Tháng 8 gồm hai cung: sinh từ 1/8 đến 22/8 là cung Sư Tử (Leo), sinh từ 23/8 đến 31/8 là cung Xử Nữ (Virgo). Sư Tử là cung Lửa, ký hiệu con sư tử; Xử Nữ là cung Đất, ký hiệu người thiếu nữ cầm bó lúa.
Phần lớn tháng 8 thuộc về Sư Tử, cung thường được gắn với ánh hào quang và sự tự tin. Tuần cuối tháng là lúc Xử Nữ xuất hiện, mang theo hình ảnh tỉ mỉ, ngăn nắp. Bài viết này giúp bạn xác định cung theo ngày sinh, đọc đúng tên tiếng Anh, hiểu một chút về gốc tên August và chọn những tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với tinh thần mỗi cung. Mọi mô tả tính cách đều dựa trên quan niệm chiêm tinh phương Tây, chỉ nên xem để tham khảo, giải trí.
Tháng 8 cung gì? Bảng tra ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 – 22/8 | Sư Tử | Leo | ♌ Sư tử | Lửa |
| 23/8 – 31/8 | Xử Nữ | Virgo | ♍ Thiếu nữ (the Maiden) | Đất |
Mốc chuyển cung 22/8 – 23/8 là mốc phổ biến. Vì thời điểm Mặt Trời đổi cung xê dịch theo năm, một số nguồn có thể ghi lệch một ngày, nên người sinh 22–24/8 nên đọc cả hai phần để tham khảo.
Sinh từ 1/8 đến 22/8: cung Sư Tử (Leo)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Leo /ˈliːəʊ/ ≈ “li-âu” |
| Ký hiệu | Con sư tử |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Mặt Trời (the Sun) |
Sư Tử sinh tháng 8 thường được mô tả là người có khí chất lãnh đạo, hào phóng, trung thành với bạn bè và biết cách làm không khí sôi nổi. Theo chiêm tinh, đây là cung “được Mặt Trời chiếu cố”, nên hay gắn với sự ấm áp, rạng rỡ, mong muốn được công nhận. Điểm thường được nhắc để cân bằng là lòng tự trọng cao, đôi khi khó nhận lỗi trước đám đông. Muốn tìm hiểu sâu hơn, bạn đọc bài cung Sư Tử.
Tên tiếng Anh gợi ý cho Sư Tử sinh tháng 8
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Augustus | Nam | Đáng tôn kính, vĩ đại (gốc Latin) |
| Henry | Nam | Người cai quản gia đình, người đứng đầu |
| Kingsley | Nam | Đồng cỏ của nhà vua |
| Duke | Nam | Công tước, người dẫn dắt |
| Augusta | Nữ | Đáng tôn kính (dạng nữ của Augustus) |
| Soleil | Nữ | Mặt trời (tiếng Pháp) |
| Goldie | Nữ | Vàng, ánh vàng |
| Victoria | Nữ | Chiến thắng |
| Aurora | Nữ | Bình minh, nữ thần rạng đông La Mã |
Tên Soleil nghĩa đen là mặt trời, rất hợp với Sư Tử, cung có Mặt Trời là hành tinh chủ quản. Nếu bạn sinh tháng 8 và muốn tên gắn với chính tháng sinh, Augustus hoặc Augusta là lựa chọn thú vị.

Sinh từ 23/8 đến 31/8: cung Xử Nữ (Virgo)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Virgo /ˈvɜːɡəʊ/ ≈ “vơ-gâu” |
| Ký hiệu | Người thiếu nữ, thường cầm bó lúa mì |
| Nguyên tố | Đất (Earth) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thủy (Mercury) |
Virgo là từ Latin nghĩa là thiếu nữ, trinh nữ. Bó lúa trong tay hình tượng gợi nhắc mùa gặt, khoảng thời gian cuối hè đầu thu ở Bắc bán cầu. Theo quan niệm chiêm tinh, người Xử Nữ cẩn thận, chăm chỉ, chú ý chi tiết và thích giúp đỡ người khác bằng việc làm cụ thể. Điểm hay bị trêu là cầu toàn, dễ lo lắng khi mọi thứ chưa hoàn hảo. Bài cung Xử Nữ có thêm phân tích.
