Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D được dùng nhiều nhất là Daniel (Chúa là người phán xét), David (người được yêu thương), Dylan (biển cả) cho nam và Daisy (hoa cúc), Diana (thần thánh), Delilah (dịu dàng) cho nữ. Dưới đây là hơn 100 tên chữ D chia theo nam, nữ, unisex, mỗi tên có nghĩa tiếng Việt, kèm gợi ý cho người tên Dũng, Duy, Dương, Diệp, Dung, Diệu muốn có tên tiếng Anh cùng chữ cái đầu.
Vì sao nhiều người chọn tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D?
Chọn tên tiếng Anh cùng chữ cái đầu với tên thật là cách phổ biến nhất ở văn phòng, trường quốc tế: chữ ký, email, chữ viết tắt (initials) không đổi, đồng nghiệp cũng dễ liên tưởng. Người tên Dũng, Duy, Đạt, Đức, Dương, Dung, Diệp, Diễm vì vậy thường tìm tên chữ D. Ngoài ra, âm /d/ mở đầu nghe chắc, rõ, dễ phát âm với người Việt – không có âm khó như "th" hay "r" đầu tên.
Lưu ý nhỏ: chữ Đ trong tiếng Việt khi viết không dấu là D, nên người tên Đạt, Đức, Đông, Đào cũng có thể chọn tên trong danh sách này.
Cũng như nhiều tên tiếng Anh khác, ý nghĩa của tên phụ thuộc vào nguồn gốc ngôn ngữ, vì vậy một tên có thể có hơn một cách giải thích.
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D cho nam
| Tên | Cách đọc gần đúng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Daniel | /ˈdænjəl/ ≈ "đen-ni-ồ" | Chúa là người phán xét (gốc Do Thái) |
| David | /ˈdeɪvɪd/ ≈ "đây-vít" | Người được yêu thương |
| Dylan | /ˈdɪlən/ ≈ "đi-lần" | Biển cả, con của biển (gốc xứ Wales) |
| Dominic | /ˈdɒmɪnɪk/ ≈ "đom-mi-ních" | Thuộc về Chúa |
| Derek | /ˈderɪk/ ≈ "đe-rích" | Người cai trị nhân dân |
| Dean | /diːn/ ≈ "đin" | Người sống ở thung lũng; cũng là chức trưởng khoa |
| Damon | /ˈdeɪmən/ ≈ "đây-mần" | Thuần phục, chế ngự |
| Darius | /dəˈraɪəs/ ≈ "đờ-rai-ợt" | Người giữ điều tốt đẹp (gốc Ba Tư) |
| Declan | /ˈdeklən/ ≈ "đéc-lần" | Tên một vị thánh Ireland, thường hiểu là đầy lòng tốt |
| Dexter | /ˈdekstər/ ≈ "đéc-xtơ" | Khéo léo, thuận tay phải |
| Desmond | /ˈdezmənd/ ≈ "đét-mần" | Người đến từ miền Nam Munster (Ireland) |
| Donovan | /ˈdɒnəvən/ ≈ "đon-nờ-vần" | Thủ lĩnh tóc sẫm |
| Duncan | /ˈdʌŋkən/ ≈ "đăng-cần" | Chiến binh sẫm màu (gốc Scotland) |
| Douglas | /ˈdʌɡləs/ ≈ "đắc-lợt" | Dòng nước sẫm |
| Drake | /dreɪk/ ≈ "đrây-k" | Rồng; vịt đực |
| Dante | /ˈdænteɪ/ ≈ "đan-tê" | Bền bỉ, lâu dài (gốc Ý) |
| Damian | /ˈdeɪmiən/ ≈ "đây-mi-ần" | Chế ngự, thuần hóa |
| Dalton | /ˈdɔːltən/ ≈ "đôn-tần" | Làng trong thung lũng |
| Darren | /ˈdærən/ ≈ "đe-rần" | Thường hiểu là vĩ đại |
| Dennis | /ˈdenɪs/ ≈ "đen-nít" | Bắt nguồn từ Dionysius |
| Dorian | /ˈdɔːriən/ ≈ "đo-ri-ần" | Thuộc tộc Doria (Hy Lạp) |
| Dawson | /ˈdɔːsən/ ≈ "đo-xần" | Con trai của David |
| Dario | /ˈdɑːrioʊ/ ≈ "đa-ri-ô" | Người giữ điều tốt đẹp (dạng Ý của Darius) |
