Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B được nhiều bố mẹ chọn cho bé là Bella (xinh đẹp), Bonnie (dễ thương), Brooke (dòng suối) cho bé gái và Benjamin (con trai được yêu thương), Blake, Brian (cao quý) cho bé trai. Bài viết gợi ý 100 tên chữ B chia theo bé gái, bé trai và tên gọi ở nhà ngắn gọn như Bin, Bon, Bee, Bunny – đều có nghĩa tiếng Việt để bố mẹ chọn theo tên khai sinh của bé như Bảo, Bình, Bích, Băng.
Vì sao tên chữ B hợp với các bé?
Âm /b/ là một trong những âm em bé phát ra sớm nhất (ba, bà, bú), nên tên bắt đầu bằng B thường tròn trịa, dễ gọi và nghe rất "baby". Ở Việt Nam, tên ở nhà kiểu Bin, Bon, Bơ, Bông, Bống vốn đã phổ biến; chọn một tên tiếng Anh cùng chữ B giúp bé có tên gọi đồng bộ khi học tiếng Anh hay vào trường quốc tế. Bé tên Bảo, Bình, Bách, Bằng, Bích, Băng, Bảo Anh cũng có thể giữ chữ cái đầu cho tiện chữ ký sau này.
Nếu vẫn chưa ưng ý, bạn có thể tham khảo thêm danh sách tên tiếng Anh hay cho nam và nữ được phân loại theo ý nghĩa.
Tên tiếng Anh chữ B cho bé gái
| Tên | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bella | /ˈbelə/ ≈ "be-lờ" | Xinh đẹp (tiếng Ý) |
| Bonnie | /ˈbɒni/ ≈ "bon-ni" | Xinh xắn, dễ thương (Scotland) |
| Brooke | /brʊk/ ≈ "brúc" | Dòng suối nhỏ |
| Beatrice | /ˈbɪətrɪs/ ≈ "bia-trít" | Người mang lại niềm vui |
| Bianca | /biˈæŋkə/ ≈ "bi-ăng-cờ" | Trắng trong (tiếng Ý) |
| Blair | /bleər/ ≈ "ble-ơ" | Cánh đồng, bình nguyên |
| Briana | /briˈɑːnə/ ≈ "bri-a-nờ" | Cao quý, mạnh mẽ |
| Brianna | /briˈænə/ ≈ "bri-e-nờ" | Biến thể của Briana |
| Bridget | /ˈbrɪdʒɪt/ ≈ "bri-jít" | Sức mạnh, đức hạnh |
| Belle | /bel/ ≈ "beo" | Người đẹp (Pháp) |
| Bethany | /ˈbeθəni/ ≈ "bé-thờ-ni" | Tên một ngôi làng trong Kinh Thánh |
| Betty | /ˈbeti/ ≈ "bét-ti" | Dạng thân mật của Elizabeth |
| Bree | /briː/ ≈ "bri" | Sức mạnh, ngắn gọn từ Brianna |
| Blossom | /ˈblɒsəm/ ≈ "blo-xầm" | Hoa nở |
| Bonita | /bəˈniːtə/ ≈ "bờ-ni-tờ" | Xinh đẹp (Tây Ban Nha) |
| Briony | /ˈbraɪəni/ ≈ "brai-ờ-ni" | Một loài dây leo |
| Billie | /ˈbɪli/ ≈ "bi-li" | Người bảo vệ kiên định |
| Blanche | /blɑːnʃ/ ≈ "blan-sơ" | Trắng, tinh khiết (Pháp) |
| Brielle | /briˈel/ ≈ "bri-eo" | Thường hiểu là sức mạnh của Chúa |
| Bambi | /ˈbæmbi/ ≈ "bem-bi" | Bé nhỏ (tiếng Ý), gắn với chú nai trong phim hoạt hình |
| Babette | /bæˈbet/ ≈ "ba-bét" | Dạng Pháp thân mật của Elizabeth |
| Beryl | /ˈberəl/ ≈ "be-rồ" | Đá ngọc beryl |
| Bria | /ˈbriːə/ ≈ "bri-a" | Cao quý, mạnh mẽ |
| Bonnie Rose | /ˈbɒni roʊz/ ≈ "bon-ni râu-dơ" | Đóa hồng xinh xắn – tên ghép |
| Beatrix | /ˈbɪətrɪks/ ≈ "bia-trích-s" | Người mang lại hạnh phúc |
