So sánh hơn trong tiếng Anh dùng tính từ ngắn + -er + than (taller than) hoặc more + tính từ dài + than (more beautiful than). So sánh nhất dùng the + tính từ ngắn + -est (the tallest) hoặc the most + tính từ dài (the most beautiful). Một số tính từ bất quy tắc cần học thuộc: good – better – best, bad – worse – worst.
Các cấu trúc so sánh xuất hiện ở khắp nơi: so giá điện thoại, so chiều cao hai anh em, chọn quán ăn ngon nhất. Bài này gom đủ ba bậc so sánh (bằng, hơn, nhất), các quy tắc chính tả khi thêm đuôi, những trường hợp bất quy tắc và các cấu trúc nâng cao như so sánh kép. Nếu chưa vững khái niệm, bạn nên xem lại tính từ là gì và trạng từ là gì trước.
Tính từ ngắn và tính từ dài: cách phân biệt
Mọi công thức so sánh đều phụ thuộc vào việc tính từ (hoặc trạng từ) là “ngắn” hay “dài”.
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | 1 âm tiết | tall, big, fast, cheap, nice |
| Tính từ 2 âm tiết tận cùng -y | coi như tính từ ngắn, đổi y → i | happy, easy, busy, pretty |
| Tính từ 2 âm tiết tận cùng -er, -ow, -le | thường dùng -er/-est, một số dùng được cả more/most | clever, narrow, simple, quiet |
| Tính từ dài | phần lớn tính từ 2 âm tiết còn lại và từ 3 âm tiết trở lên | careful, modern, expensive, beautiful |
Một số tính từ hai âm tiết như clever, quiet, polite, simple chấp nhận cả hai cách: cleverer hoặc more clever. Khi phân vân, dùng more/most hiếm khi bị coi là sai hoàn toàn, nhưng với tính từ một âm tiết thì phải dùng -er/-est.

So sánh bằng: as … as
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| S + be + as + adj + as + N/pronoun | Lan is as tall as her mother. | Lan cao bằng mẹ cô ấy. |
| S + V + as + adv + as … | Nam runs as fast as Minh. | Nam chạy nhanh bằng Minh. |
| Phủ định: not as/so + adj + as | This phone is not as expensive as that one. | Điện thoại này không đắt bằng cái kia. |
| the same + (N) + as | Her bag is the same colour as mine. | Túi cô ấy cùng màu với túi tôi. |
| So sánh gấp: twice/three times + as … as | This room is twice as big as that one. | Phòng này rộng gấp đôi phòng kia. |
Lưu ý chính tả Anh–Anh colour, Anh–Mỹ color.

So sánh hơn: công thức và quy tắc thêm -er
| Loại từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ/trạng từ ngắn | adj/adv + -er + than | Peter is taller than James. (Peter cao hơn James.) |
| Tính từ/trạng từ dài | more + adj/adv + than | This book is more interesting than that one. (Cuốn này hay hơn cuốn kia.) |
| So sánh kém | less + adj/adv + than | Tea is less expensive than coffee here. (Ở đây trà rẻ hơn cà phê.) |
Quy tắc chính tả khi thêm -er/-est
- Thêm -er/-est bình thường: tall → taller → tallest; cheap → cheaper → cheapest.
- Tận cùng bằng -e, chỉ thêm -r/-st: nice → nicer → nicest; large → larger → largest.
- Tận cùng phụ âm + y, đổi y thành i: happy → happier → happiest; easy → easier → easiest.
- Một nguyên âm + một phụ âm (dạng CVC), gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger → biggest; hot → hotter → hottest; thin → thinner → thinnest. Không gấp đôi với w: new → newer.
Nhấn mạnh mức độ so sánh hơn
Đặt much, far, a lot (hơn nhiều) hoặc a bit, a little, slightly (hơn một chút) trước dạng so sánh hơn: Hanoi is much colder than Ho Chi Minh City in winter (Mùa đông Hà Nội lạnh hơn TP.HCM nhiều). Không dùng very trước so sánh hơn: nói much better, không nói very better.
Than I hay than me?
Trong văn viết trang trọng, sau than có thể dùng đại từ chủ ngữ kèm động từ: She is taller than I am. Trong giao tiếp, She is taller than me hoàn toàn tự nhiên. Tránh dạng than I đứng trơ trọi vì nghe cứng.
So sánh nhất: the -est, the most
| Loại từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn | the + adj-est | Mount Everest is the highest mountain in the world. (Everest là núi cao nhất thế giới.) |
| Tính từ dài | the most + adj | Lucy is the most careful student in our class. (Lucy là học sinh cẩn thận nhất lớp.) |
| So sánh kém nhất | the least + adj | This is the least expensive option. (Đây là lựa chọn rẻ nhất.) |
Sau so sánh nhất thường dùng in + nơi chốn/nhóm (in the world, in my family) và of + khoảng thời gian/số lượng (of the year, of all). Cấu trúc hay gặp: the best … I have ever …: It’s the best phở I have ever eaten (Đây là bát phở ngon nhất tôi từng ăn). Nhấn mạnh bằng by far: She is by far the best singer.
Với trạng từ, so sánh nhất có thể bỏ the trong văn nói: Who runs (the) fastest?
Tính từ và trạng từ bất quy tắc
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| good / well | better | best | tốt, giỏi |
| bad / badly | worse | worst | tệ |
| far | farther / further | farthest / furthest | xa |
| little (lượng) | less | least | ít |
| many / much | more | most | nhiều |
| old | older / elder | oldest / eldest | già, lớn tuổi |
- Farther/further: đều dùng cho khoảng cách; further còn mang nghĩa “thêm, hơn nữa” (further information). Người Anh dùng further phổ biến hơn.
- Elder/eldest: chỉ dùng cho anh chị em trong gia đình và đứng trước danh từ: my elder sister (chị gái tôi). Không nói She is elder than me, mà nói She is older than me. Người Mỹ hay dùng older sister. Tham khảo thêm cách gọi người thân trong bài thành viên gia đình tiếng Anh.
Trạng từ một âm tiết như fast, hard, early, late dùng -er/-est: faster, harder, earlier. Trạng từ đuôi -ly dùng more/most: more carefully, most quickly.
So sánh kép: càng… càng…
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V | The more you practise, the better you speak. | Càng luyện tập nhiều, bạn nói càng giỏi. |
| The + so sánh hơn, the + so sánh hơn (rút gọn) | The sooner, the better. | Càng sớm càng tốt. |
| adj-er and adj-er | It’s getting colder and colder. | Trời càng ngày càng lạnh. |
| more and more + adj dài | English is becoming more and more popular. | Tiếng Anh ngày càng phổ biến. |
Practise là động từ theo chính tả Anh–Anh; Anh–Mỹ viết practice.
Lỗi so sánh hay gặp
- Dùng cả hai dạng: more taller → taller; the most best → the best.
- Dùng then thay than: bigger then → bigger than.
- Quên the trong so sánh nhất: She is smartest girl → She is the smartest girl.
- Viết sai chính tả: biger, happyer → bigger, happier.
Khi mô tả tính cách tiếng Anh của bạn bè, các cấu trúc so sánh giúp câu văn sinh động hơn hẳn: Minh is more outgoing than his brother.
Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất (có đáp án)
- My house is ___ (small) than yours.
- This exam was ___ (difficult) than the last one.
- Mai is the ___ (good) singer in our class.
- Today is ___ (hot) than yesterday.
- Nam is not as ___ (tall) as his father.
- This is the ___ (bad) film I have ever watched.
- Lan is ___ (happy) now than she was last year.
- The ___ (much) you read, the ___ (good) your vocabulary becomes.
- Sửa lỗi: Peter is more older than Daniel.
- Sửa lỗi: My sister is elder than me.
Đáp án
- smaller – tính từ một âm tiết thêm -er.
- more difficult – tính từ dài dùng more.
- best – good là bất quy tắc: good – better – best.
- hotter – dạng CVC, gấp đôi t.
- tall – so sánh bằng giữ nguyên tính từ.
- worst – bad – worse – worst.
- happier – đổi y thành i rồi thêm -er.
- more, better – so sánh kép.
- Peter is older than Daniel. – không dùng more với tính từ đã thêm -er.
- My sister is older than me. – elder không dùng với than.
Ôn thêm các chủ điểm liên quan trong ngữ pháp tiếng Anh; và nếu đang cần một cái tên tiếng Anh “ngầu hơn, hay hơn” cho bản thân, hãy thử tạo tên tiếng Anh theo tính cách.