| Deacon | /ˈdiːkən/ ≈ "đi-cần" | Người phụng sự, phục vụ |
| Donald | /ˈdɒnəld/ ≈ "đon-nồ" | Người cai trị thế giới (gốc Gael) |
| Dwight | /dwaɪt/ ≈ "đoai-t" | Thường hiểu là người trắng trẻo, tươi sáng |
| Dudley | /ˈdʌdli/ ≈ "đắt-li" | Đồng cỏ của Dudda (địa danh Anh) |
| Dane | /deɪn/ ≈ "đây-n" | Người Đan Mạch |
| Davis | /ˈdeɪvɪs/ ≈ "đây-vít-s" | Con trai của David |
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D cho nữ
| Tên | Cách đọc gần đúng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Daisy | /ˈdeɪzi/ ≈ "đây-di" | Hoa cúc trắng, "con mắt của ban ngày" |
| Diana | /daɪˈænə/ ≈ "đai-e-nờ" | Thần thánh; nữ thần mặt trăng và săn bắn La Mã |
| Delilah | /dɪˈlaɪlə/ ≈ "đi-lai-lờ" | Dịu dàng, mỏng manh |
| Daphne | /ˈdæfni/ ≈ "đáp-ni" | Cây nguyệt quế |
| Dahlia | /ˈdeɪliə/ ≈ "đây-li-ờ" | Hoa thược dược |
| Dorothy | /ˈdɒrəθi/ ≈ "đo-rơ-thi" | Món quà của Chúa |
| Diane | /daɪˈæn/ ≈ "đai-en" | Biến thể của Diana |
| Danielle | /ˌdæniˈel/ ≈ "đen-ni-eo" | Dạng nữ của Daniel |
| Delia | /ˈdiːliə/ ≈ "đi-li-ờ" | Người đến từ đảo Delos |
| Della | /ˈdelə/ ≈ "đe-lờ" | Cao quý (rút gọn từ Adela) |
| Diamond | /ˈdaɪəmənd/ ≈ "đai-mần" | Kim cương |
| Dawn | /dɔːn/ ≈ "đon" | Bình minh |
| Destiny | /ˈdestəni/ ≈ "đét-tờ-ni" | Định mệnh |
| Dora | /ˈdɔːrə/ ≈ "đo-rờ" | Món quà |
| Doris | /ˈdɒrɪs/ ≈ "đo-rít" | Người đến từ vùng Doris; biển cả |
| Dolly | /ˈdɒli/ ≈ "đo-li" | Búp bê; dạng thân mật của Dorothy |
| Dove | /dʌv/ ≈ "đắp" | Chim bồ câu, hòa bình |
| Demi | /ˈdemi/ ≈ "đem-mi" | Một nửa; rút gọn từ Demetria |
| Deborah | /ˈdebərə/ ≈ "đép-bờ-rờ" | Con ong |
| Denise | /dəˈniːs/ ≈ "đờ-nít" | Dạng nữ của Dennis |
| Daria | /ˈdɑːriə/ ≈ "đa-ri-ờ" | Người giữ điều tốt đẹp |
| Dulcie | /ˈdʌlsi/ ≈ "đăn-xi" | Ngọt ngào |
| Danica | /ˈdænɪkə/ ≈ "đen-ni-cờ" | Sao mai (gốc Slav) |
| Dorothea | /ˌdɒrəˈθiːə/ ≈ "đo-rơ-thi-ờ" | Món quà của Chúa |
| Delaney | /dəˈleɪni/ ≈ "đờ-lây-ni" | Hậu duệ của người thách thức (gốc Ireland) |
| Darla | /ˈdɑːrlə/ ≈ "đa-lờ" | Người yêu dấu (từ darling) |
| Desiree | /ˈdezəreɪ/ ≈ "đé-dờ-rây" | Được mong đợi (gốc Pháp) |
| Dominique | /ˌdɒmɪˈniːk/ ≈ "đom-mi-ních" | Thuộc về Chúa (dạng Pháp) |
| Dalia | /ˈdɑːliə/ ≈ "đa-li-ờ" | Cành cây nho (tiếng Do Thái) |
| Davina | /dəˈviːnə/ ≈ "đờ-vi-nờ" | Người được yêu thương (dạng nữ của David) |
| Dinah | /ˈdaɪnə/ ≈ "đai-nờ" | Được phán xét công bằng |
Tên chữ D dùng cho cả nam và nữ
- Drew – mạnh mẽ, nam tính (rút gọn từ Andrew)
- Dakota – người bạn, đồng minh
- Dallas – thung lũng nước
- Devon – tên một hạt ở Anh
- Dana – người đến từ Đan Mạch
- Darcy – hậu duệ người tóc sẫm
- Denver – thung lũng xanh
- Dale – thung lũng
- Delta – chữ cái Hy Lạp, vùng châu thổ
- Dream – giấc mơ
- Dusty – màu bụi, mộc mạc
- Dior – vàng (thường gắn với thương hiệu thời trang, nên chỉ dùng làm biệt danh)
