TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Đồ uống tiếng Anh: tên các loại nước, cà phê, trà sữa và cách gọi món

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Đồ uống tiếng Anh: tên các loại nước, cà phê, trà sữa và cách gọi món
Nội dung chính
  1. Tên các loại cà phê bằng tiếng Anh
  2. Trà và trà sữa trong tiếng Anh
  3. Nước ép, sinh tố và đồ uống giải khát
  4. Mẫu câu gọi đồ uống bằng tiếng Anh
  5. Hội thoại mẫu tại quán cà phê
  6. Ngữ pháp nhỏ: a coffee hay some coffee?
  7. Gợi ý cho người mở quán đồ uống

Đồ uống tiếng Anh là drinks hoặc beverages /ˈbevərɪdʒɪz/ (trang trọng, hay thấy trên thực đơn). Một số món quen thuộc ở Việt Nam: cà phê sữa đá – iced milk coffee (hoặc Vietnamese iced coffee), trà sữa – milk tea / bubble tea, nước mía – sugarcane juice, nước dừa – coconut water, sinh tố – smoothie, trà đá – iced tea.

Nếu bạn làm ở quán cà phê có khách nước ngoài, viết menu song ngữ hay chỉ đơn giản muốn tự gọi đồ khi đi du lịch, bài viết này gom đủ tên đồ uống phổ biến, cách nói “ít đá, ít đường”, và mẫu hội thoại thực tế tại quầy.

Tên các loại cà phê bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú
Cà phê đen nóng hot black coffee cà phê phin không sữa
Cà phê đen đá iced black coffee
Cà phê sữa đá iced milk coffee / Vietnamese iced coffee pha với sữa đặc – condensed milk
Cà phê sữa nóng hot milk coffee
Bạc xỉu bac xiu / Vietnamese white coffee nhiều sữa, ít cà phê
Cà phê trứng egg coffee đặc sản Hà Nội
Cà phê muối salt coffee / salted cream coffee đặc sản Huế
Cà phê cốt dừa coconut coffee
Cà phê phin phin coffee / drip coffee phin = Vietnamese coffee filter
Espresso, Americano, Latte, Cappuccino giữ nguyên tên đồ uống kiểu Ý / quốc tế

Mocha là cà phê pha sô-cô-la, tên gọi gắn với thành phố cảng Mocha ở Yemen; từ này cũng được dùng làm tên gọi thân mật, bạn có thể đọc thêm về tên Mocha.

Tên các loại cà phê bằng tiếng Anh
Tên các loại cà phê bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Trà và trà sữa trong tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Trà đá iced tea
Trà nóng hot tea
Trà xanh green tea
Trà nhài jasmine tea
Trà sen lotus tea
Trà chanh iced lemon tea / lime tea
Trà tắc (quất) kumquat tea
Trà đào peach tea
Trà sữa milk tea
Trà sữa trân châu bubble tea / boba tea / pearl milk tea
Trà sữa matcha matcha milk tea / matcha latte

Topping trà sữa: tapioca pearls (trân châu), jelly (thạch), pudding (pudding/flan), cheese foam hoặc milk foam (kem phô mai/kem sữa). Ở Mỹ người ta hay nói boba, ở Anh và nhiều nước châu Á hay dùng bubble tea.

Trà và trà sữa trong tiếng Anh
Trà và trà sữa trong tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Nước ép, sinh tố và đồ uống giải khát

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh
Nước lọc water / still water Nước khoáng mineral water
Nước có ga sparkling water Nước ngọt có ga soft drink; soda (US) / fizzy drink (UK)
Nước mía sugarcane juice Nước dừa coconut water
Nước cam orange juice Nước chanh lime juice / limeade
Nước ép dưa hấu watermelon juice Sinh tố bơ avocado smoothie
Sinh tố xoài mango smoothie Sữa chua yogurt
Sữa đậu nành soy milk (US) / soya milk (UK) Sữa tươi fresh milk
Ca cao nóng hot chocolate Nước tăng lực energy drink

Một điểm dễ nhầm: ở Anh, lemonade thường là nước chanh có ga đóng chai, còn ở Mỹ là nước chanh pha đường không ga. Nếu muốn đúng ly nước chanh kiểu Việt, nói fresh lime juice with sugar sẽ rõ nhất. Tên các loại quả khác bạn có thể tra ở bài trái cây tiếng Anh.