Tên tiếng Anh gợi ý cho Xử Nữ sinh tháng 8
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ernest | Nam | Nghiêm túc, chân thành |
| Alfred | Nam | Lời khuyên của thần tiên, người khôn ngoan |
| Raymond | Nam | Người bảo vệ sáng suốt |
| Sage | Unisex | Hiền triết; cây xô thơm |
| Virginia | Nữ | Trong trắng, thuần khiết (gốc Latin) |
| Agnes | Nữ | Trong sạch, thánh thiện (gốc Hy Lạp) |
| Katherine | Nữ | Thường được hiểu là tinh khiết |
| Grace | Nữ | Ân sủng, duyên dáng |
| Prudence | Nữ | Sự thận trọng, khôn ngoan |
Tên Virginia có gốc gần với chữ Virgo, nên là cách thú vị để “giấu” cung hoàng đạo vào tên gọi.

Sư Tử và Xử Nữ: hai kiểu người sinh tháng 8
Trong văn hóa đại chúng, người ta hay ví Sư Tử như “diễn viên chính” trên sân khấu, còn Xử Nữ như người đứng sau chỉnh từng chi tiết kịch bản. Sư Tử thuộc nguyên tố Lửa nên được gắn với nhiệt huyết, cảm hứng; Xử Nữ thuộc nguyên tố Đất nên gắn với sự thực tế, ngăn nắp. Nếu bạn sinh cuối tháng 8 sát ranh giới, rất có thể bạn sẽ thấy mình có cả hai “màu”. Cách so sánh này chỉ mang tính vui vẻ khi trò chuyện, không dùng để đánh giá ai.
Tháng 8 tiếng Anh: August và mẫu câu nói về cung
Tháng 8 tiếng Anh là August /ˈɔːɡəst/, đọc gần giống “o-gợt”, viết tắt Aug. Tên tháng đặt theo hoàng đế La Mã Augustus. Khi viết thường, august (nhấn âm thứ hai /ɔːˈɡʌst/) là tính từ nghĩa là uy nghiêm, đáng kính. Xem thêm bài tháng 8 tiếng Anh là gì và Aug là tháng mấy. Mẫu câu:
- I’m a Leo. My birthday is August 10th. – Mình cung Sư Tử, sinh nhật 10/8.
- He was born on August 28th, so he’s a Virgo. – Anh ấy sinh 28/8 nên thuộc cung Xử Nữ.
- Virgos are known for being organized. – Xử Nữ nổi tiếng là ngăn nắp.
- Which sign is August 23rd? – Ngày 23/8 là cung nào?
Người sinh tháng 8 hợp với cung nào? (tham khảo)
Với tháng 8, Sư Tử là cung Lửa, Xử Nữ là cung Đất, nên danh sách cung hợp của hai bên tách biệt rõ ràng. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Sư Tử | Bạch Dương, Nhân Mã, Song Tử, Thiên Bình | cùng nhóm Lửa, hoặc nhóm Khí bổ trợ |
| Xử Nữ | Kim Ngưu, Ma Kết, Cự Giải, Bọ Cạp | cùng nhóm Đất, hoặc nhóm Nước bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Leo and Aries compatible? hoặc Is a Leo a good match for an Aries?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Đừng coi tên theo cung là “bùa may”
Tên trong bài được chọn vì ý nghĩa gợi hình ảnh của từng cung, giúp bạn có thêm ý tưởng. Tên gọi không quyết định tính cách hay vận may. Bạn có thể xem thêm ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và tra lại nghĩa bằng công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi chọn.






