TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Trạng từ là gì? Phân loại, cách tạo đuôi -ly và vị trí trong câu

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Trạng từ là gì? Phân loại, cách tạo đuôi -ly và vị trí trong câu
Nội dung chính
  1. Phân biệt trạng từ và tính từ
  2. Các loại trạng từ trong tiếng Anh
  3. Cách tạo trạng từ đuôi -ly
  4. Ngoại lệ dễ sai: good – well, fast, hard và hardly
  5. Vị trí của trạng từ trong câu
  6. Already, yet và still: ba trạng từ thời gian hay nhầm
  7. Bài tập về trạng từ (có đáp án)

Trạng từ (adverb, /ˈædvɜːb/, đọc gần đúng “éd-vớ-b”) là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, cho biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao và ở mức độ nào. Ví dụ: She sings beautifully (Cô ấy hát hay), It’s very cold (Trời rất lạnh).

Trong tiếng Việt, cùng một từ “nhanh” có thể dùng cho cả “chiếc xe nhanh” lẫn “chạy nhanh”. Tiếng Anh thì tách bạch: a quick car dùng tính từ, còn run quickly dùng trạng từ. Phần lớn lỗi của người Việt khi dùng trạng từ đến từ việc lẫn hai loại từ này.

Phân biệt trạng từ và tính từ

Tính từ Trạng từ
Bổ nghĩa cho Danh từ, đại từ Động từ, tính từ, trạng từ, cả câu
Ví dụ He is a careful driver. He drives carefully.
Nghĩa Anh ấy là một tài xế cẩn thận. Anh ấy lái xe cẩn thận.

Sau các động từ nối như be, look, feel, seem, sound, taste, ta dùng tính từ chứ không dùng trạng từ: The music sounds nice. Phần này được giải thích kỹ trong bài tính từ là gì.

Các loại trạng từ trong tiếng Anh

Loại Trả lời câu hỏi Ví dụ
Cách thức (manner) How? – Như thế nào? slowly, carefully, well, fast, happily
Tần suất (frequency) How often? – Bao lâu một lần? always, usually, often, sometimes, rarely, never
Thời gian (time) When? – Khi nào? now, today, yesterday, soon, already, yet, recently
Nơi chốn (place) Where? – Ở đâu? here, there, outside, upstairs, everywhere, abroad
Mức độ (degree) How much? – Đến mức nào? very, quite, too, extremely, almost, enough

Ngoài ra còn có trạng từ liên kết như however, therefore, moreover và nevertheless, dùng để nối ý giữa các câu, cùng trạng từ bình luận như fortunately, honestly, clearly bổ nghĩa cho cả câu.

Trạng từ chỉ tần suất

Đây là nhóm gặp nhiều nhất ở thì hiện tại đơn. Sắp xếp theo mức độ giảm dần:

Trạng từ IPA Nghĩa
always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn
usually /ˈjuːʒuəli/ thường xuyên
often /ˈɒfn/ (UK), /ˈɔːfn/ (US) thường
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng
rarely / seldom /ˈreəli/, /ˈseldəm/ hiếm khi
never /ˈnevə(r)/ không bao giờ

Often có thể đọc có hoặc không có âm /t/; dạng không có /t/ (“óp-phần”) phổ biến hơn, nhưng đọc /ˈɒftən/ cũng không sai.

Các loại trạng từ trong tiếng Anh
Các loại trạng từ trong tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Cách tạo trạng từ đuôi -ly

Phần lớn trạng từ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, với một số thay đổi chính tả:

Quy tắc Ví dụ
Thêm -ly quick → quickly, careful → carefully, slow → slowly
Phụ âm + y → -ily happy → happily, easy → easily, lucky → luckily
-le → -ly gentle → gently, simple → simply, possible → possibly
-ic → -ically basic → basically, automatic → automatically (ngoại lệ: public → publicly)
-ll → thêm -y full → fully
Bỏ -e trong một số từ true → truly, due → duly, whole → wholly
Cách tạo trạng từ đuôi -ly
Cách tạo trạng từ đuôi -ly – tóm tắt nhanh.

Ngoại lệ dễ sai: good – well, fast, hard và hardly

  • good → well: Minh is a good singer. He sings well. (Minh là ca sĩ giỏi. Anh ấy hát hay.) Lưu ý well cũng là tính từ nghĩa “khỏe”: I’m not well today.
  • Tính từ và trạng từ giống nhau: fast, hard, late, early, high, low, straight, daily, monthly. She is a fast runner – She runs fast (không có “fastly”).
  • hard (chăm chỉ, vất vả) khác hardly (hầu như không): Lan works hard (Lan làm việc chăm chỉ) – Lan hardly works (Lan hầu như chẳng làm gì).
  • late (muộn) khác lately (gần đây): He arrived late – Have you seen Peter lately?
  • high (cao, về độ cao) khác highly (rất, đánh giá cao): The bird flew high – a highly recommended book.
  • near (gần) khác nearly (gần như, suýt): I nearly missed the bus (Tôi suýt lỡ xe buýt).