| Bettina | /bəˈtiːnə/ ≈ "bờ-ti-nờ" | Dạng thân mật của Elizabeth |
| Brenda | /ˈbrendə/ ≈ "bren-đờ" | Thanh gươm (gốc Bắc Âu) |
| Bernice | /bərˈniːs/ ≈ "bơ-nít" | Người mang chiến thắng |
| Belinda | /bəˈlɪndə/ ≈ "bờ-lin-đờ" | Thường hiểu là xinh đẹp |
Tên tiếng Anh chữ B cho bé trai
| Tên | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Benjamin | /ˈbendʒəmɪn/ ≈ "ben-jờ-min" | Đứa con trai của bàn tay phải, được yêu thương |
| Blake | /bleɪk/ ≈ "blây-k" | Có thể mang nghĩa sáng hoặc tối (gốc Anh cổ) |
| Brian | /ˈbraɪən/ ≈ "brai-ần" | Cao quý, mạnh mẽ |
| Bryan | /ˈbraɪən/ ≈ "brai-ần" | Cách viết khác của Brian |
| Bradley | /ˈbrædli/ ≈ "brét-li" | Cánh đồng rộng lớn |
| Brandon | /ˈbrændən/ ≈ "bren-đần" | Ngọn đồi phủ đầy cây kim tước |
| Bruce | /bruːs/ ≈ "bru-xơ" | Tên dòng họ Scotland |
| Bennett | /ˈbenɪt/ ≈ "ben-nít" | Được ban phước |
| Bernard | /bərˈnɑːrd/ ≈ "bơ-nát" | Dũng mãnh như gấu |
| Bryce | /braɪs/ ≈ "brai-xơ" | Đốm, lốm đốm (gốc Celt) |
| Beau | /boʊ/ ≈ "bâu" | Đẹp trai (Pháp) |
| Barrett | /ˈbærət/ ≈ "be-rợt" | Dũng mãnh như gấu |
| Brody | /ˈbroʊdi/ ≈ "brâu-đi" | Con mương, rãnh nước (gốc Scotland) |
| Brooks | /brʊks/ ≈ "brúc-s" | Những dòng suối |
| Basil | /ˈbæzəl/ ≈ "be-dồ" | Hoàng gia; cũng là cây húng quế |
| Boris | /ˈbɒrɪs/ ≈ "bo-rít" | Chiến binh (gốc Slav) |
| Byron | /ˈbaɪrən/ ≈ "bai-rần" | Người ở gần chuồng gia súc |
| Bryson | /ˈbraɪsən/ ≈ "brai-xần" | Con trai của Bryce |
| Brayden | /ˈbreɪdən/ ≈ "brây-đần" | Thung lũng rộng |
| Barnaby | /ˈbɑːrnəbi/ ≈ "ba-nờ-bi" | Con của sự an ủi |
| Bastian | /ˈbæstiən/ ≈ "bát-ti-ần" | Được tôn kính (rút từ Sebastian) |
| Brent | /brent/ ≈ "bren-t" | Ngọn đồi |
| Booker | /ˈbʊkər/ ≈ "búc-cơ" | Người chép sách |
| Benedict | /ˈbenɪdɪkt/ ≈ "ben-ni-đíc" | Được chúc phúc |
| Brady | /ˈbreɪdi/ ≈ "brây-đi" | Rộng lớn, tinh thần cao (gốc Ireland) |
| Blaise | /bleɪz/ ≈ "blây-dơ" | Tên một vị thánh, gốc Latin |
| Bear | /beər/ ≈ "be-ơ" | Con gấu – tên hiện đại, mạnh mẽ |
Tên ở nhà chữ B ngắn gọn, đáng yêu
Tên ở nhà nên 1–2 âm tiết, cả ông bà đều gọi được. Đây là các tên tiếng Anh chữ B hay dùng làm tên gọi thân mật cho bé:
- Bin – thùng đựng; tên ở nhà rất phổ biến ở Việt Nam
- Bon – tốt, ngon (tiếng Pháp "bon")
- Bee – chú ong chăm chỉ
- Bunny – thỏ con
- Bubu – tên gọi bé bỏng
- Bobby – thân mật của Robert
- Benny – thân mật của Benjamin
- Ben – rút gọn của Benjamin
- Bibi – tên gọi dễ thương, dễ phát âm
- Boo – tiếng gọi thân mật "cưng ơi"
- Bubble – bong bóng
- Button – cúc áo, nhỏ xinh
- Biscuit – bánh quy
- Bean – hạt đậu, bé tí
- Berry – quả mọng
- Bambam – tên gọi vui nhộn
- Bonbon – kẹo ngọt
- Butter – bơ, mềm mại
- Blue – màu xanh dương
- Buddy – bạn thân
- Bruno – nâu (gốc Đức), tên mạnh mẽ dễ gọi
- Bobo – tên gọi tròn trịa, dễ thương
- Boba – trà sữa trân châu, hợp bé mũm mĩm
- Bunbun – thỏ con (cách gọi trẻ con)
- Babe – bé cưng
- Baby – em bé
- Bo – tên ngắn nhất, dễ gọi
Tên chữ B unisex và tên theo thiên nhiên
- Bailey – người quản lý (dùng cả nam lẫn nữ)
- Blaine – mảnh khảnh
- Bay – vịnh biển; cây nguyệt quế
- Birch – cây bạch dương
- Brook – dòng suối
- Bramble – bụi mâm xôi dại
- Breeze – làn gió nhẹ
- Bliss – niềm hạnh phúc trọn vẹn
- Brave – dũng cảm
- Bright – sáng sủa, thông minh
- Bloom – nở hoa
- Bluebell – hoa chuông xanh
- Brynn – ngọn đồi (xứ Wales)
- Bowie – tóc vàng (gốc Scotland)
- Bexley – đồng cỏ cây hoàng dương
- Berkeley – đồng cỏ cây bạch dương
- Bellamy – người bạn đẹp (Pháp cổ)
Gợi ý tên tiếng Anh chữ B theo tên tiếng Việt của bé
| Tên Việt | Nghĩa | Tên chữ B hợp |
|---|---|---|
| Bảo | Báu vật, quý giá | Beryl (đá quý), Benjamin (con được yêu thương) |
| Bình | Bình an | Bennett (được ban phước), Bliss |
| Bách | Cây bách, vững chãi | Birch, Brent (ngọn đồi) |
| Bích | Ngọc bích | Beryl, Bianca |
| Băng | Băng tuyết | Blanche (trắng), Bianca |
| Bảo Anh | Anh minh, quý giá | Bella, Beatrice |
| Bằng | Chim bằng, chí lớn | Brave, Bernard |
Với tên không bắt đầu bằng B, bố mẹ có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tìm tên theo nghĩa.
Mẹo chọn tên chữ B cho bé
- Kết hợp tên ở nhà và tên tiếng Anh: gọi ở nhà là Bin, tên tiếng Anh là Benjamin hoặc Bryan – bé lớn lên chuyển sang tên đầy đủ rất tự nhiên.
- Chú ý âm cuối của tên Việt: bé tên Bông có thể dùng Bonnie, bé tên Bơ có thể dùng Butter hay Bo – âm gần giống nhau giúp bé dễ nhận.
- Đọc to cả họ tên: "Bella Nguyen", "Blake Tran" nghe gọn; tên dài như Bartholomew sẽ khó gọi trong lớp học.
Lưu ý khi chọn tên tiếng Anh chữ B
- Babe, Baby rất dễ thương khi bé còn nhỏ nhưng chỉ nên làm tên ở nhà, vì với người lớn từ này thường dùng giữa các cặp đôi.
- Barbie là tên thương hiệu búp bê nổi tiếng; dùng làm biệt danh vui thì được, không nên làm tên chính.
- Bin trong tiếng Anh nghĩa là thùng rác (rubbish bin); ở Việt Nam đây là tên ở nhà rất bình thường, nhưng khi bé học quốc tế có thể chọn tên đầy đủ như Benjamin.
- Trên giấy tờ tùy thân, tên của bé vẫn theo khai sinh viết không dấu; tên tiếng Anh chỉ dùng giao tiếp.
Tham khảo thêm tên Bella có ý nghĩa là gì, tên Bin có ý nghĩa là gì, 100 tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái và tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai.
Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ cái, phiên âm & cách đọc