Tên chữ D ngắn gọn, dễ gọi làm biệt danh
Nếu chỉ cần tên gọi ở nhà hay nickname mạng xã hội, những tên ngắn 1–2 âm tiết sau rất tiện:
- Dan – rút gọn của Daniel
- Dave – rút gọn của David
- Dee – tên gọi thân mật cho các tên chữ D
- Dex – rút gọn của Dexter
- Dom – rút gọn của Dominic
- Dot – dấu chấm; dạng thân mật của Dorothy
- Dina – biến thể của Dinah
- Dani – thân mật của Daniel/Danielle
- Duke – công tước
- Dash – lao nhanh, năng động
- Dixie – tên gọi vui, gắn với miền Nam nước Mỹ
- Didi – tên gọi dễ thương
Tên chữ D ít gặp, độc đáo
- Dashiell – tên nam ít gặp, gốc Pháp
- Dimitri – thuộc về nữ thần Demeter
- Dov – con gấu (tiếng Do Thái)
- Dusan – tâm hồn (gốc Slav)
- Deirdre – nhân vật trong truyền thuyết Ireland
- Delphine – cá heo; người đến từ Delphi
- Dagny – ngày mới (Bắc Âu)
- Damaris – dịu dàng
- Dulcinea – người ngọt ngào, nhân vật trong Don Quixote
- Dagmar – ngày tươi sáng
- Dorinda – món quà đẹp
- Dewi – nữ thần (tiếng Indonesia), cũng là dạng xứ Wales của David
Tên chữ D lấy cảm hứng từ thiên nhiên
Hợp làm biệt danh, tên nhân vật, tên thú cưng hoặc tên thương hiệu nhỏ:
- Dandelion – hoa bồ công anh
- Dew – giọt sương
- Dune – đồi cát
- Dusk – hoàng hôn, chạng vạng
- Daylily – hoa hiên
- Dewdrop – hạt sương
Gợi ý tên chữ D theo tên tiếng Việt
| Tên Việt | Nghĩa | Tên tiếng Anh chữ D hợp |
|---|---|---|
| Dũng | Dũng cảm | Duncan, Drake, Darius |
| Duy | Suy nghĩ, chỉ một | Dexter, Dean |
| Dương | Mặt trời / đại dương | Dylan (biển cả), Dawson |
| Đức | Đạo đức | Dominic, Declan |
| Đạt | Thành đạt | Derek, Darren |
| Dung | Dung mạo, bao dung | Diana, Delilah |
| Diệp | Lá cây | Daphne (cây nguyệt quế) |
| Diệu | Kỳ diệu | Destiny, Dream |
| Diễm | Đẹp, diễm lệ | Daisy, Dahlia |
| Đào | Hoa đào | Dahlia, Daisy |
Bạn có thể tra thêm tên gợi ý theo nghĩa bằng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Mẹo ghép tên D với tên đệm
Tên D hai âm tiết (Daniel, Daisy, Dylan) ghép đẹp với tên đệm một âm tiết: Daniel James, Daisy Mae, Dylan Cole. Tên một âm tiết (Dean, Drew, Dawn) lại hợp tên đệm dài: Dean Alexander, Dawn Elizabeth. Tránh ghép tên đệm cũng bắt đầu bằng D quá nhiều (Daniel David Dang) vì nghe lặp.
Lưu ý khi chọn tên tiếng Anh chữ D
- Dior, Dolce gắn với thương hiệu thời trang; dùng làm biệt danh vui thì ổn, nhưng không nên làm tên công việc.
- Dick từng là dạng thân mật của Richard nhưng ngày nay mang nghĩa lóng thô tục, nên tránh.
- Dummy, Dumb không phải tên – chúng mang nghĩa chê bai "ngốc".
- Trên hộ chiếu, visa, bạn vẫn dùng tên không dấu theo giấy tờ gốc; tên tiếng Anh chỉ là tên giao tiếp.
Xem thêm ý nghĩa chi tiết của tên Daniel, tên David, tên Daisy, hoặc khám phá danh sách tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B.
Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ cái, phiên âm & cách đọc






