Đồ uống tiếng Anh là drinks hoặc beverages /ˈbevərɪdʒɪz/ (trang trọng, hay thấy trên thực đơn). Một số món quen thuộc ở Việt Nam: cà phê sữa đá – iced milk coffee (hoặc Vietnamese iced coffee), trà sữa – milk tea / bubble tea, nước mía – sugarcane juice, nước dừa – coconut water, sinh tố – smoothie, trà đá – iced tea.
Nếu bạn làm ở quán cà phê có khách nước ngoài, viết menu song ngữ hay chỉ đơn giản muốn tự gọi đồ khi đi du lịch, bài viết này gom đủ tên đồ uống phổ biến, cách nói “ít đá, ít đường”, và mẫu hội thoại thực tế tại quầy.
Tên các loại cà phê bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cà phê đen nóng | hot black coffee | cà phê phin không sữa |
| Cà phê đen đá | iced black coffee | |
| Cà phê sữa đá | iced milk coffee / Vietnamese iced coffee | pha với sữa đặc – condensed milk |
| Cà phê sữa nóng | hot milk coffee | |
| Bạc xỉu | bac xiu / Vietnamese white coffee | nhiều sữa, ít cà phê |
| Cà phê trứng | egg coffee | đặc sản Hà Nội |
| Cà phê muối | salt coffee / salted cream coffee | đặc sản Huế |
| Cà phê cốt dừa | coconut coffee | |
| Cà phê phin | phin coffee / drip coffee | phin = Vietnamese coffee filter |
| Espresso, Americano, Latte, Cappuccino | giữ nguyên tên | đồ uống kiểu Ý / quốc tế |
Mocha là cà phê pha sô-cô-la, tên gọi gắn với thành phố cảng Mocha ở Yemen; từ này cũng được dùng làm tên gọi thân mật, bạn có thể đọc thêm về tên Mocha.

Trà và trà sữa trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Trà đá | iced tea |
| Trà nóng | hot tea |
| Trà xanh | green tea |
| Trà nhài | jasmine tea |
| Trà sen | lotus tea |
| Trà chanh | iced lemon tea / lime tea |
| Trà tắc (quất) | kumquat tea |
| Trà đào | peach tea |
| Trà sữa | milk tea |
| Trà sữa trân châu | bubble tea / boba tea / pearl milk tea |
| Trà sữa matcha | matcha milk tea / matcha latte |
Topping trà sữa: tapioca pearls (trân châu), jelly (thạch), pudding (pudding/flan), cheese foam hoặc milk foam (kem phô mai/kem sữa). Ở Mỹ người ta hay nói boba, ở Anh và nhiều nước châu Á hay dùng bubble tea.

Nước ép, sinh tố và đồ uống giải khát
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| Nước lọc | water / still water | Nước khoáng | mineral water |
| Nước có ga | sparkling water | Nước ngọt có ga | soft drink; soda (US) / fizzy drink (UK) |
| Nước mía | sugarcane juice | Nước dừa | coconut water |
| Nước cam | orange juice | Nước chanh | lime juice / limeade |
| Nước ép dưa hấu | watermelon juice | Sinh tố bơ | avocado smoothie |
| Sinh tố xoài | mango smoothie | Sữa chua | yogurt |
| Sữa đậu nành | soy milk (US) / soya milk (UK) | Sữa tươi | fresh milk |
| Ca cao nóng | hot chocolate | Nước tăng lực | energy drink |
Một điểm dễ nhầm: ở Anh, lemonade thường là nước chanh có ga đóng chai, còn ở Mỹ là nước chanh pha đường không ga. Nếu muốn đúng ly nước chanh kiểu Việt, nói fresh lime juice with sugar sẽ rõ nhất. Tên các loại quả khác bạn có thể tra ở bài trái cây tiếng Anh.
Về đồ uống có cồn, tiếng Anh có các từ chung như beer (bia), wine (rượu vang), alcoholic drinks (đồ uống có cồn) và non-alcoholic hay alcohol-free (không cồn). Đồ uống có cồn chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên theo quy định tại Việt Nam; nếu đã uống thì không lái xe. Ở nhiều quán, bạn sẽ thấy dòng mocktails – đồ uống pha chế kiểu cocktail nhưng không có cồn, một lựa chọn phù hợp cho mọi người.
Mẫu câu gọi đồ uống bằng tiếng Anh
Khách hàng nói
- Can I get an iced milk coffee, please? – Cho mình một cà phê sữa đá nhé.
- I’d like a medium milk tea with pearls. – Mình lấy một trà sữa trân châu size vừa.
- Less ice, please. / No ice, please. – Ít đá / không đá nhé.
- Half sugar, please. hoặc 50% sugar. – Năm mươi phần trăm đường.
- Could I have it to go? (US) / Can I have it to take away? (UK) – Cho mình mang đi.
- Can I pay by card? – Mình trả bằng thẻ được không?
Nhân viên nói
- What can I get for you? – Bạn muốn dùng gì ạ?
- What size would you like? – Bạn lấy size nào?
- For here or to go? (US) / Eat in or take away? (UK) – Dùng tại quán hay mang đi?
- Would you like any toppings? – Bạn có thêm topping không?
- Here you are. Enjoy! – Đồ uống của bạn đây, chúc ngon miệng!
Hội thoại mẫu tại quán cà phê
Staff: Hi, what can I get for you? – Chào bạn, bạn dùng gì ạ?
Peter: Hi. What’s “bac xiu”? – Chào bạn. “Bạc xỉu” là gì vậy?
Staff: It’s Vietnamese white coffee – more milk and less coffee, so it’s sweeter and softer. – Đó là cà phê sữa kiểu Việt, nhiều sữa ít cà phê nên ngọt và dịu hơn.
Peter: Sounds good. One iced bac xiu, please, with less sugar. – Nghe hay đấy. Cho mình một bạc xỉu đá, ít ngọt nhé.
Staff: Sure. For here or to go? – Vâng. Dùng tại quán hay mang đi ạ?
Peter: For here, thanks. – Dùng tại quán, cảm ơn.
Cuối hội thoại, đừng quên một lời cảm ơn tự nhiên; xem thêm các cách nói trong bài cảm ơn tiếng Anh.
Ngữ pháp nhỏ: a coffee hay some coffee?
Coffee, tea, water, juice vốn là danh từ không đếm được: I drink a lot of water (Tôi uống nhiều nước). Nhưng khi gọi món, người bản ngữ vẫn nói a coffee, two teas với nghĩa “một ly cà phê”, “hai cốc trà”. Muốn rõ ràng hơn, dùng đơn vị đo: a cup of tea, a glass of orange juice, a bottle of water, a can of soda. Phần danh từ đếm được và không đếm được được giải thích kỹ ở bài danh từ là gì.
Gợi ý cho người mở quán đồ uống
Khi làm menu song ngữ, hãy giữ tên đặc sản Việt (bac xiu, ca phe trung) và thêm mô tả tiếng Anh ngắn bên dưới, giống cách các món ăn được giới thiệu trong bài món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh. Nếu đang tìm tên cho quán, bạn có thể tham khảo gợi ý tên quán cà phê tiếng Anh hoặc các tên quán trà sữa tiếng Anh để chọn một cái tên ngắn, dễ đọc với cả khách Việt lẫn khách nước ngoài.