Trạng từ cũng có dạng so sánh: fast → faster → the fastest, carefully → more carefully → the most carefully, well → better → the best. Quy tắc chung xem bài so sánh hơn và so sánh nhất.

Vị trí của trạng từ trong câu

1. Trạng từ cách thức

Thường đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có: Emma speaks English fluently (Emma nói tiếng Anh trôi chảy), không đặt giữa động từ và tân ngữ (“speaks fluently English” là sai). Tên Emma trong ví dụ này là một trong những tên nữ quen thuộc nhất của sách học tiếng Anh.

2. Trạng từ tần suất

  • Đứng trước động từ thường: I usually get up at 6.
  • Đứng sau to be: She is always on time.
  • Đứng sau trợ động từ/động từ khuyết thiếu đầu tiên: I have never been to Japan. You can always call me.

3. Trạng từ thời gian và nơi chốn

Thường ở cuối câu, nơi chốn đứng trước thời gian: We met at the café yesterday. Khi có cả ba loại ở cuối câu, trật tự phổ biến là cách thức – nơi chốn – thời gian: She sang beautifully at the concert last night. Trạng từ thời gian cũng có thể đưa lên đầu câu để nhấn mạnh: Yesterday, we met at the café.

4. Trạng từ mức độ

Đứng trước tính từ hoặc trạng từ được bổ nghĩa: very good, really quickly, extremely tired. Riêng enough đứng sau tính từ/trạng từ: old enough (đủ tuổi), fast enough; nhưng đứng trước danh từ: enough money.

Already, yet và still: ba trạng từ thời gian hay nhầm

Trạng từ Nghĩa Vị trí và loại câu Ví dụ
already đã… rồi (sớm hơn dự kiến) Câu khẳng định, sau trợ động từ I have already eaten. (Tôi ăn rồi.)
yet chưa / đã… chưa Câu phủ định và câu hỏi, cuối câu Have you finished yet? – No, not yet.
still vẫn còn Trước động từ thường, sau to be She still lives in Hue. (Cô ấy vẫn sống ở Huế.)

Ba từ này thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Trong tiếng Anh – Mỹ thân mật, người ta cũng dùng already và yet với quá khứ đơn (Did you eat yet?), còn tiếng Anh – Anh chuẩn ưu tiên Have you eaten yet?. Khi làm bài thi theo sách Anh – Anh, hãy chọn hiện tại hoàn thành.

Bài tập về trạng từ (có đáp án)

  1. Peter drives very (careful / carefully) ______.
  2. She speaks French (good / well) ______.
  3. I (always am / am always) ______ tired on Mondays.
  4. He studied (hard / hardly) ______ and passed the exam.
  5. This bag isn’t (enough big / big enough) ______.
  6. They (play often / often play) ______ badminton after work.
  7. The test was (surprising easy / surprisingly easy) ______.

Đáp án:

  1. carefully – bổ nghĩa cho động từ drives.
  2. well – trạng từ của good.
  3. am always – trạng từ tần suất đứng sau to be.
  4. hard – chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.
  5. big enough – enough đứng sau tính từ.
  6. often play – trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
  7. surprisingly easy – trạng từ bổ nghĩa cho tính từ easy.

Sau trạng từ, bạn nên ôn lại động từ và các từ loại khác trong mục ngữ pháp tiếng Anh để thấy rõ mỗi từ đóng vai trò gì trong câu.

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ là gì nói ngắn gọn?

Trạng từ (adverb) là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, cho biết cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất hoặc mức độ. Ví dụ: quickly, always, here, very.

Có phải từ nào đuôi -ly cũng là trạng từ không?

Không. Friendly, lovely, lonely, ugly, elderly là tính từ dù có đuôi -ly. Ngược lại, fast, hard, late là trạng từ nhưng không có -ly.

Hardly có phải trạng từ của hard không?

Không. Trạng từ của hard (chăm chỉ) vẫn là hard. Hardly mang nghĩa hầu như không, ví dụ I can hardly hear you – Tôi hầu như không nghe thấy bạn.

Trạng từ tần suất đứng ở đâu trong câu?

Trước động từ thường (I often read), sau to be (She is never late) và sau trợ động từ đầu tiên (I have always liked it).

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm