TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Nevertheless là gì? Cách dùng, vị trí, dấu câu và bài tập

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Nevertheless là gì? Cách dùng, vị trí, dấu câu và bài tập
Nội dung chính
  1. Nevertheless nghĩa là gì?
  2. Vị trí và dấu câu của nevertheless
  3. Phân biệt nevertheless, nonetheless, however, although, but
  4. Thêm ví dụ với nevertheless
  5. Bài tập nevertheless
  6. Đáp án

Nevertheless /ˌnevəðəˈles/ (đọc gần đúng: ne-vơ-đơ-lét) là trạng từ nối (conjunctive adverb) mang nghĩa “tuy nhiên, dù vậy, mặc dù thế”. Từ này dùng để đưa ra một ý trái ngược hoặc bất ngờ so với điều vừa nói, ví dụ: It was raining. Nevertheless, we went out. (Trời mưa. Dù vậy, chúng tôi vẫn ra ngoài.)

Nevertheless hay xuất hiện trong bài viết học thuật, email công việc và đề thi IELTS, TOEIC. Điều khiến nhiều người lúng túng không phải nghĩa mà là vị trí và dấu câu: đặt ở đâu, có cần dấu phẩy hay chấm phẩy không. Phần dưới đây trả lời từng điểm.

Nevertheless nghĩa là gì?

Về cấu tạo, nevertheless được ghép từ never + the + less, hiểu nôm na là “cũng không vì thế mà kém đi”. Vì vậy, sắc thái của nó là: dù điều trước đó đúng, điều sau vẫn xảy ra. Nghĩa này giống “tuy vậy”, “dẫu thế” trong tiếng Việt.

Mục Thông tin
Từ loại Trạng từ (adverb), dùng như từ nối giữa hai câu/mệnh đề
Phiên âm /ˌnevəðəˈles/ (UK), /ˌnevərðəˈles/ (US)
Trọng âm Rơi vào âm cuối: ne-vơ-đơ-LÉT
Từ đồng nghĩa nonetheless, however, even so, still, yet, all the same
Mức độ trang trọng Khá trang trọng, hay dùng trong văn viết

Nếu bạn cần ôn lại trạng từ là gì và đứng ở đâu trong câu, xem bài trạng từ là gì.

Nevertheless nghĩa là gì?
Nevertheless nghĩa là gì? – tóm tắt nhanh.

Vị trí và dấu câu của nevertheless

1. Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

  • The test was very difficult. Nevertheless, Minh passed it. – Bài kiểm tra rất khó. Dù vậy, Minh vẫn đỗ.

2. Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu chấm phẩy

  • Lan was tired; nevertheless, she finished her homework. – Lan mệt; tuy vậy, cô ấy vẫn làm xong bài tập.

Lưu ý: không dùng dấu phẩy đơn để nối hai mệnh đề với nevertheless. Câu “Lan was tired, nevertheless she finished…” bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) trong văn viết chuẩn. Có thể dùng and nevertheless hoặc but nevertheless nếu muốn giữ một câu: The plan was risky but nevertheless worth trying.

3. Đứng giữa câu, sau chủ ngữ hoặc trợ động từ

  • The hotel was expensive. We nevertheless decided to stay. – Khách sạn đắt. Dù vậy chúng tôi vẫn quyết định ở lại.
  • It was, nevertheless, a useful lesson. – Dẫu sao, đó vẫn là một bài học hữu ích.

4. Đứng cuối câu

  • Peter knew it was a long shot. He applied nevertheless. – Peter biết cơ hội rất mong manh. Dù vậy anh vẫn nộp đơn.

Khi đứng cuối câu, có thể có hoặc không có dấu phẩy phía trước; cả hai đều được chấp nhận trong các từ điển phổ thông.

Phân biệt nevertheless, nonetheless, however, although, but

Từ Từ loại Cấu trúc Ví dụ
Nevertheless Trạng từ nối Câu 1. Nevertheless, câu 2. / Câu 1; nevertheless, câu 2. It was cold. Nevertheless, we swam.
Nonetheless Trạng từ nối Giống nevertheless It was cold. Nonetheless, we swam.
However Trạng từ nối Linh hoạt nhất: đầu, giữa, cuối câu It was cold. We swam, however.
Although Liên từ phụ thuộc Although + mệnh đề, mệnh đề chính Although it was cold, we swam.
But Liên từ đẳng lập Mệnh đề, but mệnh đề It was cold, but we swam.
  • Nevertheless vs nonetheless: gần như đồng nghĩa và thay thế cho nhau được trong đa số trường hợp.
  • Nevertheless vs however: however chỉ sự tương phản nói chung, dùng rất thường xuyên; nevertheless nhấn mạnh “dù có điều trên thì vẫn…”, nghe mạnh và trang trọng hơn. Ngoài ra however còn nghĩa “dù thế nào” (however hard you try), nevertheless không có nghĩa này.
  • Nevertheless vs although: although là liên từ, phải đi kèm một mệnh đề trong cùng câu; nevertheless là trạng từ, thường bắt đầu câu mới. Không nói “Although it was cold, nevertheless we swam” (thừa từ nối). Tương tự, cấu trúc despite / in spite of đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề.
  • Nevertheless vs but: but là liên từ đơn giản, thân mật hơn, nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.

Các từ nối này là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi viết đoạn văn có lập luận.

Phân biệt nevertheless, nonetheless, however, although, but
Phân biệt nevertheless, nonetheless, however, although, but – tóm tắt nhanh.

Thêm ví dụ với nevertheless

  1. The weather forecast was bad. Nevertheless, the match went ahead. – Dự báo thời tiết xấu. Dù vậy, trận đấu vẫn diễn ra.
  2. Lucy is only ten; nevertheless, she speaks three languages. – Lucy mới mười tuổi; thế nhưng cô bé nói được ba thứ tiếng.
  3. The results were not perfect. They were, nevertheless, encouraging. – Kết quả chưa hoàn hảo. Dù vậy, chúng vẫn đáng khích lệ.
  4. I don’t agree with you. Nevertheless, I respect your opinion. – Tôi không đồng ý với bạn. Dẫu vậy, tôi tôn trọng ý kiến của bạn.

Ở ví dụ 2, cái tên Lucy có nghĩa gốc là “ánh sáng”; bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Lucy nếu đang tìm tên tiếng Anh cho mình. Muốn câu văn đa dạng hơn, hãy ghi các từ nối vào sổ từ vựng tiếng Anh theo nhóm: tương phản (nevertheless, however), bổ sung (moreover, furthermore), kết quả (therefore, as a result).

Bài tập nevertheless

Chọn từ đúng hoặc sửa câu.

  1. She studied hard. ___, she failed the exam. (Nevertheless / Although)
  2. ___ he was ill, he went to work. (Nevertheless / Although)
  3. The road was icy; ___, we drove carefully and arrived safely. (nevertheless / but)
  4. Sửa lỗi dấu câu: It was late, nevertheless they kept talking.
  5. The film was long, ___ I enjoyed it. (but / nevertheless)
  6. Viết lại dùng nevertheless: Although Nam was nervous, he gave a great speech.
  7. Đúng hay sai: Although it rained, nevertheless we played football.

Đáp án

  1. Nevertheless – đứng đầu câu mới, sau là dấu phẩy.
  2. Although – cần liên từ để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong cùng câu.
  3. nevertheless – mẫu “; ___,” là vị trí của trạng từ nối; liên từ “but” không dùng theo mẫu có dấu phẩy phía sau như vậy.
  4. It was late; nevertheless, they kept talking. hoặc It was late. Nevertheless, they kept talking.
  5. but – nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy phải dùng liên từ.
  6. Nam was nervous. Nevertheless, he gave a great speech.
  7. Sai – thừa từ nối; bỏ “nevertheless” hoặc bỏ “although”.

Câu hỏi thường gặp

Nevertheless nghĩa tiếng Việt là gì?

Nevertheless nghĩa là tuy nhiên, dù vậy, mặc dù thế. Nó dùng để nêu một ý trái ngược với điều vừa nói.

Sau nevertheless có dấu phẩy không?

Khi đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, nevertheless thường có dấu phẩy theo sau. Khi đứng cuối câu, dấu phẩy phía trước là tùy chọn.

Nevertheless và nonetheless có khác nhau không?

Hai từ gần như đồng nghĩa và có thể thay thế nhau trong hầu hết các câu. Cả hai đều khá trang trọng.

Có dùng although và nevertheless trong cùng một câu được không?

Không nên. Although đã là từ nối, thêm nevertheless sẽ bị thừa; chỉ chọn một trong hai.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm