác về tình cảm như rebound (mối quan hệ chữa cháy sau chia tay). Nắm được sắc thái từng từ sẽ giúp bạn hiểu bình luận trên mạng và tránh dùng sai trong giao tiếp với người nước ngoài. Bạn có thể lưu chúng vào nhóm từ lóng trong sổ từ vựng tiếng Anh của mình.






