Trạng từ (adverb, /ˈædvɜːb/, đọc gần đúng “éd-vớ-b”) là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, cho biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, thường xuyên ra sao và ở mức độ nào. Ví dụ: She sings beautifully (Cô ấy hát hay), It’s very cold (Trời rất lạnh).
Trong tiếng Việt, cùng một từ “nhanh” có thể dùng cho cả “chiếc xe nhanh” lẫn “chạy nhanh”. Tiếng Anh thì tách bạch: a quick car dùng tính từ, còn run quickly dùng trạng từ. Phần lớn lỗi của người Việt khi dùng trạng từ đến từ việc lẫn hai loại từ này.
Phân biệt trạng từ và tính từ
| Tính từ | Trạng từ | |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho | Danh từ, đại từ | Động từ, tính từ, trạng từ, cả câu |
| Ví dụ | He is a careful driver. | He drives carefully. |
| Nghĩa | Anh ấy là một tài xế cẩn thận. | Anh ấy lái xe cẩn thận. |
Sau các động từ nối như be, look, feel, seem, sound, taste, ta dùng tính từ chứ không dùng trạng từ: The music sounds nice. Phần này được giải thích kỹ trong bài tính từ là gì.
Các loại trạng từ trong tiếng Anh
| Loại | Trả lời câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cách thức (manner) | How? – Như thế nào? | slowly, carefully, well, fast, happily |
| Tần suất (frequency) | How often? – Bao lâu một lần? | always, usually, often, sometimes, rarely, never |
| Thời gian (time) | When? – Khi nào? | now, today, yesterday, soon, already, yet, recently |
| Nơi chốn (place) | Where? – Ở đâu? | here, there, outside, upstairs, everywhere, abroad |
| Mức độ (degree) | How much? – Đến mức nào? | very, quite, too, extremely, almost, enough |
Ngoài ra còn có trạng từ liên kết như however, therefore, moreover và nevertheless, dùng để nối ý giữa các câu, cùng trạng từ bình luận như fortunately, honestly, clearly bổ nghĩa cho cả câu.
Trạng từ chỉ tần suất
Đây là nhóm gặp nhiều nhất ở thì hiện tại đơn. Sắp xếp theo mức độ giảm dần:
| Trạng từ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| always | /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn |
| usually | /ˈjuːʒuəli/ | thường xuyên |
| often | /ˈɒfn/ (UK), /ˈɔːfn/ (US) | thường |
| sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
| rarely / seldom | /ˈreəli/, /ˈseldəm/ | hiếm khi |
| never | /ˈnevə(r)/ | không bao giờ |
Often có thể đọc có hoặc không có âm /t/; dạng không có /t/ (“óp-phần”) phổ biến hơn, nhưng đọc /ˈɒftən/ cũng không sai.

Cách tạo trạng từ đuôi -ly
Phần lớn trạng từ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, với một số thay đổi chính tả:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm -ly | quick → quickly, careful → carefully, slow → slowly |
| Phụ âm + y → -ily | happy → happily, easy → easily, lucky → luckily |
| -le → -ly | gentle → gently, simple → simply, possible → possibly |
| -ic → -ically | basic → basically, automatic → automatically (ngoại lệ: public → publicly) |
| -ll → thêm -y | full → fully |
| Bỏ -e trong một số từ | true → truly, due → duly, whole → wholly |

Ngoại lệ dễ sai: good – well, fast, hard và hardly
- good → well: Minh is a good singer. He sings well. (Minh là ca sĩ giỏi. Anh ấy hát hay.) Lưu ý well cũng là tính từ nghĩa “khỏe”: I’m not well today.
- Tính từ và trạng từ giống nhau: fast, hard, late, early, high, low, straight, daily, monthly. She is a fast runner – She runs fast (không có “fastly”).
- hard (chăm chỉ, vất vả) khác hardly (hầu như không): Lan works hard (Lan làm việc chăm chỉ) – Lan hardly works (Lan hầu như chẳng làm gì).
- late (muộn) khác lately (gần đây): He arrived late – Have you seen Peter lately?
- high (cao, về độ cao) khác highly (rất, đánh giá cao): The bird flew high – a highly recommended book.
- near (gần) khác nearly (gần như, suýt): I nearly missed the bus (Tôi suýt lỡ xe buýt).
Trạng từ cũng có dạng so sánh: fast → faster → the fastest, carefully → more carefully → the most carefully, well → better → the best. Quy tắc chung xem bài so sánh hơn và so sánh nhất.
Vị trí của trạng từ trong câu
1. Trạng từ cách thức
Thường đứng sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có: Emma speaks English fluently (Emma nói tiếng Anh trôi chảy), không đặt giữa động từ và tân ngữ (“speaks fluently English” là sai). Tên Emma trong ví dụ này là một trong những tên nữ quen thuộc nhất của sách học tiếng Anh.
2. Trạng từ tần suất
- Đứng trước động từ thường: I usually get up at 6.
- Đứng sau to be: She is always on time.
- Đứng sau trợ động từ/động từ khuyết thiếu đầu tiên: I have never been to Japan. You can always call me.
3. Trạng từ thời gian và nơi chốn
Thường ở cuối câu, nơi chốn đứng trước thời gian: We met at the café yesterday. Khi có cả ba loại ở cuối câu, trật tự phổ biến là cách thức – nơi chốn – thời gian: She sang beautifully at the concert last night. Trạng từ thời gian cũng có thể đưa lên đầu câu để nhấn mạnh: Yesterday, we met at the café.
4. Trạng từ mức độ
Đứng trước tính từ hoặc trạng từ được bổ nghĩa: very good, really quickly, extremely tired. Riêng enough đứng sau tính từ/trạng từ: old enough (đủ tuổi), fast enough; nhưng đứng trước danh từ: enough money.
Already, yet và still: ba trạng từ thời gian hay nhầm
| Trạng từ | Nghĩa | Vị trí và loại câu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| already | đã… rồi (sớm hơn dự kiến) | Câu khẳng định, sau trợ động từ | I have already eaten. (Tôi ăn rồi.) |
| yet | chưa / đã… chưa | Câu phủ định và câu hỏi, cuối câu | Have you finished yet? – No, not yet. |
| still | vẫn còn | Trước động từ thường, sau to be | She still lives in Hue. (Cô ấy vẫn sống ở Huế.) |
Ba từ này thường đi với thì hiện tại hoàn thành. Trong tiếng Anh – Mỹ thân mật, người ta cũng dùng already và yet với quá khứ đơn (Did you eat yet?), còn tiếng Anh – Anh chuẩn ưu tiên Have you eaten yet?. Khi làm bài thi theo sách Anh – Anh, hãy chọn hiện tại hoàn thành.
Bài tập về trạng từ (có đáp án)
- Peter drives very (careful / carefully) ______.
- She speaks French (good / well) ______.
- I (always am / am always) ______ tired on Mondays.
- He studied (hard / hardly) ______ and passed the exam.
- This bag isn’t (enough big / big enough) ______.
- They (play often / often play) ______ badminton after work.
- The test was (surprising easy / surprisingly easy) ______.
Đáp án:
- carefully – bổ nghĩa cho động từ drives.
- well – trạng từ của good.
- am always – trạng từ tần suất đứng sau to be.
- hard – chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.
- big enough – enough đứng sau tính từ.
- often play – trạng từ tần suất đứng trước động từ thường.
- surprisingly easy – trạng từ bổ nghĩa cho tính từ easy.
Sau trạng từ, bạn nên ôn lại động từ và các từ loại khác trong mục ngữ pháp tiếng Anh để thấy rõ mỗi từ đóng vai trò gì trong câu.






