TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Cấu trúc despite, in spite of: cách dùng, chuyển đổi với although

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Cấu trúc despite, in spite of: cách dùng, chuyển đổi với although
Nội dung chính
  1. Công thức despite và in spite of
  2. Những lỗi thường gặp khi dùng despite
  3. Phân biệt despite với although, though, even though
  4. Cách chuyển đổi although sang despite
  5. Một số cách dùng mở rộng
  6. Bài tập despite, in spite of có đáp án

Despite và in spite of đều nghĩa là “mặc dù, bất chấp”, dùng để nối hai ý trái ngược nhau. Theo sau chúng là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing, không phải một mệnh đề: Despite the rain, we went out. Muốn dùng mệnh đề, hãy thêm the fact that hoặc chuyển sang although. Lưu ý: không có cụm “despite of”.

Despite /dɪˈspaɪt/ ≈ “đi-xpai-t”, in spite of /ɪn ˈspaɪt əv/ ≈ “in-xpai-tợv”. Hai cách này có nghĩa như nhau; despite ngắn gọn và hơi trang trọng hơn một chút, còn in spite of rất phổ biến trong văn nói.

Công thức despite và in spite of

Công thức Ví dụ Dịch
Despite / In spite of + N / cụm N Despite the heavy traffic, Lan arrived on time. Dù tắc đường, Lan vẫn đến đúng giờ.
Despite / In spite of + V-ing In spite of feeling tired, Peter kept working. Dù thấy mệt, Peter vẫn tiếp tục làm việc.
Despite / In spite of + đại từ I love him despite everything. Tôi vẫn yêu anh ấy bất chấp mọi chuyện.
Despite / In spite of + the fact that + S + V Despite the fact that it was late, they continued the meeting. Dù đã muộn, họ vẫn tiếp tục cuộc họp.
Despite + tính từ sở hữu/tân ngữ + V-ing Despite his being young, he leads the team. Dù còn trẻ, anh ấy dẫn dắt cả nhóm.

Vị trí: cụm despite có thể đứng đầu câu (có dấu phẩy ngăn cách) hoặc giữa câu (thường không cần dấu phẩy): We enjoyed the trip despite the bad weather. – Chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi dù thời tiết xấu.

Về mặt từ loại, despite là một giới từ, còn in spite of là giới từ ghép. Vì vậy theo sau chúng phải là danh từ hoặc thứ đóng vai trò như danh từ – giống mọi giới từ khác.

Công thức despite và in spite of
Công thức despite và in spite of – tóm tắt nhanh.

Những lỗi thường gặp khi dùng despite

  • Sai: Despite of the rain… → Đúng: Despite the rain… hoặc In spite of the rain… Không trộn hai cấu trúc.
  • Sai: Despite it was raining… → Đúng: Although it was raining… / Despite the fact that it was raining…
  • Sai: In spite the rain… → Đúng: In spite of the rain… (không bỏ of).
  • Sai: Despite he is rich… → Đúng: Despite being rich… / Despite his wealth…

Phân biệt despite với although, though, even though

Từ nối Theo sau Ví dụ
despite / in spite of N, cụm N, V-ing Despite her illness, she went to work.
although / though Mệnh đề S + V Although she was ill, she went to work.
even though Mệnh đề S + V (nhấn mạnh hơn) Even though she was ill, she went to work.
however / nevertheless Đứng đầu câu thứ hai, có dấu phẩy She was ill. However, she went to work.

Cả bốn câu trên đều có nghĩa “Dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm”. Though còn có thể đứng cuối câu trong văn nói: It was cold. We went swimming, though. – Trời lạnh. Dù vậy chúng tôi vẫn đi bơi. Để hiểu kỹ trạng từ liên kết đứng đầu câu, bạn đọc thêm nevertheless là gì.

Phân biệt despite với although, though, even though
Phân biệt despite với although, though, even though – tóm tắt nhanh.

Cách chuyển đổi although sang despite

Đây là dạng bài viết lại câu xuất hiện thường xuyên trong đề thi. Có bốn cách xử lý tùy cấu trúc mệnh đề gốc.

Cách 1: Thêm the fact that (dùng được mọi trường hợp)

Although Minh studied hard, he failed the test. → Despite the fact that Minh studied hard, he failed the test. – Dù Minh học chăm, cậu ấy vẫn trượt bài kiểm tra.

Cách 2: Hai mệnh đề cùng chủ ngữ → V-ing

Although Lucy was tired, she finished the report. → Despite being tired, Lucy finished the report. – Dù mệt, Lucy vẫn hoàn thành báo cáo. Chú ý đưa tên riêng về mệnh đề chính để câu rõ nghĩa.

Cách 3: Mệnh đề “there is/are” hoặc chủ ngữ + be + tính từ → cụm danh từ

  • Although the weather was bad… → Despite the bad weather…
  • Although there was a storm… → Despite the storm…
  • Although it rained… → Despite the rain…

Cách 4: Chủ ngữ + V → tính từ sở hữu + danh từ

  • Although he behaved badly… → Despite his bad behaviour…
  • Although she is old… → Despite her age…

Khi chuyển trạng từ thành tính từ (badly → bad) và động từ thành danh từ (behave → behaviour), bạn cần nắm chắc cách tạo từ; tham khảo thêm bài tính từ là gì và trạng từ là gì. Lưu ý chính tả: behaviour (Anh-Anh) – behavior (Anh-Mỹ).

Một số cách dùng mở rộng

  • despite oneself: dù không muốn. Despite herself, Anna started to laugh. – Dù cố nhịn, Anna vẫn bật cười.
  • in spite of oneself: nghĩa tương tự. He smiled in spite of himself. – Anh ấy bất giác mỉm cười.
  • notwithstanding: rất trang trọng, hay gặp trong văn bản pháp lý, nghĩa gần với despite.

Bài tập despite, in spite of có đáp án

A. Chọn đáp án đúng:

  1. ___ the cold weather, the children played outside. (Although / Despite)
  2. ___ she was busy, she helped me. (Although / In spite of)
  3. He passed the exam ___ not studying much. (despite / although)
  4. In spite ___ the noise, I fell asleep. (of / Ø)
  5. ___ the fact that he is young, he is very wise. (Despite / Although)

B. Viết lại câu dùng despite:

  1. Although it was raining heavily, they played football.
  2. Although Linh was ill, she went to school.
  3. Although the hotel was expensive, we stayed there.

Đáp án phần A:

  1. Despite – theo sau là cụm danh từ.
  2. Although – theo sau là mệnh đề.
  3. despite – theo sau là V-ing.
  4. of – luôn là in spite of.
  5. Despite – despite the fact that + mệnh đề.

Đáp án phần B:

  1. Despite the heavy rain, they played football.
  2. Despite being ill, Linh went to school. (hoặc Despite her illness…)
  3. Despite the high price of the hotel, we stayed there. hoặc Despite the fact that the hotel was expensive, we stayed there.

Despite thường xuất hiện cùng các cấu trúc khác trong bài viết lại câu như would rather hay suggest. Học xong, bạn có thể ôn toàn bộ chủ điểm theo lộ trình ngữ pháp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Despite of có đúng không?

Không. Chỉ có despite hoặc in spite of. Despite of là lỗi do trộn hai cấu trúc với nhau.

Sau despite có dùng được mệnh đề không?

Không trực tiếp. Bạn phải dùng despite the fact that + S + V, hoặc đổi sang although + S + V.

Despite và in spite of có khác nghĩa không?

Không, hai cách có cùng nghĩa và cùng cấu trúc. Despite ngắn gọn và hơi trang trọng hơn một chút.

Despite đứng giữa câu có cần dấu phẩy không?

Khi cụm despite đứng đầu câu thì cần dấu phẩy sau cụm đó. Khi đứng giữa câu, thường không cần dấu phẩy.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm