Nevertheless /ˌnevəðəˈles/ (đọc gần đúng: ne-vơ-đơ-lét) là trạng từ nối (conjunctive adverb) mang nghĩa “tuy nhiên, dù vậy, mặc dù thế”. Từ này dùng để đưa ra một ý trái ngược hoặc bất ngờ so với điều vừa nói, ví dụ: It was raining. Nevertheless, we went out. (Trời mưa. Dù vậy, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Nevertheless hay xuất hiện trong bài viết học thuật, email công việc và đề thi IELTS, TOEIC. Điều khiến nhiều người lúng túng không phải nghĩa mà là vị trí và dấu câu: đặt ở đâu, có cần dấu phẩy hay chấm phẩy không. Phần dưới đây trả lời từng điểm.
Nevertheless nghĩa là gì?
Về cấu tạo, nevertheless được ghép từ never + the + less, hiểu nôm na là “cũng không vì thế mà kém đi”. Vì vậy, sắc thái của nó là: dù điều trước đó đúng, điều sau vẫn xảy ra. Nghĩa này giống “tuy vậy”, “dẫu thế” trong tiếng Việt.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Trạng từ (adverb), dùng như từ nối giữa hai câu/mệnh đề |
| Phiên âm | /ˌnevəðəˈles/ (UK), /ˌnevərðəˈles/ (US) |
| Trọng âm | Rơi vào âm cuối: ne-vơ-đơ-LÉT |
| Từ đồng nghĩa | nonetheless, however, even so, still, yet, all the same |
| Mức độ trang trọng | Khá trang trọng, hay dùng trong văn viết |
Nếu bạn cần ôn lại trạng từ là gì và đứng ở đâu trong câu, xem bài trạng từ là gì.

Vị trí và dấu câu của nevertheless
1. Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- The test was very difficult. Nevertheless, Minh passed it. – Bài kiểm tra rất khó. Dù vậy, Minh vẫn đỗ.
2. Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu chấm phẩy
- Lan was tired; nevertheless, she finished her homework. – Lan mệt; tuy vậy, cô ấy vẫn làm xong bài tập.
Lưu ý: không dùng dấu phẩy đơn để nối hai mệnh đề với nevertheless. Câu “Lan was tired, nevertheless she finished…” bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) trong văn viết chuẩn. Có thể dùng and nevertheless hoặc but nevertheless nếu muốn giữ một câu: The plan was risky but nevertheless worth trying.
3. Đứng giữa câu, sau chủ ngữ hoặc trợ động từ
- The hotel was expensive. We nevertheless decided to stay. – Khách sạn đắt. Dù vậy chúng tôi vẫn quyết định ở lại.
- It was, nevertheless, a useful lesson. – Dẫu sao, đó vẫn là một bài học hữu ích.
4. Đứng cuối câu
- Peter knew it was a long shot. He applied nevertheless. – Peter biết cơ hội rất mong manh. Dù vậy anh vẫn nộp đơn.
Khi đứng cuối câu, có thể có hoặc không có dấu phẩy phía trước; cả hai đều được chấp nhận trong các từ điển phổ thông.
Phân biệt nevertheless, nonetheless, however, although, but
| Từ | Từ loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nevertheless | Trạng từ nối | Câu 1. Nevertheless, câu 2. / Câu 1; nevertheless, câu 2. | It was cold. Nevertheless, we swam. |
| Nonetheless | Trạng từ nối | Giống nevertheless | It was cold. Nonetheless, we swam. |
| However | Trạng từ nối | Linh hoạt nhất: đầu, giữa, cuối câu | It was cold. We swam, however. |
| Although | Liên từ phụ thuộc | Although + mệnh đề, mệnh đề chính | Although it was cold, we swam. |
| But | Liên từ đẳng lập | Mệnh đề, but mệnh đề | It was cold, but we swam. |
- Nevertheless vs nonetheless: gần như đồng nghĩa và thay thế cho nhau được trong đa số trường hợp.
- Nevertheless vs however: however chỉ sự tương phản nói chung, dùng rất thường xuyên; nevertheless nhấn mạnh “dù có điều trên thì vẫn…”, nghe mạnh và trang trọng hơn. Ngoài ra however còn nghĩa “dù thế nào” (however hard you try), nevertheless không có nghĩa này.
- Nevertheless vs although: although là liên từ, phải đi kèm một mệnh đề trong cùng câu; nevertheless là trạng từ, thường bắt đầu câu mới. Không nói “Although it was cold, nevertheless we swam” (thừa từ nối). Tương tự, cấu trúc despite / in spite of đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề.
- Nevertheless vs but: but là liên từ đơn giản, thân mật hơn, nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.
Các từ nối này là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt khi viết đoạn văn có lập luận.

Thêm ví dụ với nevertheless
- The weather forecast was bad. Nevertheless, the match went ahead. – Dự báo thời tiết xấu. Dù vậy, trận đấu vẫn diễn ra.
- Lucy is only ten; nevertheless, she speaks three languages. – Lucy mới mười tuổi; thế nhưng cô bé nói được ba thứ tiếng.
- The results were not perfect. They were, nevertheless, encouraging. – Kết quả chưa hoàn hảo. Dù vậy, chúng vẫn đáng khích lệ.
- I don’t agree with you. Nevertheless, I respect your opinion. – Tôi không đồng ý với bạn. Dẫu vậy, tôi tôn trọng ý kiến của bạn.
Ở ví dụ 2, cái tên Lucy có nghĩa gốc là “ánh sáng”; bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Lucy nếu đang tìm tên tiếng Anh cho mình. Muốn câu văn đa dạng hơn, hãy ghi các từ nối vào sổ từ vựng tiếng Anh theo nhóm: tương phản (nevertheless, however), bổ sung (moreover, furthermore), kết quả (therefore, as a result).
Bài tập nevertheless
Chọn từ đúng hoặc sửa câu.
- She studied hard. ___, she failed the exam. (Nevertheless / Although)
- ___ he was ill, he went to work. (Nevertheless / Although)
- The road was icy; ___, we drove carefully and arrived safely. (nevertheless / but)
- Sửa lỗi dấu câu: It was late, nevertheless they kept talking.
- The film was long, ___ I enjoyed it. (but / nevertheless)
- Viết lại dùng nevertheless: Although Nam was nervous, he gave a great speech.
- Đúng hay sai: Although it rained, nevertheless we played football.
Đáp án
- Nevertheless – đứng đầu câu mới, sau là dấu phẩy.
- Although – cần liên từ để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong cùng câu.
- nevertheless – mẫu “; ___,” là vị trí của trạng từ nối; liên từ “but” không dùng theo mẫu có dấu phẩy phía sau như vậy.
- It was late; nevertheless, they kept talking. hoặc It was late. Nevertheless, they kept talking.
- but – nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy phải dùng liên từ.
- Nam was nervous. Nevertheless, he gave a great speech.
- Sai – thừa từ nối; bỏ “nevertheless” hoặc bỏ “although”.