Về đồ uống có cồn, tiếng Anh có các từ chung như beer (bia), wine (rượu vang), alcoholic drinks (đồ uống có cồn) và non-alcoholic hay alcohol-free (không cồn). Đồ uống có cồn chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên theo quy định tại Việt Nam; nếu đã uống thì không lái xe. Ở nhiều quán, bạn sẽ thấy dòng mocktails – đồ uống pha chế kiểu cocktail nhưng không có cồn, một lựa chọn phù hợp cho mọi người.

Mẫu câu gọi đồ uống bằng tiếng Anh

Khách hàng nói

  • Can I get an iced milk coffee, please? – Cho mình một cà phê sữa đá nhé.
  • I’d like a medium milk tea with pearls. – Mình lấy một trà sữa trân châu size vừa.
  • Less ice, please. / No ice, please. – Ít đá / không đá nhé.
  • Half sugar, please. hoặc 50% sugar. – Năm mươi phần trăm đường.
  • Could I have it to go? (US) / Can I have it to take away? (UK) – Cho mình mang đi.
  • Can I pay by card? – Mình trả bằng thẻ được không?

Nhân viên nói

  • What can I get for you? – Bạn muốn dùng gì ạ?
  • What size would you like? – Bạn lấy size nào?
  • For here or to go? (US) / Eat in or take away? (UK) – Dùng tại quán hay mang đi?
  • Would you like any toppings? – Bạn có thêm topping không?
  • Here you are. Enjoy! – Đồ uống của bạn đây, chúc ngon miệng!

Hội thoại mẫu tại quán cà phê

Staff: Hi, what can I get for you? – Chào bạn, bạn dùng gì ạ?

Peter: Hi. What’s “bac xiu”? – Chào bạn. “Bạc xỉu” là gì vậy?

Staff: It’s Vietnamese white coffee – more milk and less coffee, so it’s sweeter and softer. – Đó là cà phê sữa kiểu Việt, nhiều sữa ít cà phê nên ngọt và dịu hơn.

Peter: Sounds good. One iced bac xiu, please, with less sugar. – Nghe hay đấy. Cho mình một bạc xỉu đá, ít ngọt nhé.

Staff: Sure. For here or to go? – Vâng. Dùng tại quán hay mang đi ạ?

Peter: For here, thanks. – Dùng tại quán, cảm ơn.

Cuối hội thoại, đừng quên một lời cảm ơn tự nhiên; xem thêm các cách nói trong bài cảm ơn tiếng Anh.

Ngữ pháp nhỏ: a coffee hay some coffee?

Coffee, tea, water, juice vốn là danh từ không đếm được: I drink a lot of water (Tôi uống nhiều nước). Nhưng khi gọi món, người bản ngữ vẫn nói a coffee, two teas với nghĩa “một ly cà phê”, “hai cốc trà”. Muốn rõ ràng hơn, dùng đơn vị đo: a cup of tea, a glass of orange juice, a bottle of water, a can of soda. Phần danh từ đếm được và không đếm được được giải thích kỹ ở bài danh từ là gì.

Gợi ý cho người mở quán đồ uống

Khi làm menu song ngữ, hãy giữ tên đặc sản Việt (bac xiu, ca phe trung) và thêm mô tả tiếng Anh ngắn bên dưới, giống cách các món ăn được giới thiệu trong bài món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh. Nếu đang tìm tên cho quán, bạn có thể tham khảo gợi ý tên quán cà phê tiếng Anh hoặc các tên quán trà sữa tiếng Anh để chọn một cái tên ngắn, dễ đọc với cả khách Việt lẫn khách nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Đồ uống tiếng Anh là gì?

Đồ uống là drinks; trên thực đơn thường dùng beverages, là cách nói trang trọng hơn.

Cà phê sữa đá tiếng Anh là gì?

Cà phê sữa đá là iced milk coffee, nhiều quán ở nước ngoài ghi là Vietnamese iced coffee.

Trà sữa trân châu tiếng Anh là gì?

Gọi là bubble tea, boba tea hoặc pearl milk tea; trân châu là tapioca pearls.

Gọi ít đá, ít đường bằng tiếng Anh thế nào?

Nói Less ice, please và Less sugar, please; muốn không đá thì nói No ice, please.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm